CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Engie - ENGI CFD

13.000
0.5%
0.045
Thấp: 12.945
Cao: 13.09
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.045
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán France
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Engie SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 13.065
Mở* 13.09
Thay đổi trong 1 năm* -7.13%
Vùng giá trong ngày* 12.945 - 13.09
Vùng giá trong 52 tuần 9.79-14.68
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.62M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 119.57M
Giá trị vốn hóa thị trường 31.89B
Tỷ số P/E 5.31
Cổ phiếu đang lưu hành 2.42B
Doanh thu 69.77B
EPS 2.47
Tỷ suất cổ tức (%) 6.49053
Hệ số rủi ro beta 0.93
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 21, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 13.065 0.175 1.36% 12.890 13.070 12.830
Feb 2, 2023 12.950 -0.205 -1.56% 13.155 13.225 12.895
Feb 1, 2023 13.150 0.125 0.96% 13.025 13.150 12.970
Jan 31, 2023 12.980 0.015 0.12% 12.965 13.020 12.845
Jan 30, 2023 12.965 0.010 0.08% 12.955 13.010 12.860
Jan 27, 2023 12.950 -0.100 -0.77% 13.050 13.050 12.895
Jan 26, 2023 13.090 -0.035 -0.27% 13.125 13.135 12.930
Jan 25, 2023 13.080 0.025 0.19% 13.055 13.090 12.960
Jan 24, 2023 12.920 0.125 0.98% 12.795 12.940 12.670
Jan 23, 2023 12.570 -0.045 -0.36% 12.615 12.625 12.520
Jan 20, 2023 12.500 -0.015 -0.12% 12.515 12.515 12.405
Jan 19, 2023 12.445 -0.025 -0.20% 12.470 12.490 12.405
Jan 18, 2023 12.520 0.060 0.48% 12.460 12.565 12.430
Jan 17, 2023 12.515 -0.205 -1.61% 12.720 12.750 12.495
Jan 16, 2023 13.210 -0.115 -0.86% 13.325 13.345 13.120
Jan 13, 2023 13.315 -0.030 -0.22% 13.345 13.435 13.200
Jan 12, 2023 13.425 -0.070 -0.52% 13.495 13.495 13.320
Jan 11, 2023 13.265 0.045 0.34% 13.220 13.445 13.220
Jan 10, 2023 13.105 0.025 0.19% 13.080 13.195 13.030
Jan 9, 2023 13.205 0.245 1.89% 12.960 13.340 12.950

Engie Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 64840 59576 56967 60058 44306 57866
Doanh thu 64840 59576 56967 60058 44306 57866
Chi phí tổng doanh thu 36680 31532 38660 39950 28088 38861
Tổng chi phí hoạt động 62716 56841 54322 56382 42764 51144
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 9996 10051 10624 11582 7720 8002
Depreciation / Amortization 4397 3966 4497 4497 4368 4370
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -752 -422 -361 -500 -553 -800
Chi phí bất thường (thu nhập) 3512 2438 2257 1624 3013 194
Other Operating Expenses, Total 8883 9276 -1355 -771 128 517
Thu nhập hoạt động 2124 2735 2645 3676 1542 6722
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -921 -860 -720 -787 -809 -567
Khác, giá trị ròng -400 -528 -661 -600 -810 -783
Thu nhập ròng trước thuế 803 1347 1264 2289 -77 5372
Thu nhập ròng sau thuế 322 1742 560 1649 -743 3677
Lợi ích thiểu số -626 -695 -573 -664 -642 -96
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -304 1047 -13 985 -1385 3581
Tổng khoản mục bất thường -111 273 1045 0 -153 79
Thu nhập ròng -415 1320 1032 985 -1538 3660
Total Adjustments to Net Income -147 -145 -165 -187 -121
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -451 1047 -158 820 -1572 3460
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -562 1320 887 820 -1725 3539
Thu nhập ròng pha loãng -562 1320 887 820 -1725 3539
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2396 2396 2396 2425 2416 2419
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.18823 0.43698 -0.06594 0.33814 -0.65066 1.43034
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1 0.7 0.75 0 0.53 0.85
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.39954 1.09837 0.35139 0.82059 0.15995 1.48524
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 31259 26607
Doanh thu 31259 26607
Chi phí tổng doanh thu 19116 19745
Tổng chi phí hoạt động 27243 23901
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6176 1516
Depreciation / Amortization 2384 2456
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -385 -415
Chi phí bất thường (thu nhập) -370 564
Other Operating Expenses, Total 322 35
Thu nhập hoạt động 4016 2706
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -153 -414
Khác, giá trị ròng -478 -305
Thu nhập ròng trước thuế 3385 1987
Thu nhập ròng sau thuế 2418 1259
Lợi ích thiểu số -74 -22
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2344 1237
Thu nhập ròng 2344 1316
Total Adjustments to Net Income -59 -62
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2285 1175
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2285 1254
Thu nhập ròng pha loãng 2285 1254
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2430.85 2407.15
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.94 0.48813
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.85
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.83127 0.63659
Tổng khoản mục bất thường 79
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 59595 57728 61986 60496 60087 107915
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 11018 10798 10869 12979 15495 16213
Tiền mặt và các khoản tương đương 9579 8788 8579 10433 12912 13718
Đầu tư ngắn hạn 1439 2010 2290 2546 2583 2495
Tổng các khoản phải thu, ròng 21430 28564 32361 33212 31023 54101
Accounts Receivable - Trade, Net 20835 20056 23024 22996 22033 40899
Total Inventory 3656 4161 4158 3617 4140 6175
Other Current Assets, Total 23491 14205 14598 10688 9429 31426
Total Assets 158499 150140 153702 159793 153182 225333
Property/Plant/Equipment, Total - Net 57739 51061 48917 51958 49889 51079
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 113076 98302 97309 101478 102329 108354
Accumulated Depreciation, Total -55335 -47241 -48392 -49520 -52440 -57276
Goodwill, Net 17372 17285 17809 18665 15943 12799
Intangibles, Net 6639 6504 6718 7038 7196 6784
Long Term Investments 9621 13192 14039 16238 15769 19447
Note Receivable - Long Term 2250 0 15 26 34
Other Long Term Assets, Total 5283 4370 4233 5383 4272 27275
Total Current Liabilities 57591 54799 57891 57874 54034 95019
Accounts Payable 16327 15982 19191 18683 16890 32197
Notes Payable/Short Term Debt 608 4355 3358 3480 4325 5461
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 11169 3379 1981 5063 3521 5129
Other Current Liabilities, Total 29487 31083 33361 30648 29298 52232
Total Liabilities 118922 113858 118152 126706 124237 188339
Total Long Term Debt 23975 24956 26097 30002 30092 30458
Long Term Debt 23455 24626 25835 28067 28200 28749
Capital Lease Obligations 520 330 262 1935 1892 1709
Deferred Income Tax 6775 5215 5415 4631 4416 7738
Minority Interest 5870 5840 5391 4950 4911 4986
Other Liabilities, Total 24711 23048 23358 29249 30784 50138
Total Equity 39577 36282 35550 33087 28945 36994
Common Stock 2435 2435 2435 2435 2435 2435
Additional Paid-In Capital 32506 32506 32565 31470 31291 26058
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1967 763 -590 -1369 -3874 5238
Treasury Stock - Common -761 -883 -460 -303 -251 -199
Unrealized Gain (Loss) -1137 -1184 -1019 -1961 -1719 1711
Other Equity, Total 4567 2645 2619 2815 1063 1751
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 158499 150140 153702 159793 153182 225333
Total Common Shares Outstanding 2397.76 2388.43 2411.39 2413.13 2416.82 2420.2
Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 85003 107915
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14729 16385
Tiền mặt và các khoản tương đương 12112 13890
Đầu tư ngắn hạn 2617 2495
Tổng các khoản phải thu, ròng 24283 40899
Accounts Receivable - Trade, Net 24283 40899
Total Inventory 4245 6175
Other Current Assets, Total 41746 44456
Total Assets 186774 225333
Property/Plant/Equipment, Total - Net 50808 51079
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 104458
Accumulated Depreciation, Total -53650
Goodwill, Net 15752 12799
Intangibles, Net 6916 6784
Long Term Investments 18491 19447
Note Receivable - Long Term 34 34
Other Long Term Assets, Total 9770 27275
Total Current Liabilities 78496 95019
Accounts Payable 17856 32822
Notes Payable/Short Term Debt 4665 5461
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3875 5129
Other Current Liabilities, Total 52100 51607
Total Liabilities 154059 188339
Total Long Term Debt 29864 30458
Long Term Debt 27915 28749
Capital Lease Obligations 1949 1709
Deferred Income Tax 5589 7738
Minority Interest 4676 4986
Other Liabilities, Total 35434 50138
Total Equity 32715 36994
Common Stock 2435 2435
Additional Paid-In Capital 26058 26058
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3070 5238
Treasury Stock - Common -202 -199
Unrealized Gain (Loss) 110 1711
Other Equity, Total 1244 1751
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 186774 225333
Total Common Shares Outstanding 2416.82 2420.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 163 2107 1629 1649 -742 3678
Tiền từ hoạt động kinh doanh 10174 9319 7873 8177 7589 7311
Tiền từ hoạt động kinh doanh 9252 6217 5077 7083 8432 5484
Khoản mục phi tiền mặt -187 302 1776 1129 1296 1132
Cash Taxes Paid 896 905 757 575 494 603
Lãi suất đã trả 817 744 727 930 648 719
Thay đổi vốn lưu động 946 693 -609 -1684 -1397 -2983
Tiền từ hoạt động đầu tư -3655 -5171 -6095 -7193 -4046 -11042
Chi phí vốn -5290 -5778 -6202 -6524 -4964 -5990
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1635 607 107 -669 918 -5052
Tiền từ các hoạt động tài chính -6034 -4734 -1928 212 -561 4848
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1011 -827 1161 -169 -2048 3183
Total Cash Dividends Paid -3155 -2871 -2659 -1834 -1859
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -20 346 174 -1372 181 226
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1848 -1382 -604 3587 1306 3298
Ảnh hưởng của ngoại hối 157 -297 -79 623 -529 233
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 642 -883 -229 1819 2453 1350
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 2418 3678
Cash From Operating Activities 4613 7311
Cash From Operating Activities 2408 5484
Non-Cash Items 111 1132
Cash Taxes Paid 282 603
Cash Interest Paid 386 719
Changes in Working Capital -324 -2983
Cash From Investing Activities -3503 -11042
Capital Expenditures -2664 -5990
Other Investing Cash Flow Items, Total -839 -5052
Cash From Financing Activities -2099 4848
Financing Cash Flow Items -221 3183
Total Cash Dividends Paid -1475 -1859
Issuance (Retirement) of Stock, Net 9 226
Issuance (Retirement) of Debt, Net -412 3298
Foreign Exchange Effects 121 233
Net Change in Cash -868 1350
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Government of France Government Agency 23.6397 575693307 0 2022-09-26 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.8492 118090858 0 2022-09-26 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.4285 107847347 0 2022-09-26 LOW
Caisse des Dépôts et Consignations Investment Advisor 3.626 88303888 0 2022-09-26 LOW
Engie SA Employees Corporation 3.1586 76922098 0 2022-09-26 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.9788 48190316 -1395521 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 1.2741 31027651 134834 2022-12-31 HIGH
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0833 26381402 -92955 2022-12-31 LOW
BNP Paribas Asset Management France SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.976 23768064 -270514 2022-12-31 LOW
CNP Assurances SA Insurance Company 0.9657 23517889 0 2022-09-26 LOW
Fidelity International Investment Advisor 0.7116 17329430 -638248 2022-12-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 0.6513 15861781 -55309 2022-12-31 LOW
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5941 14468876 -263292 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5809 14146161 103672 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.5517 13436178 -54344 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4971 12106147 0 2023-01-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4604 11210997 43 2022-12-31 LOW
MFS International Singapore Pte. Ltd Investment Advisor 0.4225 10289626 -207855 2022-12-31 LOW
Lazard Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.3871 9426500 -371791 2022-12-31 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 0.3819 9301492 84144 2022-06-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Multiline Utilities

Tour T1, 1 place Samuel de Champlain
Faubourg de l Arche
PARIS
ILE-DE-FRANCE 92930
FR

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-0.380% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00335

US100

12,446.30 Price
-0.910% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.44 Price
+0.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1132%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0792%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,875.45 Price
-0.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch