CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Biotage - BIOT CFD

174.8
2.7%
1.9
Thấp: 167.8
Cao: 175.4
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:10

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.9
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Biotage AB ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 170.2
Mở* 168.1
Thay đổi trong 1 năm* -13.26%
Vùng giá trong ngày* 167.8 - 175.4
Vùng giá trong 52 tuần 149.80-239.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 67.05K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.85M
Giá trị vốn hóa thị trường 11.60B
Tỷ số P/E 48.66
Cổ phiếu đang lưu hành 65.98M
Doanh thu 1.52B
EPS 3.61
Tỷ suất cổ tức (%) 0.88168
Hệ số rủi ro beta 1.22
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 174.8 6.6 3.92% 168.2 175.5 166.7
Feb 2, 2023 170.2 5.9 3.59% 164.3 171.7 163.2
Feb 1, 2023 161.8 1.3 0.81% 160.5 163.7 159.9
Jan 31, 2023 159.9 1.5 0.95% 158.4 160.5 157.0
Jan 30, 2023 160.3 -0.9 -0.56% 161.2 161.8 157.5
Jan 27, 2023 161.8 2.7 1.70% 159.1 162.3 159.1
Jan 26, 2023 160.5 3.7 2.36% 156.8 162.0 156.8
Jan 25, 2023 158.5 1.8 1.15% 156.7 158.5 154.8
Jan 24, 2023 157.3 1.1 0.70% 156.2 162.7 155.5
Jan 23, 2023 156.2 1.8 1.17% 154.4 157.9 153.9
Jan 20, 2023 152.2 1.0 0.66% 151.2 153.7 147.6
Jan 19, 2023 152.7 -2.8 -1.80% 155.5 157.6 150.9
Jan 18, 2023 156.8 -7.5 -4.56% 164.3 165.4 152.6
Jan 17, 2023 172.4 1.9 1.11% 170.5 172.9 168.5
Jan 16, 2023 173.8 -1.9 -1.08% 175.7 176.1 170.0
Jan 13, 2023 175.1 -1.8 -1.02% 176.9 177.2 171.3
Jan 12, 2023 170.5 -3.5 -2.01% 174.0 175.5 169.2
Jan 11, 2023 174.0 0.5 0.29% 173.5 177.2 172.4
Jan 10, 2023 173.5 0.7 0.41% 172.8 175.6 171.4
Jan 9, 2023 173.9 -0.6 -0.34% 174.5 177.1 172.1

Biotage Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 667.912 748.147 910.896 1101.37 1092.28 1232
Doanh thu 667.912 748.147 910.896 1101.37 1092.28 1232
Chi phí tổng doanh thu 282.098 291.483 354.27 415.963 425.55 477
Lợi nhuận gộp 385.814 456.664 556.626 685.41 666.728 755
Tổng chi phí hoạt động 568.798 614.517 738.418 893.253 886.093 961
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 237.338 254.497 313.127 360.028 336.94 374
Nghiên cứu & phát triển 17.326 33.581 43.101 49.733 44.102 56
Depreciation / Amortization 39.795 30.241 34.032 65.132 66.449 65
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -7.004 -8.309 -14.681 -2.41 -19.352 -16
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 2.5 2.5
Other Operating Expenses, Total -0.755 13.024 6.069 2.307 32.404 5
Thu nhập hoạt động 99.114 133.63 172.478 208.12 206.185 271
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -6.713 2.63 3.811 3.949 -8.901 -12
Khác, giá trị ròng 0 0 0 -0.077 25.445 10
Thu nhập ròng trước thuế 92.401 136.26 176.289 211.992 222.729 269
Thu nhập ròng sau thuế 92.795 138.747 167.627 186.82 175.331 205
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 92.795 138.747 167.627 186.82 175.331 205
Thu nhập ròng 92.795 138.747 167.627 186.82 175.331 205
Total Adjustments to Net Income 0.001
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 92.796 138.747 167.627 186.82 175.331 205
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 92.796 138.747 167.627 186.82 175.331 205
Thu nhập ròng pha loãng 92.796 138.747 167.627 186.82 175.331 205
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 64.7144 64.7144 64.7144 65.1821 65.2085 65.4648
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.43393 2.14399 2.59026 2.86612 2.68877 3.13145
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.25 1.4 1.5 0 1.5 1.55
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.43393 2.14399 2.62699 2.89992 2.68877 3.17802
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 281.35 303.458 305 342 386
Doanh thu 281.35 303.458 305 342 386
Chi phí tổng doanh thu 103.889 121.281 122 130 145
Lợi nhuận gộp 177.461 182.177 183 212 241
Tổng chi phí hoạt động 201.972 240.943 237 281 290
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 86.447 94.618 100 123 122
Nghiên cứu & phát triển 19.389 23.065 19 29 25
Other Operating Expenses, Total -7.753 1.979 -4 -1 -2
Thu nhập hoạt động 79.378 62.515 68 61 96
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2.166 -1.94 -2 4 -4
Thu nhập ròng trước thuế 77.212 60.575 66 65 92
Thu nhập ròng sau thuế 60.039 45.973 53 46 71
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 60.039 45.973 53 46 71
Thu nhập ròng 60.039 45.973 53 46 71
Total Adjustments to Net Income 0.001
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 60.04 45.973 53 46 71
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 60.04 45.973 53 46 71
Thu nhập ròng pha loãng 60.04 45.973 53 46 71
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 65.2304 65.2674 65.3455 66.016 65.9838
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.92043 0.70438 0.81107 0.6968 1.07602
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 1.55 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.92043 0.72531 0.81353 0.70752 1.07602
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 355.98 409.252 494.438 586.569 751.615 774
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 128.622 174.263 177.02 185.867 371.325 311
Tiền mặt và các khoản tương đương 128.622 174.263 177.02 185.867 371.325 311
Tổng các khoản phải thu, ròng 130.89 128.939 173.728 212.815 207.455 207
Accounts Receivable - Trade, Net 118.348 118.191 156.042 197.651 194.018 180
Total Inventory 88.906 95.794 132.338 173.76 159.823 237
Prepaid Expenses 7.561 10.256 11.352 14.128 13.013 19
Other Current Assets, Total 0.001 -0.001 -0.001
Total Assets 695.196 757.201 1003.2 1335.69 1434.44 1992
Property/Plant/Equipment, Total - Net 45.447 45.303 48.63 112.253 103.656 128
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 120.207 128.483 130.51 215.717 201.79 324
Accumulated Depreciation, Total -74.76 -83.18 -81.88 -103.464 -98.134 -196
Goodwill, Net 104.023 104.023 186.055 315.869 290.209 741
Intangibles, Net 116.015 118.646 192.654 260.047 250.787 313
Long Term Investments 18.645 17.838 17.368 16.614 12.254 14
Note Receivable - Long Term 1.156 0 0.003
Other Long Term Assets, Total 53.93 62.139 64.055 44.335 25.92 22
Total Current Liabilities 127.721 144.377 173.397 212.272 217.364 313
Accounts Payable 38.133 47.457 54.764 41.461 51.236 56
Payable/Accrued -0.001 0.001
Accrued Expenses 47.103 50.561 60.411 69.334 58.479
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 21.231 21.214 23
Other Current Liabilities, Total 42.486 46.359 58.222 80.245 86.435 234
Total Liabilities 131.958 148.59 301.023 460.184 444.403 621
Total Long Term Debt 0 0 109.4 147.647 140.677 180
Deferred Income Tax 1.759 1.621 14.78 28.884 32.838 73
Other Liabilities, Total 2.478 2.592 3.446 71.381 53.524 55
Total Equity 563.238 608.611 702.18 875.503 990.038 1371
Common Stock 89.953 89.953 89.953 90.63 90.969 92
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 557.223 615.077 692.104 781.121 956.114 1063
Other Equity, Total -83.938 -96.419 -79.877 3.752 -116.547 -50
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 695.196 757.201 1003.2 1335.69 1434.44 1992
Total Common Shares Outstanding 64.7144 64.7144 64.7144 64.7144 65.2018 65.9838
Long Term Debt 109.4 109.55 110 150
Capital Lease Obligations 38.097 30.677 30
Additional Paid-In Capital 59.502 266
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 851.273 694.254 784 774 842
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 422.068 278.552 359 311 349
Tiền mặt và các khoản tương đương 422.068 278.552 359 311 349
Tổng các khoản phải thu, ròng 237.214 221.377 217 226 249
Accounts Receivable - Trade, Net 204.607 191.724 181 226 216
Total Inventory 191.992 194.326 208 237 244
Other Current Assets, Total -0.001 -0.001
Total Assets 1575.81 1409.61 1503 1992 2056
Property/Plant/Equipment, Total - Net 126.05 125.751 124 128 126
Goodwill, Net 302.381 297.524 304 741 746
Intangibles, Net 259.79 257.747 257 313 309
Long Term Investments 12.263 12.224 12 14 15
Other Long Term Assets, Total 24.051 22.115 22 22 18
Total Current Liabilities 246.435 263.719 289 313 298
Accounts Payable 53.503 46.03 54 56 43
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 22.653 23.289 24 23 23
Other Current Liabilities, Total 170.279 194.4 211 234 232
Total Liabilities 493.496 390.115 413 621 601
Total Long Term Debt 153.626 40.861 37 180 175
Long Term Debt 110 0 0 150 150
Capital Lease Obligations 43.626 40.861 37 30 25
Deferred Income Tax 36.325 36.86 37 73 72
Other Liabilities, Total 57.11 48.675 50 55 56
Total Equity 1082.31 1019.5 1090 1371 1455
Common Stock 90.969 90.969 91 92 92
Additional Paid-In Capital 60.137 61.239 64 266 269
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1016.15 964.324 1017 1063 1134
Other Equity, Total -84.948 -97.032 -82 -50 -40
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1575.81 1409.61 1503 1992 2056
Total Common Shares Outstanding 65.2018 65.2018 65.2018 65.9838 65.9838
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 92.401 136.26 176.289 211.992 222.729 269
Tiền từ hoạt động kinh doanh 139.072 168.932 155.005 211.807 279.047 353
Tiền từ hoạt động kinh doanh 43.836 34.225 39.412 74.372 73.904 75
Khoản mục phi tiền mặt -1.187 1.991 -11.727 2.129 -11.661 4
Cash Taxes Paid 5.363 5.091 9.314 9.925 15.083 16
Lãi suất đã trả 0.023 0.002 1.738 2.86 3.339 3
Thay đổi vốn lưu động 4.022 -3.544 -48.969 -76.686 -5.925 5
Tiền từ hoạt động đầu tư -67.726 -36.903 -178.411 -85.676 -61.32 -341
Chi phí vốn -47.54 -37.804 -47.158 -45.454 -60.941 -56
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -20.186 0.901 -131.253 -40.222 -0.379 -285
Tiền từ các hoạt động tài chính -81.152 -81.053 19.342 -119.205 -22.723 -82
Total Cash Dividends Paid -80.893 -80.893 -90.6 -97.803 0 -98
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.259 -0.16 109.942 -21.402 -22.723 16
Ảnh hưởng của ngoại hối 3.544 -5.336 6.821 1.921 -9.547 9
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -6.262 45.64 2.757 8.847 185.457 -61
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 77.212 137.787 204 269 92
Cash From Operating Activities 67.62 159.904 249 353 57
Cash From Operating Activities 17.133 35.656 54 75 23
Non-Cash Items -1.912 -2.579 -5 4 5
Cash Taxes Paid 4.569 8.686 14 16 15
Changes in Working Capital -24.813 -10.96 -4 5 -63
Cash From Investing Activities -18.266 -34.637 -45 -341 -14
Capital Expenditures -18.266 -34.137 -44 -56 -14
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 -0.5 -1 -285 0
Cash From Financing Activities -5.17 -223.759 -227 -82 -6
Issuance (Retirement) of Debt, Net -5.17 -125.956 -129 16 -6
Foreign Exchange Effects 6.559 5.719 10 9 2
Net Change in Cash 50.743 -92.773 -13 -61 39
Total Cash Dividends Paid -97.803 -98 -98 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
SEB Investment Management AB Investment Advisor 7.55 4981775 -6598 2022-12-31 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 6.84 4513290 -1505315 2022-12-31 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 5.75 3794067 -41121 2022-12-31 LOW
ODIN Forvaltning AS Investment Advisor 4.5 2969270 -30730 2022-12-31 LOW
Didner & Gerge Fonder AB Investment Advisor 3.75 2474392 1493504 2022-12-31 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 3.56 2349022 -131968 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.39 2236850 52787 2022-12-31 LOW
Lannebo Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 3.24 2137874 -26564 2022-12-31 LOW
Tredje AP Fonden Pension Fund 3.1 2045497 310124 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.31 1524225 -6599 2022-12-31 LOW
Första AP-Fonden Pension Fund 1.99 1313077 -257337 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.86 1227298 59385 2022-12-31 LOW
TIN Fonder Investment Advisor 1.53 1009552 -10412 2022-12-31 MED
Montanaro Asset Management Limited Investment Advisor 1.37 903978 219232 2022-12-31 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 1.25 824797 0 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.14 752215 -39590 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 1.0636 701784 -154 2022-11-30 LOW
DNCA Investments Investment Advisor 0.9396 620000 -50224 2022-12-31 LOW
Danske Bank Asset Management Investment Advisor 0.9353 617175 15262 2022-12-31 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 0.8444 557198 -45107 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Medical Diagnostic & Testing Equipment

Vimpelgatan 5
UPPSALA
UPPSALA 753 18
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,122.20 Price
-1.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
-3.010% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00336

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch