CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch BLACKROCK WORLD MINING TRUST PL - BRWM CFD

7.5260
0.4%
0.0480
Thấp: 7.4175
Cao: 7.607
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 16:30

Mon - Fri: 08:00 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0480
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 7.507
Mở* 7.4175
Thay đổi trong 1 năm* 13.11%
Vùng giá trong ngày* 7.4175 - 7.607
Vùng giá trong 52 tuần 5.24-8.05
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 319.41K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 7.23M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.42B
Tỷ số P/E 78.54
Cổ phiếu đang lưu hành 188.90M
Doanh thu 34.42M
EPS 0.10
Tỷ suất cổ tức (%) 5.76923
Hệ số rủi ro beta 1.35
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 6, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 7.5070 0.0905 1.22% 7.4165 7.5670 7.3965
Feb 6, 2023 7.4860 -0.1010 -1.33% 7.5870 7.6260 7.4265
Feb 3, 2023 7.6670 0.0710 0.93% 7.5960 7.6960 7.5660
Feb 2, 2023 7.6470 0.1310 1.74% 7.5160 7.6970 7.5160
Feb 1, 2023 7.4870 -0.0290 -0.39% 7.5160 7.5770 7.4760
Jan 31, 2023 7.5260 0.0895 1.20% 7.4365 7.5370 7.3765
Jan 30, 2023 7.4675 -0.0185 -0.25% 7.4860 7.5060 7.3965
Jan 27, 2023 7.5470 -0.0190 -0.25% 7.5660 7.6370 7.5260
Jan 26, 2023 7.5970 0.1110 1.48% 7.4860 7.6370 7.4860
Jan 25, 2023 7.4870 -0.0290 -0.39% 7.5160 7.5870 7.4565
Jan 24, 2023 7.5170 0.0705 0.95% 7.4465 7.5170 7.3865
Jan 23, 2023 7.4565 0.1200 1.64% 7.3365 7.4765 7.3365
Jan 20, 2023 7.3875 0.1710 2.37% 7.2165 7.3875 7.1775
Jan 19, 2023 7.2165 -0.1700 -2.30% 7.3865 7.4065 7.0975
Jan 18, 2023 7.4075 0.0910 1.24% 7.3165 7.4675 7.2675
Jan 17, 2023 7.3165 -0.2095 -2.78% 7.5260 7.5360 7.2575
Jan 16, 2023 7.5070 0.0310 0.41% 7.4760 7.5670 7.3475
Jan 13, 2023 7.5270 0.1605 2.18% 7.3665 7.5570 7.2865
Jan 12, 2023 7.3775 -0.0100 -0.14% 7.3875 7.5070 7.3265
Jan 11, 2023 7.3865 0.0600 0.82% 7.3265 7.5270 7.2665

BLACKROCK WORLD MINING TRUST PL Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 343.414 170.546 -79.495 127.261 225.569 208.354
Doanh thu 343.414 170.546 -79.495 127.261 225.569 208.354
Chi phí tổng doanh thu 6.354 8.399 9.295 10.147 8.322 10.983
Lợi nhuận gộp 337.06 162.147 -88.79 117.114 217.247 197.371
Tổng chi phí hoạt động 7.184 9.304 10.247 11.109 9.116 11.764
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 0.817 0.901 0.938 0.942 0.683 0.673
Other Operating Expenses, Total 0.013 0.004 0.014 0.02 0.111 0.108
Thu nhập hoạt động 336.23 161.242 -89.742 116.152 216.453 196.59
Thu nhập ròng trước thuế 336.23 161.242 -89.742 116.152 216.453 196.59
Thu nhập ròng sau thuế 333.912 158.863 -91.087 114.066 216.515 192.47
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 333.912 158.863 -91.087 114.066 216.515 192.47
Thu nhập ròng 333.912 158.863 -91.087 114.066 216.515 192.47
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 333.912 158.863 -91.087 114.066 216.515 192.47
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 333.912 158.863 -91.087 114.066 216.515 192.47
Điều chỉnh pha loãng 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 333.912 158.863 -91.087 114.066 216.515 192.47
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 176.64 176.455 176.427 176.135 173.74 181.037
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.89036 0.9003 -0.51629 0.6476 1.2462 1.06315
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.13 0.156 0.18 0.22 0.203 0.425
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.89036 0.9003 -0.51629 0.6476 1.2462 1.06315
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 5.539 20.264 205.305 168.888 39.466
Doanh thu 5.539 20.264 205.305 168.888 39.466
Chi phí tổng doanh thu 4.946 3.823 4.499 5.499 5.484
Lợi nhuận gộp 0.593 16.441 200.806 163.389 33.982
Tổng chi phí hoạt động 5.425 4.194 4.922 5.872 5.892
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 0.467 0.312 0.371 0.321 0.352
Other Operating Expenses, Total 0.012 0.059 0.052 0.052 0.056
Thu nhập hoạt động 0.114 16.07 200.383 163.016 33.574
Thu nhập ròng trước thuế 0.114 16.07 200.383 163.016 33.574
Thu nhập ròng sau thuế -0.833 15.038 201.477 161.264 31.206
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -0.833 15.038 201.477 161.264 31.206
Thu nhập ròng -0.833 15.038 201.477 161.264 31.206
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -0.833 15.038 201.477 161.264 31.206
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -0.833 15.038 201.477 161.264 31.206
Thu nhập ròng pha loãng -0.833 15.038 201.477 161.264 31.206
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 175.94 173.907 173.574 178.324 183.75
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.00473 0.08647 1.16075 0.90433 0.16983
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.14 0.08 0.123 0.1 0.325
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.00473 0.08647 1.16075 0.90433 0.16983
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 7.633 5.243 38.477 6.456 16.199 32.206
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2.48 2.676 36.151 1.83 9.362 26.912
Tiền mặt và các khoản tương đương 0.068 0.693 35.501 1.399 6.419 26.332
Đầu tư ngắn hạn 2.412 1.983 0.65 0.431 2.943 0.58
Prepaid Expenses 5.153 2.207 2.263 4.321 3.703 4.965
Total Assets 767.8 911.722 817.003 852.233 1062.02 1289.01
Long Term Investments 760.167 906.479 778.526 845.777 1045.82 1256.8
Total Current Liabilities 90.086 106.434 131.258 94.999 130.977 145.5
Accounts Payable 0 0.074 13.713 0.882 2.473 0
Accrued Expenses 2.197 4.226 2.337 2.369 2.561 5.183
Notes Payable/Short Term Debt 86.3 100.957 114.221 90.682 124.845 139.223
Other Current Liabilities, Total 1.589 1.177 0.987 1.066 1.098 1.094
Total Liabilities 90.254 107.075 131.408 95.123 131.192 146.133
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 0.168 0.641 0.15 0.124 0.215 0.633
Total Equity 677.546 804.647 685.595 757.11 930.825 1142.87
Common Stock 9.651 9.651 9.651 9.651 9.651 9.651
Additional Paid-In Capital 127.155 127.155 127.155 127.155 127.155 138.818
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 540.74 667.841 548.789 620.304 794.019 994.405
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 767.8 911.722 817.003 852.233 1062.02 1289.01
Total Common Shares Outstanding 176.455 176.455 176.33 174.785 173.551 183.681
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.36 0.063 0.305 3.134 0.329
Accounts Receivable - Trade, Net 0.36 0 0.118 3.02 0.244
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 6.456 33.475 16.199 13.398 32.206
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1.83 25.796 9.362 6.556 26.912
Tiền mặt và các khoản tương đương 1.399 24.182 6.419 6.556 26.332
Đầu tư ngắn hạn 0.431 1.614 2.943 0 0.58
Tổng các khoản phải thu, ròng 4.626 7.679 3.134 6.842 0.329
Total Assets 852.233 850.072 1062.02 1285.96 1289.01
Long Term Investments 845.777 816.597 1045.82 1272.56 1256.8
Total Current Liabilities 94.999 106.525 130.977 153.527 145.5
Notes Payable/Short Term Debt 90.682 97.119 124.845 148.149 139.223
Other Current Liabilities, Total 4.317 9.406 1.098 0.005 1.094
Total Liabilities 95.123 106.629 131.192 153.69 146.133
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 0.124 0.104 0.215 0.163 0.633
Total Equity 757.11 743.443 930.825 1132.27 1142.87
Common Stock 9.651 9.651 9.651 9.651 9.651
Additional Paid-In Capital 127.155 127.155 127.155 138.818 138.818
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 620.304 606.637 794.019 983.801 994.405
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 852.233 850.072 1062.02 1285.96 1289.01
Total Common Shares Outstanding 174.785 173.605 173.551 183.751 183.681
Accounts Receivable - Trade, Net 3.02 0.244
Prepaid Expenses 3.703 4.965
Payable/Accrued 5.034 5.373 5.183
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 336.23 161.242 -89.742 116.152 216.453 196.59
Tiền từ hoạt động kinh doanh 8.162 11.363 57.43 31.691 13.88 -10.909
Khoản mục phi tiền mặt -313.295 -134.33 121.236 -76.611 -183.274 -119.187
Cash Taxes Paid 2.108 2.067 1.734 2.159 0.015 3.787
Lãi suất đã trả 1.249 2.047 3.167 3.815 1.772 1.439
Thay đổi vốn lưu động -14.773 -15.549 25.936 -7.85 -19.299 -88.312
Tiền từ các hoạt động tài chính -23.032 -21.909 -11.132 -65.484 -30.438 53.16
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1.258 -2.047 -3.17 -3.847 -1.808 -1.442
Total Cash Dividends Paid -31.797 -31.762 -27.523 -37.005 -38.191 -43.215
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1.873 0 -0.439 -4.632 -5.455 62.797
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 11.896 11.9 20 -20 15.016 35.02
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.391 0.246 0.759 -0.408 -0.75 -0.267
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -14.479 -10.3 47.057 -34.201 -17.308 41.984
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 116.152 16.07 216.453 163.016 196.59
Cash From Operating Activities 31.691 53.964 13.88 -63.179 -10.909
Non-Cash Items -76.611 -0.899 -183.274 -130.425 -119.187
Cash Taxes Paid 2.159 1.364 0.015 2.309 3.787
Cash Interest Paid 3.815 1.135 1.772 0.627 1.439
Changes in Working Capital -7.85 38.793 -19.299 -95.77 -88.312
Cash From Financing Activities -65.484 -30.722 -30.438 74.574 53.16
Financing Cash Flow Items -3.847 -1.172 -1.808 -0.754 -1.442
Total Cash Dividends Paid -37.005 -24.305 -38.191 -23.006 -43.215
Issuance (Retirement) of Stock, Net -4.632 -5.245 -5.455 63.314 62.797
Issuance (Retirement) of Debt, Net -20 0 15.016 35.02 35.02
Foreign Exchange Effects -0.408 -0.36 -0.75 -0.436 -0.267
Net Change in Cash -34.201 22.882 -17.308 10.959 41.984
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Witan Investment Trust plc Corporation 2.9115 5500000 -194114 2022-03-02 LOW
Investec Wealth & Investment Limited Investment Advisor 1.6021 3026475 35682 2023-01-02 LOW
Close Brothers Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.2635 2386767 -38272 2023-01-02 LOW
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.5615 1060660 0 2022-11-22 LOW
J. M. Finn & Co. Investment Advisor 0.551 1040830 14328 2023-01-02 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5471 1033550 18236 2023-01-02 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5181 978708 38688 2022-11-23 LOW
Thomas (R C) Individual Investor 0.5014 947215 947215 2021-07-02
Royal London Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4045 764071 26723 2023-01-02 LOW
Degroof Petercam Asset Management Investment Advisor 0.3681 695285 0 2022-11-04 LOW
Credit Suisse Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.3599 679926 7667 2022-11-29 LOW
Unicorn Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.347 655400 0 2023-01-02 LOW
Wise Funds Limited Investment Advisor 0.3412 644481 0 2022-11-29 HIGH
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3379 638288 0 2022-11-29 LOW
Craigs Investment Partners Limited Investment Advisor 0.2867 541503 -9643 2022-11-04 LOW
T. Bailey Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.2153 406788 0 2022-11-29 MED
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2142 404629 -31393 2023-01-02 LOW
Thomas (S J) Individual Investor 0.204 385289 385289 2021-07-02
Coutts & Co. Bank and Trust 0.1829 345444 43704 2022-11-29 LOW
Grossart (Flure Mary Kerr) Individual Investor 0.1747 330000 0 2022-10-02 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: UK Investment Trusts

12 Throgmorton Avenue
EC2N 2DL

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.57 Price
-3.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1071%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

US100

12,681.60 Price
-0.090% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

78.28 Price
+0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch