CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Distribuidora Internacional de Alimentación, S.A. - DIDAe CFD

0.0146
0%
0.0007
Thấp: 0.0146
Cao: 0.0147
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0007
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Spain
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Distribuidora Internacional de Alimentacion SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 0.0146
Mở* 0.0147
Thay đổi trong 1 năm* -8.13%
Vùng giá trong ngày* 0.0146 - 0.0147
Vùng giá trong 52 tuần 0.01-0.02
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 59.62M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 655.62M
Giá trị vốn hóa thị trường 865.18M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 58.04B
Doanh thu 6.92B
EPS 0.00
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.57
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 0.0146 -0.0001 -0.68% 0.0147 0.0148 0.0146
Feb 2, 2023 0.0146 0.0001 0.69% 0.0145 0.0149 0.0145
Feb 1, 2023 0.0145 0.0000 0.00% 0.0145 0.0145 0.0144
Jan 31, 2023 0.0144 -0.0001 -0.69% 0.0145 0.0145 0.0142
Jan 30, 2023 0.0145 -0.0001 -0.68% 0.0146 0.0146 0.0142
Jan 27, 2023 0.0145 0.0004 2.84% 0.0141 0.0148 0.0141
Jan 26, 2023 0.0145 0.0006 4.32% 0.0139 0.0151 0.0138
Jan 25, 2023 0.0139 -0.0001 -0.71% 0.0140 0.0141 0.0139
Jan 24, 2023 0.0139 -0.0001 -0.71% 0.0140 0.0140 0.0139
Jan 23, 2023 0.0139 0.0000 0.00% 0.0139 0.0141 0.0137
Jan 20, 2023 0.0137 0.0000 0.00% 0.0137 0.0138 0.0135
Jan 19, 2023 0.0137 0.0000 0.00% 0.0137 0.0137 0.0133
Jan 18, 2023 0.0137 0.0000 0.00% 0.0137 0.0138 0.0135
Jan 17, 2023 0.0137 0.0003 2.24% 0.0134 0.0138 0.0134
Jan 16, 2023 0.0137 0.0000 0.00% 0.0137 0.0138 0.0133
Jan 13, 2023 0.0135 0.0002 1.50% 0.0133 0.0137 0.0132
Jan 12, 2023 0.0133 -0.0004 -2.92% 0.0137 0.0137 0.0130
Jan 11, 2023 0.0136 -0.0002 -1.45% 0.0138 0.0138 0.0134
Jan 10, 2023 0.0138 0.0003 2.22% 0.0135 0.0139 0.0135
Jan 9, 2023 0.0138 0.0004 2.99% 0.0134 0.0139 0.0134

Distribuidora Internacional de Alimentación, S.A. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 8669.26 8217.67 7576.09 6870.44 6882.37 6647.66
Doanh thu 8669.26 8217.67 7576.09 6870.44 6882.37 6647.66
Chi phí tổng doanh thu 6767.37 6520.43 5606.35 5240.75 5053.08 4839
Lợi nhuận gộp 1901.89 1697.24 1969.74 1629.69 1829.29 1808.66
Tổng chi phí hoạt động 8359.72 7999.7 7718.65 7450.68 7064.48 6823.64
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1208.6 1137.34 1366.26 1105.02 1042.47 974.342
Depreciation / Amortization 227.33 223.719 245.767 518.366 426.531 392.983
Chi phí bất thường (thu nhập) 24.061 29.267 105.992 127.477 57.527 81.998
Other Operating Expenses, Total 132.356 88.947 394.275 459.069 484.863 535.314
Thu nhập hoạt động 309.538 217.967 -142.558 -580.246 -182.103 -175.978
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -35.346 -42.711 -58.823 -155.084 -191.574 -95.063
Khác, giá trị ròng -15.198 -10.585 41.69 58.373 21.736 27.585
Thu nhập ròng trước thuế 258.994 164.671 -159.691 -676.957 -351.941 -243.456
Thu nhập ròng sau thuế 189.875 112.658 -348.051 -768.626 -363.788 -257.331
Lợi ích thiểu số 0.042 0.04 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 189.917 112.698 -348.051 -768.626 -363.788 -257.331
Tổng khoản mục bất thường -15.874 -11.49 -4.536 -21.842 0
Thu nhập ròng 174.043 101.208 -352.587 -790.468 -363.788 -257.331
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 189.917 112.698 -348.051 -768.626 -363.788 -257.331
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 174.043 101.208 -352.587 -790.468 -363.788 -257.331
Thu nhập ròng pha loãng 174.043 101.208 -352.587 -790.468 -363.788 -257.331
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4629.37 4619.6 4621.81 14749.8 14766.5 58041.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.04102 0.0244 -0.07531 -0.05211 -0.02464 -0.00443
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.02782 0.02384 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.04483 0.02873 -0.0604 -0.04649 -0.0221 -0.00352
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 1679.2 3367.16 1571.6 3193.7 3453.96
Doanh thu 1679.2 3367.16 1571.6 3193.7 3453.96
Chi phí tổng doanh thu 1313.4 2466.86 1226.9 2322.6 2516.4
Lợi nhuận gộp 365.8 900.294 344.7 871.099 937.56
Tổng chi phí hoạt động 1710 3497.23 1614.2 3249.42 3574.22
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 178.3 529.643 177.7 486.416 487.926
Depreciation / Amortization 104.7 203.001 96.2 192.54 200.443
Chi phí bất thường (thu nhập) 17.9 52.093 12.2 5.858 76.14
Other Operating Expenses, Total 95.7 245.631 101.2 242 293.314
Thu nhập hoạt động -30.8 -130.074 -42.6 -55.715 -120.263
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -35.1 -54.201 -29.2 -47.389 -47.674
Khác, giá trị ròng 6.9 16.018 9.4 12.553 15.032
Thu nhập ròng trước thuế -59 -168.257 -62.4 -90.551 -152.905
Thu nhập ròng sau thuế -58.2 -176.102 -63.8 -104.781 -152.55
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -58.2 -176.102 -63.8 -104.781 -152.55
Tổng khoản mục bất thường 0 0 0
Thu nhập ròng -58.2 -176.102 -63.8 -104.781 -152.55
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -58.2 -176.102 -63.8 -104.781 -152.55
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -58.2 -176.102 -63.8 -104.781 -152.55
Thu nhập ròng pha loãng -58.2 -176.102 -63.8 -104.781 -152.55
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 14766.6 14766.6 14766.6 14767 58041.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.00394 -0.01193 -0.00432 -0.0071 -0.00263
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.00315 -0.00963 -0.00378 -0.00684 -0.00178
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1315.48 1273.64 1112.71 871.271 990.779 1052.6
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 384.334 356.412 251.204 172.256 350.93 365.944
Cash 165.778 295.205 195.64 129.968 290.915 267.445
Tiền mặt và các khoản tương đương 198.822 51.311 44.203 33.582 56.07 93.62
Đầu tư ngắn hạn 19.734 9.896 11.361 8.706 3.945 4.879
Tổng các khoản phải thu, ròng 253.418 261.233 241.661 196.08 187.046 227.27
Accounts Receivable - Trade, Net 167.279 198.791 193.469 110.971 128.369 178.031
Total Inventory 669.592 609.004 597.355 496.517 445.763 452.003
Other Current Assets, Total 8.14 46.991 22.492 6.418 0.359 0
Total Assets 3778.64 3740.36 3271.81 3319.43 3035.4 3070.82
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1469.08 1410.74 1328.01 1755.62 1406.68 1403.72
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3391.93 3436.48 3623.4 4337.49 4033.58 4231.05
Accumulated Depreciation, Total -1922.86 -2025.74 -2295.39 -2581.87 -2626.9 -2827.34
Goodwill, Net 557.818 553.129 503.583 489.051 482.872 451.102
Intangibles, Net 37.505 43.492 48.927 40.593 27.529 24.434
Long Term Investments 58.842 80.676 86.903 64.594 57.429 62.256
Note Receivable - Long Term 69.746 73.084 73.121 46.01 24.039 15.386
Other Long Term Assets, Total 270.164 305.597 118.56 52.297 46.07 61.329
Total Current Liabilities 2275.64 2472.47 2467.63 1727.67 2000.01 1823.2
Accounts Payable 1856.81 1642.45 1287.68 1040.89 1015.49 1030.3
Accrued Expenses 69.782 64.83 56.273 65.909 84.625 56.954
Notes Payable/Short Term Debt 11.057 7.545 25.104 0.393 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 162.557 317.997 750.488 325.143 589.032 272.454
Other Current Liabilities, Total 175.433 439.645 348.086 295.329 310.864 463.493
Total Liabilities 3386.48 3483.06 3437.88 3669.94 3732.59 2977.25
Total Long Term Debt 1062.27 961.945 920.354 1865.72 1625.79 1023.18
Long Term Debt 1030.97 935.716 899.676 1359.42 1211.2 672.846
Capital Lease Obligations 31.305 26.229 20.678 506.295 414.587 350.337
Deferred Income Tax 0 2.206 11.44 20.157 36.453
Minority Interest -0.06 -0.1
Other Liabilities, Total 48.626 46.548 49.895 65.112 86.634 94.412
Total Equity 392.158 257.292 -166.062 -350.502 -697.195 93.57
Common Stock 62.246 62.246 62.246 66.78 66.78 580.655
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 435.151 345.464 -105.886 -884.123 -1179.18 -1443.27
Treasury Stock - Common -66.571 -60.359 -55.861 -7.252 -5.763 -3.842
Other Equity, Total -38.668 -90.059 -66.561 -70.904 -124.034 -98.848
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3778.64 3740.36 3271.81 3319.43 3035.4 3070.82
Total Common Shares Outstanding 4615.57 4621.57 4627.37 14766 14766.6 58036.6
Additional Paid-In Capital 544.997 544.997 1058.87
Prepaid Expenses 6.681 7.382
Sep 2020 Dec 2020 Mar 2021 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 1084.8 990.779 872 910.437 1052.6
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 414.4 350.93 234.7 259.444 365.944
Tiền mặt và các khoản tương đương 414.4 56.07 234.7 51.837 93.62
Tổng các khoản phải thu, ròng 118.6 187.046 138.2 207.529 227.27
Accounts Receivable - Trade, Net 118.6 128.369 138.2 156.481 178.031
Total Inventory 468.1 445.763 431.5 434.595 452.003
Other Current Assets, Total 83.7 0.359 67.6 0.103 0
Total Assets 3196.5 3035.4 2883.1 2959.59 3070.82
Other Long Term Assets, Total 2111.7 46.07 2011.1 51.805 61.329
Total Current Liabilities 2098.7 2000.01 2033.2 1952.99 1823.2
Accounts Payable 1231.1 1015.49 1169.9 984.311 1030.3
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 594.4 589.032 558.4 536.489 272.454
Other Current Liabilities, Total 273.2 310.864 304.9 355.572 463.493
Total Liabilities 3769.1 3732.59 3641.8 3744.75 2977.25
Total Long Term Debt 1670.4 1625.79 1608.6 1662.61 1023.18
Long Term Debt 1670.4 1211.2 1608.6 1269.54 672.846
Total Equity -572.6 -697.195 -758.7 -785.158 93.57
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -572.6 -1179.18 -1286.29 -1443.27
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3196.5 3035.4 2883.1 2959.59 3070.82
Total Common Shares Outstanding 14766.6 14766.6 14766.6 14767.5 58036.6
Cash 290.915 193.778 267.445
Đầu tư ngắn hạn 3.945 13.829 4.879
Prepaid Expenses 6.681 8.766 7.382
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1406.68 1411.69 1403.72
Goodwill, Net 482.872 482.872 451.102
Intangibles, Net 27.529 24.225 24.434
Long Term Investments 57.429 59.337 62.256
Note Receivable - Long Term 24.039 19.224 15.386
Accrued Expenses 84.625 76.615 56.954
Capital Lease Obligations 414.587 393.063 350.337
Deferred Income Tax 20.157 36.685 36.453
Other Liabilities, Total 86.634 92.472 94.412
Common Stock 66.78 66.78 580.655
Additional Paid-In Capital 544.997 544.997 1058.87
Treasury Stock - Common -5.763 -3.368 -3.842
Other Equity, Total -124.034 -758.7 -107.277 -98.848
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 4231.05
Accumulated Depreciation, Total -2827.34
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 258.994 164.671 -159.691 -676.957 -351.941 -243.456
Tiền từ hoạt động kinh doanh 827.918 329.664 -135.969 60.341 390.503 354.382
Tiền từ hoạt động kinh doanh 240.58 223.719 245.767 518.366 426.531 392.983
Khoản mục phi tiền mặt 42.88 63.749 197.374 320.263 297.321 197.197
Cash Taxes Paid 6.062 27.732 20.347 -0.702 7.326 1.11
Lãi suất đã trả 61.797 65.495 83.75 92.577 48.347 65.287
Thay đổi vốn lưu động 285.464 -122.475 -419.419 -101.331 18.592 7.658
Tiền từ hoạt động đầu tư -331.278 -260.424 -267.857 -108.701 -23.706 -171.522
Chi phí vốn -338.919 -265.508 -326.057 -156.475 -71.733 -179.198
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 7.641 5.084 58.2 47.774 48.027 7.676
Tiền từ các hoạt động tài chính -280.351 -134.304 229.52 -28.817 -163.755 -157.427
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -61.638 -105.608 -86.41 -90.88 -19.668 -50.907
Total Cash Dividends Paid -122.212 -128.535 -110.325 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -19.903 0 604.589 0 256.86
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -76.598 99.839 426.255 -542.526 -144.087 -363.38
Ảnh hưởng của ngoại hối -6.316 48.314 67.633 0.884 -19.607 -11.353
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 209.973 -16.75 -106.673 -76.293 183.435 14.08
Sep 2020 Dec 2020 Mar 2021 Jun 2021 Dec 2021
Cash From Operating Activities 335.8 390.503 40.6 132.588 354.382
Non-Cash Items 295.7 297.321 69.3 63.459 197.197
Cash Interest Paid 36.7 48.347 12.7 22.49 65.287
Changes in Working Capital 40.1 18.592 -28.7 -32.86 7.658
Cash From Investing Activities -17 -23.706 -23.2 -54.443 -171.522
Capital Expenditures -63.9 -71.733 -23.2 -61.554 -179.198
Other Investing Cash Flow Items, Total 46.9 48.027 7.111 7.676
Cash From Financing Activities -52.7 -163.755 -129.7 -171.372 -157.427
Financing Cash Flow Items -15.8 -19.668 -11.8 -14.14 -50.907
Issuance (Retirement) of Debt, Net -36.9 -144.087 -117.9 -157.232 -363.38
Foreign Exchange Effects -15.3 -19.607 -8.143 -11.353
Net Change in Cash 250.8 183.435 -112.3 -101.37 14.08
Net income/Starting Line -351.941 -90.551 -243.456
Cash From Operating Activities 426.531 192.54 392.983
Cash Taxes Paid 7.326 0.071 1.11
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 256.86
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Letterone Investment Holdings S.a.r.l. Holding Company 77.7035 45118954927 0 2022-09-05 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9308 540467868 238475639 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6625 384667374 -15070246 2022-12-31 LOW
Loreto Inversiones S.G.I.I.C, SAU Investment Advisor 0.5915 343461950 0 2022-09-30 MED
Renta 4 Gestora, S.G.I.I.C., S.A. Investment Advisor 0.454 263605890 -56 2022-09-30 LOW
Bestinver Gestión S.G.I.I.C. S.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3679 213649748 58731440 2022-09-30 LOW
GVC Gaesco Gestión SGIIC S.A. Investment Advisor 0.3192 185373697 21065804 2022-09-30 LOW
Caixabank Asset Management SGIIC, S.A.U. Investment Advisor 0.2203 127912979 2081468 2022-09-30 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.1348 78298131 -31797 2022-12-31 LOW
Gescooperativo, S.A., S.G.I.I.C. Investment Advisor 0.1246 72325882 -10000041 2022-09-30 LOW
Ducharme (Stephan) Individual Investor 0.08 46452426 46452426 2021-12-31
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0691 40114252 0 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.0678 39344738 257772 2022-12-31 LOW
Andbank Wealth Management, SGIIC, S.A.U. Investment Advisor 0.0602 34945673 0 2022-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.0494 28692966 224268 2022-12-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.0382 22170029 -4287748 2022-12-31 LOW
DUX Inversores, SGIIC, S.A. Investment Advisor 0.0322 18724118 -36 2022-09-30 HIGH
Nuveen LLC Pension Fund 0.0282 16397216 0 2022-11-30 LOW
California State Teachers Retirement System Pension Fund 0.0266 15460898 13816696 2022-06-30 LOW
Horos Asset Management, SGIIC, S.A. Investment Advisor 0.0184 10698319 -66 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Retail & Distribution (NEC)

Parque Empresarial de las Rozas - Edif. Tripark C/ Jacinto Benavente 2 A
LAS ROZAS DE MADRID
MADRID 28232
ES

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.49 Price
+2.950% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1105%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0773%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

BTC/USD

22,773.90 Price
-0.720% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

73.70 Price
+0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00317

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch