CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Eli Lilly & Co - LLY CFD

338.21
0.13%
0.78
Thấp: 334.52
Cao: 340.19
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.78
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Eli Lilly and Co ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 337.93
Mở* 340.19
Thay đổi trong 1 năm* 39.71%
Vùng giá trong ngày* 334.52 - 340.19
Vùng giá trong 52 tuần 231.87-384.44
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.98M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 59.59M
Giá trị vốn hóa thị trường 322.19B
Tỷ số P/E 49.13
Cổ phiếu đang lưu hành 950.18M
Doanh thu 28.54B
EPS 6.90
Tỷ suất cổ tức (%) 1.33302
Hệ số rủi ro beta 0.33
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 337.93 5.58 1.68% 332.35 342.09 328.30
Feb 2, 2023 330.39 -2.41 -0.72% 332.80 334.80 316.14
Feb 1, 2023 342.15 1.23 0.36% 340.92 345.40 336.80
Jan 31, 2023 343.91 5.17 1.53% 338.74 344.11 338.74
Jan 30, 2023 340.18 -1.86 -0.54% 342.04 347.28 339.15
Jan 27, 2023 341.77 -2.99 -0.87% 344.76 347.70 341.32
Jan 26, 2023 347.65 -2.14 -0.61% 349.79 351.79 346.30
Jan 25, 2023 349.26 7.35 2.15% 341.91 349.50 341.91
Jan 24, 2023 345.92 -16.82 -4.64% 362.74 364.89 339.80
Jan 23, 2023 341.82 -2.04 -0.59% 343.86 345.86 339.80
Jan 20, 2023 345.80 1.01 0.29% 344.79 348.73 341.12
Jan 19, 2023 350.82 1.39 0.40% 349.43 355.30 349.43
Jan 18, 2023 351.45 -4.05 -1.14% 355.50 358.73 351.25
Jan 17, 2023 357.38 -1.09 -0.30% 358.47 361.50 356.17
Jan 13, 2023 361.23 6.08 1.71% 355.15 362.95 355.15
Jan 12, 2023 358.72 3.25 0.91% 355.47 360.15 351.69
Jan 11, 2023 359.86 7.67 2.18% 352.19 361.49 348.71
Jan 10, 2023 352.54 5.75 1.66% 346.79 352.96 342.22
Jan 9, 2023 349.45 -13.34 -3.68% 362.79 364.60 348.43
Jan 6, 2023 362.71 4.92 1.38% 357.79 366.20 356.41

Eli Lilly & Co Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 21222.1 19973.8 21493.3 22319.5 24539.8 28318.4
Doanh thu 21222.1 19973.8 21493.3 22319.5 24539.8 28318.4
Chi phí tổng doanh thu 5654.9 4447.7 4681.7 4721.2 5483.3 7312.8
Lợi nhuận gộp 15567.2 15526.1 16811.6 17598.3 19056.5 21005.6
Tổng chi phí hoạt động 17763.3 17970.5 17958.8 17287.9 18481.8 22366.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6452 5982.4 5975.1 6213.8 6121.2 6431.6
Nghiên cứu & phát triển 5243.9 5096.2 5051.2 5595 6085.7 7025.9
Chi phí bất thường (thu nhập) 412.5 2444.2 2250.8 757.9 791.6 1596.2
Thu nhập hoạt động 3458.8 2003.3 3534.5 5031.6 6058 5951.9
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -76.5 -58.6 -83.2 -320.2 -326.6 -137.5
Khác, giá trị ròng -8.3 360.1 228.8 554.5 1498.5 341.1
Thu nhập ròng trước thuế 3374 2304.8 3680.1 5265.9 7229.9 6155.5
Thu nhập ròng sau thuế 2737.6 4493.6 3325.9 4637.9 6193.7 5581.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2737.6 4493.6 3325.9 4637.9 6193.7 5581.7
Thu nhập ròng 2737.6 -204.1 3232 8318.4 6193.7 5581.7
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2737.6 4493.6 3325.9 4637.9 6193.7 5581.7
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2737.6 -204.1 3232 8318.4 6193.7 5581.7
Thu nhập ròng pha loãng 2737.6 -204.1 3232 8318.4 6193.7 5581.7
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1061.82 1052.02 1033.67 935.684 912.505 911.681
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.5782 4.27139 3.21757 4.95669 6.78758 6.12243
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.04 2.08 2.25 2.58 2.96 3.4
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.89874 6.15171 5.37021 5.70063 7.63447 7.79951
Tổng khoản mục bất thường -4697.7 -93.9 3680.5 0 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 6805.6 6740.1 6772.8 7999.9 7810
Doanh thu 6805.6 6740.1 6772.8 7999.9 7810
Chi phí tổng doanh thu 1878.6 1953.2 1430.8 2050.2 2072.1
Lợi nhuận gộp 4927 4786.9 5342 5949.7 5737.9
Tổng chi phí hoạt động 5650.3 5336.7 5296.8 6082.7 5405.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1576 1685.7 1577.9 1592 1557.9
Nghiên cứu & phát triển 1684.8 1672.8 1708.9 1959.4 1610.1
Chi phí bất thường (thu nhập) 510.9 25 579.2 481.1 165.6
Thu nhập hoạt động 1155.3 1403.4 1476 1917.2 2404.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 219.2 133.9 -323.4 -167.2 -503.3
Khác, giá trị ròng 101.9 56.6 92.7 89.9 152.6
Thu nhập ròng trước thuế 1476.4 1593.9 1245.3 1839.9 2053.6
Thu nhập ròng sau thuế 1355.3 1390.2 1110.1 1726.1 1902.9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1355.3 1390.2 1110.1 1726.1 1902.9
Thu nhập ròng 1355.3 1390.2 1110.1 1726.1 1902.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1355.3 1390.2 1110.1 1726.1 1902.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1355.3 1390.2 1110.1 1726.1 1902.9
Thu nhập ròng pha loãng 1355.3 1390.2 1110.1 1726.1 1902.9
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 912.4 910.4 910.8 911.624 906.4
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.48542 1.52702 1.21882 1.89343 2.0994
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.85 0.85 0.85 0.85 0.98
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.02635 1.55448 1.80644 2.41408 2.28211
Tổng khoản mục bất thường 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 15101.4 19202.1 20549.6 13709.6 17462.1 18452.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6038.6 8034.1 7408.9 2438.5 3681.3 3908.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 4582.1 6536.2 7320.7 2337.5 3657.1 3818.5
Đầu tư ngắn hạn 1456.5 1497.9 88.2 101 24.2 90.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 4766.3 5262.2 5776.8 5541.5 6929 8127.2
Accounts Receivable - Trade, Net 4029.4 4546.3 5776.8 4547.3 5875.3 6672.8
Total Inventory 3561.9 4458.3 3098.1 3190.7 3980.3 3886
Prepaid Expenses 734.6 1447.5 2036.7 2538.9 2871.5 2530.6
Total Assets 38805.9 44981 43908.4 39286.1 46633.1 48806
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8252.6 8826.5 7996.1 8405 8681.9 8985.1
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 16777.6 18091.1 16663 17566.6 18252.6 18961.8
Accumulated Depreciation, Total -8525 -9264.6 -8666.9 -9161.6 -9570.7 -9976.7
Goodwill, Net 3972.7 4370.1 1366.6 3679.4 3766.5 3892
Intangibles, Net 4357.9 4029.2 1068 6618 7450 7691.9
Long Term Investments 5207.5 5678.8 2005.4 1962.4 2966.8 3212.6
Other Long Term Assets, Total 1913.8 2874.3 10922.7 4911.7 6305.8 6572
Total Current Liabilities 10986.6 14535.9 11888.1 11775.2 12481.6 15052.7
Accounts Payable 1349.3 1410.7 1207.1 1405.3 1606.7 1670.6
Accrued Expenses 896.9 997.9 955.6 915.5 997.2 958.1
Notes Payable/Short Term Debt 1299.3 2696.8 498.9 1494.2 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 638.1 1009.8 603.3 5.1 8.7 1538.3
Other Current Liabilities, Total 6803 8420.7 8623.2 7955.1 9869 10885.7
Total Liabilities 24798.2 33388.8 34079.7 36679.2 40991.5 39826.8
Total Long Term Debt 8367.8 9940.5 9196.4 13817.9 16586.6 15346.4
Long Term Debt 8358.8 9931.8 9196.4 13817.9 16586.6 15346.4
Capital Lease Obligations 9 8.7
Minority Interest 72.8 75.7 1080.4 92.2 183.6 175.6
Other Liabilities, Total 5371 8836.7 10602.1 8806.4 9639.8 7518.4
Total Equity 14007.7 11592.2 9828.7 2606.9 5641.6 8979.2
Common Stock 688.5 687.9 661 598.8 598.2 596.3
Additional Paid-In Capital 5640.6 5817.8 6583.6 6685.3 6778.5 6833.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 16046.3 13894.1 11395.9 4920.4 7830.2 8958.5
Treasury Stock - Common -80.5 -75.8 -69.4 -60.8 -55.7 -52.7
Unrealized Gain (Loss) 224 113.5 4.9 14.8 3.7
Other Equity, Total -8511.2 -8845.3 -8742.4 -9541.7 -9524.4 -7360
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 38805.9 44981 43908.4 39286.1 46633.1 48806
Total Common Shares Outstanding 1100.88 1100.01 1057.64 957.526 956.59 953.653
Other Current Assets, Total 2229.1 0
Deferred Income Tax 1312.7 2187.5 2099.9 1733.7
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 16604.5 17295.5 17808.3 18452.4 16964.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3051.4 3271.2 3825.3 3908.6 2568.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 3002.4 3220 3788.2 3818.5 2459.2
Đầu tư ngắn hạn 49 51.2 37.1 90.1 109.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 6658.6 6902.8 7025 8127.2 7805.7
Accounts Receivable - Trade, Net 5592.8 5829.4 5914.3 6672.8 6322.5
Total Inventory 3660.8 3824.9 3907.4 3886 3893
Prepaid Expenses 3233.7 3296.6 3050.6 2530.6 2697.7
Total Assets 46838.3 47809 48187 48806 46919.3
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8630.1 8855.5 8920.4 8985.1 9102.7
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 18273.5 18697.7 18883.2 18961.8 19241
Accumulated Depreciation, Total -9643.4 -9842.2 -9962.8 -9976.7 -10138.3
Goodwill, Net 3877.4 3884.2 3884.1 3892 3892
Intangibles, Net 8087.8 7985.4 7887.7 7691.9 7482.4
Long Term Investments 3232.4 3474.9 3350.5 3212.6 2727.3
Other Long Term Assets, Total 6406.1 6313.5 6336 6572 6750.2
Total Current Liabilities 11714.2 15093.2 13682 15052.7 13386
Accounts Payable 1639.6 1597.8 1566.8 1670.6 1433.3
Accrued Expenses 649.9 755.5 836.6 958.1 693.1
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4.9 1778.5 1563 1538.3 1355.9
Other Current Liabilities, Total 9419.8 10961.4 9715.6 10885.7 9903.7
Total Liabilities 39939.6 41364.6 40430 39826.8 37588.5
Total Long Term Debt 16199.6 14736.6 15522.4 15346.4 15152.9
Long Term Debt 16199.6 14736.6 15522.4 15346.4 15152.9
Deferred Income Tax 2200.6 1857.3 1632.5 1733.7 1286.1
Minority Interest 200.6 219.1 197.1 175.6 131.2
Other Liabilities, Total 9624.6 9458.4 9396 7518.4 7632.3
Total Equity 6898.7 6444.4 7757 8979.2 9330.8
Common Stock 599.7 598.1 598.2 596.3 594.1
Additional Paid-In Capital 6579.2 6669.2 6758 6833.4 6656.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 9181.3 8530.1 9639.4 8958.5 9369.4
Treasury Stock - Common -52.7 -52.7 -52.7 -52.7 -50.5
Unrealized Gain (Loss) 4.5 9.1 6.8 3.7 -18.1
Other Equity, Total -9413.3 -9309.4 -9192.7 -7360 -7220.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 46838.3 47809 48187 48806 46919.3
Total Common Shares Outstanding 959.019 956.575 956.589 953.653 950.155
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2737.6 -204.1 3232 8318.4 6193.7 5581.7
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4851 5615.6 5524.5 4836.6 6499.6 7260.7
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1496.6 1567.3 1609 1232.6 1323.9 1547.6
Deferred Taxes 439.5 -787.9 326.8 62.4 -134.5 -802.3
Khoản mục phi tiền mặt 661.4 1835.4 2735.4 -3089.6 -136.1 1956.3
Cash Taxes Paid 700.6 246.5 1101.5 1180.5 954.6 1598.8
Lãi suất đã trả 146.4 192.7 223.8 305.5 345.8 338
Thay đổi vốn lưu động -484.1 3204.9 -2378.7 -1687.2 -747.4 -1022.6
Tiền từ hoạt động đầu tư -3139.1 -3783.6 1906 -8082.9 -2258.9 -2762.3
Chi phí vốn -1092 -2163.6 -3018.2 -1353.5 -2029.1 -1873.2
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -2047.1 -1620 4924.2 -6729.4 -229.8 -889.1
Tiền từ các hoạt động tài chính -559.8 142.6 -5904.9 -2324.5 -3137.1 -4131.3
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -300.8 -364.4 -372.8 -200.1 -241.6 -295.9
Total Cash Dividends Paid -2158.5 -2192.1 -2311.8 -2409.8 -2687.1 -3086.8
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -600.1 -299.8 -2491 -4400 -500 -1250
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 2499.6 2998.9 -729.3 4685.4 291.6 501.4
Ảnh hưởng của ngoại hối -236.4 -20.5 -63.6 -89.9 216 -205.7
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 915.7 1954.1 1462 -5660.7 1319.6 161.4
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1355.3 2745.5 3855.6 5581.7 1902.9
Cash From Operating Activities 1697.4 3472.9 5104.2 7260.7 2499.2
Cash From Operating Activities 350.3 719.6 1101.9 1547.6 435.7
Deferred Taxes -119.1 -413.8 -709.8 -802.3 -506.6
Non-Cash Items 213.7 303.2 1404.6 1956.3 712.7
Changes in Working Capital -102.8 118.4 -548.1 -1022.6 -45.5
Cash From Investing Activities -1283.5 -1766.8 -2383.3 -2762.3 -1013.8
Capital Expenditures -492.1 -1023.4 -1479 -1873.2 -857.2
Other Investing Cash Flow Items, Total -791.4 -743.4 -904.3 -889.1 -156.6
Cash From Financing Activities -1058.4 -2141.6 -2604.8 -4131.3 -2878.3
Financing Cash Flow Items -279.9 -294.8 -295.3 -295.9 -282.4
Total Cash Dividends Paid -774.8 -1543.1 -2313.5 -3086.8 -885.5
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 -500 -500 -1250 -1500
Issuance (Retirement) of Debt, Net -3.7 196.3 504 501.4 -210.4
Foreign Exchange Effects -10.2 -1.6 15 -205.7 33.6
Net Change in Cash -654.7 -437.1 131.1 161.4 -1359.3
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Lilly Endowment, Inc. Investment Advisor 10.8347 102948810 -210000 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 7.6008 72221213 994066 2022-09-30 LOW
PNC Wealth Management Investment Advisor 5.4451 51738161 -44061 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.2364 40253792 58949 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.5343 33582472 168444 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 3.3604 31929656 631015 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 3.0547 29024874 282228 2022-09-30 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 2.9486 28017155 -421333 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 2.5054 23805927 3379269 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.2989 21843288 -1593968 2022-09-30 LOW
State Farm Insurance Companies Insurance Company 1.8324 17410725 0 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6935 16091249 373938 2022-09-30 LOW
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0592 10064742 -293324 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 0.866 8228610 173535 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8435 8014500 -246196 2021-12-31 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7439 7068030 -132558 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6244 5933104 -307204 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 0.5893 5599174 637189 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5885 5591703 -216451 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.5868 5576096 -144521 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Pharmaceuticals (NEC)

Lilly Corporate Ctr
Drop Code 1094
INDIANAPOLIS
INDIANA 46285-0001
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,499.10 Price
-0.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,070.80 Price
+0.690% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

74.01 Price
+0.830% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0248%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0087%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+0.710% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00320

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch