CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Catalent Inc - CTLT CFD

66.68
19.18%
0.66
Thấp: 66.55
Cao: 69.8
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.66
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Catalent Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 55.95
Mở* 68.84
Thay đổi trong 1 năm* -33.37%
Vùng giá trong ngày* 66.55 - 69.8
Vùng giá trong 52 tuần 40.69-115.34
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.47M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 60.37M
Giá trị vốn hóa thị trường 10.09B
Tỷ số P/E 23.98
Cổ phiếu đang lưu hành 179.96M
Doanh thu 4.83B
EPS 2.34
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.25
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 7, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 55.95 1.05 1.91% 54.90 57.39 54.60
Feb 2, 2023 56.52 1.82 3.33% 54.70 57.83 54.70
Feb 1, 2023 54.61 1.33 2.50% 53.28 54.68 51.72
Jan 31, 2023 53.42 0.70 1.33% 52.72 53.45 52.12
Jan 30, 2023 52.46 0.11 0.21% 52.35 54.20 52.35
Jan 27, 2023 53.50 2.05 3.98% 51.45 53.99 51.45
Jan 26, 2023 52.14 1.97 3.93% 50.17 52.20 50.17
Jan 25, 2023 50.04 1.17 2.39% 48.87 50.07 48.03
Jan 24, 2023 49.43 -1.92 -3.74% 51.35 51.46 48.84
Jan 23, 2023 52.46 3.37 6.86% 49.09 52.54 48.65
Jan 20, 2023 49.32 0.30 0.61% 49.02 49.45 48.19
Jan 19, 2023 49.17 1.78 3.76% 47.39 49.69 46.48
Jan 18, 2023 48.05 0.19 0.40% 47.86 49.14 47.86
Jan 17, 2023 47.83 -0.58 -1.20% 48.41 48.70 47.18
Jan 13, 2023 48.93 0.68 1.41% 48.25 49.18 47.70
Jan 12, 2023 49.24 0.15 0.31% 49.09 49.42 48.31
Jan 11, 2023 49.30 0.57 1.17% 48.73 50.19 48.25
Jan 10, 2023 47.95 0.40 0.84% 47.55 48.88 47.55
Jan 9, 2023 48.06 0.36 0.75% 47.70 48.93 47.70
Jan 6, 2023 47.55 1.31 2.83% 46.24 47.64 44.28

Catalent Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1848.1 2075.4 2463.4 2518 3094.3 3998
Doanh thu 1848.1 2075.4 2463.4 2518 3094.3 3998
Chi phí tổng doanh thu 1260.5 1420.8 1710.8 1712.9 2111 2646
Lợi nhuận gộp 587.6 654.6 752.6 805.1 983.3 1352
Tổng chi phí hoạt động 1630.3 1845.5 2204.1 2259.9 2716.2 3188
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 350.5 395.6 456.3 508.7 575.3 687
Nghiên cứu & phát triển 7.6 7 6.3 3.3 2.6
Chi phí bất thường (thu nhập) 11.7 22.1 30.7 35 27.3 -164
Thu nhập hoạt động 217.8 229.9 259.3 258.1 378.1 810
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -75.9 -94.3 -106.8 -110.4 -123.1 -115
Khác, giá trị ròng 3 0 -0.5 12.6 5.4 20
Thu nhập ròng trước thuế 144.9 135.6 152 160.3 260.4 715
Thu nhập ròng sau thuế 111.2 109.8 126.2 137.4 220.7 585
Lợi ích thiểu số 0.3 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 111.5 109.8 126.2 137.4 220.7 585
Tổng khoản mục bất thường 0 0 -42.6
Thu nhập ròng 111.5 109.8 83.6 137.4 220.7 585
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 111.5 109.8 126.2 137.4 173 529
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 111.5 109.8 83.6 137.4 173 529
Thu nhập ròng pha loãng 111.5 109.8 83.6 137.4 173 529
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 125.87 126.738 133.201 145.954 152.322 170
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.88583 0.86636 0.94744 0.94139 1.13575 3.11176
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.95717 1.00755 1.1388 1.14693 1.28765 2.4139
Total Adjustments to Net Income -47.7 -56
Other Operating Expenses, Total 19
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022
Tổng doanh thu 1053.3 1188.2 1025 1217 1273
Doanh thu 1053.3 1188.2 1025 1217 1273
Chi phí tổng doanh thu 687.7 748.9 701 812 850
Lợi nhuận gộp 365.6 439.3 324 405 423
Tổng chi phí hoạt động 701.9 937.7 891 1056 1062
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 172.7 184.1 183 228 207
Chi phí bất thường (thu nhập) -158.5 2.8 3 0 0
Thu nhập hoạt động 351.4 250.5 134 161 211
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -33.8 -30.8 -35 -47 -37
Khác, giá trị ròng -0.5 1.8 4 1 2
Thu nhập ròng trước thuế 317.1 221.5 103 115 176
Thu nhập ròng sau thuế 231.8 182.4 93 97 141
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 231.8 182.4 93 97 141
Thu nhập ròng 231.8 182.4 93 97 141
Total Adjustments to Net Income -14.7 -13.5 -9 -4 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 217.1 168.9 84 93 141
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 217.1 168.9 84 93 141
Thu nhập ròng pha loãng 217.1 168.9 84 93 141
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 172.5 171.5 172 177 181
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.25855 0.98484 0.48837 0.52542 0.77901
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.58688 1.00741 0.52512 0.60644 0.80114
Other Operating Expenses, Total 1.9 4 16 5
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 790.2 1059.8 1240.3 1395.8 2293 2918
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 131.6 306.9 410.2 345.4 953.2 967
Tiền mặt và các khoản tương đương 131.6 288.3 410.2 345.4 953.2 896
Tổng các khoản phải thu, ròng 414.8 488.8 555.8 716.4 899.5 1193
Accounts Receivable - Trade, Net 414.8 488.8 555.8 716.4 899.5 1193
Total Inventory 165.6 196.7 220.2 265.3 346.9 593
Prepaid Expenses 36.1 23.8 38.9 45.1 62.6 118
Other Current Assets, Total 42.1 43.6 15.2 23.6 30.8 47
Total Assets 3091.1 3454.3 4531.1 6184 7776.5 9112
Property/Plant/Equipment, Total - Net 905.8 995.9 1270.6 1536.7 2002.2 2608
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1550.7 1707.7 2097.9 2450.1 3046.8 3787
Accumulated Depreciation, Total -644.9 -711.8 -827.3 -913.4 -1044.6 -1179
Goodwill, Net 996.5 1044.1 1397.2 2220.9 2470.6 2519
Intangibles, Net 294 273.1 544.9 930.8 888.7 817
Other Long Term Assets, Total 104.6 81.4 78.1 99.8 122 250
Total Current Liabilities 391.2 469 576.9 670.7 893.2 1196
Accounts Payable 143.7 163.2 192.1 255.8 321 385
Accrued Expenses 134.8 171.6 186.1 174.7 303.8 401
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 27.7 24.6 71.9 76.5 72.9 75
Other Current Liabilities, Total 85 109.6 126.8 163.7 195.5 335
Total Liabilities 2455.2 2730.8 3444.4 3895.8 4271.1 4838
Total Long Term Debt 1832.8 2055.1 2649.4 2882.8 2945.1 3166
Long Term Debt 1832.8 2055.1 2649.4 2882.8 2816.7 2988
Deferred Income Tax 41.4 31.7 32.5 74.4 94 164
Minority Interest 0
Other Liabilities, Total 189.8 175 185.6 267.9 338.8 312
Total Equity 635.9 723.5 1086.7 2288.2 3505.4 4274
Common Stock 1.2 1.3 1.3 1.5 1.6 2
Additional Paid-In Capital 1976.5 1992 2283.3 2757.4 3818.7 4205
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1036.1 -955.7 -872.1 -723.4 -535.2 25
Other Equity, Total -305.7 -324.6 -324.7 -304.8 -385.2 -316
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3091.1 3454.3 4531.1 6184 7776.5 9112
Total Common Shares Outstanding 124.712 125.05 133.424 145.7 162.8 170.5
Đầu tư ngắn hạn 18.6 0 71
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Unrealized Gain (Loss) 10.5 -1.1 -49.1 -1.1 -1
Redeemable Preferred Stock 606.6 606.6 359
Total Preferred Shares Outstanding 0.65 0.65 0.38478
Capital Lease Obligations 128.4 178
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2774.5 2918 3931 2974 3025
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1062.8 967 2019 915 880
Tiền mặt và các khoản tương đương 988.1 896 1969 849 786
Đầu tư ngắn hạn 74.7 71 50 66 94
Tổng các khoản phải thu, ròng 1012.3 1193 1055 1179 1259
Accounts Receivable - Trade, Net 1012.3 1193 1055 1179 1259
Total Inventory 555.1 593 653 709 697
Prepaid Expenses 107.2 118 151 110 133
Other Current Assets, Total 37.1 47 53 61 56
Total Assets 8769.1 9112 10183 10203 10322
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2358.8 2608 2581 2727 2820
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3480.4 3787 3796 3982 4128
Accumulated Depreciation, Total -1121.6 -1179 -1215 -1255 -1308
Goodwill, Net 2515 2519 2531 3026 3012
Intangibles, Net 834.8 817 793 1132 1097
Other Long Term Assets, Total 286 250 347 344 368
Total Current Liabilities 1139.2 1196 1096 1045 1046
Accounts Payable 365.7 385 363 363 401
Accrued Expenses 351 401 346 362 390
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 73.6 75 79 29 29
Other Current Liabilities, Total 348.9 335 308 291 226
Total Liabilities 4696.9 4838 5803 5722 5690
Total Long Term Debt 3149.6 3166 4225 4191 4157
Long Term Debt 3149.6 2988 4225 4191 4157
Deferred Income Tax 100.3 164 171 189 211
Other Liabilities, Total 307.8 312 311 297 276
Total Equity 4072.2 4274 4380 4481 4632
Redeemable Preferred Stock 359 359 359 0 0
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 1.7 2 2 2 2
Additional Paid-In Capital 4185.7 4205 4234 4615 4630
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -150.3 25 114 209 350
Unrealized Gain (Loss) -1.1 -1 -1 -2 -3
Other Equity, Total -322.8 -316 -328 -343 -347
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8769.1 9112 10183 10203 10322
Total Common Shares Outstanding 170.133 170.5 171 179 179
Total Preferred Shares Outstanding 0.38478 0.38478 0 0 0
Capital Lease Obligations 178
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 111.2 109.8 83.6 137.4 220.7 585
Tiền từ hoạt động kinh doanh 155.3 299.5 374.5 247.7 440.3 433
Tiền từ hoạt động kinh doanh 140.6 146.5 190.1 228.6 253.7 289
Deferred Taxes -15.3 -1.3 35.4 -15.1 2.4 64
Khoản mục phi tiền mặt 20.5 56.3 56.6 57.1 84.8 -73
Cash Taxes Paid 40.6 39.8 23.9 42.2 43.4 47
Lãi suất đã trả 82.4 80.8 83.2 102.5 98.4 105
Thay đổi vốn lưu động -101.7 -11.8 8.8 -160.3 -121.3 -432
Tiền từ hoạt động đầu tư -137.7 -309 -919.3 -1510.4 -827.5 -649
Chi phí vốn -139.6 -139.8 -176.5 -218.1 -465.8 -686
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1.9 -169.2 -742.8 -1292.3 -361.7 37
Tiền từ các hoạt động tài chính -30.8 161.3 669.1 1201.4 1001.7 142
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -14.5 -11.8 -29.3 -39.3 -56.9 -55
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 0 277.8 1091.8 1046.5 120
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -16.3 173.1 420.6 148.9 48.3 99
Ảnh hưởng của ngoại hối -6.5 4.9 -2.4 -3.5 -6.7 17
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -19.7 156.7 121.9 -64.8 607.8 -57
Total Cash Dividends Paid -36.2 -22
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 402.6 585 93 190 331
Cash From Operating Activities 298.7 433 163 232 370
Cash From Operating Activities 216 289 81 179 278
Deferred Taxes 17.8 64 -8 1 13
Non-Cash Items -94.3 -73 46 90 108
Cash Taxes Paid 24.8 47 15 27 40
Cash Interest Paid 97 105 40 50 93
Changes in Working Capital -243.4 -432 -49 -228 -360
Cash From Investing Activities -435.9 -649 -167 -1299 -1490
Capital Expenditures -497.1 -686 -154 -277 -425
Other Investing Cash Flow Items, Total 61.2 37 -13 -1022 -1065
Cash From Financing Activities 159.3 142 1082 1033 1030
Financing Cash Flow Items -40.3 -55 -15 -18 -15
Total Cash Dividends Paid -17.7 -22 -4 -4 -4
Issuance (Retirement) of Stock, Net 103.9 120 8 19 21
Issuance (Retirement) of Debt, Net 113.4 99 1093 1036 1028
Foreign Exchange Effects 12.8 17 -5 -13 -20
Net Change in Cash 34.9 -57 1073 -47 -110
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.639 19146397 178443 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 10.2356 18420356 4856175 2022-09-30 HIGH
Capital World Investors Investment Advisor 6.3398 11409408 1109522 2022-09-30 LOW
Veritas Asset Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 6.2067 11169815 4212040 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.0359 9062767 211705 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.3601 7813960 7813960 2022-06-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.9601 7126800 67054 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 3.7863 6813891 -210135 2022-09-30 LOW
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 3.2611 5868803 636031 2022-09-30 LOW
Franklin Advisers, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.1373 5645971 -15644 2022-09-30 LOW
Leonard Green & Partners, L.P. Private Equity 2.4106 4338292 7830 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9485 3506644 79559 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8853 3392876 401891 2022-09-30 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7178 3091425 -477166 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.6948 3050107 -385335 2022-09-30 LOW
EARNEST Partners, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2444 2239391 46349 2022-09-30 LOW
Carmignac Gestion Investment Advisor/Hedge Fund 0.9825 1768186 1128205 2022-09-30 MED
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 0.9452 1701051 -461899 2022-09-30 LOW
Viking Global Investors LP Investment Advisor/Hedge Fund 0.9301 1673755 -287494 2022-09-30 MED
Bessemer Trust Company, N.A. (US) Investment Advisor 0.9176 1651393 -17467 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Pharmaceuticals (NEC)

14 Schoolhouse Rd
SOMERSET
NEW JERSEY 08873-1213
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.67 Price
+1.650% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0244%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0086%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+1.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00343

US100

12,468.50 Price
-0.730% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.53 Price
+4.990% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1168%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0826%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch