CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Enel SPA - ENEL CFD

5.300
0.66%
0.030
Thấp: 5.285
Cao: 5.335
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.030
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Enel SpA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 5.335
Mở* 5.335
Thay đổi trong 1 năm* -19.29%
Vùng giá trong ngày* 5.285 - 5.335
Vùng giá trong 52 tuần 3.96-6.88
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 27.81M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 580.79M
Giá trị vốn hóa thị trường 54.51B
Tỷ số P/E 22.45
Cổ phiếu đang lưu hành 10.16B
Doanh thu 139.93B
EPS 0.24
Tỷ suất cổ tức (%) 7.4599
Hệ số rủi ro beta 0.82
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 9, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 5.335 -0.005 -0.09% 5.340 5.345 5.285
Feb 2, 2023 5.365 0.060 1.13% 5.305 5.380 5.270
Feb 1, 2023 5.260 -0.115 -2.14% 5.375 5.395 5.240
Jan 31, 2023 5.375 -0.020 -0.37% 5.395 5.410 5.330
Jan 30, 2023 5.425 -0.045 -0.82% 5.470 5.470 5.420
Jan 27, 2023 5.475 0.025 0.46% 5.450 5.475 5.415
Jan 26, 2023 5.450 -0.020 -0.37% 5.470 5.495 5.425
Jan 25, 2023 5.455 -0.045 -0.82% 5.500 5.510 5.430
Jan 24, 2023 5.485 0.035 0.64% 5.450 5.505 5.445
Jan 23, 2023 5.450 -0.040 -0.73% 5.490 5.495 5.400
Jan 20, 2023 5.635 -0.055 -0.97% 5.690 5.710 5.585
Jan 19, 2023 5.635 -0.095 -1.66% 5.730 5.735 5.615
Jan 18, 2023 5.765 0.035 0.61% 5.730 5.790 5.710
Jan 17, 2023 5.745 -0.035 -0.61% 5.780 5.800 5.690
Jan 16, 2023 5.800 0.065 1.13% 5.735 5.805 5.695
Jan 13, 2023 5.720 0.020 0.35% 5.700 5.750 5.690
Jan 12, 2023 5.710 0.015 0.26% 5.695 5.710 5.635
Jan 11, 2023 5.605 0.070 1.26% 5.535 5.640 5.520
Jan 10, 2023 5.520 -0.045 -0.81% 5.565 5.575 5.505
Jan 9, 2023 5.600 0.075 1.36% 5.525 5.600 5.485

Enel SPA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 68604 72664 73037 77366 63642 84104
Doanh thu 66149 57940 54356 54426 48784 63117
Other Revenue, Total 2455 14724 18681 22940 14858 20987
Chi phí tổng doanh thu 30370 34192 35000 33510 25294 48082
Tổng chi phí hoạt động 59683 62872 63137 70488 55187 76424
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 22648 23276 24083 22248 22791 23980
Depreciation / Amortization 4882 4924 5207 5747 5341 5771
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 141 -571 -525 736 101 -2519
Chi phí bất thường (thu nhập) 353 -77 -146 3604 1818 1154
Other Operating Expenses, Total 1289 1128 -482 4643 -158 -44
Thu nhập hoạt động 8921 9792 9900 6878 8455 7680
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -813 -2213 -1879 -2403 -2429 -1461
Khác, giá trị ròng -2328 -368 180 -163 -563 -719
Thu nhập ròng trước thuế 5780 7211 8201 4312 5463 5500
Thu nhập ròng sau thuế 3787 5329 6350 3476 3622 3857
Lợi ích thiểu số -1217 -1550 -1561 -1302 -1012 -668
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2570 3779 4789 2174 2610 3189
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng 2570 3779 4789 2174 2610 3189
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2570 3779 4789 2174 2610 3189
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2570 3779 4789 2174 2610 3189
Thu nhập ròng pha loãng 2570 3779 4789 2174 2610 3118
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 9975.85 10166.7 10166.7 10166.3 10164.6 10162.6
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.25762 0.3717 0.47105 0.21384 0.25677 0.30681
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.18 0.237 0.28 0.328 0.358 0.38
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.28081 0.36611 0.45993 0.49208 0.56184 0.69938
Điều chỉnh pha loãng -71
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 18490 28953 28961 55151 34958
Doanh thu 13195 25281 15074 37836 22826
Other Revenue, Total 5295 3672 13887 17315 12132
Chi phí tổng doanh thu 7858 11419 15994 36663 23389
Tổng chi phí hoạt động 15925 24582 27078 51842 32279
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5130 10938 4718 13107 5437
Depreciation / Amortization 1369 2750 1898 3021 1477
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 81 -1056 -33 -1463 -1156
Chi phí bất thường (thu nhập) 197 136 236 943 290
Other Operating Expenses, Total 627 395 1626 -429 1068
Thu nhập hoạt động 2565 4371 1883 3309 2679
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -442 -934 -441 -527 -399
Khác, giá trị ròng 15 11 40 -730 31
Thu nhập ròng trước thuế 2138 3448 1482 2052 2311
Thu nhập ròng sau thuế 1495 2271 997 1586 1650
Lợi ích thiểu số -319 -493 -270 -175 -220
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1176 1778 727 1411 1430
Thu nhập ròng 1176 1778 727 1411 1430
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1176 1778 727 1411 1430
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1176 1778 727 1411 1430
Thu nhập ròng pha loãng 1176 1778 727 1340 1430
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 9800 10163.3 10985.8 10161.8 10590.3
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.12 0.17494 0.06618 0.13187 0.13503
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.19 0 0.19 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.13927 0.23521 0.12435 0.48813 0.15741
Fuel Expense 663 2639 1774
Tổng khoản mục bất thường 0 0
Điều chỉnh pha loãng -71
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 35281 34467 35887 36703 33137 65132
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 11215 11593 11790 13334 11019 17503
Cash 7777 6486 5531 7910 5699 8118
Tiền mặt và các khoản tương đương 298 343 328 87 42 8
Đầu tư ngắn hạn 3140 4764 5931 5337 5278 9377
Tổng các khoản phải thu, ròng 17095 17434 16918 16299 15767 21196
Accounts Receivable - Trade, Net 13506 14529 13722 13249 12222 16197
Total Inventory 2564 2722 2818 2531 2401 3109
Prepaid Expenses 462 409 447 474 479 533
Other Current Assets, Total 3945 2309 3914 4065 3471 22791
Total Assets 155596 155641 165424 171426 163453 206940
Property/Plant/Equipment, Total - Net 76265 74937 76631 79809 78718 84572
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 173092 173745 178315 184301 184654 193322
Accumulated Depreciation, Total -96827 -98808 -101684 -104492 -105936 -108750
Goodwill, Net 13556 13746 14273 14241 13779 13821
Intangibles, Net 15929 16724 19014 19089 17668 18070
Long Term Investments 5521 5653 7984 7753 6079 6449
Note Receivable - Long Term 706 346 487 304 530
Other Long Term Assets, Total 8338 10114 11289 13344 13768 18366
Total Current Liabilities 40963 38735 40348 40488 40979 75758
Accounts Payable 12688 12671 13387 12960 12859 16959
Accrued Expenses 1818 1799 1797 1687 1526 1610
Notes Payable/Short Term Debt 5372 1894 3616 3917 6345 13306
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4384 7000 3367 3409 3168 4031
Other Current Liabilities, Total 16701 15371 18181 18515 17081 39852
Total Liabilities 120793 120846 133704 141049 135128 177287
Total Long Term Debt 41336 42439 48983 54174 49519 54500
Long Term Debt 41336 42439 48983 54174 49519 54500
Deferred Income Tax 8768 8348 8650 8314 7797 9259
Minority Interest 17772 17366 16132 16561 14032 12689
Other Liabilities, Total 11954 13958 19591 21512 22801 25081
Total Equity 34803 34795 31720 30377 28325 29653
Common Stock 10167 10167 10167 10167 10167 10167
Additional Paid-In Capital 7489 7489 7489 7487 7476 7496
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 20200 21964 20098 19326 21086 23783
Unrealized Gain (Loss) -1342 -1565
Other Equity, Total -1711 -3260 -6034 -6602 -10401 -11757
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 155596 155641 165424 171426 163453 206940
Total Common Shares Outstanding 10166.7 10166.7 10166.7 10165.1 10163.4 10161.8
Treasury Stock - Common -1 -3 -36
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 36293 43756 66724 65132 78884
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 15372 9106 42087 17503 48444
Tiền mặt và các khoản tương đương 5138 4721 5936 8858 6373
Đầu tư ngắn hạn 10234 4385 36151 8645 42071
Tổng các khoản phải thu, ròng 18219 13436 21103 16727 27026
Accounts Receivable - Trade, Net 12257 12367 14573 16197 18959
Total Inventory 2702 3065 3534 3109 3414
Total Assets 167814 179733 208066 206940 230244
Property/Plant/Equipment, Total - Net 97570 81499 100912 84572 107476
Goodwill, Net 13783 13875 13837 13821 14566
Long Term Investments 4711 6426 8691 6449 8946
Note Receivable - Long Term 5843 521 6889 530 7167
Other Long Term Assets, Total 9614 15663 11013 18366 13205
Total Current Liabilities 42615 51494 73077 75758 88423
Accounts Payable 12726 11302 12917 16959 17480
Accrued Expenses 655 573 686
Notes Payable/Short Term Debt 0 5757 0 13306 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 7889 4708 13879 4031 18452
Other Current Liabilities, Total 21345 29727 45708 41462 51805
Total Liabilities 136457 148802 177582 177287 197596
Total Long Term Debt 50415 51651 53699 54500 57571
Long Term Debt 50415 51651 53699 54500 57571
Minority Interest 13351 13483 13596 12689 13264
Other Liabilities, Total 30076 24064 37210 25081 38338
Total Equity 31357 30931 30484 29653 32648
Common Stock 10167 10167 10167 10167 10167
Additional Paid-In Capital 7476 7494 7494 7496 7496
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 24845 23668 24147 23783 24828
Treasury Stock - Common -3 -26 -36 -36 -36
Other Equity, Total -11128 -10372 -11288 -11757 -9807
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 167814 179733 208066 206940 230244
Total Common Shares Outstanding 10163.4 10163 10161.8 10161.8 10161.8
Other Current Assets, Total 18149 27793
Intangibles, Net 17993 18070
Deferred Income Tax 8110 9259
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 5780 7211 8201 4312 5463 5500
Tiền từ hoạt động kinh doanh 9847 10125 11075 11251 11508 10069
Tiền từ hoạt động kinh doanh 6355 5861 5355 9682 7163 8691
Khoản mục phi tiền mặt 2867 2640 2724 3624 4378 3072
Cash Taxes Paid 1959 1579 1721 1850 1575 1846
Lãi suất đã trả 4343 4747 4342 4235 3690 4411
Thay đổi vốn lưu động -5155 -5587 -5205 -6367 -5496 -7194
Tiền từ hoạt động đầu tư -8087 -9294 -9661 -9115 -10117 -10875
Chi phí vốn -8842 -8499 -8259 -9259 -9548 -12201
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 755 -795 -1402 144 -569 1326
Tiền từ các hoạt động tài chính -4474 -1646 -1636 306 -3972 3777
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -257 -478 -1402 530 -479 847
Total Cash Dividends Paid -2507 -2873 -3444 -3957 -4742 -4970
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1710 1705 3210 3743 1262 7913
Ảnh hưởng của ngoại hối 250 -390 -185 -76 -497 17
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -2464 -1205 -407 2366 -3078 2988
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -10 -13 -13
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 2138 3448 4930 5500 2311
Cash From Operating Activities 2549 2676 5067 10069 -707
Cash From Operating Activities 1371 2890 4328 8691 1479
Non-Cash Items 420 1067 1207 3072 585
Changes in Working Capital -1380 -4729 -5398 -7194 -5082
Cash From Investing Activities -2184 -5032 -8229 -10875 -3625
Capital Expenditures -2055 -4519 -7988 -12201 -2550
Other Investing Cash Flow Items, Total -129 -513 -241 1326 -1075
Cash From Financing Activities -1121 1149 3209 3777 1657
Financing Cash Flow Items 2205 926 884 847 -15
Total Cash Dividends Paid -2048 -2400 -4746 -4970 -2090
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1278 2626 7084 7913 3762
Foreign Exchange Effects -12 22 -10 17 201
Net Change in Cash -768 -1185 37 2988 -2474
Cash Taxes Paid 1158 1846
Cash Interest Paid 1866 4411
Issuance (Retirement) of Stock, Net -3 -13 -13
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Italian Government Government Agency 23.585 2397811465 0 2022-11-16 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.022 510570667 -9353345 2023-01-25 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.958 504063992 -4270005 2022-02-25 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1692 220532280 267036 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.1643 220041800 18681667 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0421 105943845 -935349 2022-12-31 LOW
Fidelity International Investment Advisor 0.7833 79637119 225491 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.7079 71967887 -545762 2022-12-31 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.7004 71211207 1323877 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.6487 65955537 -336583 2022-12-31 HIGH
Thornburg Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.5594 56876958 2170927 2022-11-30 LOW
Causeway Capital Management LLC Investment Advisor 0.4808 48883313 3989302 2022-12-31 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.4506 45815381 -69345 2022-11-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4263 43340052 0 2023-01-31 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4165 42339473 875189 2022-10-31 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.3899 39640644 649187 2022-12-31 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 0.3609 36693181 -121551 2022-10-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.3105 31566116 -731322 2022-12-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.3083 31343252 1174400 2022-12-31 LOW
Azimut Capital Management Sgr SpA Investment Advisor/Hedge Fund 0.3061 31115170 -28425 2022-12-31 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Electric Utilities (NEC)

Viale Regina Margherita, 137
ROMA
ROMA 00198
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,456.50 Price
-0.690% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

73.53 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.42 Price
+0.420% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1132%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0792%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00264

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch