CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Camber Energy, Inc. - CEI CFD

2.0047
2.55%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0306
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 0.01
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.9548
Mở* 1.9349
Thay đổi trong 1 năm* 252.44%
Vùng giá trong ngày* 1.9049 - 2.0446
Vùng giá trong 52 tuần 1.67-99.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.76M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 48.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 34.62M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 17.76M
Doanh thu 601.71K
EPS -12.93
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -1.26
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 2.0047 0.0599 3.08% 1.9448 2.0646 1.9049
Feb 6, 2023 1.9548 -0.0200 -1.01% 1.9748 2.0446 1.9050
Feb 3, 2023 1.9848 -0.0797 -3.86% 2.0645 2.1045 1.9648
Feb 2, 2023 2.0746 -0.0199 -0.95% 2.0945 2.1743 2.0446
Feb 1, 2023 2.0147 0.1098 5.76% 1.9049 2.0945 1.8950
Jan 31, 2023 1.9449 0.0799 4.28% 1.8650 1.9948 1.8451
Jan 30, 2023 1.8650 -0.0798 -4.10% 1.9448 1.9449 1.8451
Jan 27, 2023 1.9648 0.0200 1.03% 1.9448 2.0147 1.9248
Jan 26, 2023 1.9848 -0.0298 -1.48% 2.0146 2.0246 1.9449
Jan 25, 2023 1.9748 -0.1397 -6.61% 2.1145 2.1444 1.9349
Jan 24, 2023 2.1743 0.0200 0.93% 2.1543 2.3040 2.0745
Jan 23, 2023 2.2641 0.3592 18.86% 1.9049 2.4537 1.8351
Jan 20, 2023 1.8052 0.0000 0.00% 1.8052 1.8950 1.7652
Jan 19, 2023 1.8052 0.0999 5.86% 1.7053 1.8351 1.7053
Jan 18, 2023 1.7453 -0.0599 -3.32% 1.8052 1.8651 1.7254
Jan 17, 2023 1.7852 -0.0798 -4.28% 1.8650 1.8750 1.7852
Jan 13, 2023 1.8650 -0.0200 -1.06% 1.8850 2.0347 1.8451
Jan 12, 2023 1.9548 0.2395 13.96% 1.7153 2.0746 1.6655
Jan 11, 2023 1.7154 0.0200 1.18% 1.6954 1.7753 1.6755
Jan 10, 2023 1.6855 -0.0797 -4.52% 1.7652 1.7653 1.6655

Camber Energy, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2020 2021
Tổng doanh thu 5.30202 6.85977 2.7421 0.39712 0.15081 0.40122
Doanh thu 5.30202 6.85977 2.7421 0.39712 0.15081 0.40122
Chi phí tổng doanh thu 3.26108 4.87472 2.87091 0.4941 0.13194 0.13468
Lợi nhuận gộp 2.04094 1.98505 -0.12881 -0.09698 0.01887 0.26654
Tổng chi phí hoạt động 88.4023 25.5265 -15.868 5.42439 5.35119 5.83459
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 4.04415 7.17383 5.15277 4.70503 5.21264 5.6876
Depreciation / Amortization 2.69874 1.48054 0.47877 0.02042 0.00662 0.0123
Chi phí bất thường (thu nhập) 78.3984 11.9974 -24.3705 0.20484 0
Thu nhập hoạt động -83.1003 -18.6667 18.6101 -5.02727 -5.20038 -5.43337
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3.27045 -6.01883 -29.8699 -23.1595 -47.3478 -164.242
Khác, giá trị ròng -2.76747 -0.08605 0.47412 0.22857 0.53674 0
Thu nhập ròng trước thuế -89.1382 -24.7716 -10.7857 -27.9582 -52.0114 -169.675
Thu nhập ròng sau thuế -89.1232 -24.7716 -10.7887 -27.9582 -52.0114 -169.675
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -89.1232 -24.7716 -10.7887 -27.9582 -52.0114 -169.675
Thu nhập ròng -89.1232 -24.7716 -10.7887 -27.9582 -52.0114 -169.675
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -89.1232 -26.6997 -15.0127 -35.0897 -58.9413 -253.832
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -89.1232 -26.6997 -15.0127 -35.0897 -58.9413 -253.832
Thu nhập ròng pha loãng -89.1232 -26.6997 -15.0127 -35.0897 -58.9413 -253.832
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 0.00002 0.00007 0.00395 2.10962 17.5567 124.077
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -5419000 -359822 -3799.73 -16.6332 -3.35719 -2.04576
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2320520 -198138 -7809.04 -16.5361 -3.35719 -2.04576
Tổng khoản mục bất thường 0
Total Adjustments to Net Income -1.92808 -4.22404 -7.1315 -6.92991 -84.1565
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0.06565 0.09724 0.10319 0.13514 0.13641
Doanh thu 0.06565 0.09724 0.10319 0.13514 0.13641
Chi phí tổng doanh thu 0.0281 0.03138 0.03866 0.03654 0.04937
Lợi nhuận gộp 0.03755 0.06586 0.06453 0.0986 0.08704
Tổng chi phí hoạt động 1.92654 1.32149 1.0235 1.56306 1.15398
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1.89339 1.28761 0.98293 1.52367 1.10174
Depreciation / Amortization 0.00504 0.00251 0.00191 0.00284 0.00287
Thu nhập hoạt động -1.86089 -1.22425 -0.92031 -1.42792 -1.01757
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -42.9168 64.0624 -263.635 78.2479 -67.1379
Khác, giá trị ròng 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước thuế -44.7777 62.8381 -264.556 76.8199 -68.1555
Thu nhập ròng sau thuế -44.7777 62.8381 -264.556 76.8199 -68.1555
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -44.7777 62.8381 -264.556 76.8199 -68.1555
Thu nhập ròng -44.7777 62.8381 -264.556 76.8199 -68.1555
Total Adjustments to Net Income -6.67699 0 -77.4795 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -51.4547 62.8381 -264.556 -0.65953 -68.1555
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -51.4547 62.8381 -264.556 -0.65953 -68.1555
Thu nhập ròng pha loãng -51.4547 62.8381 -264.556 -0.65953 -68.1555
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 28.5278 52.9113 161.893 251.512 309.99
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.80367 1.18761 -1.63414 -0.00262 -0.21986
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.80367 1.18761 -1.63414 -0.00262 -0.21986
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3.93068 1.66478 8.17097 1.13266 0.90984 5.9356
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0.70523 0.76032 7.77872 0.65662 0.86855 5.85438
Cash 0.70523 0.76032 7.77872 0.65662 0.86855 5.85438
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.21825 0.64689 0.12904 0.25536 0.00708 0.02439
Accounts Receivable - Trade, Net 1.21825 0.64689 0.12904 0.25536 0.00708 0.02439
Total Inventory 0.20268 0
Prepaid Expenses 0.12 0.22873 0.26321 0.22068 0.03421 0.05683
Other Current Assets, Total 1.68453 0.02883
Total Assets 39.8582 14.2679 8.58267 9.69522 16.8153 46.4041
Property/Plant/Equipment, Total - Net 35.7812 12.5456 0.21319 0.11062 0.07488 0.06888
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 103.18 89.1011 78.5475 78.4624
Accumulated Depreciation, Total -67.3988 -76.5555 -78.3343 -78.3518
Other Long Term Assets, Total 0.14637 0.05751 0.19852 0.15505 4.1
Total Current Liabilities 48.214 40.0046 6.01545 10.6987 95.048 96.6646
Accounts Payable 3.09413 2.97226 1.52133 1.47422 0.99638 1.44934
Accrued Expenses 0.77874 1.14073 0.27613 0.34846 0.0674 2.10367
Notes Payable/Short Term Debt 1.22902 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 43.0526 35.6916
Other Current Liabilities, Total 0.05947 0.2 4.21799 8.87606 93.9842 93.1116
Total Liabilities 50.4272 41.2311 6.31927 10.7403 113.095 118.218
Total Long Term Debt 0.1457 0.2474 0 0 18 21.5
Long Term Debt 0.1457 0.2474 18 21.5
Other Liabilities, Total 2.06751 0.97916 0.30382 0.04152 0.04675 0.05306
Total Equity -10.569 -26.9633 2.2634 -1.04504 -96.2795 -71.8136
Redeemable Preferred Stock 0.00055 0.00041 63.3069 77.4238 72.1352 144.471
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 -35.0579 -38.0346 -66.1892 -144.471
Common Stock 0.02712 0.00023 0.00001 0.005 0.025 0.25713
Additional Paid-In Capital 134.895 141.43 155.665 149.826 209.362 409.217
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -145.491 -168.394 -181.65 -190.265 -311.613 -481.288
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 39.8582 14.2679 8.58267 9.69522 16.8153 46.4041
Total Common Shares Outstanding 0.00004 0.00018 0.01344 5 25 257.132
Total Preferred Shares Outstanding 0.5524 0.40964 0.04631 0.00282 0.00209 0.00389
Long Term Investments 0 0.95717 15.8305 36.2996
Note Receivable - Long Term 0 7.33972 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 0.65496 2.28041 5.31684 5.9356 4.52599
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0.34237 2.05307 5.16479 5.85438 4.20702
Cash 0.34237 2.05307 5.16479 5.85438 4.20702
Tổng các khoản phải thu, ròng 0 0 0.00997 0.02439 0.00638
Accounts Receivable - Trade, Net 0 0 0.00997 0.02439 0.00638
Prepaid Expenses 0.31258 0.22733 0.14208 0.05683 0.31258
Total Assets 29.5874 25.0049 32.7794 46.4041 48.3242
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.0738 0.07251 0.07127 0.06888 0.06728
Long Term Investments 28.8586 22.652 27.3913 36.2996 35.3337
Total Current Liabilities 134.253 34.9024 177.759 96.6646 84.9522
Accounts Payable 1.26449 1.3913 1.36733 1.44934 1.57666
Accrued Expenses 0.82329 1.23535 1.52397 2.10367 2.37432
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 132.165 32.2758 174.867 93.1116 81.0012
Total Liabilities 152.303 55.4543 198.311 118.218 116.51
Total Long Term Debt 18 20.5 20.5 21.5 31.5035
Long Term Debt 18 20.5 20.5 21.5 31.5035
Other Liabilities, Total 0.05072 0.05194 0.0526 0.05306 0.05432
Total Equity -122.716 -30.4494 -165.532 -71.8136 -68.1858
Redeemable Preferred Stock 137.274 131.174 135.964 144.471 55.3163
Preferred Stock - Non Redeemable, Net -124.651 -131.174 -135.964 -144.471 -55.3163
Common Stock 0.03849 0.08496 0.24956 0.25713 0.36011
Additional Paid-In Capital 221.013 263.018 392.327 409.217 480.898
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -356.391 -293.553 -558.532 -481.288 -549.444
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 29.5874 25.0049 32.7794 46.4041 48.3242
Total Common Shares Outstanding 38.4897 84.956 249.563 257.132 360.111
Total Preferred Shares Outstanding 0.00398 0.00381 0.00395 0.00389 0.00161
Other Equity, Total 0.4239
Other Long Term Assets, Total 4.1 8.3973
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -89.1232 -24.7716 16.6432 -3.8563 -52.0114 -169.675
Tiền từ hoạt động kinh doanh -6.39321 -5.7661 -5.77343 -3.58846 -2.68807 -3.41417
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2.69874 1.48054 0.47877 0.02042 0.00662 0.0123
Khoản mục phi tiền mặt 81.4719 14.2527 -22.4698 0.67844 49.6566 163.799
Cash Taxes Paid 0 0 0 0 0 0
Thay đổi vốn lưu động -1.44064 3.2723 -0.42553 -0.43103 -0.33988 2.44929
Tiền từ hoạt động đầu tư -8.85185 -0.12311 -2.237 -9.64102 -15.1 -15.1
Chi phí vốn -3.78919 -2.04763 -2.09599
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -5.06265 1.92452 -0.14101 -9.64102 -15.1 -15.1
Tiền từ các hoạt động tài chính 15.7526 4.28861 15 6.10738 18 23.5
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -2.34411 1.13238 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 9.0725 7 15 5 0 20
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 9.02423 -2.71139 0 18 3.5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 0.50757 -1.60061 6.98957 -7.12211 0.21193 4.98583
Total Cash Dividends Paid -0.025 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -44.7777 18.0604 -246.495 -169.675 -68.1555
Cash From Operating Activities -0.52618 -1.31547 -2.20376 -3.41417 -1.12506
Cash From Operating Activities 0.00504 0.00755 0.00946 0.0123 0.00287
Non-Cash Items 43.4938 -20.7603 242.565 163.799 66.8673
Cash Taxes Paid 0 0 0 0 0
Changes in Working Capital 0.75271 1.37682 1.71676 2.44929 0.16022
Cash From Investing Activities 0 0 -11 -15.1 -4.2973
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 0 -11 -15.1 -4.2973
Cash From Financing Activities 0 2.5 17.5 23.5 3.775
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0 15 20 -20.225
Net Change in Cash -0.52618 1.18453 4.29624 4.98583 -1.64736
Issuance (Retirement) of Debt, Net 2.5 2.5 3.5 24
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Antilles Family Office LLC Corporation 6.369 1130806 259088 2022-08-23 MED
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0425 305884 -32020 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.0182 131146 388 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0101 72885 15113 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 0.0036 25941 24115 2022-09-30 HIGH
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.1261 22385 0 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.0849 15071 3297 2022-09-30 HIGH
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0019 13892 1302 2022-09-30 LOW
Simplex Trading, LLC Research Firm 0.0762 13523 13523 2022-12-31 HIGH
Susquehanna International Group, LLP Investment Advisor 0.0016 11360 6289 2022-09-30 LOW
Jane Street Capital, L.L.C. Research Firm 0.0355 6299 4631 2022-09-30 HIGH
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 0.0009 6244 4829 2022-09-30 MED
Virtu Americas LLC Research Firm 0.0007 4871 -3794 2022-09-30 HIGH
Group One Trading, L.P. Research Firm 0.0007 4852 -3132 2022-09-30 HIGH
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 0.0004 3236 1979 2022-09-30 LOW
Peak 6 Capital Management, LLC Investment Advisor 0.0004 3071 0 2022-09-30 HIGH
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.0169 3003 0 2022-09-30 LOW
BNY Mellon Asset Management Investment Advisor 0.0004 2546 0 2022-09-30 LOW
Bridgeway Capital Management, LLC Investment Advisor 0.0003 2000 0 2022-09-30 LOW
Bluefin Trading, LLC Investment Advisor 0.0081 1440 2 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil & Gas Exploration and Production (NEC)

15915 Katy Freeway
Suite 450
HOUSTON
TEXAS 77094
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.60 Price
+3.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1064%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0751%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,292.60 Price
+1.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00347

US100

12,736.10 Price
+2.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0187%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch