CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Electrocomponents PLC - ECM CFD

10.105
1.17%
0.060
Thấp: 10.035
Cao: 10.255
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.060
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

RS Group PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 10.225
Mở* 10.185
Thay đổi trong 1 năm* -5.21%
Vùng giá trong ngày* 10.035 - 10.255
Vùng giá trong 52 tuần 7.90-11.69
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 876.50K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 19.75M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.78B
Tỷ số P/E 17.74
Cổ phiếu đang lưu hành 472.70M
Doanh thu 2.80B
EPS 0.57
Tỷ suất cổ tức (%) 1.85771
Hệ số rủi ro beta 1.20
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 10.105 -0.130 -1.27% 10.235 10.265 10.025
Feb 6, 2023 10.225 -0.010 -0.10% 10.235 10.255 10.065
Feb 3, 2023 10.325 0.160 1.57% 10.165 10.345 10.065
Feb 2, 2023 10.165 0.545 5.67% 9.620 10.185 9.615
Feb 1, 2023 9.600 0.200 2.13% 9.400 9.625 9.380
Jan 31, 2023 9.370 0.030 0.32% 9.340 9.390 9.225
Jan 30, 2023 9.415 0.070 0.75% 9.345 9.425 9.315
Jan 27, 2023 9.400 0.020 0.21% 9.380 9.420 9.295
Jan 26, 2023 9.395 -0.055 -0.58% 9.450 9.505 9.365
Jan 25, 2023 9.475 -0.005 -0.05% 9.480 9.500 9.360
Jan 24, 2023 9.480 0.040 0.42% 9.440 9.555 9.415
Jan 23, 2023 9.445 0.175 1.89% 9.270 9.450 9.260
Jan 20, 2023 9.290 0.085 0.92% 9.205 9.335 9.170
Jan 19, 2023 9.180 0.025 0.27% 9.155 9.235 9.150
Jan 18, 2023 9.215 0.135 1.49% 9.080 9.355 9.055
Jan 17, 2023 9.085 -0.010 -0.11% 9.095 9.130 9.005
Jan 16, 2023 9.080 -0.085 -0.93% 9.165 9.170 9.045
Jan 13, 2023 9.175 0.080 0.88% 9.095 9.325 9.085
Jan 12, 2023 9.095 0.320 3.65% 8.775 9.140 8.740
Jan 11, 2023 8.985 -0.060 -0.66% 9.045 9.100 8.965

Electrocomponents PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1511.7 1705.3 1884.4 1953.8 2002.7 2553.7
Doanh thu 1511.7 1705.3 1884.4 1953.8 2002.7 2553.7
Chi phí tổng doanh thu 855 955.5 1045.8 1099.1 1146.7 1425.8
Lợi nhuận gộp 656.7 749.8 838.6 854.7 856 1127.9
Tổng chi phí hoạt động 1379.4 1532.7 1683.4 1748.5 1835.5 2244.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 524.4 561.3 616.3 626.1 661.9 788.9
Thu nhập hoạt động 132.3 172.6 201 205.3 167.2 308.8
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -5.2 -4 -5.6 -4.9 -5.9 -6
Thu nhập ròng trước thuế 127.1 168.6 195.2 199.6 160.6 302.2
Thu nhập ròng sau thuế 92.1 121.7 148.1 154.7 125.5 230
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 92.1 121.7 148.1 154.7 125.5 230
Thu nhập ròng 92.1 149.6 148.1 154.7 125.5 230
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 92.1 121.7 148.1 154.7 125.5 230
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 92.1 149.6 148.1 154.7 125.5 230
Thu nhập ròng pha loãng 92.1 149.6 148.1 154.7 125.5 230
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 443.723 445.257 446.257 447.628 455.92 473.222
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.20756 0.27333 0.33187 0.3456 0.27527 0.48603
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.123 0.1325 0.148 0.154 0.159 0.18
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.21252 0.28338 0.35805 0.35045 0.32909 0.48989
Depreciation / Amortization 15.9 21.3 23.3 24 30.2
Tổng khoản mục bất thường 27.9 0
Khác, giá trị ròng -0.2 -0.8 -0.7 -0.6
Điều chỉnh pha loãng 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.9
Q4 2020 Q2 2020 Q4 2021 Q2 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 975.1 908.9 1093.8 1208.9 1344.8
Doanh thu 975.1 908.9 1093.8 1208.9 1344.8
Chi phí tổng doanh thu 548.1 516.6 630.1 680.7 745.1
Lợi nhuận gộp 427 392.3 463.7 528.2 599.7
Tổng chi phí hoạt động 861 850 985.5 1069.8 1175.1
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 312.9 333.4 355.4 389.1 430
Thu nhập hoạt động 114.1 58.9 108.3 139.1 169.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3.5 -3.3 -3.3 -3 -3.6
Thu nhập ròng trước thuế 110.6 55.6 105 136.1 166.1
Thu nhập ròng sau thuế 87.1 42.4 83.1 101.2 128.8
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 87.1 42.4 83.1 101.2 128.8
Thu nhập ròng 87.1 42.4 83.1 101.2 128.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 87.1 42.4 83.1 101.2 128.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 87.1 42.4 83.1 101.2 128.8
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng 87.1 42.4 83.1 101.2 128.8
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 449.157 448.2 463.641 472.962 473.482
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.19392 0.0946 0.17923 0.21397 0.27203
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.095 0.061 0.098 0.064 0.116
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.19637 0.1368 0.18504 0.21397 0.27203
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 675.6 749.8 935.9 1044.3 1133.6 1395.1
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 93.5 122.9 129.2 200.8 197.9 257.9
Tiền mặt và các khoản tương đương 76.7 122.9 129.2 200.8 197.9 257.9
Đầu tư ngắn hạn 16.8 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 257.7 277 395.9 398.9 488.8 578.9
Accounts Receivable - Trade, Net 252.6 270.7 382.9 357 432.2 529.6
Total Inventory 303.8 331 387.2 419 419.8 529.5
Prepaid Expenses 19.8 18.1 20.9 21.3 24.9 27.3
Other Current Assets, Total 0.8 0.8 2.7 4.3 2.2 1.5
Total Assets 1063.2 1107.4 1399 1617.7 1847.1 2101.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 96.9 97.3 119.6 221.9 228.8 223.1
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 335.2 343 374.1 484.7 500.1 489.9
Accumulated Depreciation, Total -238.3 -245.7 -254.5 -262.8 -271.3 -266.8
Goodwill, Net 208.2 186.5 231.2 241.1 310 330.5
Intangibles, Net 52.1 46.8 89.7 88.5 158.9 142.8
Long Term Investments 1 0.8 0.9 1 1.1 1.5
Note Receivable - Long Term 4.7 4.6 3.7 0.9 2.2 2.3
Other Long Term Assets, Total 24.7 21.6 18 20 12.5 5.9
Total Current Liabilities 390.2 391 487.5 570.4 631 726.2
Accounts Payable 161.6 174.1 257.8 241.1 319.4 377.3
Accrued Expenses 94.9 102.3 93.7 100.3 130.4 170.1
Notes Payable/Short Term Debt 55.3 87.5 78.1 173.5 112.2 99.5
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 68.1 15 17.4 16.7
Other Current Liabilities, Total 10.3 27.1 57.9 40.5 51.6 62.6
Total Liabilities 674.2 624.9 809.7 897.8 947.7 992.7
Total Long Term Debt 85.2 100.9 175.3 203.1 191.4 183.7
Long Term Debt 85.2 100.9 175.3 161.8 147.3 151.7
Deferred Income Tax 80.8 46.7 50.3 59.3 60.4 60.4
Other Liabilities, Total 118 86.3 96.6 65 64.9 22.4
Total Equity 389 482.5 589.3 719.9 899.4 1108.5
Common Stock 44.2 44.2 44.4 44.6 47 47.1
Additional Paid-In Capital 44.5 47.1 49.6 51.4 228.5 231.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 229.9 354.8 435.2 543.1 587.8 772.8
Other Equity, Total 70.4 40.6 61.3 81.5 37.6 60.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1063.2 1107.4 1399 1617.7 1847.1 2101.2
Total Common Shares Outstanding 441.345 442.397 443.848 446.308 469.943 471.022
Treasury Stock - Common -4.2 -1.2 -0.7 -1.5 -3
Capital Lease Obligations 41.3 44.1 32
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1044.3 1071.9 1133.6 1224.9 1395.1
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 200.8 242.6 197.9 201.4 257.9
Tiền mặt và các khoản tương đương 200.8 242.6 197.9 201.4 257.9
Tổng các khoản phải thu, ròng 420.2 397.1 513.7 552.3 606.2
Accounts Receivable - Trade, Net 406.6 319.8 458.9 453 560.8
Total Inventory 419 431.2 419.8 469.8 529.5
Other Current Assets, Total 4.3 1 2.2 1.4 1.5
Total Assets 1617.7 1657.9 1847.1 1935 2101.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 221.9 237.1 228.8 223.3 223.1
Intangibles, Net 329.6 323.1 468.9 468.5 473.3
Long Term Investments 1 1.1 1.1 1.2 1.5
Note Receivable - Long Term 0.9 1.1 2.9 2.7 3
Other Long Term Assets, Total 20 23.6 11.8 14.4 5.2
Total Current Liabilities 570.4 572.7 631 642.5 726.2
Payable/Accrued 358.7 380.1 475.3 517.9 584.1
Notes Payable/Short Term Debt 173.5 142.6 112.2 81.2 99.5
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 15 15 17.4 17 16.7
Other Current Liabilities, Total 23.2 35 26.1 26.4 25.9
Total Liabilities 897.8 903.7 947.7 960.5 992.7
Total Long Term Debt 203.1 201.2 191.4 187.7 183.7
Long Term Debt 161.8 158.3 147.3 149.9 151.7
Capital Lease Obligations 41.3 42.9 44.1 37.8 32
Deferred Income Tax 59.3 58.5 60.4 61.6 60.4
Other Liabilities, Total 65 71.3 64.9 68.7 22.4
Total Equity 719.9 754.2 899.4 974.5 1108.5
Common Stock 44.6 44.8 47 47.1 47.1
Additional Paid-In Capital 51.4 53.8 228.5 230.7 231.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 543.1 580.5 587.8 645.3 772.8
Treasury Stock - Common -0.7 0 -1.5 -0.1 -3
Other Equity, Total 81.5 75.1 37.6 51.5 60.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1617.7 1657.9 1847.1 1935 2101.2
Total Common Shares Outstanding 446.308 447.933 469.943 470.886 471.022
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 127.1 168.6 195.2 199.6 160.6 302.2
Tiền từ hoạt động kinh doanh 127.7 126.9 127.3 147.1 187.6 203
Tiền từ hoạt động kinh doanh 29.2 25.8 31.9 50.9 56.5 63.7
Khoản mục phi tiền mặt 9.5 11.1 16 9.2 13.9 19.1
Cash Taxes Paid 27.5 37.8 50.8 49.9 35.2 57.1
Lãi suất đã trả 9.3 11.7 9.9 9.6 10.1 8
Thay đổi vốn lưu động -38.1 -78.6 -115.8 -112.6 -43.4 -182
Tiền từ hoạt động đầu tư -15.1 -24.2 -84.1 -74.9 -190.2 -40.3
Chi phí vốn -19 -24.2 -50.8 -74.7 -54.7 -42.5
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 3.9 0 -33.3 -0.2 -135.5 2.2
Tiền từ các hoạt động tài chính -99.5 -84.5 -31.4 -95.5 66 -94.6
Total Cash Dividends Paid -51.7 -55.4 -58.9 -68.5 -71.2 -76.2
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -0.2 -1.8 0.3 1.1 177.9 0.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -47.6 -27.3 27.2 -30.7 -40.7 -18.5
Ảnh hưởng của ngoại hối 0 -4.2 3.9 7 -11.8 3.9
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 13.1 14 15.7 -16.3 51.6 72
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 2.6 0
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 199.6 55.6 160.6 136.1 302.2
Cash From Operating Activities 147.1 106.5 187.6 99.3 203
Cash From Operating Activities 50.9 27.1 56.5 31.4 63.7
Non-Cash Items 9.2 6 13.9 7.3 19.1
Cash Taxes Paid 49.9 14.3 35.2 22.5 57.1
Cash Interest Paid 9.6 4.5 10.1 3.5 8
Changes in Working Capital -112.6 17.8 -43.4 -75.5 -182
Cash From Investing Activities -74.9 -25.5 -190.2 -13.8 -40.3
Capital Expenditures -74.7 -25.5 -54.7 -16 -42.5
Other Investing Cash Flow Items, Total -0.2 0 -135.5 2.2 2.2
Cash From Financing Activities -95.5 -13.6 66 -53.6 -94.6
Financing Cash Flow Items 2.6 0 0
Total Cash Dividends Paid -68.5 0 -71.2 -46.1 -76.2
Issuance (Retirement) of Stock, Net 1.1 2.5 177.9 2.3 0.1
Issuance (Retirement) of Debt, Net -30.7 -16.1 -40.7 -9.8 -18.5
Foreign Exchange Effects 7 -2.2 -11.8 1.9 3.9
Net Change in Cash -16.3 65.2 51.6 33.8 72
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 13.9712 66041115 -4714083 2022-12-13 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 7.2963 34489133 420168 2022-08-15 LOW
Mawer Investment Management Ltd. Investment Advisor 5.0992 24103707 2889456 2022-12-22 LOW
Jupiter Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 4.8513 22931906 418660 2022-01-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.9901 18860825 0 2022-05-24 LOW
Aberdeen Asset Investments Limited Investment Advisor 3.5758 16902684 0 2022-05-24 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.815 13306387 -211332 2023-01-02 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.5525 12065293 -2817 2023-01-02 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.4715 11682523 185924 2023-01-02 LOW
Artemis Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.913 9042782 1316546 2022-11-24 MED
Sprucegrove Investment Management, Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9075 9016537 0 2023-01-02 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.7071 8069436 -55332 2023-01-02 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.6401 7752512 -58429 2022-11-26 LOW
Liontrust Portfolio Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.6357 7732006 -118166 2022-11-26 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 1.4858 7023200 1204357 2022-08-22 LOW
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.4754 6974212 -215487 2022-11-26 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 1.0722 5068039 450000 2022-08-22 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.05 4963289 3651289 2022-11-21 LOW
Select Equity Group, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9618 4546370 350557 2022-11-24 LOW
Aviva Investors Global Services Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.9263 4378571 427254 2023-01-02 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Electronic Equipment & Parts (NEC)

Fifth Floor
Two Pancras Square
LONDON
N1C 4AG
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,274.15 Price
+0.210% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,739.50 Price
+0.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

77.50 Price
-0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00335

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch