CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch China Resources Cement Holdings Limited - 1313 CFD

4.43
1.14%
0.05
Thấp: 4.39
Cao: 4.44
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 01:30

Mon - Fri: 01:30 - 04:00 05:00 - 08:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.05
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.0295 %
Charges from borrowed part ($-1.18)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.0295%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.014944 %
Charges from borrowed part ($-0.60)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.014944%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ HKD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Hong Kong
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

China Resources Cement Holdings Ltd ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 4.38
Mở* 4.39
Thay đổi trong 1 năm* -36.83%
Vùng giá trong ngày* 4.39 - 4.44
Vùng giá trong 52 tuần 2.80-7.30
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 8.95M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 184.33M
Giá trị vốn hóa thị trường 30.79B
Tỷ số P/E 7.17
Cổ phiếu đang lưu hành 6.98B
Doanh thu 37.34B
EPS 0.61
Tỷ suất cổ tức (%) 9.07029
Hệ số rủi ro beta 1.31
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 18, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 9, 2023 4.39 0.00 0.00% 4.39 4.44 4.39
Feb 8, 2023 4.38 0.02 0.46% 4.36 4.42 4.34
Feb 7, 2023 4.34 0.04 0.93% 4.30 4.40 4.30
Feb 6, 2023 4.32 -0.10 -2.26% 4.42 4.42 4.26
Feb 3, 2023 4.42 -0.12 -2.64% 4.54 4.54 4.38
Feb 2, 2023 4.53 -0.07 -1.52% 4.60 4.62 4.53
Feb 1, 2023 4.54 0.00 0.00% 4.54 4.61 4.48
Jan 31, 2023 4.50 -0.09 -1.96% 4.59 4.70 4.47
Jan 30, 2023 4.56 -0.30 -6.17% 4.86 4.86 4.55
Jan 27, 2023 4.89 0.21 4.49% 4.68 4.89 4.66
Jan 26, 2023 4.64 0.01 0.22% 4.63 4.65 4.58
Jan 20, 2023 4.61 0.05 1.10% 4.56 4.64 4.54
Jan 19, 2023 4.53 0.17 3.90% 4.36 4.53 4.36
Jan 18, 2023 4.40 -0.06 -1.35% 4.46 4.47 4.34
Jan 17, 2023 4.45 -0.04 -0.89% 4.49 4.51 4.40
Jan 16, 2023 4.55 0.03 0.66% 4.52 4.58 4.49
Jan 13, 2023 4.49 0.12 2.75% 4.37 4.52 4.34
Jan 12, 2023 4.42 -0.02 -0.45% 4.44 4.48 4.36
Jan 11, 2023 4.41 0.01 0.23% 4.40 4.51 4.40
Jan 10, 2023 4.44 -0.04 -0.89% 4.48 4.49 4.39

China Resources Cement Holdings Limited Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 25647.5 29958.4 38791.5 38955.6 40086.9 43962.7
Doanh thu 25647.5 29958.4 38791.5 38955.6 40086.9 43962.7
Chi phí tổng doanh thu 18622 20727.9 23371.5 23298 24450.8 29839.9
Lợi nhuận gộp 7025.46 9230.5 15420 15657.5 15636 14122.8
Tổng chi phí hoạt động 22747.2 24535 27215.4 27041.4 28616.1 34129.1
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 3897.99 4374.04 4440.74 4197.8 4863.29 4674.54
Depreciation / Amortization 79.503 85.447 89.182 117.422 126.215 378.519
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 371.395 -350.093 -245.378 -123.535 -293.22 -195.674
Other Operating Expenses, Total -223.714 -302.324 -440.678 -435.611 -478.798 -523.921
Thu nhập hoạt động 2900.29 5423.42 11576.1 11914.2 11470.7 9833.64
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -741.874 -539.382 -240.888 109.539 438.743 478.359
Thu nhập ròng trước thuế 2158.41 4884.04 11335.2 12008.2 11893.3 10291.1
Thu nhập ròng sau thuế 1261.57 3592.62 8006.73 8694.37 9029.6 7724.65
Lợi ích thiểu số 64.285 24.125 -31.29 -76.862 -69.731 42.712
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1325.85 3616.74 7975.44 8617.5 8959.87 7767.36
Thu nhập ròng 1325.85 3616.74 7975.44 8617.5 8959.87 7767.36
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1325.85 3616.74 7975.44 8617.5 8959.87 7767.36
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1325.85 3616.74 7975.44 8617.5 8959.87 7767.36
Thu nhập ròng pha loãng 1325.85 3616.74 7975.44 8617.5 8959.87 7767.36
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 6532.94 6532.94 6767.18 6982.94 6982.94 6982.94
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.20295 0.55362 1.17855 1.23408 1.28311 1.11233
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.09 0.27 0.548 0.595 0.615 0.52
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.21677 0.58332 1.18751 1.23833 1.30559 1.11025
Chi phí bất thường (thu nhập) -12.725 -52.178 -44.34
Khác, giá trị ròng -15.486 -16.201 -20.902
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 8511.23 11668.4 10636.5 13146.6 6976.7
Doanh thu 8511.23 11668.4 10636.5 13146.6 6976.7
Chi phí tổng doanh thu 6095.74 7810.98 7566.86 8366.36 5318.81
Lợi nhuận gộp 2415.49 3857.42 3069.61 4780.25 1657.9
Tổng chi phí hoạt động 6791.69 8778.12 8489.59 10069.7 5969.25
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 875.021 1147.47 1089.22 1941.35 1059.46
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 3.124 1.961 0.952 -35.052 -14.332
Other Operating Expenses, Total -182.191 -182.29 -167.444 -202.995 -394.687
Thu nhập hoạt động 1719.54 2890.28 2146.88 3076.94 1007.46
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 32.04 221.708 96.001 107.708 -125.925
Thu nhập ròng trước thuế 1751.58 3111.99 2242.88 3184.65 881.532
Thu nhập ròng sau thuế 1272.76 2353.54 1661.25 2437.1 669.933
Lợi ích thiểu số 17.002 -9.784 18.901 16.593 59.581
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1289.76 2343.75 1680.15 2453.69 729.514
Thu nhập ròng 1289.76 2343.75 1680.15 2453.69 729.514
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1289.76 2343.75 1680.15 2453.69 729.514
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1289.76 2343.75 1680.15 2453.69 729.514
Thu nhập ròng pha loãng 1289.76 2343.75 1680.15 2453.69 729.514
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 6982.94 6982.94 6971.57 6982.94 6982.94
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.1847 0.33564 0.241 0.35138 0.10447
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.24 0 0.28 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.1847 0.33564 0.241 0.35138 0.10447
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 9073.87 11895 18822.2 18742.8 20575.7 16522.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3158.68 5384.09 12301.5 12847.8 13226.9 7067.38
Cash 3158.68 5384.09 12301.5 12847.8 13226.9 7067.38
Tổng các khoản phải thu, ròng 3970.24 4792.57 4550.06 4385.29 5156.47 5899.74
Accounts Receivable - Trade, Net 2434.19 2593.82 2367.3 2386.13 2991.6 4793.44
Total Inventory 1943.48 1717.45 1970.63 1509.7 1853.15 2941.19
Other Current Assets, Total 1.461 0.928 0 294.293 577.983
Total Assets 52156.5 56526.6 60506.4 61170.9 68532.5 79149.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 30535.7 31608.9 28986.9 31034.5 35924.2 38329.9
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 42141.6 45891.4 44149.1 47408.1 55247 59823.8
Accumulated Depreciation, Total -11605.9 -14282.5 -15162.2 -16373.6 -19322.8 -21493.9
Goodwill, Net 1260.69 1214.7 1193.83 1184.37 1203.55 1321.67
Intangibles, Net 1003 1120.52 1003.63 1277.43 1499.44 10977.1
Long Term Investments 6809.76 7091.7 7010.58 8234.47 8391.89 9729.55
Note Receivable - Long Term 440.901 464.008 354.74 260.553 288.511 1414.54
Other Long Term Assets, Total 3032.62 3131.75 3134.47 436.751 649.151 853.847
Total Current Liabilities 14816.8 15356.9 14272.8 11323.5 14242.1 21012.5
Accounts Payable 3145.78 3374.63 3460.35 3174.24 3723.08 3786.28
Notes Payable/Short Term Debt 3661 0 0 0 0 1715.07
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3229.72 6572.16 4531.68 1297.95 3564.48 7336.2
Other Current Liabilities, Total 4780.33 5410.14 6280.77 6851.29 6954.57 8174.92
Total Liabilities 26149.7 26217.6 22815.1 19191.2 18905.6 24293.2
Total Long Term Debt 10969.5 10579.4 7980.82 6628.2 3300 1362.38
Long Term Debt 10969.5 10579.4 7980.82 6628.2 3300 1362.38
Deferred Income Tax 98.22 94.358 349.303 504.171 422.989 424.082
Minority Interest 245.101 173.472 203.884 286.506 397.011 785.334
Other Liabilities, Total 20.086 13.491 8.297 448.828 543.508 708.973
Total Equity 26006.8 30309 37691.3 41979.7 49626.8 54856
Common Stock 653.294 653.294 698.294 698.294 698.294 698.294
Additional Paid-In Capital 5662.83 4421.57 5623.94 1902.03 0 0
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 20688.7 24323.1 32289.6 41232.6 47789.8 51483.5
Unrealized Gain (Loss) 21.317 21.317 21.317 17.81 17.81 17.81
Other Equity, Total -1019.42 889.651 -941.844 -1871.03 1120.96 2656.38
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 52156.5 56526.6 60506.4 61170.9 68532.5 79149.2
Total Common Shares Outstanding 6532.94 6532.94 6982.94 6982.94 6982.94 6982.94
Prepaid Expenses 44.879 36.41
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 18472.1 17724.6 17070.6 16522.7 18122.2
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 9020.39 5407.97 6163.8 7067.38 6962.54
Cash 9020.39 5407.97 6163.8 7067.38 6962.54
Tổng các khoản phải thu, ròng 6991.22 9292.92 7787.39 6416.28 7437.6
Accounts Receivable - Trade, Net 4639.65 6012.74 5713.75 4793.44 5490.29
Total Inventory 2434.87 2830.65 3023.39 2941.19 3722.04
Other Current Assets, Total 25.659 193.101 96.031 97.847 0
Total Assets 67803.8 69561.8 71858.4 79149.2 81118.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 37217.3 34019.2 35515.5 38329.9 37695.6
Intangibles, Net 2693.24 8346.66 9770.45 12298.7 12946.3
Long Term Investments 8461.87 8448 8417.75 9729.55 9901.93
Note Receivable - Long Term 277.041 282.07 286.931 1414.54 1440.03
Other Long Term Assets, Total 682.22 741.247 797.226 853.847 1012.11
Total Current Liabilities 12986.7 15504.1 17762.7 21012.5 19094.9
Accounts Payable 3317.31 3730.49 3593.2 3786.28 3301.72
Notes Payable/Short Term Debt 0 3605.43 0 1715.07 1798.54
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4349.54 2300 6261.29 7336.2 7401.44
Other Current Liabilities, Total 5319.86 5868.22 7908.24 8174.92 6593.23
Total Liabilities 17088 18067 20433.5 24293.2 25001.7
Total Long Term Debt 2500 1000 1000 1362.38 3837.34
Long Term Debt 2500 1000 1000 1362.38 3837.34
Deferred Income Tax 481.304 240.41 312.304 424.082 542.269
Minority Interest 569.377 699.302 732.178 785.334 801.1
Other Liabilities, Total 550.605 623.163 626.281 708.973 726.049
Total Equity 50715.8 51494.8 51424.9 54856 56116.5
Common Stock 698.294 698.294 698.294 698.294 698.294
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 50017.5 50796.5 50726.6 54157.7 55418.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 67803.8 69561.8 71858.4 79149.2 81118.1
Total Common Shares Outstanding 6982.94 6982.94 6982.94 6982.94 6982.94
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2158.41 4884.04 11335.2 12008.2 11893.3 10291.1
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4111.74 6612.95 11331 11284.9 10268.4 6034.29
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1822.88 1850.88 1986.08 2008.86 2009.55 2155.31
Amortization 79.503 85.447 89.182 117.422 126.215 378.519
Khoản mục phi tiền mặt 1634.56 732.176 51.282 -180.211 285.77 -471.749
Cash Taxes Paid 721.891 1151.38 2060.52 2697.73 3545.65 3221.56
Lãi suất đã trả 691.754 637.638 643.064 430.056 250.25 193.084
Thay đổi vốn lưu động -1583.6 -939.598 -2130.73 -2669.43 -4046.37 -6318.89
Tiền từ hoạt động đầu tư -1671.34 -1888.24 -1074.96 -2617.55 -5004.26 -11730.5
Chi phí vốn -1829.86 -1179.06 -1105.13 -2110.84 -5200.25 -9338.79
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 158.521 -709.186 30.173 -506.716 195.984 -2391.68
Tiền từ các hoạt động tài chính -1034.6 -2791.47 -2803.33 -7837.42 -5687.73 -754.543
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -166.985 -1817.56 -2.244 361.334 -0.826 307.306
Total Cash Dividends Paid -228.653 -1241.26 -2932.91 -3721.91 -4259.59 -4050.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -638.966 267.348 -4048.46 -4476.85 -1427.31 2988.25
Ảnh hưởng của ngoại hối -184.821 292.175 -535.325 -283.569 802.655 291.172
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1220.98 2225.41 6917.41 546.337 379.086 -6159.54
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 4180.28 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities -1594.7 6034.29
Changes in Working Capital -1594.7 6034.29
Cash From Investing Activities -4064.29 -11730.5
Capital Expenditures -3997.71 -9338.79
Other Investing Cash Flow Items, Total -66.581 -2391.68
Cash From Financing Activities -2297.55 -754.543
Financing Cash Flow Items 108.675 307.306
Total Cash Dividends Paid -2374.2 -4050.1
Issuance (Retirement) of Debt, Net -32.031 2988.25
Foreign Exchange Effects 137.585 291.172
Net Change in Cash -7818.96 -6159.54
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
CRH (Cement) Ltd. Corporation 68.6271 4792189749 0 2021-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0439 72896532 82000 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9224 64408508 72000 2023-01-31 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.7076 49410000 49410000 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.7063 49320057 2532000 2023-01-31 LOW
CTBC Investments Co. Ltd. Investment Advisor 0.589 41128000 -1660000 2022-12-31 MED
Templeton Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.5717 39921762 0 2022-12-31 LOW
Franklin Templeton International Services SARL Investment Advisor 0.4827 33709880 0 2022-06-30 LOW
HSBC Global Asset Management (Hong Kong) Limited Investment Advisor 0.4203 29350000 0 2022-12-31 LOW
Barings (U.K.) Limited Investment Advisor 0.2934 20486000 20486000 2021-09-30 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.2363 16501493 11302000 2021-06-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2244 15667044 42000 2022-12-31 LOW
Zheshang Fund Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.2148 15000000 12000000 2022-06-30 LOW
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC Investment Advisor 0.1788 12488900 255800 2023-01-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.1669 11654671 130820 2023-01-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.136 9496000 -185267 2022-12-31 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1238 8646000 2862000 2022-12-31 LOW
Zhongtai Securities (Shanghai) Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.1148 8018000 8018000 2022-06-30
Eastspring Investments Berhad Investment Advisor 0.1067 7454000 50000 2022-09-30 LOW
Public Mutual Berhad Investment Advisor 0.1044 7290000 -6000 2022-08-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Cement & Concrete Manufacturing

灣仔港灣道26號華潤大廈3001-05室
HK

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.82 Price
+0.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.43 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.39 Price
-1.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00318

BTC/USD

22,726.15 Price
-1.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch