CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Chevron - CVX CFD

170.18
2.26%
0.19
Thấp: 169.56
Cao: 172.55
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.19
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Chevron Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 173.99
Mở* 172.37
Thay đổi trong 1 năm* 24.56%
Vùng giá trong ngày* 169.56 - 172.55
Vùng giá trong 52 tuần 130.52-189.68
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 11.07M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 167.40M
Giá trị vốn hóa thị trường 328.02B
Tỷ số P/E 9.29
Cổ phiếu đang lưu hành 1.93B
Doanh thu 235.72B
EPS 18.26
Tỷ suất cổ tức (%) 3.56048
Hệ số rủi ro beta 1.14
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 173.99 5.07 3.00% 168.92 174.30 168.90
Feb 6, 2023 169.51 1.04 0.62% 168.47 169.90 167.22
Feb 3, 2023 169.30 0.45 0.27% 168.85 171.42 168.20
Feb 2, 2023 168.98 -1.35 -0.79% 170.33 171.22 166.69
Feb 1, 2023 171.16 -1.63 -0.94% 172.79 173.55 169.34
Jan 31, 2023 173.61 1.29 0.75% 172.32 174.53 171.21
Jan 30, 2023 174.10 -3.04 -1.72% 177.14 178.20 173.41
Jan 27, 2023 179.27 -4.64 -2.52% 183.91 183.91 177.79
Jan 26, 2023 187.26 3.18 1.73% 184.08 187.69 181.20
Jan 25, 2023 178.95 0.87 0.49% 178.08 179.77 176.14
Jan 24, 2023 180.61 0.44 0.24% 180.17 180.92 177.95
Jan 23, 2023 180.47 1.02 0.57% 179.45 182.43 179.45
Jan 20, 2023 180.76 2.76 1.55% 178.00 180.92 176.79
Jan 19, 2023 178.80 3.54 2.02% 175.26 179.84 175.04
Jan 18, 2023 177.11 -2.30 -1.28% 179.41 182.27 176.76
Jan 17, 2023 180.37 2.33 1.31% 178.04 181.22 178.04
Jan 13, 2023 177.43 0.92 0.52% 176.51 177.89 175.52
Jan 12, 2023 176.96 1.72 0.98% 175.24 178.27 175.24
Jan 11, 2023 175.11 -2.56 -1.44% 177.67 178.05 174.17
Jan 10, 2023 175.92 1.28 0.73% 174.64 176.55 173.62

Chevron Events

Time (UTC) Country Event
Thursday, February 23, 2023

Time (UTC)

10:59

Country

LK

Event

Q4 2022 Chevron Lubricants Lanka PLC Earnings Release
Q4 2022 Chevron Lubricants Lanka PLC Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Thursday, April 27, 2023

Time (UTC)

12:30

Country

US

Event

Q1 2023 Chevron Corp Earnings Release
Q1 2023 Chevron Corp Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Tuesday, May 9, 2023

Time (UTC)

10:59

Country

LK

Event

Q1 2023 Chevron Lubricants Lanka PLC Earnings Release
Q1 2023 Chevron Lubricants Lanka PLC Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 110484 134779 158767 140156 94471 155606
Doanh thu 110484 134779 158767 140156 94471 155606
Chi phí tổng doanh thu 59290 75756 94545 80096 50488 89372
Lợi nhuận gộp 51194 59023 64222 60060 43983 66234
Tổng chi phí hoạt động 114804 129573 143316 137063 99875 138224
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 16352 16779 8705 8279 8543 10854
Nghiên cứu & phát triển 1033 864 1210 770 1537 549
Depreciation / Amortization 19457 19349 19419 29218 19508 17925
Other Operating Expenses, Total 18672 16825 19437 19700 18940 19524
Thu nhập hoạt động -4320 5206 15451 3093 -5404 17382
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 2160 4015 5684 2860 -1169 4945
Thu nhập ròng trước thuế -2160 9221 20575 5536 -7453 21639
Thu nhập ròng sau thuế -431 7249 14834 2848 -5561 15689
Lợi ích thiểu số -66 -74 -36 79 18 -64
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -497 7175 14798 2927 -5543 15625
Thu nhập ròng -497 9195 14824 2924 -5543 15625
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -497 7175 14798 2927 -5543 15625
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -497 9195 14824 2924 -5543 15625
Thu nhập ròng pha loãng -497 9195 14824 2924 -5543 15625
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1873 1898 1914 1895 1870 1920
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.26535 3.7803 7.73145 1.54459 -2.96417 8.13802
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 4.29 4.32 4.48 4.76 5.16 5.31
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.26535 3.7803 7.73145 1.27311 -1.25088 8.22261
Tổng khoản mục bất thường 2020 26 -3
Khác, giá trị ròng -560 -417 -880 -688
Chi phí bất thường (thu nhập) -1000 859
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 31350 36117 42552 45861 52314
Doanh thu 31350 36117 42552 45861 52314
Chi phí tổng doanh thu 17565 20629 23834 27341 32649
Lợi nhuận gộp 13785 15488 18718 18520 19665
Tổng chi phí hoạt động 29233 32787 35870 40292 45145
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2410 2662 2732 3050 2969
Nghiên cứu & phát triển 86 113 158 192 209
Depreciation / Amortization 4286 4522 4304 4813 3654
Other Operating Expenses, Total 4886 4861 4842 4896 5664
Thu nhập hoạt động 2117 3330 6682 5569 7169
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 397 1257 1473 1502 1949
Khác, giá trị ròng -337 -165 -100 -86 -64
Thu nhập ròng trước thuế 2177 4422 8055 6985 9054
Thu nhập ròng sau thuế 1398 3094 6115 5082 6277
Lợi ích thiểu số -21 -12 -4 -27 -18
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1377 3082 6111 5055 6259
Thu nhập ròng 1377 3082 6111 5055 6259
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1377 3082 6111 5055 6259
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1377 3082 6111 5055 6259
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng 1377 3082 6111 5055 6259
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1915.89 1921.96 1921.09 1921 1944.54
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.71873 1.60357 3.181 2.63144 3.21875
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.29 1.34 1.34 1.34 1.42
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.71873 1.60357 3.181 2.33413 3.21875
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 29619 28560 34021 28329 26078 33738
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 7001 4822 10345 5749 5627 5675
Tiền mặt và các khoản tương đương 6988 4813 9342 5686 5596 5640
Đầu tư ngắn hạn 13 9 1003 63 31 35
Tổng các khoản phải thu, ròng 14062 15331 14771 13314 11471 18419
Accounts Receivable - Trade, Net 14062 15331 14771 13314 11471 18419
Total Inventory 5419 5585 5704 5848 5676 6305
Prepaid Expenses 3107 2800 2922 3407 2939 3006
Other Current Assets, Total 30 22 279 11 365 333
Total Assets 260078 253806 253863 237428 239790 239535
Property/Plant/Equipment, Total - Net 182186 177712 169207 154568 160567 150629
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 336077 344485 340244 326722 345232 336045
Accumulated Depreciation, Total -153891 -166773 -171037 -176228 -188614 -189084
Goodwill, Net 4581 4531 4518 4463 4402 4385
Long Term Investments 30250 32497 35546 38688 39052 40696
Note Receivable - Long Term 2483 2849 1938 1511 589 603
Other Long Term Assets, Total 10959 7657 8633 9869 9102 9484
Total Current Liabilities 31785 27737 27171 26530 22183 26791
Accounts Payable 13887 14443 13941 14029 10950 16454
Accrued Expenses 4882 5267 4927 6589 7812 6972
Notes Payable/Short Term Debt 50 0 28 228 15 62
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 10790 5192 5698 3054 1533 194
Other Current Liabilities, Total 2176 2835 2577 2630 1873 3109
Total Liabilities 114522 105682 99309 93215 108102 100468
Total Long Term Debt 35286 33571 28733 23691 42767 31113
Long Term Debt 35193 33477 28733 23409 42320 30664
Capital Lease Obligations 93 94 282 447 449
Deferred Income Tax 17516 14652 15921 13688 12569 14665
Minority Interest 1166 1195 1088 995 1038 873
Other Liabilities, Total 28769 28527 26396 28311 29545 27026
Total Equity 145556 148124 154554 144213 131688 139067
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 1832 1832 1832 1832 1832 1832
Additional Paid-In Capital 16595 16848 17112 17265 16829 17282
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 173046 174106 180987 174945 160377 165546
Treasury Stock - Common -41834 -40833 -41593 -44599 -41498 -41464
ESOP Debt Guarantee -240 -240 -240 -240 -240 -240
Unrealized Gain (Loss) -2 -5 -10 -8 -10 -11
Other Equity, Total -3841 -3584 -3534 -4982 -5602 -3878
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 260078 253806 253863 237428 239790 239535
Total Common Shares Outstanding 1891.51 1904.7 1902.84 1882.17 1925.19 1929.81
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 30433 32973 32137 33738 44709
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 7108 7561 6032 5675 11704
Tiền mặt và các khoản tương đương 7076 7527 5998 5640 11671
Đầu tư ngắn hạn 32 34 34 35 33
Tổng các khoản phải thu, ròng 14118 15705 16567 18419 23255
Accounts Receivable - Trade, Net 14118 15705 16567 18419 23255
Total Inventory 5620 6239 6129 6305 6525
Prepaid Expenses 3175 3090 3163 3006 2908
Other Current Assets, Total 412 378 246 333 317
Total Assets 241645 242806 239948 239535 249048
Property/Plant/Equipment, Total - Net 154003 151208 147945 146961 144444
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 346228 342157 328572 336045 335340
Accumulated Depreciation, Total -192225 -190949 -180627 -189084 -190896
Goodwill, Net 4402 4402 4402 4385 4374
Long Term Investments 39591 40551 41097 40696 41732
Note Receivable - Long Term 571 566 644 603 516
Other Long Term Assets, Total 12645 13106 13723 13152 13273
Total Current Liabilities 27480 28147 25188 26791 31203
Accounts Payable 12807 14719 15308 16454 20137
Accrued Expenses 7557 7680 6938 6972 6974
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 62 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4841 3497 291 194 314
Other Current Liabilities, Total 2275 2251 2651 3109 3778
Total Liabilities 109757 109624 104086 100468 102829
Total Long Term Debt 40599 39521 37056 31113 29019
Long Term Debt 40599 39521 37056 30664 29019
Deferred Income Tax 12474 13140 13546 14665 15526
Minority Interest 1045 729 860 873 881
Other Liabilities, Total 28159 28087 27436 27026 26200
Total Equity 131888 133182 135862 139067 146219
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 1832 1832 1832 1832 1832
Additional Paid-In Capital 16866 17044 17062 17282 18378
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 159285 159640 163044 165546 169059
Treasury Stock - Common -41269 -40799 -41418 -41464 -39158
ESOP Debt Guarantee -240 -240 -240 -240 -240
Unrealized Gain (Loss) -13 -8 -11 -11 -11
Other Equity, Total -4573 -4287 -4407 -3878 -3641
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 241645 242806 239948 239535 249048
Total Common Shares Outstanding 1928.05 1933.91 1927.69 1929.81 1964.81
Capital Lease Obligations 449
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -431 9269 14860 2845 -5561 15689
Tiền từ hoạt động kinh doanh 12690 20338 30618 27314 10577 29187
Tiền từ hoạt động kinh doanh 19457 19349 19419 29218 19508 17925
Deferred Taxes -3835 -3203 1050 -1966 -3604 700
Khoản mục phi tiền mặt -2154 -4614 -2971 -2494 3206 -2887
Cash Taxes Paid 1935 3132 4748 4817 2987 4355
Lãi suất đã trả 158 265 736 810 720 699
Thay đổi vốn lưu động -347 -463 -1740 -289 -2972 -2240
Tiền từ hoạt động đầu tư -16370 -8320 -12290 -11458 -6965 -5865
Chi phí vốn -18109 -13404 -13792 -14116 -8922 -8056
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1739 5084 1502 2658 1957 2191
Tiền từ các hoạt động tài chính 25 -14554 -13699 -19758 -3736 -23113
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -63 -78 -91 -18 -24 -36
Total Cash Dividends Paid -8032 -8132 -8502 -8959 -9651 -10179
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 650 1117 -604 -2935 -1531 38
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 7470 -7461 -4502 -7846 7470 -12936
Ảnh hưởng của ngoại hối -53 65 -91 332 -50 -151
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -3708 -2471 4538 -3570 -174 58
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1398 4492 10607 15689 6277
Cash From Operating Activities 4196 11150 19729 29187 8055
Cash From Operating Activities 4286 8808 13112 17925 3654
Deferred Taxes -254 -186 472 700 626
Non-Cash Items -417 -1304 -2566 -2887 -1071
Cash Taxes Paid 629 1939 2943 4355 1071
Cash Interest Paid 70 355 427 699 47
Changes in Working Capital -817 -660 -1896 -2240 -1431
Cash From Investing Activities -1563 -3135 -4476 -5865 -665
Capital Expenditures -1746 -3543 -5450 -8056 -1960
Other Investing Cash Flow Items, Total 183 408 974 2191 1295
Cash From Financing Activities -1053 -5998 -14823 -23113 -1366
Financing Cash Flow Items -11 -26 -34 -36 -5
Total Cash Dividends Paid -2468 -5041 -7612 -10179 -2746
Issuance (Retirement) of Stock, Net 267 373 -245 38 3386
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1159 -1304 -6932 -12936 -2001
Foreign Exchange Effects -53 -66 -142 -151 -13
Net Change in Cash 1527 1951 288 58 6011
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Berkshire Hathaway Inc. Insurance Company 8.5517 165359318 3919169 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.2012 158581601 -4564813 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 6.611 127833530 -1723486 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.6995 90872169 -4076565 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7098 33060787 -1901011 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.3713 26515497 1972039 2021-12-31 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 1.1606 22442574 564567 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.9896 19134818 1270885 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 0.96 18563109 983617 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.9476 18323944 170872 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7908 15291011 -1149449 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.7732 14950297 293150 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.7354 14219018 -1501969 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.709 13709711 2547787 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.7077 13684970 -761721 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 0.7046 13625082 -1585099 2022-09-30 LOW
State Farm Insurance Companies Insurance Company 0.6896 13334215 0 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6689 12934020 -635672 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 0.6289 12161401 155181 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6233 12052751 847841 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil & Gas Exploration and Production (NEC)

6001 Bollinger Canyon Rd
SAN RAMON
CALIFORNIA 94583
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-1.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00390

BTC/USD

22,923.55 Price
-1.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

78.60 Price
+1.090% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0165%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0022%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,525.00 Price
-1.500% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch