CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Dios Fastigheter - DIOS CFD

80.5
0.98%
0.6
Thấp: 79.5
Cao: 80.7
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 08:10

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.6
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Dios Fastigheter AB ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 81.3
Mở* 80.1
Thay đổi trong 1 năm* -21.24%
Vùng giá trong ngày* 79.5 - 80.7
Vùng giá trong 52 tuần 64.25-106.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 123.07K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 6.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 11.56B
Tỷ số P/E 5.95
Cổ phiếu đang lưu hành 141.43M
Doanh thu 2.14B
EPS 13.70
Tỷ suất cổ tức (%) 4.31637
Hệ số rủi ro beta 0.98
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 81.3 -2.2 -2.63% 83.5 83.9 80.7
Feb 3, 2023 84.0 -0.9 -1.06% 84.9 86.3 83.0
Feb 2, 2023 85.9 3.8 4.63% 82.1 86.0 82.0
Feb 1, 2023 80.8 0.7 0.87% 80.1 81.0 79.2
Jan 31, 2023 79.2 -0.4 -0.50% 79.6 80.5 78.8
Jan 30, 2023 80.6 -0.5 -0.62% 81.1 81.6 79.4
Jan 27, 2023 82.1 1.1 1.36% 81.0 82.8 80.7
Jan 26, 2023 81.3 -0.9 -1.09% 82.2 82.4 80.3
Jan 25, 2023 82.2 0.3 0.37% 81.9 82.4 80.7
Jan 24, 2023 83.4 0.8 0.97% 82.6 83.6 82.6
Jan 23, 2023 82.8 0.6 0.73% 82.2 83.1 81.4
Jan 20, 2023 81.1 0.8 1.00% 80.3 81.4 79.6
Jan 19, 2023 79.9 0.3 0.38% 79.6 81.4 78.8
Jan 18, 2023 81.0 -1.0 -1.22% 82.0 83.4 80.6
Jan 17, 2023 82.8 -0.5 -0.60% 83.3 83.5 81.4
Jan 16, 2023 83.0 2.2 2.72% 80.8 83.5 80.4
Jan 13, 2023 80.2 1.4 1.78% 78.8 81.1 78.5
Jan 12, 2023 79.8 -0.2 -0.25% 80.0 80.6 78.2
Jan 11, 2023 78.6 0.8 1.03% 77.8 79.2 77.4
Jan 10, 2023 77.4 1.3 1.71% 76.1 78.2 75.3

Dios Fastigheter Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1340 1719 1810 1854 1878 1967
Doanh thu 1340 1719 1810 1854 1878 1967
Chi phí tổng doanh thu 534 639 670 667 659 678
Lợi nhuận gộp 806 1080 1140 1187 1219 1289
Tổng chi phí hoạt động 270 300 54 390 541 -1053
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 61 71 69 68 71 71
Depreciation / Amortization 2 2 2 5 5 4
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -327 -412 -687 -350 -194 -1806
Thu nhập hoạt động 1070 1419 1756 1464 1337 3020
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -113 -158 -159 -162 -185 -148
Thu nhập ròng trước thuế 957 1261 1597 1302 1152 2872
Thu nhập ròng sau thuế 832 1029 1341 1050 913 2324
Lợi ích thiểu số -7 -2 -3 -9 1 -17
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 825 1027 1338 1041 914 2307
Thu nhập ròng 825 1027 1338 1041 914 2307
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 825 1027 1338 1041 914 2306
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 825 1027 1338 1041 914 2306
Thu nhập ròng pha loãng 825 1027 1338 1041 914 2306
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 95.2895 132.041 134.512 134.512 134.166 134.669
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 8.65782 7.77789 9.94707 7.73909 6.81245 17.1235
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2 2.9 3 1.65 3.3 3.52
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 8.65782 7.77789 9.94707 7.73909 6.81245 17.1235
Total Adjustments to Net Income -1
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 504 480 500 539 543
Doanh thu 504 480 500 539 543
Chi phí tổng doanh thu 151 155 179 203 163
Lợi nhuận gộp 353 325 321 336 380
Tổng chi phí hoạt động -93 -69 -683 -312 75
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 18 18 22 18 18
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -262 -242 -884 -533 -106
Thu nhập hoạt động 597 549 1183 851 468
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -42 -39 -34 41 -22
Thu nhập ròng trước thuế 555 510 1149 892 446
Thu nhập ròng sau thuế 435 402 965 708 356
Lợi ích thiểu số -4 -3 -5 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 431 399 960 708 356
Thu nhập ròng 431 399 960 708 356
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 431 400 958 708 356
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 431 400 958 708 356
Thu nhập ròng pha loãng 431 400 958 708 356
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 134.071 134.071 136.462 141.417 141.431
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.21471 2.98349 7.02027 5.00646 2.51713
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.88 0.88 0.88 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.21471 2.98349 7.02027 5.00646 2.51713
Total Adjustments to Net Income 1 -2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 196 205 201 221 304 1373
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0 32 0 0 1150
Tiền mặt và các khoản tương đương 0 32 0 0 1150
Tổng các khoản phải thu, ròng 166 133 171 194 248 166
Accounts Receivable - Trade, Net 11 34 37 26 33 38
Prepaid Expenses 30 40 30 27 53 19
Total Assets 13920 19708 21057 23187 24890 29437
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3 4 3 55 61 59
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 43 45 43 43 43 47
Accumulated Depreciation, Total -40 -41 -40 -41 -42 -46
Intangibles, Net 2 2 1 0 0 0
Long Term Investments 13693 19467 20813 22893 24520 28001
Note Receivable - Long Term 26 30 39 18 5 4
Total Current Liabilities 2883 2577 3175 6883 3767 6298
Accounts Payable 56 35 55 118 96 81
Accrued Expenses 106 94 91 166 170 182
Notes Payable/Short Term Debt 15 0 198 206 63 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2307 2066 2418 5911 3026 5680
Other Current Liabilities, Total 399 382 413 482 412 355
Total Liabilities 9650 12866 13267 14761 15799 17688
Total Long Term Debt 5706 9038 8681 6287 10276 9122
Long Term Debt 5706 9038 8681 6234 10221 9068
Deferred Income Tax 1009 1197 1353 1524 1689 2184
Minority Interest 43 45 49 58 57 74
Other Liabilities, Total 9 9 9 9 10 10
Total Equity 4270 6842 7790 8426 9091 11749
Common Stock 149 269 269 269 269 284
Additional Paid-In Capital 1820 3513 3513 3513 3513 4292
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2301 3059 4008 4644 5309 7172
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 13920 19708 21057 23187 24890 29437
Total Common Shares Outstanding 95.29 132.041 134.512 134.512 134.071 141.344
Other Equity, Total 1 1
Capital Lease Obligations 53 55 54
Other Current Assets, Total 3 38
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Tổng tài sản hiện tại 709 915 1373 638 545
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 325 553 1150 247 159
Tiền mặt và các khoản tương đương 325 553 1150 247 159
Tổng các khoản phải thu, ròng 384 362 223 391 386
Total Assets 26850 27563 29437 30555 31572
Long Term Investments 26068 26575 27993 29847 30956
Other Long Term Assets, Total 73 73 71 70 71
Total Current Liabilities 871 877 6298 712 1028
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 871 877 618 712 1028
Total Liabilities 17188 17498 17688 18084 19242
Total Long Term Debt 14398 14618 9122 15027 15815
Long Term Debt 14344 14564 9068 14973 15762
Capital Lease Obligations 54 54 54 54 53
Deferred Income Tax 1919 2003 2184 2345 2399
Total Equity 9662 10065 11749 12471 12330
Other Equity, Total 9662 10065 11749 12471 12330
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 26850 27563 29437 30555 31572
Total Common Shares Outstanding 134.071 134.071 141.344 141.431 141.431
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 5680
Minority Interest 74
Other Liabilities, Total 10
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 806 1080 1140 1187 1219 1289
Tiền từ hoạt động kinh doanh 482 691 800 908 713 1013
Khoản mục phi tiền mặt -58 -71 -71 -69 -71 -70
Cash Taxes Paid 26 43 90 79 75 53
Thay đổi vốn lưu động -266 -318 -271 -212 -436 -206
Tiền từ hoạt động đầu tư 27 -2843 -495 -1331 -1415 -1675
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 27 -2843 -495 -1331 -1415 -1675
Tiền từ các hoạt động tài chính -509 2184 -337 423 702 1812
Total Cash Dividends Paid -213 -269 -390 -404 -221 -443
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 1802 0 -29 794
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -296 651 53 827 952 1461
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 0 32 -32 0 0 1150
Lãi suất đã trả 219 185 170 196 189
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2 2 1 0
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Net income/Starting Line 643 968 1289 336 716
Cash From Operating Activities 386 659 1013 247 888
Cash From Operating Activities 0 0 0 1
Non-Cash Items -33 -50 -70 -18 -36
Cash Taxes Paid 36 59 53 20 46
Cash Interest Paid 85 138 189 47 97
Changes in Working Capital -224 -259 -206 -72 208
Cash From Investing Activities -874 -1139 -1675 -1320 -2324
Other Investing Cash Flow Items, Total -874 -1139 -1675 -1320 -2324
Cash From Financing Activities 813 1033 1812 170 445
Total Cash Dividends Paid -221 -221 -443 0 -498
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0 794 261 9
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1034 1254 1461 -23 1002
Net Change in Cash 325 553 1150 -903 -991
Financing Cash Flow Items -68 -68
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
AB Persson Invest Corporation 15.3885 21818606 1119163 2021-12-31
Paulsson (Svante) Individual Investor 10.4788 14857452 14857452 2022-08-31
Nordstjernan AB Private Equity 9.0691 12858698 -1450000 2022-11-25 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 5.7106 8096827 0 2021-12-31 LOW
Lansförsäkringar Fondförvaltning AB Investment Advisor 5.557 7878971 1000000 2022-12-13 LOW
Avanza Bank Holding AB Corporation 2.1508 3049500 85178 2021-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 2.1377 3030939 162412 2021-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0947 2970039 645905 2021-12-31 LOW
Hedin (Karl) Individual Investor 1.753 2485547 127273 2021-12-31
ODIN Forvaltning AS Investment Advisor 1.5592 2210777 110500 2021-12-31 LOW
Dybeck (Sten) Individual Investor 1.5341 2175183 5302 2021-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.4513 2057760 -37673 2022-12-31 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 1.1428 1620369 -237091 2022-12-31 LOW
Tredje AP Fonden Pension Fund 1.0389 1473016 10000 2022-06-30 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 0.9953 1411138 63489 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9613 1362914 0 2022-12-31 LOW
Alfred Berg Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.8646 1225811 -20000 2022-12-31 MED
Thompson, Siegel & Walmsley LLC Investment Advisor 0.8145 1154874 -22100 2022-12-31 LOW
SEB Investment Management AB Investment Advisor 0.7743 1097859 28590 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.7451 1056459 4 2023-01-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Real Estate Rental, Development & Operations (NEC)

Hamngatan 14
Box 188
OSTERSUND
JAMTLANDS 831 22
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,302.40 Price
+1.530% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.62 Price
+3.850% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1070%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.41 Price
+1.730% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00339

Oil - Crude

77.66 Price
+4.010% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch