CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Dyadic International, Inc. - DYAI CFD

1.7157
2.73%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.1786
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.7638
Mở* 1.744
Thay đổi trong 1 năm* -50.31%
Vùng giá trong ngày* 1.7157 - 1.812
Vùng giá trong 52 tuần 1.12-4.28
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 25.36K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.05M
Giá trị vốn hóa thị trường 53.13M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 28.56M
Doanh thu 2.50M
EPS -0.42
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.59
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 1.7157 -0.0283 -1.62% 1.7440 1.8120 1.6763
Feb 2, 2023 1.7638 0.0093 0.53% 1.7545 1.7640 1.7445
Feb 1, 2023 1.7447 0.0384 2.25% 1.7063 1.7830 1.7063
Jan 31, 2023 1.6965 0.0092 0.55% 1.6873 1.7640 1.6769
Jan 30, 2023 1.6873 0.0098 0.58% 1.6775 1.6873 1.6384
Jan 27, 2023 1.6681 0.0387 2.38% 1.6294 1.6681 1.6098
Jan 26, 2023 1.6394 0.0202 1.25% 1.6192 1.6394 1.6192
Jan 25, 2023 1.6202 0.0590 3.78% 1.5612 1.6202 1.5612
Jan 24, 2023 1.6104 0.0010 0.06% 1.6094 1.6196 1.5523
Jan 23, 2023 1.5527 0.1155 8.04% 1.4372 1.5625 1.4274
Jan 20, 2023 1.4568 0.0392 2.77% 1.4176 1.4572 1.3890
Jan 19, 2023 1.4186 0.0202 1.44% 1.3984 1.4284 1.3888
Jan 18, 2023 1.4090 -0.1049 -6.93% 1.5139 1.5239 1.3894
Jan 17, 2023 1.5145 -0.0190 -1.24% 1.5335 1.5723 1.4949
Jan 13, 2023 1.5433 0.0871 5.98% 1.4562 1.5531 1.4562
Jan 12, 2023 1.4186 0.0585 4.30% 1.3601 1.4186 1.3601
Jan 11, 2023 1.3803 0.0106 0.77% 1.3697 1.3997 1.3603
Jan 10, 2023 1.3897 0.1253 9.91% 1.2644 1.3994 1.2644
Jan 9, 2023 1.3038 -0.0661 -4.83% 1.3699 1.3899 1.2740
Jan 6, 2023 1.3611 0.0865 6.79% 1.2746 1.3611 1.2746

Dyadic International, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 0.59289 0.75842 1.29545 1.68108 1.60192 2.40383
Doanh thu 0.59289 0.75842 1.29545 1.68108 1.60192 2.40383
Chi phí tổng doanh thu 0.51616 0.6802 1.02728 1.4597 1.42493 1.94444
Lợi nhuận gộp 0.07673 0.07822 0.26817 0.22138 0.17699 0.45939
Tổng chi phí hoạt động 4.44813 3.52708 8.8879 10.9637 11.6276 17.1313
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 4.56212 5.03035 4.52268 5.51992 6.0848 6.69762
Nghiên cứu & phát triển 0.8856 2.2031 3.31716 3.95632 3.86812 8.39237
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.14734 -0.24906 0.02078 0.02773 0.06235 0.09689
Chi phí bất thường (thu nhập) -2.1 -4.35822 0
Other Operating Expenses, Total 0.43692 0.22072 0 0.18739 0
Thu nhập hoạt động -3.85524 -2.76866 -7.59245 -9.28259 -10.0257 -14.7275
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.48458 0.56615 0.89453 0.98493 0.73171 1.65724
Thu nhập ròng trước thuế -3.37067 -2.20251 -6.69791 -8.29766 -9.29396 -13.0702
Thu nhập ròng sau thuế -3.60874 -1.33582 -5.69176 -8.30797 -9.32527 -13.0702
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -3.60874 -1.33582 -5.69176 -8.30797 -9.32527 -13.0702
Tổng khoản mục bất thường 0 -0.8
Thu nhập ròng -3.60874 -2.13582 -5.69176 -8.30797 -9.32527 -13.0702
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -3.60874 -1.33582 -5.69176 -8.30797 -9.32527 -13.0702
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -3.60874 -2.13582 -5.69176 -8.30797 -9.32527 -13.0702
Thu nhập ròng pha loãng -3.60874 -2.13582 -5.69176 -8.30797 -9.32527 -13.0702
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 36.5384 28.918 27.6733 27.0037 27.4716 27.8381
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.09877 -0.04619 -0.20568 -0.30766 -0.33945 -0.46951
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.13612 -0.14415 -0.20568 -0.30766 -0.33945 -0.46951
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0.46052 0.93709 0.69293 0.31329 0.64843
Doanh thu 0.46052 0.93709 0.69293 0.31329 0.64843
Chi phí tổng doanh thu 0.39076 0.8295 0.39254 0.33163 0.40475
Lợi nhuận gộp 0.06976 0.10759 0.30039 -0.01834 0.24368
Tổng chi phí hoạt động 3.78114 4.80417 4.01693 4.52908 3.39306
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1.55401 1.74761 1.69284 1.70316 1.6557
Nghiên cứu & phát triển 1.8081 2.20924 1.90155 2.47348 1.34286
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.02827 0.01781 0.03 0.02081 -0.01025
Thu nhập hoạt động -3.32062 -3.86708 -3.324 -4.21579 -2.74463
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.02567 0.0209 0.0032 1.60746 0.00297
Thu nhập ròng trước thuế -3.29495 -3.84617 -1.71527 -4.21386 -2.49167
Thu nhập ròng sau thuế -3.29495 -3.84617 -1.71527 -4.21386 -2.49167
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -3.29495 -3.84617 -1.71527 -4.21386 -2.49167
Thu nhập ròng -3.29495 -3.84617 -1.71527 -4.21386 -2.49167
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -3.29495 -3.84617 -1.71527 -4.21386 -2.49167
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -3.29495 -3.84617 -1.71527 -4.21386 -2.49167
Thu nhập ròng pha loãng -3.29495 -3.84617 -1.71527 -4.21386 -2.49167
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 27.5333 27.6454 28.0792 28.0884 28.2513
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.11967 -0.13913 -0.06109 -0.15002 -0.0882
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.11967 -0.13913 -0.06109 -0.15002 -0.0882
Other Operating Expenses, Total 0 0 0
Khác, giá trị ròng 1.60553 -1.60553 0.25
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 57.6279 49.6158 42.7481 35.6392 29.7815 21.0083
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 48.9394 47.6851 41.2028 34.2227 29.0945 20.2603
Tiền mặt và các khoản tương đương 6.88936 5.78635 2.38631 4.82354 20.6371 15.7485
Đầu tư ngắn hạn 42.05 41.8988 38.8164 29.3992 8.45745 4.51178
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.08137 0.76087 1.11985 1.31244 0.40645 0.37221
Accounts Receivable - Trade, Net 0.58821 0.27103 0.31874 0.55853 0.2942 0.27783
Prepaid Expenses 0.24229 1.1698 0.42545 0.10411 0.28056 0.37583
Other Current Assets, Total 7.36486 0
Total Assets 58.7004 50.7442 43.3008 37.4525 30.0724 21.2991
Long Term Investments 1.06664 0.92265 0 1.51164 0.28471 0.28471
Other Long Term Assets, Total 0.00585 0.20574 0.05214 0.05131 0.00623 0.00612
Total Current Liabilities 1.01024 0.7689 0.84964 1.58803 1.62587 2.55572
Accounts Payable 0.27906 0.52026 0.30906
Accrued Expenses 0.389 0.14796 0.39958 0.566 0.48976 0.70956
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.34218 0.10068 0.141 1.02202 1.13612 1.84616
Total Liabilities 1.01024 0.7689 0.84964 1.58803 1.62587 2.90866
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 0
Total Equity 57.6902 49.9753 42.4512 35.8645 28.4466 18.3905
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0.03893 0.03894 0.03897 0.03961 0.03975 0.04048
Additional Paid-In Capital 93.2575 93.9136 94.3852 96.1059 98.0131 101.026
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -25.2043 -27.3514 -33.0431 -41.3511 -50.6763 -63.7466
Treasury Stock - Common -10.4019 -16.6259 -18.9299 -18.9299 -18.9299 -18.9299
Other Equity, Total 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 58.7004 50.7442 43.3008 37.4525 30.0724 21.2991
Total Common Shares Outstanding 32.3823 28.3278 26.7135 27.3592 27.4942 28.2292
Note Receivable - Long Term 0.50062 0.25031 0
Other Liabilities, Total 0.35294
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 27.9914 26.1564 23.5722 21.0083 16.2413
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 27.233 25.6007 22.7478 20.2603 15.4401
Tiền mặt và các khoản tương đương 13.0556 14.0188 13.6606 15.7485 12.419
Đầu tư ngắn hạn 14.1774 11.5819 9.0872 4.51178 3.02106
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.54216 0.45475 0.25443 0.37221 0.55705
Accounts Receivable - Trade, Net 0.38496 0.29144 0.17963 0.27783 0.52815
Prepaid Expenses 0.21619 0.10089 0.56997 0.37583 0.24417
Total Assets 28.2822 26.4473 23.8631 21.2991 18.5302
Long Term Investments 0.28471 0.28471 0.28471 0.28471 2.28283
Other Long Term Assets, Total 0.00615 0.00617 0.00614 0.00612 0.0061
Total Current Liabilities 2.59373 3.28849 1.96293 2.55572 1.82648
Accrued Expenses 0.27767 0.5948 0.84245 0.70956 0.53301
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 2.31606 2.69368 1.12048 1.84616 1.29347
Total Liabilities 2.59373 3.28849 1.96293 2.90866 2.1353
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Total Equity 25.6885 23.1588 21.9001 18.3905 16.3949
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0.03981 0.04033 0.04033 0.04048 0.04052
Additional Paid-In Capital 98.5499 99.8658 100.322 101.026 101.523
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -53.9713 -57.8175 -59.5327 -63.7466 -66.2383
Treasury Stock - Common -18.9299 -18.9299 -18.9299 -18.9299 -18.9299
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 28.2822 26.4473 23.8631 21.2991 18.5302
Total Common Shares Outstanding 27.5542 28.0792 28.0792 28.2292 28.2642
Other Liabilities, Total 0.35294 0.30882
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -3.60874 -2.13582 -5.69176 -8.30797 -9.32527 -13.0702
Tiền từ hoạt động kinh doanh -6.03539 -1.69117 -4.40719 -5.78289 -6.57439 -11.2769
Khoản mục phi tiền mặt 0.26522 1.28542 1.16463 1.39701 1.76081 0.60508
Cash Taxes Paid 0.0115 0.16374 0 -0.50687 -0.50062 0
Lãi suất đã trả 0.00091
Thay đổi vốn lưu động -2.69187 -0.84078 0.11994 1.12806 0.99008 1.18823
Tiền từ hoạt động đầu tư -42.556 -0.81208 3.32832 7.70745 22.122 5.22159
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -42.556 -0.81208 3.32832 7.70745 22.122 5.22159
Tiền từ các hoạt động tài chính -13.1204 -6.22253 -2.29954 0.55019 0.25547 1.23005
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0.04063
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -13.161 -6.22253 -2.29954 0.55019 0.25547 1.23005
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -61.7118 -8.46787 -3.40003 2.43723 15.8135 -4.88857
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.25792 -0.02162 -0.03752 0.01037 -0.06326
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -3.29495 -7.14112 -8.85639 -13.0702 -2.49167
Cash From Operating Activities -1.90651 -4.30778 -8.64188 -11.2769 -2.85038
Non-Cash Items 0.51329 1.07275 0.04914 0.60508 0.45699
Changes in Working Capital 0.87514 1.76059 0.16537 1.18823 -0.81571
Cash From Investing Activities -5.78394 -3.28394 0.72159 5.22159 -0.52085
Other Investing Cash Flow Items, Total -5.78394 -3.28394 0.72159 5.22159 -0.52085
Cash From Financing Activities 0.1158 0.98614 0.98555 1.23005 0.04235
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.1158 0.98614 0.98555 1.23005 0.04235
Foreign Exchange Effects -0.00683 -0.01264 -0.0417 -0.06326 -0.00057
Net Change in Cash -7.58149 -6.61822 -6.97643 -4.88857 -3.32945
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Emalfarb (Mark A) Individual Investor 15.8684 4532493 138478 2023-01-03 LOW
Francisco Trust Corporation 12.4235 3548528 0 2022-04-14 LOW
Bandera Partners LLC Investment Advisor/Hedge Fund 5.4858 1566908 0 2022-09-30 LOW
Chapin Davis Asset Management Investment Advisor 2.8695 819629 819629 2022-12-31
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6382 753551 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.8822 251976 996 2022-09-30 LOW
Northeast Financial Consultants Inc Investment Advisor 0.8753 250000 0 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.736 210215 0 2022-09-30 LOW
Tarnok (Michael P) Individual Investor 0.6614 188929 0 2022-04-14 LOW
DIM Funds SICAV S.A. Hedge Fund 0.4796 137000 137000 2021-12-31
Sage Mountain Advisors, LLC Investment Advisor 0.3731 106564 0 2022-12-31 MED
Herbst (Seth J. M.D.) Individual Investor 0.3676 105000 50000 2022-04-14 MED
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.3525 100674 -50298 2022-09-30 HIGH
Rawson (Ping Wang) Individual Investor 0.2971 84851 39351 2023-01-03 LOW
Hazelton (Joseph P) Individual Investor 0.2011 57448 57448 2023-01-03
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.198 56550 0 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.182 51974 1857 2022-09-30 LOW
Pekin Hardy Strauss Wealth Management Investment Advisor 0.1794 51240 0 2022-09-30 LOW
Perkins Capital Management, Inc. Investment Advisor 0.1684 48100 0 2022-12-31 LOW
Forefront Analytics, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.142 40546 -6225 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Biotechnology & Medical Research (NEC)

140 Intracoastal Pointe Dr Ste 404
JUPITER
FLORIDA 33477
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,306.30 Price
-0.440% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.610% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00355

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch