CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Cirrus Logic, Inc. - CRUS CFD

72.46
0.97%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.16
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024874 %
Charges from borrowed part ($-0.99)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024874%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.002651 %
Charges from borrowed part ($0.11)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.002651%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 72.92
Mở* 71.47
Thay đổi trong 1 năm* -12.99%
Vùng giá trong ngày* 71.47 - 72.61
Vùng giá trong 52 tuần 61.94-111.15
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 572.32K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 11.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 6.05B
Tỷ số P/E 19.29
Cổ phiếu đang lưu hành 55.26M
Doanh thu 2.01B
EPS 5.68
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.98
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 29, 2022 72.46 2.31 3.29% 70.15 72.75 70.15
Jun 28, 2022 72.92 0.48 0.66% 72.44 74.69 72.44
Jun 27, 2022 73.77 0.85 1.17% 72.92 74.63 72.24
Jun 24, 2022 72.58 2.08 2.95% 70.50 72.66 70.50
Jun 23, 2022 70.48 -0.53 -0.75% 71.01 71.43 70.15
Jun 22, 2022 71.23 0.47 0.66% 70.76 71.77 70.01
Jun 21, 2022 71.71 -0.10 -0.14% 71.81 72.89 71.54
Jun 17, 2022 70.70 -0.38 -0.53% 71.08 71.86 70.01
Jun 16, 2022 70.89 -0.94 -1.31% 71.83 72.27 70.03
Jun 15, 2022 74.18 0.25 0.34% 73.93 75.16 72.62
Jun 14, 2022 73.15 -0.07 -0.10% 73.22 73.91 72.20
Jun 13, 2022 72.82 -2.68 -3.55% 75.50 76.27 72.13
Jun 10, 2022 77.48 -0.28 -0.36% 77.76 79.07 77.42
Jun 9, 2022 79.45 -0.49 -0.61% 79.94 82.08 79.42
Jun 8, 2022 81.45 0.59 0.73% 80.86 82.86 80.67
Jun 7, 2022 82.60 2.17 2.70% 80.43 82.92 80.43
Jun 6, 2022 81.77 -0.37 -0.45% 82.14 83.64 81.33
Jun 3, 2022 82.07 -0.09 -0.11% 82.16 82.97 81.34
Jun 2, 2022 84.14 3.30 4.08% 80.84 84.59 80.81
Jun 1, 2022 81.03 0.13 0.16% 80.90 82.05 79.53

Cirrus Logic, Inc. Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 1781.46 1369.23 1281.12 1185.52 1532.19
Doanh thu 1781.46 1369.23 1281.12 1185.52 1532.19
Chi phí tổng doanh thu 857.819 661.929 606.957 588.027 771.47
Lợi nhuận gộp 923.641 707.301 674.167 597.497 760.716
Tổng chi phí hoạt động 1415.12 1132.05 1107.64 1098.52 1269.72
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 150.996 127.008 131.115 126.502 131.811
Nghiên cứu & phát triển 406.307 342.759 347.647 375.139 366.444
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0.352 21.925 8.855 0
Thu nhập hoạt động 366.338 237.182 173.48 87.001 262.461
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.615 5.224 5.175 6.96 3.609
Khác, giá trị ròng 1.71 2.84 2.611 -0.217 -0.971
Thu nhập ròng trước thuế 368.663 245.246 181.266 93.744 265.099
Thu nhập ròng sau thuế 326.355 217.344 159.498 89.991 221.995
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 326.355 217.344 159.498 89.991 221.995
Thu nhập ròng 326.355 217.344 159.498 89.991 161.995
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 326.355 217.344 159.498 89.991 221.995
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 326.355 217.344 159.498 89.991 161.995
Thu nhập ròng pha loãng 326.355 217.344 159.498 89.991 161.995
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 59.143 60.06 60.462 61.583 65.951
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.51807 3.61878 2.63799 1.4613 3.36606
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.51807 3.62398 2.95706 1.59933 3.36606
Tổng khoản mục bất thường -60
Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022 Dec 2021
Tổng doanh thu 590.582 540.574 393.639 489.972 548.349
Doanh thu 590.582 540.574 393.639 489.972 548.349
Chi phí tổng doanh thu 293.877 269.288 191.005 231.243 258.827
Lợi nhuận gộp 296.705 271.286 202.634 258.729 289.522
Tổng chi phí hoạt động 449.202 424.357 339.363 382.107 404.175
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 37.262 39.598 38.642 39.47 38.247
Nghiên cứu & phát triển 118.063 115.471 109.716 111.394 107.101
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0
Thu nhập hoạt động 141.38 116.217 54.276 107.865 144.174
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 2.777 1.285 0.305 -0.103 -0.078
Khác, giá trị ròng -3.716 0.295 0.506 0.18 -0.087
Thu nhập ròng trước thuế 140.441 117.797 55.087 107.942 144.009
Thu nhập ròng sau thuế 103.477 87.188 39.707 96.414 127.636
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 103.477 87.188 39.707 96.414 127.636
Thu nhập ròng 103.477 87.188 39.707 96.414 127.636
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 103.477 87.188 39.707 96.414 127.636
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 103.477 87.188 39.707 96.414 127.636
Thu nhập ròng pha loãng 103.477 87.188 39.707 96.414 127.636
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 56.583 57.418 57.804 58.621 59.031
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.82876 1.51848 0.68692 1.6447 2.16219
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.82876 1.51848 0.68692 1.6447 2.16219
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 840.015 842.519 650.196 624.983 613.674
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 380.415 497.861 314.127 286.355 262.001
Tiền mặt và các khoản tương đương 369.814 442.164 292.119 216.172 235.604
Đầu tư ngắn hạn 10.601 55.697 22.008 70.183 26.397
Tổng các khoản phải thu, ròng 240.264 108.712 153.998 120.656 100.801
Accounts Receivable - Trade, Net 240.264 108.712 153.998 120.656 100.801
Total Inventory 138.436 173.263 146.725 164.733 205.76
Prepaid Expenses 40.822 37.576 23.594 30.794 31.235
Other Current Assets, Total 40.078 25.107 11.752 22.445 13.877
Total Assets 2123.4 1830.61 1592.68 1352.64 1430.12
Property/Plant/Equipment, Total - Net 328.08 288.49 299.518 186.185 191.154
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 544.342 484.48 489.549 342.519 330.984
Accumulated Depreciation, Total -216.262 -195.99 -190.031 -156.334 -139.83
Goodwill, Net 435.791 287.518 287.088 286.241 288.718
Intangibles, Net 158.145 22.031 34.43 67.847 111.547
Long Term Investments 63.749 312.759 283.573 158.968 172.499
Other Long Term Assets, Total 297.62 77.297 37.872 28.416 52.525
Total Current Liabilities 264.783 213.61 158.637 115.54 140.209
Accounts Payable 115.417 102.744 78.412 48.398 69.85
Accrued Expenses 96.666 82.86 69.337 45.628 48.378
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 52.7 28.006 10.888 21.514 21.981
Total Liabilities 523.583 441.609 362.898 212.4 268.389
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Long Term Debt 0
Other Liabilities, Total 258.8 227.999 204.261 96.86 128.18
Total Equity 1599.82 1389.01 1229.78 1140.24 1161.73
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0.057 0.058 0.058 0.059 0.062
Additional Paid-In Capital 1578.37 1498.76 1434.87 1363.68 1312.37
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 23.435 -112.689 -201.681 -222.43 -139.345
Unrealized Gain (Loss) -1.575 2.838 -1.644 0.57 -1.661
Other Equity, Total -0.47 0.037 -1.825 -1.636 -9.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2123.4 1830.61 1592.68 1352.64 1430.12
Total Common Shares Outstanding 56.596 57.652 58.242 58.954 61.96
Mar 2022 Dec 2021 Sep 2021 Jun 2021 Mar 2021
Tổng tài sản hiện tại 840.015 763.521 949.056 839.344 842.519
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 380.415 198.84 394.893 445.63 497.861
Tiền mặt và các khoản tương đương 369.814 195.121 386.741 385.127 442.164
Đầu tư ngắn hạn 10.601 3.719 8.152 60.503 55.697
Tổng các khoản phải thu, ròng 240.264 326.131 280.967 136.534 108.712
Accounts Receivable - Trade, Net 240.264 326.131 280.967 136.534 108.712
Total Inventory 138.436 148.525 188.36 192.722 173.263
Prepaid Expenses 40.822 41.406 39.057 37.064 37.576
Other Current Assets, Total 40.078 48.619 45.779 27.394 25.107
Total Assets 2123.4 2068.12 2226.16 1814.01 1830.61
Property/Plant/Equipment, Total - Net 328.08 330.24 288.778 289.897 288.49
Goodwill, Net 435.791 437.783 437.783 287.518 287.518
Intangibles, Net 158.145 165.581 174.852 18.429 22.031
Long Term Investments 63.749 72.118 67.726 311.643 312.759
Other Long Term Assets, Total 297.62 298.874 307.965 67.175 77.297
Total Current Liabilities 264.783 239.514 500.381 186.501 213.61
Accounts Payable 115.417 110.25 386.699 95.232 102.744
Accrued Expenses 96.666 73.509 88.268 68.18 82.86
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 52.7 55.755 25.414 23.089 28.006
Total Liabilities 523.583 505.37 758.07 407.275 441.609
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 258.8 265.856 257.689 220.774 227.999
Total Equity 1599.82 1562.75 1468.09 1406.73 1389.01
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0
Common Stock 0.057 0.057 0.057 0.058 0.058
Additional Paid-In Capital 1578.37 1556.69 1533.5 1514.49 1498.76
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 23.435 6.416 -65.672 -109.754 -112.689
Other Equity, Total -2.045 -0.415 0.205 1.936 2.875
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2123.4 2068.12 2226.16 1814.01 1830.61
Total Common Shares Outstanding 56.596 57.2826 57.136 57.5977 57.652
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm 326.355 217.344 159.498 89.991 161.995
Tiền từ hoạt động kinh doanh 124.753 348.945 295.815 206.694 318.711
Tiền từ hoạt động kinh doanh 62.061 47.083 68.237 79.826 81.399
Deferred Taxes -15.002 -5.581 -5.888 1.717 11.646
Khoản mục phi tiền mặt 67.404 56.863 76.758 58.594 34.574
Cash Taxes Paid 35.693 28.988 22.321 20.617 34.385
Lãi suất đã trả 0.572 0.61 0.457 0.612 0.835
Thay đổi vốn lưu động -316.065 33.236 -2.79 -23.434 29.097
Tiền từ hoạt động đầu tư -18.372 -77.675 -100.221 -54.662 -184.716
Chi phí vốn -30.01 -20.475 -21.576 -35.758 -84.503
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 11.638 -57.2 -78.645 -18.904 -100.213
Tiền từ các hoạt động tài chính -178.731 -121.225 -119.647 -171.464 -249.557
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1.718 0 0 -0.392
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -177.013 -121.225 -119.647 -171.464 -189.165
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 0 -60
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -72.35 150.045 75.947 -19.432 -115.562
Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022 Dec 2021
Net income/Starting Line 230.372 126.895 39.707 326.355 229.941
Cash From Operating Activities 291.302 110.354 74.365 124.753 -133.478
Cash From Operating Activities 52.358 33.734 16.515 62.061 45.156
Deferred Taxes 6.43 -4.456 -5.86 -15.002 -8.243
Non-Cash Items 62.431 39.109 18.529 67.404 50.177
Changes in Working Capital -60.289 -84.928 5.474 -316.065 -450.509
Cash From Investing Activities -24.202 -16.852 -7.716 -18.372 -9.572
Capital Expenditures -25.079 -17.471 -7.224 -30.01 -21.554
Other Investing Cash Flow Items, Total 0.877 0.619 -0.492 11.638 11.982
Cash From Financing Activities -202.37 -108.273 -57.128 -178.731 -103.993
Issuance (Retirement) of Stock, Net -171.421 -108.273 -57.128 -177.013 -102.275
Net Change in Cash 64.73 -14.771 9.521 -72.35 -247.043
Financing Cash Flow Items -30.949 0 -1.718 -1.718
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 13.9393 7702444 -144207 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.0165 6087394 12194 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 8.5375 4717574 165204 2022-12-31 LOW
Mackenzie Financial Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 5.2328 2891480 160832 2022-12-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 3.7631 2079361 106916 2022-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.5735 1974638 -28870 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6305 1453531 30493 2022-12-31 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 1.8613 1028526 4662 2022-12-31 LOW
Fuller & Thaler Asset Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7576 971209 23626 2022-12-31 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 1.7482 966019 328500 2022-12-31 LOW
EARNEST Partners, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.6642 919566 11428 2022-12-31 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 1.6529 913372 -39123 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.473 813920 41625 2022-12-31 LOW
Letko, Brosseau & Associates Inc. Investment Advisor 1.0859 600014 101210 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0554 583171 23041 2022-12-31 LOW
Jacobs Levy Equity Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0469 578490 -67471 2022-12-31 MED
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 1.0074 556646 -65775 2022-12-31 LOW
Royce Investment Partners Investment Advisor/Hedge Fund 0.9763 539493 -87768 2022-12-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.9587 529749 4392 2022-12-31 LOW
Shelter Haven Capital Management, L.P. Hedge Fund 0.8418 465181 465181 2021-12-31

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

500K+

Thương nhân

92K+

Hoạt động khách hàng tháng

$53M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$30M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Integrated Circuits

800 W 6th St
AUSTIN
TEXAS 78701
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.20 Price
+3.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.4092%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.3873%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

13,186.80 Price
+1.680% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0249%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0027%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Gold

1,969.66 Price
-0.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0185%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0102%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

BTC/USD

28,543.75 Price
+0.530% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch