CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Black Diamond Therapeutics, Inc. - BDTX CFD

2.3266
8.88%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0468
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Black Diamond Therapeutics Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.1368
Mở* 2.2067
Thay đổi trong 1 năm* 32.14%
Vùng giá trong ngày* 2.1069 - 2.3365
Vùng giá trong 52 tuần 1.18-4.08
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 68.26K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.70M
Giá trị vốn hóa thị trường 78.50M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 36.51M
Doanh thu N/A
EPS -2.38
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.86
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Aug 7, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 2, 2023 2.3266 0.1399 6.40% 2.1867 2.3665 2.0969
Jun 1, 2023 2.1368 0.3295 18.23% 1.8073 2.1668 1.7973
May 31, 2023 1.8373 0.0300 1.66% 1.8073 1.8572 1.7973
May 30, 2023 1.8572 0.0999 5.68% 1.7573 1.8772 1.7573
May 26, 2023 1.7673 0.0699 4.12% 1.6974 1.7774 1.6575
May 25, 2023 1.7274 0.0699 4.22% 1.6575 1.7574 1.6575
May 24, 2023 1.6974 0.0100 0.59% 1.6874 1.7374 1.6375
May 23, 2023 1.6775 -0.1298 -7.18% 1.8073 1.8672 1.6774
May 22, 2023 1.8373 0.0899 5.14% 1.7474 1.8772 1.7474
May 19, 2023 1.7773 0.0699 4.09% 1.7074 1.7873 1.6175
May 18, 2023 1.5976 -0.0998 -5.88% 1.6974 1.6975 1.5576
May 17, 2023 1.7074 -0.0400 -2.29% 1.7474 1.7674 1.6774
May 16, 2023 1.7673 -0.1198 -6.35% 1.8871 1.9171 1.7673
May 15, 2023 1.9171 0.1198 6.67% 1.7973 1.9271 1.7573
May 12, 2023 1.8672 -0.0399 -2.09% 1.9071 1.9071 1.8073
May 11, 2023 1.9171 0.1098 6.08% 1.8073 1.9970 1.7973
May 10, 2023 1.8472 0.0499 2.78% 1.7973 1.8972 1.7973
May 9, 2023 1.8173 0.0400 2.25% 1.7773 1.8173 1.6575
May 8, 2023 1.9072 0.0300 1.60% 1.8772 1.9371 1.8572
May 5, 2023 1.9571 0.2097 12.00% 1.7474 2.0170 1.7374

Black Diamond Therapeutics, Inc. Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
Friday, June 9, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

16:45

Quốc gia

US

Sự kiện

Black Diamond Therapeutics Inc at Jefferies Healthcare Conference
Black Diamond Therapeutics Inc at Jefferies Healthcare Conference

Forecast

-

Previous

-
Monday, August 7, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:30

Quốc gia

US

Sự kiện

Q2 2023 Black Diamond Therapeutics Inc Earnings Release
Q2 2023 Black Diamond Therapeutics Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Monday, November 6, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

13:30

Quốc gia

US

Sự kiện

Q3 2023 Black Diamond Therapeutics Inc Earnings Release
Q3 2023 Black Diamond Therapeutics Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 0 0 0 0 0
Tổng chi phí hoạt động 92.828 126.872 69.57 29.332 8.904
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 28.391 30.043 21.361 7.579 1.954
Nghiên cứu & phát triển 64.437 96.829 48.209 21.753 6.95
Chi phí bất thường (thu nhập) 0
Thu nhập hoạt động -92.828 -126.872 -69.57 -29.332 -8.904
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.219 3.464 4.041 -5.932 -0.011
Khác, giá trị ròng -0.354 -2.188 -1.725 0.006 -0.016
Thu nhập ròng trước thuế -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Thu nhập ròng sau thuế -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Thu nhập ròng -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Thu nhập ròng pha loãng -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 36.3256 36.189 32.9071 32.6364 32.6364
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -2.50977 -3.47056 -2.04375 -1.08033 -0.27365
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2.57122 -3.47056 -2.04375 -1.08033 -0.27365
Gain (Loss) on Sale of Assets 2.232
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng doanh thu 0 0 0 0 0
Tổng chi phí hoạt động 21.561 21.852 22.124 23.173 25.679
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6.808 7.243 6.277 6.978 7.893
Nghiên cứu & phát triển 14.753 14.609 15.847 16.195 17.786
Thu nhập hoạt động -21.561 -21.852 -22.124 -23.173 -25.679
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.622 -1.573 0.562 0.386 0.406
Khác, giá trị ròng 0.064 0.115 -0.092 -0.143 -0.234
Thu nhập ròng trước thuế -20.875 -21.078 -21.654 -22.93 -25.507
Thu nhập ròng sau thuế -20.875 -21.078 -21.654 -22.93 -25.507
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -20.875 -21.078 -21.654 -22.93 -25.507
Thu nhập ròng -20.875 -21.078 -21.654 -22.93 -25.507
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -20.875 -21.078 -21.654 -22.93 -25.507
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -20.875 -21.078 -21.654 -22.93 -25.507
Thu nhập ròng pha loãng -20.875 -21.078 -21.654 -22.93 -25.507
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 36.4839 36.3902 36.3462 36.2939 36.2713
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.57217 -0.57922 -0.59577 -0.63179 -0.70323
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.57217 -0.64056 -0.59577 -0.63179 -0.70323
Gain (Loss) on Sale of Assets 2.232
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 127.706 215.703 319.554 155.714 51.684
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 122.807 209.786 315.067 154.666 51.66
Tiền mặt và các khoản tương đương 34.315 65.799 34.605 154.666 51.66
Prepaid Expenses 4.899 5.917 4.487 1.048 0.024
Total Assets 156.255 247.682 329.67 158.295 51.826
Property/Plant/Equipment, Total - Net 27.381 30.74 8.787 0.164 0.134
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 28.131 31.109 8.951 0.276 0.234
Accumulated Depreciation, Total -0.75 -0.369 -0.164 -0.112 -0.1
Other Long Term Assets, Total 1.168 1.239 1.329 2.417 0.008
Total Current Liabilities 15.261 23.642 14.218 4.863 2.575
Accounts Payable 1.877 4.107 2.538 1.964 0.416
Accrued Expenses 13.384 19.535 11.68 2.899 0.452
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 0 1.707
Total Liabilities 40.56 51.782 21.912 4.879 6.598
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 25.299 28.14 7.694 0.016 4.023
Total Equity 115.695 195.9 307.758 153.416 45.228
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 60.77
Common Stock 0.005 0.005 0.005 0.001 0.001
Additional Paid-In Capital 452.503 440.129 425.363 3.812 0.169
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -334.989 -243.82 -118.224 -50.97 -15.712
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 156.255 247.682 329.67 158.295 51.826
Total Common Shares Outstanding 36.4343 36.2346 36.0784 32.6364 32.6364
Redeemable Preferred Stock 0 0 200.573
Đầu tư ngắn hạn 88.492 143.987 280.462
Other Equity, Total -0.414 0.614
Unrealized Gain (Loss) -1.824
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 107.977 127.706 150.978 168.558 188.304
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 103.366 122.807 144.181 160.89 179.739
Tiền mặt và các khoản tương đương 39.141 34.315 53.96 55.877 54.081
Đầu tư ngắn hạn 64.225 88.492 90.221 105.013 125.658
Prepaid Expenses 4.611 4.899 6.797 7.668 8.565
Total Assets 135.582 156.255 180.416 198.834 219.482
Property/Plant/Equipment, Total - Net 26.437 27.381 28.27 29.098 29.945
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 27.282 28.131 28.98 29.681 30.439
Accumulated Depreciation, Total -0.845 -0.75 -0.71 -0.583 -0.494
Other Long Term Assets, Total 1.168 1.168 1.168 1.178 1.233
Total Current Liabilities 12.847 15.261 21.143 19.706 19.469
Accounts Payable 3.046 1.877 5.76 2.222 1.883
Accrued Expenses 9.801 13.384 15.383 17.484 17.586
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 37.392 40.56 47.185 46.463 46.922
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 24.545 25.299 26.042 26.757 27.453
Total Equity 98.19 115.695 133.231 152.371 172.56
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Common Stock 0.005 0.005 0.005 0.005 0.005
Additional Paid-In Capital 455.225 452.503 449.625 446.909 443.657
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -355.864 -334.989 -313.911 -292.257 -269.327
Other Equity, Total -1.176 -1.824 -2.488 -2.286 -1.775
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 135.582 156.255 180.416 198.834 219.482
Total Common Shares Outstanding 36.512 36.4343 36.3662 36.3157 36.2876
Redeemable Preferred Stock
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm -91.169 -125.596 -67.254 -35.258 -8.931
Tiền từ hoạt động kinh doanh -85.082 -100.148 -52.146 -24.674 -8.454
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.508 0.205 0.052 0.047 0.044
Khoản mục phi tiền mặt 15.48 18.223 10.014 10.074 0.079
Thay đổi vốn lưu động -9.901 7.02 5.042 0.463 0.354
Tiền từ hoạt động đầu tư 53.366 130.613 -281.691 -0.021 -0.076
Chi phí vốn -0.192 -2.71 -0.142 -0.021 -0.076
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 53.558 133.323 -281.549 0
Tiền từ các hoạt động tài chính 0.177 0.729 214.944 127.756 52.312
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -1.743 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.177 0.729 214.944 129.499 52.312
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -31.539 31.194 -118.893 103.061 43.782
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Net income/Starting Line -20.875 -91.169 -70.091 -48.437 -25.507
Cash From Operating Activities -20.031 -85.082 -63.143 -46.667 -28.6
Cash From Operating Activities 0.122 0.508 0.382 0.253 0.125
Non-Cash Items 3.507 15.48 11.804 8.366 4.293
Changes in Working Capital -2.785 -9.901 -5.238 -6.849 -7.511
Cash From Investing Activities 24.806 53.366 51.044 36.537 16.729
Capital Expenditures 0 -0.192 -0.192 -0.2 -0.007
Other Investing Cash Flow Items, Total 24.806 53.558 51.236 36.737 16.736
Cash From Financing Activities 0.051 0.177 0.205 0.153 0.153
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.051 0.177 0.205 0.153 0.153
Net Change in Cash 4.826 -31.539 -11.894 -9.977 -11.718
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Versant Ventures Venture Capital 17.6634 6449348 0 2023-03-15 LOW
Bellevue Asset Management AG Investment Advisor 14.778 5395839 -5000 2023-03-31 LOW
New Enterprise Associates (NEA) Venture Capital 9.4454 3448757 0 2023-03-31 LOW
RA Capital Management, LP Hedge Fund 7.0932 2589904 0 2023-03-31 LOW
Boxer Capital, L.L.C. Hedge Fund 5.5183 2014858 0 2023-03-31 LOW
Invus Public Equities Advisors, LLC Investment Advisor 4.5095 1646517 0 2023-03-31 LOW
EcoR1 Capital, LLC Hedge Fund 3.2621 1191094 908963 2023-03-31 LOW
Epstein (David M) Individual Investor 2.5703 938479 0 2023-03-15 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 2.1269 776594 252037 2023-03-31 HIGH
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0749 757585 0 2023-03-31 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.5276 557771 -216027 2023-03-31 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.4344 523719 -127676 2023-03-31 LOW
Verition Fund Management LLC Hedge Fund 0.943 344307 344307 2023-03-31 HIGH
Newtyn Management, LLC Hedge Fund 0.8397 306609 -8391 2023-03-31 MED
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 0.7769 283654 -72510 2023-03-31 HIGH
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7406 270428 5138 2023-03-31 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.5957 217500 -3113 2023-03-31 HIGH
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5023 183398 -102283 2023-03-31 LOW
BioImpact Capital LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.3968 144888 0 2023-03-31 LOW
Tekla Capital Management LLC Investment Advisor 0.3615 131990 0 2023-03-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

535K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$113M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$64M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Bio Therapeutic Drugs

One Main Street, 14th Floor
CAMBRIDGE
MASSACHUSETTS 02142
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.52 Price
-1.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00394

Gold

1,948.36 Price
-1.480% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0185%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0103%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

BTC/USD

27,094.95 Price
-0.410% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

71.98 Price
+2.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0201%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0018%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.04

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 535,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch