CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Centrica PLC - CNAl CFD

0.967
1.26%
0.004
Thấp: 0.936
Cao: 0.967
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.004
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Centrica PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 0.955
Mở* 0.943
Thay đổi trong 1 năm* 23.59%
Vùng giá trong ngày* 0.936 - 0.967
Vùng giá trong 52 tuần 0.66-1.02
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 29.36M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 586.74M
Giá trị vốn hóa thị trường 5.54B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 5.81B
Doanh thu 24.45B
EPS -0.17
Tỷ suất cổ tức (%) 1.04976
Hệ số rủi ro beta 1.55
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 16, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 0.955 -0.027 -2.75% 0.982 0.982 0.936
Feb 2, 2023 0.982 -0.025 -2.48% 1.007 1.009 0.959
Feb 1, 2023 1.010 0.008 0.80% 1.002 1.019 1.002
Jan 31, 2023 1.002 0.001 0.10% 1.001 1.011 0.999
Jan 30, 2023 1.001 0.011 1.11% 0.990 1.008 0.981
Jan 27, 2023 0.990 0.001 0.10% 0.989 0.998 0.982
Jan 26, 2023 0.987 0.006 0.61% 0.981 0.992 0.972
Jan 25, 2023 0.982 -0.005 -0.51% 0.987 0.987 0.968
Jan 24, 2023 0.982 0.001 0.10% 0.981 0.992 0.980
Jan 23, 2023 0.984 0.004 0.41% 0.980 0.992 0.974
Jan 20, 2023 0.984 0.013 1.34% 0.971 0.985 0.966
Jan 19, 2023 0.971 0.001 0.10% 0.970 0.978 0.962
Jan 18, 2023 0.976 0.006 0.62% 0.970 0.994 0.967
Jan 17, 2023 0.970 0.005 0.52% 0.965 0.978 0.961
Jan 16, 2023 0.965 -0.002 -0.21% 0.967 0.974 0.956
Jan 13, 2023 0.966 0.009 0.94% 0.957 0.983 0.949
Jan 12, 2023 0.957 -0.001 -0.10% 0.958 0.976 0.949
Jan 11, 2023 0.917 0.012 1.33% 0.905 0.933 0.905
Jan 10, 2023 0.903 -0.007 -0.77% 0.910 0.917 0.894
Jan 9, 2023 0.901 -0.021 -2.28% 0.922 0.929 0.897

Centrica PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 27102 28035 27381 15958 14949 18300
Doanh thu 27102 28035 27381 15958 14949 18300
Chi phí tổng doanh thu 22711 23998 23128 13124 12616 15430
Lợi nhuận gộp 4391 4037 4253 2834 2333 2870
Tổng chi phí hoạt động 24616 27554 26533 16741 15311 17346
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2606 2510 2467 1727 1573 1517
Depreciation / Amortization 448 343 397 445 358 302
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -102 -51 -3 13 -21 88
Chi phí bất thường (thu nhập) -1047 754 544 1432 785 9
Thu nhập hoạt động 2486 481 848 -783 -362 954
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -300 -344 -273 -251 -215 -187
Khác, giá trị ròng 0 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước thuế 2186 137 575 -1034 -577 767
Thu nhập ròng sau thuế 1662 298 242 -1044 -432 549
Lợi ích thiểu số 10 30 -59 80 158 37
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1672 328 183 -964 -274 586
Thu nhập ròng 1672 328 183 -1023 41 1210
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1672 328 183 -964 -274 586
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1672 328 183 -1023 41 1210
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng 1672 328 183 -1023 41 1210
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 5361 5579 5623 5758 5825 5836
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.31188 0.05879 0.03254 -0.16742 -0.04704 0.10041
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.12 0.12 0.12 0.015
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.16434 0.25704 0.15205 0.1042 0.11983 0.14239
Tổng khoản mục bất thường -59 315 624
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 2150 7726 2428 8154 10146
Doanh thu 2150 7726 2428 8154 10146
Chi phí tổng doanh thu 1243 6541 1676 7000 8430
Lợi nhuận gộp 907 1185 752 1154 1716
Tổng chi phí hoạt động 2487 8064 2655 7151 10195
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 8 98 33 66 50
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -11 0 -21 36 52
Chi phí bất thường (thu nhập) 587 604 327 -741 750
Other Operating Expenses, Total 660 821 640 790 913
Thu nhập hoạt động -337 -338 -227 1003 -49
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -127 -124 -86 -96 -91
Khác, giá trị ròng -1 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước thuế -465 -462 -313 907 -140
Thu nhập ròng sau thuế -523 -430 -154 753 -204
Lợi ích thiểu số 109 85 73 -10 47
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -414 -345 -81 743 -157
Tổng khoản mục bất thường -59 152 315 608 16
Thu nhập ròng -473 -193 234 1351 -141
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -414 -345 -81 743 -157
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -473 -193 234 1351 -141
Thu nhập ròng pha loãng -473 -193 234 1351 -141
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 5814 5824 5826 5825 5847
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.07121 -0.05924 -0.0139 0.12755 -0.02685
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.02133 0.05786 0.06591 -0.01631 0.15837
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 9293 9163 8666 8295 10412 19885
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1894 2669 1147 1291 1673 4625
Tiền mặt và các khoản tương đương 1881 2664 1079 1167 1673 4625
Đầu tư ngắn hạn 13 5 68 124 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 4597 4422 4942 4441 2576 4884
Accounts Receivable - Trade, Net 4125 2293 2946 2683 1693 1196
Total Inventory 372 409 459 431 324 644
Prepaid Expenses 439 283 342 358 301 192
Other Current Assets, Total 1991 1380 1776 1774 5538 9540
Total Assets 21894 20679 20557 18154 17119 27086
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5298 4132 4124 3133 2643 1985
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 19134 17008 17178 16768 17018 12378
Accumulated Depreciation, Total -13836 -12876 -13054 -13635 -14375 -10393
Goodwill, Net 2614 2650 2736 2578 929 401
Intangibles, Net 1769 1676 1720 1455 1011 760
Long Term Investments 1916 1930 1900 1437 977 1763
Note Receivable - Long Term 41 64 56 40 31 135
Other Long Term Assets, Total 963 1064 1355 1216 1116 2157
Total Current Liabilities 7877 7458 8382 8885 7665 17976
Accounts Payable 699 607 578 571 440 542
Payable/Accrued 673 694 774 850 589 661
Accrued Expenses 2973 3132 3769 3133 1943 4563
Notes Payable/Short Term Debt 76 127 140 548 534 750
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 201 460 149 226 171 386
Other Current Liabilities, Total 3255 2438 2972 3557 3988 11074
Total Liabilities 19228 17976 17412 16942 16162 24721
Total Long Term Debt 6130 5591 4380 4486 4589 3439
Long Term Debt 5936 5399 4221 4149 4255 3177
Capital Lease Obligations 194 192 159 337 334 262
Deferred Income Tax 245 174 384 151 149 36
Minority Interest 178 729 803 583 425 385
Other Liabilities, Total 4798 4024 3463 2837 3334 2885
Total Equity 2666 2703 3145 1212 957 2365
Common Stock 342 348 354 360 361 363
Additional Paid-In Capital 1929 2121 2240 2330 2347 2377
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2104 1801 1342 -269 -230 946
Treasury Stock - Common -180 -142 -107 -37 -31 -18
Unrealized Gain (Loss) 26 31 2 4 0 3
Other Equity, Total -1555 -1456 -686 -1176 -1490 -1306
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 21894 20679 20557 18154 17119 27086
Total Common Shares Outstanding 5488.53 5600.28 5696.64 5819.36 5842.52 5881.44
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 8295 7332 10412 9826 19885
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1466 1603 1820 3733 5060
Tiền mặt và các khoản tương đương 1342 1603 1820 3733 5060
Đầu tư ngắn hạn 124 0 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 4954 4088 2933 2611 4884
Accounts Receivable - Trade, Net 4839 3923 2801 1813 1196
Total Inventory 431 399 324 320 644
Other Current Assets, Total 1444 1242 5335 2812 9105
Total Assets 18154 16624 17119 16982 27086
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3133 2635 2643 2858 1985
Goodwill, Net 2578 2689 929 915 401
Intangibles, Net 1455 1603 1011 1036 760
Long Term Investments 1437 1023 977 975 1763
Note Receivable - Long Term 154 166 145 29 135
Other Long Term Assets, Total 1102 1176 1002 1343 2157
Total Current Liabilities 8885 7074 7665 6877 17976
Payable/Accrued 5533 4829 3722 3817 7513
Accrued Expenses 83 93 82 87 68
Notes Payable/Short Term Debt 548 100 534 96 750
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 226 249 171 422 386
Other Current Liabilities, Total 2495 1803 3156 2455 9259
Total Liabilities 16942 15696 16162 14536 24721
Total Long Term Debt 4486 4718 4589 3497 3439
Long Term Debt 4149 4355 4255 3204 3177
Capital Lease Obligations 337 363 334 293 262
Deferred Income Tax 151 207 149 453 36
Minority Interest 583 491 425 432 385
Other Liabilities, Total 2837 3206 3334 3277 2885
Total Equity 1212 928 957 2446 2365
Common Stock 360 360 361 363 363
Additional Paid-In Capital 2330 2345 2347 2377 2377
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -869 -1074 -836 516 377
Other Equity, Total -609 -703 -915 -810 -752
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 18154 16624 17119 16982 27086
Total Common Shares Outstanding 5819.36 5838.31 5842.52 5880.41 5881.44
Prepaid Expenses 350 192
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2486 481 987 -849 -362 954
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2396 1840 1934 1250 1400 1611
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1068 1794 1019 2299 2217
Khoản mục phi tiền mặt -1403 -569 -21 -227 -249 551
Cash Taxes Paid 206 102 61 92 2 140
Lãi suất đã trả 204 318 305 243 202 233
Thay đổi vốn lưu động 245 134 -51 27 -206 106
Tiền từ hoạt động đầu tư -803 32 -1007 -503 -285 2263
Chi phí vốn -829 -882 -926 -781 -489 -420
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 26 914 -81 278 204 2683
Tiền từ các hoạt động tài chính -546 -1070 -2540 -1077 -482 -938
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -214 -325 -305 -367 -218 -233
Total Cash Dividends Paid -532 -463 -551 -471 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 677 -11 -11 2 -30 1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -477 -271 -1673 -241 -234 -706
Ảnh hưởng của ngoại hối 53 -25 4 -4 -34 -1
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1100 777 -1609 -334 599 2935
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line -849 -135 -362 1003 954
Cash From Operating Activities 1250 903 1400 558 1611
Cash From Operating Activities 2299 1312 2217
Non-Cash Items -227 -475 -249 -519 551
Cash Taxes Paid 92 49 2 -41 140
Cash Interest Paid 243 85 202 111 233
Changes in Working Capital 27 201 -206 74 106
Cash From Investing Activities -503 -39 -285 2436 2263
Capital Expenditures -781 -298 -489 -174 -420
Other Investing Cash Flow Items, Total 278 259 204 2610 2683
Cash From Financing Activities -1077 -169 -482 -740 -938
Financing Cash Flow Items -367 -85 -218 -111 -233
Total Cash Dividends Paid -471 0 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 2 -1 -30 1 1
Issuance (Retirement) of Debt, Net -241 -83 -234 -630 -706
Foreign Exchange Effects -4 14 -34 -10 -1
Net Change in Cash -334 709 599 2244 2935
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.0877 295682311 295682311 2022-04-07 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 5.0594 294033430 -277160956 2022-12-06 LOW
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 4.7666 277207963 -37606050 2022-06-08 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.3757 196319015 3322460 2022-11-25 LOW
Jupiter Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 3.1375 182340120 7954697 2022-11-26 LOW
Key Group Holdings (Cayman), Ltd. Investment Advisor 2.7564 160301336 94889774 2022-10-31 MED
BofA Global Research (US) Research Firm 2.2939 133312127 -6194034 2022-11-17 LOW
Permian Investment Partners, LP Hedge Fund 1.7732 103052269 14865000 2022-11-25 MED
Acadian Asset Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.7347 100816660 -2042802 2022-11-26 MED
Redwheel Investment Advisor/Hedge Fund 1.3414 77958045 15964 2022-12-31 LOW
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.307 76012277 76012277 2022-11-25 LOW
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.254 72878700 -60362 2023-01-01 LOW
Liontrust Portfolio Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.2158 70708544 12483708 2022-11-26 LOW
Azimut Capital Management Sgr SpA Investment Advisor/Hedge Fund 1.2055 70062500 -250000 2022-12-31 MED
GLG Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0538 61285350 43542827 2022-11-26 MED
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9688 56301311 -10921194 2022-11-21 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9641 56029585 -565113 2023-01-01 LOW
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.8463 49220865 -484680 2023-01-01 LOW
Lind Invest ApS Investment Advisor 0.8319 48345388 -36024918 2022-05-04 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.827 48096705 -437752 2023-01-01 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Multiline Utilities

Millstream
Maidenhead Road
WINDSOR
BERKSHIRE SL4 5GD
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
+1.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00322

Oil - Crude

74.58 Price
+1.530% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0248%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0087%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,484.00 Price
-0.640% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.52 Price
+4.280% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0848%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch