Thị trường
Tiếng Việt

So sánh Chênh lệch

Mức chênh lệch càng nhỏ thì càng tốt.



EUR/USD

UK100

Gold Spot

France 40

Germany 40

Crude Oil Spot

Ethereum to US Dollar

Bitcoin to US Dollar

EUR/USD

0.00006

UK100

0.9

Gold Spot

0.27

France 40

0.9

Germany 40

1

Crude Oil Spot

0.02

Ethereum to US Dollar

6

Bitcoin to US Dollar

100

EUR/USD

0.00008

UK100

2

Gold Spot

0.44

France 40

1.5

Germany 40

1.97

Crude Oil Spot

0.04

Ethereum to US Dollar

7.9

Bitcoin to US Dollar

125.52

EUR/USD

0.00014

UK100

3.2

Gold Spot

0.49

France 40

3.2

Germany 40

6.2

Crude Oil Spot

0.06

Ethereum to US Dollar

N/A

Bitcoin to US Dollar

N/A

EUR/USD

0.00009

UK100

1.5

Gold Spot

0.45

France 40

1

Germany 40

2

Crude Oil Spot

0.05

Ethereum to US Dollar

313.22

Bitcoin to US Dollar

60.01

EUR/USD

0.00006

UK100

1

Gold Spot

0.5

France 40

1

Germany 40

1.2

Crude Oil Spot

0.028

Ethereum to US Dollar

8.7

Bitcoin to US Dollar

140

* Thông tin trong bảng được trình bày kể từ ngày 9:00 am UTC UTC January 18, 2021
** Ngoài chênh lệch, môi vài nhà môi giới có thể áp dụng thêm phí hoa hồng cho các giao dịch của bạn. Capital.com có phí hoa hồng bằng 0%

So sánh tốc độ thực thi lệnh

Capital.com đảm bảo việc thực hiện lệnh an toàn và được thiết kế với khả năng mở rộng đa chiều.
Nền tảng có thể xử lý hàng ngàn lệnh mỗi giây.



Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.022

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.104

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.05

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.029

Thực thi lệnh (giây) Tốc độ thực thi trung bình

0.029

* Thông tin trong bảng được trình bày kể từ ngày 11 tháng 12 năm 2020

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?


Hãy tham gia cùng hơn 300,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo tài khoản

2. Nạp tiền

3. Tìm giao dịch