CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Erg SPA - ERG CFD

27.99
0.64%
0.12
Thấp: 27.65
Cao: 28.07
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.12
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

ERG SpA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 28.17
Mở* 27.89
Thay đổi trong 1 năm* 6.94%
Vùng giá trong ngày* 27.65 - 28.07
Vùng giá trong 52 tuần 22.98-36.04
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 261.75K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 7.69M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.22B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 149.54M
Doanh thu -100.00B
EPS -100.00K
Tỷ suất cổ tức (%) 3.20741
Hệ số rủi ro beta 0.48
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 27.99 0.12 0.43% 27.87 28.11 27.61
Feb 2, 2023 28.17 0.26 0.93% 27.91 28.25 27.79
Feb 1, 2023 27.79 0.10 0.36% 27.69 28.09 27.57
Jan 31, 2023 27.57 0.02 0.07% 27.55 27.69 27.31
Jan 30, 2023 27.53 -0.10 -0.36% 27.63 27.91 27.41
Jan 27, 2023 27.71 -0.06 -0.22% 27.77 28.01 27.65
Jan 26, 2023 27.71 -0.62 -2.19% 28.33 28.33 27.65
Jan 25, 2023 28.19 0.30 1.08% 27.89 28.29 27.85
Jan 24, 2023 27.71 0.24 0.87% 27.47 27.71 27.35
Jan 23, 2023 27.57 -0.28 -1.01% 27.85 27.91 27.45
Jan 20, 2023 27.73 -0.36 -1.28% 28.09 28.17 27.57
Jan 19, 2023 27.93 -0.34 -1.20% 28.27 28.35 27.85
Jan 18, 2023 28.33 -0.06 -0.21% 28.39 28.65 28.23
Jan 17, 2023 28.27 -0.12 -0.42% 28.39 28.59 28.05
Jan 16, 2023 28.37 -0.20 -0.70% 28.57 28.57 28.23
Jan 13, 2023 28.47 0.68 2.45% 27.79 28.51 27.75
Jan 12, 2023 27.75 -0.14 -0.50% 27.89 27.91 27.16
Jan 11, 2023 27.57 0.00 0.00% 27.57 27.79 27.39
Jan 10, 2023 27.53 -0.38 -1.36% 27.91 28.07 27.37
Jan 9, 2023 27.53 0.12 0.44% 27.41 27.71 27.27

Erg SPA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1025.49 1053.55 1023.74 1021.59 856.089 1038.18
Doanh thu 1025.49 1053.55 1023.74 1021.59 856.089 1038.18
Chi phí tổng doanh thu 330.231 355.82 327.239 290.824 281.889 392.978
Lợi nhuận gộp 695.258 697.732 696.497 730.77 574.2 645.204
Tổng chi phí hoạt động 825.73 846.894 818.229 831.649 710.971 875.381
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 254.268 240.685 234.153 242.721 186.853 216.092
Depreciation / Amortization 251.343 250.935 274.068 305.294 247.806 237.645
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.016 -0.001 -0.034 0.586 8.092 25.516
Other Operating Expenses, Total -12.128 -0.545 -17.197 -7.776 -13.669 3.15
Thu nhập hoạt động 199.759 206.658 205.507 189.945 145.118 162.801
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -25.659 -25.603 -46.611 -77.634 -33.222 -25.464
Khác, giá trị ròng -45.94 -40.866 -14.884 -60.009 -55.624 -25.139
Thu nhập ròng trước thuế 128.16 140.189 144.012 52.302 56.272 112.198
Thu nhập ròng sau thuế 99.329 107.231 104.329 32.771 48.106 81.902
Lợi ích thiểu số -2.425 0 -0.133 -1.218 -1.655 -1.553
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 96.904 107.231 104.196 31.553 46.451 80.349
Tổng khoản mục bất thường 25.556 99.583 28.432 0 61.434 92.549
Thu nhập ròng 122.46 206.814 132.628 31.553 107.885 172.898
Total Adjustments to Net Income -0.001 0.001 -0.001
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 96.903 107.232 104.196 31.553 46.451 80.348
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 122.459 206.815 132.628 31.553 107.885 172.897
Thu nhập ròng pha loãng 122.459 206.815 132.628 31.553 107.885 172.897
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 144.143 148.817 148.817 148.868 148.87 149.314
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.67227 0.72056 0.70016 0.21195 0.31202 0.53812
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.5 0.75 0.75 0.75 0.75 0.9
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.60165 0.38547 0.57518 0.58949 0.30823 0.90223
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 491.156 497.781 358.308 525.516 512.666
Doanh thu 491.156 497.781 358.308 525.516 512.666
Chi phí tổng doanh thu 144.259 131.263 150.626 133.338 259.64
Lợi nhuận gộp 346.897 366.518 207.682 392.178 253.026
Tổng chi phí hoạt động 417.734 385.698 325.273 382.296 493.085
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 122.091 112.26 74.591 113.054 103.038
Depreciation / Amortization 156.882 152.772 95.034 137.843 99.802
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.586 -0.006 8.092 25.516
Other Operating Expenses, Total -6.084 -10.591 -3.07 -1.939 5.089
Thu nhập hoạt động 73.422 112.083 33.035 143.22 19.581
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -27.972 -24.281 -8.941 -16.934 -8.53
Khác, giá trị ròng -4.227 -0.452 -55.172 -3.758 -21.381
Thu nhập ròng trước thuế 41.223 87.35 -31.078 122.528 -10.33
Thu nhập ròng sau thuế 30.232 73.734 -25.628 93.035 -11.133
Lợi ích thiểu số -0.608 -1.334 -0.321 -0.682 -0.871
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 29.624 72.4 -25.949 92.353 -12.004
Tổng khoản mục bất thường 0 0 61.434 92.549
Thu nhập ròng 29.624 72.4 35.485 92.353 80.545
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 29.624 72.401 -25.95 92.353 -12.005
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 29.624 72.401 35.484 92.353 80.544
Thu nhập ròng pha loãng 29.624 72.401 35.484 92.353 80.544
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 148.87 148.87 148.87 149.082 149.545
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.19899 0.48634 -0.17431 0.61948 -0.08028
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.75 0 0.75 0 0.9
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.31592 0.47113 -0.16552 0.65616 0.21214
Total Adjustments to Net Income 0.001 -0.001 -0.001
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 953.738 1216.1 1217.29 1015.15 1062.43 1932.99
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 535.958 842.399 823.883 675.947 688.412 1388.79
Cash 427.187 812.989 774.186 653.528 603 811
Tiền mặt và các khoản tương đương 0.008 0.003 0.007 0 0.567 -0.648
Đầu tư ngắn hạn 108.763 29.407 49.69 22.419 84.845 578.436
Tổng các khoản phải thu, ròng 397.415 353.107 371.786 316.927 194.359 336.947
Accounts Receivable - Trade, Net 187.85 137.257 116.335 120.31 114.261 245.006
Total Inventory 20.365 20.597 21.623 22.273 49.382 32.301
Total Assets 4531.6 4661.25 4697.91 4602.81 4526.95 6003.84
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2360.34 2181.86 2288.32 2336.33 2259.39 2048.29
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 4281.73 4333.84 4720.08 5128.2 5297.56 4699.51
Accumulated Depreciation, Total -1921.39 -2151.98 -2431.76 -2791.87 -3038.17 -2651.22
Goodwill, Net 125.932 125.932 148.269 220.94 223.381 306.117
Intangibles, Net 676.613 634.569 782.511 889.776 826.477 689.062
Long Term Investments 207.989 58.912 90.604 55.433 52.253 46.33
Note Receivable - Long Term 1.335 2.63
Other Long Term Assets, Total 205.66 441.239 170.919 85.185 103.02 981.055
Total Current Liabilities 424.325 552.497 528.1 325.617 354.505 1885.28
Accounts Payable 152.524 126.716 92.258 87.447 74.067 254.278
Accrued Expenses 32.967 49.422 37.74 14.499 21.822 20.143
Notes Payable/Short Term Debt 7.192 85.211 24.944 9.433 105.453 1059.16
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 151.906 202.44 309.782 119.531 56.358 32.726
Other Current Liabilities, Total 79.736 88.708 63.376 94.707 96.805 518.973
Total Liabilities 2802.51 2783.78 2869.08 2828.21 2768.87 4444.86
Total Long Term Debt 1934.06 1788.71 1868.21 2102.75 2063.72 2186.75
Long Term Debt 1934.06 1788.71 1868.21 2032.62 1971.86 2064.09
Deferred Income Tax 274.357 265.257 288.637 209.064 120.437 107.269
Minority Interest 0 11.53 9.669 9.639
Other Liabilities, Total 169.764 177.311 184.131 179.24 220.544 255.918
Total Equity 1729.1 1877.47 1828.83 1774.61 1758.08 1558.98
Common Stock 15.032 15.032 15.032 15.032 15.032 15.032
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1714.07 1862.43 1813.8 1759.57 1743.04 1543.95
Other Equity, Total -0.001 0.001 -0.001
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4531.6 4661.25 4697.91 4602.81 4526.95 6003.84
Total Common Shares Outstanding 148.817 148.817 148.817 148.817 148.87 149.538
Other Current Assets, Total 0.001 130.276 174.957
Capital Lease Obligations 70.13 91.855 122.663
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 1015.15 1060.81 1062.43 1085.27 1932.99
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 675.947 708.249 688.412 679.604 1388.79
Cash 653.528 643.456 603 593 811
Tiền mặt và các khoản tương đương 0 0 0.567 -0.459 -0.648
Đầu tư ngắn hạn 22.419 64.793 84.845 87.063 578.436
Tổng các khoản phải thu, ròng 316.927 329.604 194.359 189.239 336.947
Accounts Receivable - Trade, Net 120.31 121.515 114.261 89.231 245.006
Total Inventory 22.273 22.962 49.382 42.339 32.301
Other Current Assets, Total 0.001 130.276 174.092 174.957
Total Assets 4602.81 4586.33 4526.95 4757.49 6003.84
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2336.33 2289.75 2259.39 2401.55 2048.29
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 5213.33 5303.98 5297.56 5567.44 4699.51
Accumulated Depreciation, Total -2798.56 -2937.57 -3038.17 -3165.89 -2651.22
Goodwill, Net 220.94 223.388 223.381 262.094 306.117
Intangibles, Net 889.776 860.737 826.477 841.382 689.062
Long Term Investments 55.433 52.348 52.253 44.514 46.33
Other Long Term Assets, Total 85.185 99.287 103.02 122.675 981.055
Total Current Liabilities 325.617 387.718 354.505 573.826 1885.28
Accounts Payable 87.447 59.199 74.067 93.213 254.278
Accrued Expenses 14.499 12.392 21.822 17.627 20.143
Notes Payable/Short Term Debt 9.433 86.731 105.453 242.631 1059.16
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 119.531 117.293 56.358 63.69 32.726
Other Current Liabilities, Total 94.707 112.103 96.805 156.665 518.973
Total Liabilities 2828.21 2865.69 2768.87 3061.46 4444.86
Total Long Term Debt 2102.75 2083.39 2063.72 2156.48 2186.75
Long Term Debt 2032.62 2016.06 1971.86 2050.88 2064.09
Capital Lease Obligations 70.13 67.324 91.855 105.594 122.663
Deferred Income Tax 209.064 203.748 120.437 117.946 107.269
Minority Interest 11.53 10.638 9.669 9.481 9.639
Other Liabilities, Total 179.24 180.197 220.544 203.727 255.918
Total Equity 1774.61 1720.64 1758.08 1696.03 1558.98
Common Stock 15.032 15.032 15.032 15.032 15.032
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1759.57 1705.61 1743.04 1681 1543.95
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4602.81 4586.33 4526.95 4757.49 6003.84
Total Common Shares Outstanding 148.817 148.87 148.87 149.538 149.538
Other Equity, Total 0.001 0 -0.001
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 124.884 206.815 132.762 32.771 109.541 174.451
Tiền từ hoạt động kinh doanh 381.877 400.391 287.206 540.586 410.737 30.593
Tiền từ hoạt động kinh doanh 253.658 252.227 274.069 305.955 313.281 285.089
Deferred Taxes -3.186 8.408 -9.618 -40.959 -25.407 -41.9
Khoản mục phi tiền mặt -30.124 -88.248 -37.492 144.101 99.974 -71.262
Cash Taxes Paid 14.23 23.161 20.537 40.959 25.407 41.9
Lãi suất đã trả 40.168 28.72 30.845 40.528 52.508 32.399
Thay đổi vốn lưu động 36.645 21.189 -72.515 98.718 -86.652 -315.785
Tiền từ hoạt động đầu tư -25.122 7.197 60.01 -159.616 -167.648 -727.268
Chi phí vốn -59.542 -54.425 -60.248 -76.112 -112.589 -290.277
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 34.42 61.622 120.258 -83.504 -55.059 -436.991
Tiền từ các hoạt động tài chính -661.912 -8.567 -386.016 -501.635 -241.049 901.46
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 94.232 -95.529 -84.425 21.673
Total Cash Dividends Paid -142.8 -74.408 -171.139 -112.362 -115.169 -113.737
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -6.246 15.96
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -512.866 -44.351 -214.877 -293.744 -41.455 993.524
Ảnh hưởng của ngoại hối -38.212 -11.93
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -343.369 387.091 -38.8 -120.665 2.04 204.785
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 32.771 73.734 109.541 93.035 174.451
Cash From Operating Activities 540.586 211.839 410.737 170.284 30.593
Cash From Operating Activities 305.955 152.773 313.281 137.463 285.089
Deferred Taxes -40.959 -25.407 -24.827 -41.9
Non-Cash Items 144.101 13.188 99.974 19.704 -71.262
Cash Taxes Paid 40.959 13.7 25.407 -29.493 41.9
Cash Interest Paid 40.528 52.508 32.399
Changes in Working Capital 98.718 -27.856 -86.652 -55.091 -315.785
Cash From Investing Activities -159.616 -93.848 -167.648 -130.143 -727.268
Capital Expenditures -76.112 -43.244 -112.589 -154.731 -290.277
Other Investing Cash Flow Items, Total -83.504 -50.604 -55.059 24.588 -436.991
Cash From Financing Activities -501.635 -128.061 -241.049 -42.168 901.46
Financing Cash Flow Items -95.529 -24.796 -84.425 -17.765 21.673
Total Cash Dividends Paid -112.362 -113.878 -115.169 -113.023 -113.737
Issuance (Retirement) of Debt, Net -293.744 10.613 -41.455 88.62 993.524
Net Change in Cash -120.665 -10.07 2.04 -2.027 204.785
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
San Quirico, S.A. Corporation 62.533 93999606 -394 2022-09-20 LOW
Mediolanum Gestione Fondi SGR p.A. Investment Advisor 1.6905 2541195 0 2022-09-30 LOW
Amundi SGR SpA Investment Advisor 1.4035 2109706 0 2022-12-31 HIGH
Azimut Capital Management Sgr SpA Investment Advisor/Hedge Fund 1.202 1806843 61000 2022-12-31 MED
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.1284 1696273 -551454 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0465 1573024 -251940 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.9703 1458613 23809 2022-12-31 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.9247 1390020 29095 2022-12-31 LOW
Anima SGR S.p.A. Investment Advisor 0.8089 1216012 137881 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6007 902946 16294 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5331 801297 -15486 2022-12-31 LOW
Tocqueville Finance S.A. Investment Advisor 0.4698 706186 0 2022-10-31 LOW
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.4486 674343 -20341 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.421 632890 2638 2022-12-31 HIGH
Tortoise Capital Advisors, LLC Investment Advisor 0.4181 628551 0 2022-12-31 LOW
Allianz Global Investors France Investment Advisor 0.3562 535369 -5000 2022-11-30 MED
Sycomore Asset Management Investment Advisor 0.3384 508687 17819 2022-11-30 LOW
AXA Investment Managers Paris Investment Advisor/Hedge Fund 0.3272 491791 -16386 2022-12-31 LOW
Gravis Capital Management Limited Investment Advisor 0.3012 452729 0 2022-12-31 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 0.2839 426769 -19735 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Independent Power Producers (NEC)

Torre WTC - Via de Marini, 1
GENOVA
GENOVA 16149
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,455.70 Price
-0.020% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.41 Price
-0.880% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00335

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch