CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch C4 Therapeutics, Inc. - CCCC CFD

8.22
4.18%
0.06
Thấp: 8.06
Cao: 8.22
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.06
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 7.89
Mở* 8.1
Thay đổi trong 1 năm* -66.68%
Vùng giá trong ngày* 8.06 - 8.22
Vùng giá trong 52 tuần 4.84-26.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 351.06K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 9.49M
Giá trị vốn hóa thị trường 381.38M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 48.96M
Doanh thu 48.32M
EPS -2.19
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 7.89 0.32 4.23% 7.57 7.99 7.57
Jan 31, 2023 7.76 -0.04 -0.51% 7.80 8.04 7.53
Jan 30, 2023 7.76 0.27 3.60% 7.49 8.02 7.49
Jan 27, 2023 7.82 0.24 3.17% 7.58 7.95 7.40
Jan 26, 2023 7.62 0.08 1.06% 7.54 7.89 7.47
Jan 25, 2023 7.67 -0.11 -1.41% 7.78 7.79 7.10
Jan 24, 2023 8.04 -0.14 -1.71% 8.18 8.38 7.88
Jan 23, 2023 8.19 0.03 0.37% 8.16 8.36 7.93
Jan 20, 2023 8.13 0.56 7.40% 7.57 8.22 7.52
Jan 19, 2023 7.54 0.13 1.75% 7.41 7.66 7.11
Jan 18, 2023 7.50 -0.29 -3.72% 7.79 8.08 7.50
Jan 17, 2023 7.81 -0.31 -3.82% 8.12 8.49 7.59
Jan 13, 2023 8.47 -0.26 -2.98% 8.73 9.39 8.04
Jan 12, 2023 8.97 0.79 9.66% 8.18 9.02 7.95
Jan 11, 2023 8.48 0.79 10.27% 7.69 8.53 7.40
Jan 10, 2023 7.86 1.02 14.91% 6.84 8.07 6.73
Jan 9, 2023 7.12 0.39 5.79% 6.73 7.19 6.41
Jan 6, 2023 6.69 0.16 2.45% 6.53 6.87 6.20
Jan 5, 2023 6.48 0.04 0.62% 6.44 6.59 6.27
Jan 4, 2023 6.60 0.21 3.29% 6.39 6.62 6.21

C4 Therapeutics, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 19.364 21.381 33.195 45.785
Doanh thu 19.364 21.381 33.195 45.785
Tổng chi phí hoạt động 35.753 56.833 93.644 127.919
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 7.126 8.728 15.204 33.254
Nghiên cứu & phát triển 27.392 46.559 78.44 94.665
Depreciation / Amortization 1.235 1.546
Thu nhập hoạt động -16.389 -35.452 -60.449 -82.134
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.685 1.832 -6.512 -1.758
Khác, giá trị ròng -0.007 0.325
Thu nhập ròng trước thuế -15.711 -33.295 -66.961 -83.892
Thu nhập ròng sau thuế -15.711 -34.099 -66.335 -83.892
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -15.711 -34.099 -66.335 -83.892
Thu nhập ròng -15.711 -34.099 -66.335 -83.892
Total Adjustments to Net Income -8.396 -8.468 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -24.107 -42.567 -66.335 -83.892
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -24.107 -42.567 -66.335 -83.892
Thu nhập ròng pha loãng -24.107 -42.567 -66.335 -83.892
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 41.5452 41.5452 43.0596 46.0417
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.58026 -1.0246 -1.54054 -1.82209
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.58026 -1.0246 -1.54054 -1.82209
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 7.426 9.781 8.5 20.078 7.654
Doanh thu 7.426 9.781 8.5 20.078 7.654
Tổng chi phí hoạt động 27.935 31.897 32.754 35.333 39.023
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 7.409 8.611 8.452 8.782 12.82
Nghiên cứu & phát triển 20.526 23.286 24.302 26.551 26.203
Thu nhập hoạt động -20.509 -22.116 -24.254 -15.255 -31.369
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.462 -0.464 -0.429 -0.403 -0.251
Thu nhập ròng trước thuế -20.971 -22.58 -24.683 -15.658 -31.62
Thu nhập ròng sau thuế -20.971 -22.58 -24.683 -15.658 -31.62
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -20.971 -22.58 -24.683 -15.658 -31.62
Thu nhập ròng -20.971 -22.58 -24.683 -15.658 -31.62
Total Adjustments to Net Income 0 0 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -20.971 -22.58 -24.683 -15.658 -31.62
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -20.971 -22.58 -24.683 -15.658 -31.62
Thu nhập ròng pha loãng -20.971 -22.58 -24.683 -15.658 -31.62
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 43.085 43.8554 48.4905 48.6766 48.7348
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.48674 -0.51487 -0.50903 -0.32167 -0.64882
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.48674 -0.51487 -0.50903 -0.32167 -0.64882
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 123.53 96.767 381.009 325.689
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 36.311 90.549 371.689 309.279
Tiền mặt và các khoản tương đương 36.311 90.549 181.727 76.124
Tổng các khoản phải thu, ròng 86.438 4.623 4.484 5.716
Accounts Receivable - Trade, Net 86.438 4.623 4.484 5.716
Prepaid Expenses 0.781 1.595 4.836 10.694
Total Assets 146.491 118.26 400.138 506.765
Property/Plant/Equipment, Total - Net 20.384 18.916 16.552 35.053
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 22.883 22.87 22.184 41.969
Accumulated Depreciation, Total -2.499 -3.954 -5.632 -6.916
Other Long Term Assets, Total 2.577 2.577 2.577 3.823
Total Current Liabilities 23.949 33.641 43.852 51.246
Accounts Payable 1.154 5.385 5.683 4.506
Accrued Expenses 3.302 7.271 10.097 14.527
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 19.493 20.985 28.072 32.213
Total Liabilities 115.246 119.228 119.347 117.159
Total Long Term Debt 0 0 10.052 10.768
Other Liabilities, Total 91.297 85.587 65.443 55.145
Total Equity 31.245 -0.968 280.791 389.606
Redeemable Preferred Stock 110.995 110.995 0
Common Stock 0.001 0.001 0.004 0.005
Additional Paid-In Capital 3.638 5.524 464.597 658.091
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -83.389 -117.488 -183.823 -267.715
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 146.491 118.26 400.138 506.765
Total Common Shares Outstanding 41.5452 41.5452 43.0596 48.6889
Đầu tư ngắn hạn 189.962 233.155
Long Term Debt 10.052 10.768
Other Equity, Total 0.013 -0.775
Long Term Investments 142.2
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 322.011 477.561 412.294 325.689 302.946
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 313.479 465.911 402.071 309.279 291.174
Tiền mặt và các khoản tương đương 94.912 281.146 162.745 76.124 46.004
Đầu tư ngắn hạn 218.567 184.765 239.326 233.155 245.17
Tổng các khoản phải thu, ròng 3.656 6.213 4.845 5.716 1.773
Accounts Receivable - Trade, Net 3.656 6.213 4.845 5.716 1.773
Prepaid Expenses 4.876 5.437 5.378 10.694 9.999
Total Assets 374.007 528.421 507.911 506.765 515.485
Property/Plant/Equipment, Total - Net 16.924 16.235 15.572 35.053 77.854
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 23.007 22.706 22.373 41.969 85.018
Accumulated Depreciation, Total -6.083 -6.471 -6.801 -6.916 -7.164
Long Term Investments 32.495 32.77 78.191 142.2 130.478
Other Long Term Assets, Total 2.577 1.855 1.854 3.823 4.207
Total Current Liabilities 37.653 44.166 48.687 51.246 46.988
Accounts Payable 3.742 4.469 3.745 4.506 3.405
Accrued Expenses 6.459 10.759 12.447 14.527 11.258
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 27.452 28.938 32.495 32.213 31.575
Total Liabilities 110.302 111.994 109.131 117.159 150.956
Total Long Term Debt 10.231 10.409 10.588 10.768 10.194
Long Term Debt 10.231 10.409 10.588 10.768 10.194
Other Liabilities, Total 62.418 57.419 49.856 55.145 93.774
Total Equity 263.705 416.427 398.78 389.606 364.529
Common Stock 0.004 0.005 0.005 0.005 0.005
Additional Paid-In Capital 468.589 643.865 650.987 658.091 667.509
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -204.794 -227.374 -252.057 -267.715 -299.335
Other Equity, Total -0.094 -0.069 -0.155 -0.775 -3.65
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 374.007 528.421 507.911 506.765 515.485
Total Common Shares Outstanding 43.109 48.3801 48.5934 48.6889 48.7515
Redeemable Preferred Stock 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.75
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -15.711 -34.099 -66.335 -83.892
Tiền từ hoạt động kinh doanh -16.981 55.614 -67.249 -86.965
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1.273 1.595 1.617 1.492
Khoản mục phi tiền mặt 2.948 3.136 10.646 25.525
Thay đổi vốn lưu động -5.491 84.982 -13.177 -30.09
Tiền từ hoạt động đầu tư 36.921 -1.62 -190.505 -189.336
Chi phí vốn -2.689 -1.349 -0.65 -1.277
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 39.61 -0.271 -189.855 -188.059
Tiền từ các hoạt động tài chính 1.961 0.244 348.932 171.4
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1.961 0.244 336.959 2.044
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 21.901 54.238 91.178 -104.901
Cash Taxes Paid 0.143 0
Lãi suất đã trả 0.82 1.308
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 11.973 0
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 169.356
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -20.971 -43.551 -68.234 -83.892 -31.62
Cash From Operating Activities -24.934 -42.936 -61.294 -86.965 -26.596
Cash From Operating Activities 0.451 0.839 1.169 1.492 0.305
Non-Cash Items 4.449 10.554 17.711 25.525 10.962
Cash Interest Paid 0.358 0.707 1.07 1.308 0.473
Changes in Working Capital -8.863 -10.778 -11.94 -30.09 -6.243
Cash From Investing Activities -61.73 -29.296 -129.923 -189.336 -4.004
Capital Expenditures -0.421 -1.168 -1.168 -1.277 -0.172
Other Investing Cash Flow Items, Total -61.309 -28.128 -128.755 -188.059 -3.832
Cash From Financing Activities -0.151 170.35 170.934 171.4 0.48
Financing Cash Flow Items -0.003 169.931 169.642 169.356 0.22
Issuance (Retirement) of Stock, Net -0.148 0.419 1.292 2.044 0.26
Net Change in Cash -86.815 98.118 -20.283 -104.901 -30.12
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Wasatch Global Investors Inc Investment Advisor/Hedge Fund 12.1218 5934476 267818 2022-09-30 LOW
ArrowMark Colorado Holdings, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 10.4009 5091975 -750432 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 6.0156 2945054 -1438109 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.9208 2898663 63445 2022-09-30 LOW
RTW Investments L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 5.7591 2819472 -275353 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.1058 2010065 51781 2022-09-30 LOW
Cohen (Marc A) Individual Investor 4.0349 1975381 0 2022-03-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.0072 1961812 1245369 2022-09-30 LOW
Cohen (Alain J) Individual Investor 3.6874 1805252 388 2022-04-04 LOW
Bain Capital Life Sciences Investors, LLC Investment Advisor 3.3544 1642210 0 2022-09-30 LOW
Soleus Capital Management, L.P. Hedge Fund 2.9444 1441513 1158873 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6663 1305349 168495 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 1.6724 818747 -30853 2022-09-30 LOW
Dubin (Glenn R.) Individual Investor 1.6256 795842 1725 2023-01-03 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5876 777222 55797 2022-09-30 LOW
Perceptive Advisors LLC Private Equity 1.5651 766231 0 2022-09-30 LOW
Jacobs Levy Equity Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5554 761454 206776 2022-09-30 MED
Driehaus Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2393 606721 9347 2022-09-30 MED
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.1187 547667 547667 2022-09-30 HIGH
Downey (Bruce L) Individual Investor 0.9999 489542 0 2022-03-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Biotechnology & Medical Research (NEC)

490 Arsenal Way
Suite 120
WATERTOWN
MASSACHUSETTS 02472
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,875.20 Price
+0.590% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,761.90 Price
+2.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

76.70 Price
-0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.59 Price
+2.790% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0885%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0595%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch