CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Comcast A - CMCSA CFD

39.92
2.92%
0.04
Thấp: 39.83
Cao: 40.52
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.04
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Comcast Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 41.12
Mở* 40.52
Thay đổi trong 1 năm* -18.85%
Vùng giá trong ngày* 39.83 - 40.52
Vùng giá trong 52 tuần 28.39-49.79
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 22.69M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 468.00M
Giá trị vốn hóa thị trường 172.81B
Tỷ số P/E 33.57
Cổ phiếu đang lưu hành 4.33B
Doanh thu 121.43B
EPS 1.19
Tỷ suất cổ tức (%) 2.90218
Hệ số rủi ro beta 1.00
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 39.92 -0.75 -1.84% 40.67 40.85 39.78
Feb 2, 2023 41.12 1.29 3.24% 39.83 41.13 39.70
Feb 1, 2023 39.96 0.94 2.41% 39.02 40.27 38.67
Jan 31, 2023 39.34 0.16 0.41% 39.18 39.40 39.05
Jan 30, 2023 39.22 0.15 0.38% 39.07 39.50 38.92
Jan 27, 2023 39.57 -0.56 -1.40% 40.13 40.19 39.52
Jan 26, 2023 40.41 1.32 3.38% 39.09 40.72 38.96
Jan 25, 2023 40.10 -0.09 -0.22% 40.19 40.19 39.53
Jan 24, 2023 39.75 -0.38 -0.95% 40.13 40.43 39.64
Jan 23, 2023 40.24 0.91 2.31% 39.33 40.40 39.21
Jan 20, 2023 39.38 1.14 2.98% 38.24 39.43 37.95
Jan 19, 2023 38.13 -0.07 -0.18% 38.20 38.35 37.76
Jan 18, 2023 38.26 -0.57 -1.47% 38.83 39.11 38.16
Jan 17, 2023 38.92 -0.03 -0.08% 38.95 39.02 38.42
Jan 13, 2023 38.91 0.32 0.83% 38.59 39.04 38.45
Jan 12, 2023 38.68 0.79 2.08% 37.89 38.71 37.70
Jan 11, 2023 37.92 -0.13 -0.34% 38.05 38.08 37.42
Jan 10, 2023 37.88 0.70 1.88% 37.18 37.91 37.18
Jan 9, 2023 37.52 -0.11 -0.29% 37.63 37.89 36.97
Jan 6, 2023 37.83 0.33 0.88% 37.50 37.98 36.97

Comcast A Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 80736 85029 94507 108942 103564 116385
Doanh thu 80736 85029 94507 108942 103564 116385
Chi phí tổng doanh thu 24348 25355 29692 34440 33121 38450
Lợi nhuận gộp 56388 59674 64815 74502 70443 77935
Tổng chi phí hoạt động 63905 67011 75498 87817 86071 95568
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 30131 31718 35005 40244 39794 43227
Depreciation / Amortization 9426 10130 11017 12953 13100 13804
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 -192 -216 180 56 87
Thu nhập hoạt động 16831 18018 19009 21125 17493 20817
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3034 -2996 -4093 -4416 -3687 -1935
Khác, giá trị ròng 529 331 326 287 259 211
Thu nhập ròng trước thuế 14326 15353 15242 16996 14065 19093
Thu nhập ròng sau thuế 9028 10240 11882 13323 10701 13834
Lợi ích thiểu số -350 -187 -131 -266 -167 325
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 8678 10053 11751 13057 10534 14159
Thu nhập ròng 8678 22735 11731 13057 10534 14159
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 8678 10053 11751 13057 10534 14159
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 8678 22735 11731 13057 10534 14159
Thu nhập ròng pha loãng 8678 22735 11731 13057 10534 14159
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4875 4786 4640 4610 4624 4654
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.7801 2.1005 2.53254 2.83232 2.27811 3.04233
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.55 0.63 0.76 0.84 0.92 1
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.82082 2.10203 2.53708 2.92397 2.31645 2.99785
Tổng khoản mục bất thường 12682 -20
Total Adjustments to Net Income 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 27205 28546 30298 30336 31010
Doanh thu 27205 28546 30298 30336 31010
Chi phí tổng doanh thu 8919 9256 10395 9880 10570
Lợi nhuận gộp 18286 19290 19903 20456 20440
Tổng chi phí hoạt động 22166 23039 24848 25515 25441
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 9873 10364 10946 12045 11289
Depreciation / Amortization 3362 3383 3478 3582 3548
Chi phí bất thường (thu nhập) 12 36 30 8 33
Thu nhập hoạt động 5039 5507 5450 4821 5569
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -645 54 -343 -1002 -743
Khác, giá trị ròng 17 69 59 66 -62
Thu nhập ròng trước thuế 4411 5630 5166 3885 4764
Thu nhập ròng sau thuế 3292 3630 3931 2980 3476
Lợi ích thiểu số 37 108 104 76 73
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 3329 3738 4035 3056 3549
Thu nhập ròng 3329 3738 4035 3056 3549
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 3329 3738 4035 3057 3549
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 3329 3738 4035 3057 3549
Thu nhập ròng pha loãng 3329 3738 4035 3057 3549
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4665 4673 4665 4612 4558
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.71361 0.79991 0.86495 0.66284 0.77863
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.25 0.25 0.25 0.25 0.27
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.71553 0.71774 0.87138 0.69189 0.78391
Other Operating Expenses, Total -1 1
Total Adjustments to Net Income 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 16361 16343 21848 25392 26741 24807
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3301 3428 3814 5500 11740 8711
Tiền mặt và các khoản tương đương 3301 3428 3814 5500 11740 8711
Tổng các khoản phải thu, ròng 7955 8834 11104 11292 11466 12008
Accounts Receivable - Trade, Net 7955 8834 11104 11292 11466 12008
Other Current Assets, Total 5105 4081 6930 8600 3535 4088
Total Assets 180500 187462 251684 263414 273869 275905
Property/Plant/Equipment, Total - Net 36253 38470 44437 52360 55779 60514
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 85947 88386 95743 105599 110167 116125
Accumulated Depreciation, Total -49694 -49916 -51306 -53239 -54388 -55611
Goodwill, Net 35980 36780 66154 68725 70669 70189
Intangibles, Net 83890 84584 105560 104426 108094 105751
Long Term Investments 5247 6931 7883 7683 8267 8687
Other Long Term Assets, Total 2769 4354 4403 3491 3228 4325
Total Current Liabilities 21535 21993 27603 30292 28796 29348
Payable/Accrued 6915 6908 8494 10826 11364 12455
Accrued Expenses 8008 8264 12529 12246 11323 11721
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 5480 5134 4398 4452 3146 2132
Other Current Liabilities, Total 1132 1687 2182 2768 2963 3040
Total Liabilities 126557 118846 180071 180688 183546 179813
Total Long Term Debt 55566 59422 107345 102931 105782 97888
Long Term Debt 55566 59422 107345 102931 105782 97888
Deferred Income Tax 34854 24259 27589 28180 28051 30041
Minority Interest 3677 2200 2205 2520 2695 1917
Other Liabilities, Total 10925 10972 15329 16765 18222 20619
Total Equity 53943 68616 71613 82726 90323 96092
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 28 55 54 54 54 54
Additional Paid-In Capital 38258 37497 37461 38447 39464 40173
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 23076 38202 41983 50695 56438 61902
Treasury Stock - Common -7517 -7517 -7517 -7517 -7517 -7517
Unrealized Gain (Loss) 0 -43 3 6
Other Equity, Total 98 422 -371 1041 1884 1480
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 180500 187462 251684 263414 273869 275905
Total Common Shares Outstanding 4742.16 4644.51 4525.96 4553.03 4580.66 4533.23
Total Preferred Shares Outstanding 0
Note Receivable - Long Term 1399 1337 1091 1632
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 29438 27046 27427 24807 25381
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14950 12378 11806 8711 8880
Tiền mặt và các khoản tương đương 14950 12378 11806 8711 8880
Tổng các khoản phải thu, ròng 10986 11110 11974 12008 12300
Accounts Receivable - Trade, Net 10986 11110 11974 12008 12300
Other Current Assets, Total 3502 3558 3647 4088 4201
Total Assets 278511 277004 277061 275905 274074
Property/Plant/Equipment, Total - Net 52317 52769 52809 54047 53820
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 107110 107986 108293 109658 110094
Accumulated Depreciation, Total -54793 -55217 -55484 -55611 -56274
Goodwill, Net 70106 70429 69626 70189 69052
Intangibles, Net 107209 106058 105403 105751 104193
Long Term Investments 8376 9467 9726 8687 8933
Note Receivable - Long Term 1061 1091 1024 1632 1775
Other Long Term Assets, Total 10004 10144 11046 10792 10920
Total Current Liabilities 30811 29314 26738 29348 29657
Payable/Accrued 11148 11672 12020 12455 12707
Accrued Expenses 11510 10669 10933 11721 11815
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4777 3407 695 2132 2117
Other Current Liabilities, Total 3376 3566 3090 3040 3018
Total Liabilities 185936 182069 181279 179813 179382
Total Long Term Debt 104104 100344 101691 97888 97614
Long Term Debt 104104 100344 101691 97888 97614
Deferred Income Tax 28260 29525 30050 30041 29857
Minority Interest 2071 2111 2044 1917 1813
Other Liabilities, Total 20690 20775 20756 20619 20441
Total Equity 92575 94935 95782 96092 94692
Common Stock 55 55 54 54 53
Additional Paid-In Capital 39744 40046 40134 40173 39926
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 58321 60359 61783 61902 61555
Treasury Stock - Common -7517 -7517 -7517 -7517 -7517
Other Equity, Total 1972 1992 1328 1480 675
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 278511 277004 277061 275905 274074
Total Common Shares Outstanding 4594.02 4589.74 4568.92 4533.23 4481.32
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 9028 22922 11862 13323 10701 13833
Tiền từ hoạt động kinh doanh 19691 21261 24297 25697 24737 29146
Tiền từ hoạt động kinh doanh 9426 9688 10676 12953 13100 13804
Deferred Taxes 1434 -10646 290 563 -550 1892
Khoản mục phi tiền mặt 889 829 1766 1418 920 486
Cash Taxes Paid 3693 4057 2355 3231 3183 2628
Lãi suất đã trả 2565 2820 2897 4254 3878 3908
Thay đổi vốn lưu động -1086 -1532 -297 -2560 566 -869
Tiền từ hoạt động đầu tư -18265 -13533 -50854 -14841 -12047 -13446
Chi phí vốn -10687 -11155 -11709 -12428 -11634 -12057
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -7578 -2378 -39145 -2413 -413 -1389
Tiền từ các hoạt động tài chính -434 -7572 27140 -9181 -6513 -18618
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -473 -2451 -550 46 -1706 -544
Total Cash Dividends Paid -2601 -2883 -3352 -3735 -4140 -4532
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -5329 -5435 -5320 -504 -534 -4672
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 7969 3197 36362 -4988 -133 -8870
Ảnh hưởng của ngoại hối 0 0 -245 5 2 -71
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 992 156 338 1680 6179 -2989
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 3292 6922 10854 13833 3476
Cash From Operating Activities 7751 15357 21457 29146 7257
Cash From Operating Activities 3362 6745 10222 13804 3548
Deferred Taxes 28 1297 2087 1892 106
Non-Cash Items 196 -482 -647 486 356
Cash Taxes Paid 87 1832 2201 2628 90
Cash Interest Paid 911 1909 2943 3908 747
Changes in Working Capital 873 875 -1059 -869 -229
Cash From Investing Activities -2612 -5631 -8406 -13446 -2597
Capital Expenditures -2471 -5286 -8152 -12057 -2497
Other Investing Cash Flow Items, Total -141 -345 -254 -1389 -100
Cash From Financing Activities -1898 -9064 -12946 -18618 -4490
Financing Cash Flow Items -577 -475 -416 -544 -114
Total Cash Dividends Paid -1080 -2230 -3387 -4532 -1166
Issuance (Retirement) of Stock, Net -309 -957 -2617 -4672 -3223
Issuance (Retirement) of Debt, Net 68 -5402 -6526 -8870 13
Foreign Exchange Effects -33 -12 -15 -71 -35
Net Change in Cash 3208 650 90 -2989 135
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.3411 402973792 2982091 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 4.7594 205318345 -1959354 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.5188 194937364 187091 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.7877 163399046 -1881999 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 2.6745 115377131 -19955986 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.3034 99367153 1103592 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.1672 93493639 8485962 2022-09-30 LOW
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 1.9091 82356579 -2801237 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8918 81609436 421316 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 1.7344 74822382 -7900665 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.5325 66113262 -12630532 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management (QQQ Trust) Investment Advisor 1.334 57548931 -6860888 2022-12-31 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.3152 56739211 2363529 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.1547 49811739 -475874 2021-12-31 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.0486 45237711 1214228 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 1.0143 43755875 228083 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9202 39698804 -764712 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8947 38596610 578456 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 0.8392 36200751 134348 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7635 32935821 -2088193 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Satellite Service Operators

1 Comcast Ctr
PHILADELPHIA
PENNSYLVANIA 19103-2838
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-3.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00333

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch