CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Change Healthcare Inc. - CHNG CFD

22.99
1.54%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 23.36
Mở* 23.33
Thay đổi trong 1 năm* 1.39%
Vùng giá trong ngày* 23 - 23.33
Vùng giá trong 52 tuần 18.97-27.59
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 21.69M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 115.99M
Giá trị vốn hóa thị trường 9.03B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 328.31M
Doanh thu 3.50B
EPS -0.24
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Nov 1, 2022

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 29, 2022 22.99 -0.25 -1.08% 23.24 23.35 22.93
Jun 28, 2022 23.36 -0.25 -1.06% 23.61 23.76 23.31
Jun 27, 2022 23.65 0.36 1.55% 23.29 23.95 23.29
Jun 24, 2022 23.61 0.20 0.85% 23.41 23.62 23.36
Jun 23, 2022 23.37 0.38 1.65% 22.99 23.47 22.90
Jun 22, 2022 23.12 0.14 0.61% 22.98 23.24 22.98
Jun 21, 2022 23.05 0.17 0.74% 22.88 23.26 22.70
Jun 17, 2022 22.89 0.42 1.87% 22.47 22.97 22.40
Jun 16, 2022 22.40 -0.27 -1.19% 22.67 23.03 22.27
Jun 15, 2022 23.10 0.34 1.49% 22.76 23.23 22.76
Jun 14, 2022 23.00 0.02 0.09% 22.98 23.22 22.96
Jun 13, 2022 23.16 0.15 0.65% 23.01 23.30 22.99
Jun 10, 2022 23.34 0.12 0.52% 23.22 23.47 23.10
Jun 9, 2022 23.37 -0.10 -0.43% 23.47 23.60 23.35
Jun 8, 2022 23.56 -0.16 -0.67% 23.72 23.72 23.46
Jun 7, 2022 23.70 -0.07 -0.29% 23.77 23.92 23.56
Jun 6, 2022 23.86 0.13 0.55% 23.73 23.95 23.73
Jun 3, 2022 23.74 0.01 0.04% 23.73 23.81 23.65
Jun 2, 2022 23.83 0.13 0.55% 23.70 23.91 23.70
Jun 1, 2022 23.88 -0.10 -0.42% 23.98 24.04 23.65

Change Healthcare Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 309.587 3298.84 3281.73 3302.97 3090.42 3480.81
Doanh thu 309.587 3298.84 3281.73 3302.97 3090.42 3480.81
Chi phí tổng doanh thu 133.688 1407.89 1354.66 1345.92 1335.07 1415.27
Lợi nhuận gộp 175.899 1890.95 1927.07 1957.05 1755.35 2065.55
Tổng chi phí hoạt động 413.163 2883.03 2803.19 3037.86 2999.27 3347.89
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 136.03 1024.27 1059.7 970.886 883.177 954.166
Nghiên cứu & phát triển 22.582 221.662 202.241 205.035 227.036 277.93
Depreciation / Amortization 26.548 278.363 278.02 315.946 591.048 681.808
Chi phí bất thường (thu nhập) 118.822 0.839 -110.76 185.112 -50.219 3.885
Other Operating Expenses, Total -24.507 -49.991 19.329 14.966 13.158 14.833
Thu nhập hoạt động -103.576 415.809 478.544 265.108 91.146 132.926
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -22.361 -292.463 -325.431 -283.745 -245.241 -234.244
Khác, giá trị ròng 1.339 17.202 19.076 14.721 6.698 -4.683
Thu nhập ròng trước thuế -124.598 140.548 172.189 -3.916 -147.397 -106.001
Thu nhập ròng sau thuế -83.592 223.11 175.145 -5.617 -112.21 -57.39
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -83.592 223.11 175.145 -5.617 -112.21 -57.39
Thu nhập ròng -83.592 192.442 176.67 -5.617 -112.21 -57.39
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -83.592 223.11 175.145 -5.617 -112.21 -57.39
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -83.592 192.442 176.67 -5.617 -112.21 -57.39
Thu nhập ròng pha loãng -83.592 192.442 176.67 -5.617 -112.21 -57.39
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 294.327 294.327 294.327 302.413 320.772 323.997
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.28401 0.75803 0.59507 -0.01857 -0.34981 -0.17713
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.0216 0.75989 0.35046 0.3793 0.001 0.09668
Tổng khoản mục bất thường -30.668 1.525
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 855.16 867.856 826.764 866.065 920.131
Doanh thu 855.16 867.856 826.764 866.065 920.131
Chi phí tổng doanh thu 357.507 352.063 346.632 354.107 362.465
Lợi nhuận gộp 497.653 515.793 480.132 511.958 557.666
Tổng chi phí hoạt động 814.773 823.714 817.864 839.008 867.301
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 238.466 229.163 235.591 242.192 247.219
Nghiên cứu & phát triển 58.926 71.24 67.07 67.314 72.306
Depreciation / Amortization 154.496 168.211 163.469 170.782 179.345
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.634 0 2.232 1.653 0
Other Operating Expenses, Total 2.744 3.037 2.87 2.96 5.966
Thu nhập hoạt động 40.387 44.142 8.9 27.057 52.83
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -59.508 -59.386 -59.466 -58.433 -56.96
Khác, giá trị ròng 2.255 3.189 -2.587 -3.211 -2.078
Thu nhập ròng trước thuế -16.866 -12.055 -53.153 -34.587 -6.208
Thu nhập ròng sau thuế -13.09 -3.605 -36.404 -24.472 7.09
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -13.09 -3.605 -36.404 -24.472 7.09
Thu nhập ròng -13.09 -3.605 -36.404 -24.472 7.09
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -13.09 -3.605 -36.404 -24.472 7.09
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -13.09 -3.605 -36.404 -24.472 7.09
Thu nhập ròng pha loãng -13.09 -3.605 -36.404 -24.472 7.09
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 321.377 322.546 324.06 324.381 324.981
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.04073 -0.01118 -0.11234 -0.07544 0.02182
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.05311 0.06051 -0.01662 -0.00594 0.05884
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 901.712 980.463 1424.55 1118.83 1312.91
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 48.899 47.718 407.687 113.101 252.298
Tiền mặt và các khoản tương đương 48.899 47.718 407.687 113.101 252.298
Tổng các khoản phải thu, ròng 718.763 788.972 872.809 865.47 882.95
Accounts Receivable - Trade, Net 705.544 759.502 872.809 865.47 882.95
Total Inventory 9.474 8.6
Prepaid Expenses 108.519 112.55 73.363 140.258 177.659
Other Current Assets, Total 16.057 22.623 70.688
Total Assets 6200.93 6204.14 6630.17 10112.6 9932.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 167.5 197.263 150 267.782 207.02
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 475.373 537.46 469.615 327.223 322.927
Accumulated Depreciation, Total -307.873 -340.197 -319.615 -59.441 -115.907
Goodwill, Net 3344.83 3284.27 3288.76 4108.79 4112.9
Intangibles, Net 1454.84 1320.16 1535.68 4447.93 4064.22
Other Long Term Assets, Total 332.04 406.485 231.179 169.283 235.444
Total Current Liabilities 969.495 889.783 1186.79 1047.12 1079.67
Accounts Payable 84.128 98.55 68.169 57.449 104.273
Accrued Expenses 254.482 250.997 300.103 514.901 483.232
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 53.393 2.789 278.779 27.339 10.006
Other Current Liabilities, Total 577.492 537.447 539.74 447.432 482.155
Total Liabilities 7267.11 7108.92 6533.75 6860.39 6656.39
Total Long Term Debt 5867.49 5787.15 4762.83 4734.77 4580.09
Long Term Debt 5867.49 5787.15 4762.83 4733.55 4579.31
Deferred Income Tax 112.734 106.099 109.144 605.291 563.606
Other Liabilities, Total 317.391 325.892 474.979 473.201 433.029
Total Equity -1066.18 -904.786 96.42 3252.23 3276.11
Other Equity, Total -1066.18 -904.786 96.42 11.221 35.116
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 6200.93 6204.14 6630.17 10112.6 9932.5
Total Common Shares Outstanding 294.327 294.327 303.428 306.796 313.132
Long Term Investments 15.5
Capital Lease Obligations 1.225 0.772
Common Stock 0.307 0.313
Additional Paid-In Capital 4283.39 4340.76
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1042.69 -1100.08
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1118.83 1135.52 1062.19 1153.26 1312.91
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 113.101 109.104 80.414 96.011 252.298
Tiền mặt và các khoản tương đương 113.101 109.104 80.414 96.011 252.298
Tổng các khoản phải thu, ròng 865.47 878.582 832.605 908.017 882.95
Accounts Receivable - Trade, Net 865.47 878.582 832.605 908.017 882.95
Prepaid Expenses 140.258 147.835 149.176 149.234 177.659
Total Assets 10112.6 10031.9 9849.73 9847.98 9932.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 267.782 249.076 231.141 216.553 207.02
Goodwill, Net 4108.79 4112.22 4110.82 4114.68 4112.9
Intangibles, Net 4187.07 4064.44 3942.16 3821.38 3699.6
Other Long Term Assets, Total 430.141 470.593 503.405 542.1 600.061
Total Current Liabilities 1047.12 1013.46 965.028 1043.1 1079.67
Accounts Payable 57.449 92.644 64.756 87.477 104.273
Accrued Expenses 514.901 482.79 492.458 497.983 483.232
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 27.339 23.099 19.152 15.009 10.006
Other Current Liabilities, Total 447.432 414.928 388.662 442.631 482.155
Total Liabilities 6860.39 6768 6605.56 6600.38 6656.39
Total Long Term Debt 4734.77 4735.33 4643.25 4572.87 4580.09
Long Term Debt 4733.55 4735.33 4643.25 4572.87 4580.09
Capital Lease Obligations 1.225
Deferred Income Tax 605.291 596.327 578.584 563.828 563.606
Other Liabilities, Total 473.201 422.878 418.705 420.592 433.029
Total Equity 3252.23 3263.85 3244.17 3247.59 3276.11
Common Stock 0.307 0.311 0.311 0.312 0.313
Additional Paid-In Capital 4283.39 4294.93 4313.76 4333.37 4340.76
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1042.69 14.911 12.796 21.084 -1100.08
Other Equity, Total 11.221 -1046.3 -1082.7 -1107.17 35.116
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10112.6 10031.9 9849.73 9847.98 9932.5
Total Common Shares Outstanding 306.796 310.678 311.311 311.717 313.132
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm -83.592 192.442 176.67 -5.617 -112.21 -57.39
Tiền từ hoạt động kinh doanh -40.65 324.826 287.681 593.309 586.196 696.878
Tiền từ hoạt động kinh doanh 26.548 278.363 278.02 315.946 591.048 681.808
Amortization 1.505 18.303 14.673 14.415 1.326 3.509
Deferred Taxes -42.033 -59.968 -3.774 -2.613 -50.114 -49.06
Khoản mục phi tiền mặt 59.449 -1.266 -52.622 256.994 90.344 200.481
Thay đổi vốn lưu động -2.527 -103.048 -125.286 14.184 65.802 -82.47
Tiền từ hoạt động đầu tư -11.185 -260.729 -105.683 -247.735 -568.032 -276.939
Chi phí vốn -11.617 -166.593 -246.986 -258.576 -246.381 -276.276
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0.432 -94.136 141.303 10.841 -321.651 -0.663
Tiền từ các hoạt động tài chính 240.114 -197.489 -182.094 14.24 -318.778 -280.907
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -3024.86 -142.036 -21.874 -35.909 -80.656 -93.456
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.1 -4.453 -7.22 847.864 17.514 8.933
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 3264.88 -51 -153 -797.715 -255.636 -196.384
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.166 -4.71 -1.021 -1.021 3.31 0.165
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 188.113 -138.102 -1.117 358.793 -297.304 139.197
Cash Taxes Paid -4.682 11.169 7.983
Lãi suất đã trả 265.633 240.232 223.658
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -112.21 -3.605 -40.009 -64.48 -57.39
Cash From Operating Activities 586.196 110.107 261.351 438.792 696.878
Cash From Operating Activities 591.048 168.211 331.681 502.463 681.808
Amortization 1.326 0.717 1.576 2.51 3.509
Deferred Taxes -50.114 -8.989 -26.56 -41.357 -49.06
Non-Cash Items 90.344 46.064 98.413 150.411 200.481
Changes in Working Capital 65.802 -92.291 -103.75 -110.755 -82.47
Cash From Investing Activities -568.032 -67.006 -127.828 -193.291 -276.939
Capital Expenditures -246.381 -66.006 -126.828 -192.629 -276.276
Other Investing Cash Flow Items, Total -321.651 -1 -1 -0.662 -0.663
Cash From Financing Activities -318.778 -47.568 -166.325 -262.923 -280.907
Financing Cash Flow Items -80.656 -48.828 -64.262 -77.547 -93.456
Issuance (Retirement) of Stock, Net 17.514 5.225 5.985 6.812 8.933
Issuance (Retirement) of Debt, Net -255.636 -3.965 -108.048 -192.188 -196.384
Foreign Exchange Effects 3.31 0.47 0.115 0.332 0.165
Net Change in Cash -297.304 -3.997 -32.687 -17.09 139.197

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Technology Consulting & Outsourcing Services

424 Church Street, Suite 1400
NASHVILLE
TENNESSEE 37219
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.39 Price
-1.500% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00339

BTC/USD

22,741.95 Price
-1.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.43 Price
-1.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0878%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

78.82 Price
+0.170% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch