Thị trường
Tiếng Việt

So sánh Chênh lệch

Mức chênh lệch càng nhỏ thì càng tốt.



US Tech 100

EUR/USD

GOLD

USD/JPY

AUD/USD

GBP/USD

EUR/GBP

USD/CAD

US Tech 100

1.9

EUR/USD

0.00008

GOLD

0.25

USD/JPY

0.008

AUD/USD

0.00006

GBP/USD

0.00013

EUR/GBP

0.00015

USD/CAD

0.0002

US Tech 100

1.9

EUR/USD

0.00008

GOLD

0.35

USD/JPY

0.01

AUD/USD

0.00008

GBP/USD

0.00013

EUR/GBP

0.00015

USD/CAD

0.0002

US Tech 100

3.37

EUR/USD

0.00027

GOLD

0.41

USD/JPY

0.03

AUD/USD

0.00032

GBP/USD

0.00032

EUR/GBP

0.00032

USD/CAD

0.00032

US Tech 100

2.4

EUR/USD

0.00009

GOLD

0.45

USD/JPY

0.01

AUD/USD

0.00008

GBP/USD

0.00021

EUR/GBP

0.00015

USD/CAD

0.0002

US Tech 100

2

EUR/USD

0.00009

GOLD

0.5

USD/JPY

0.01

AUD/USD

0.00009

GBP/USD

0.00015

EUR/GBP

0.00015

USD/CAD

0.00021

* Thông tin trong bảng được trình bày kể từ ngày 8 tháng 1 năm 2021
** Ngoài chênh lệch, môi vài nhà môi giới có thể áp dụng thêm phí hoa hồng cho các giao dịch của bạn. Capital.com có phí hoa hồng bằng 0%

So sánh tốc độ thực thi lệnh

Capital.com đảm bảo việc thực hiện lệnh an toàn và được thiết kế với khả năng mở rộng đa chiều.
Nền tảng có thể xử lý hàng ngàn lệnh mỗi giây.



Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.022

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.104

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.05

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.029

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.029

* Thông tin trong bảng được trình bày kể từ ngày 11 tháng 12 năm 2020