CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Biodesix, Inc. - BDSX CFD

1.9169
10.7%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0362
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.1466
Mở* 2.0667
Thay đổi trong 1 năm* -43.38%
Vùng giá trong ngày* 1.807 - 2.0867
Vùng giá trong 52 tuần 0.96-4.04
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 114.22K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 3.97M
Giá trị vốn hóa thị trường 154.12M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 71.69M
Doanh thu 35.83M
EPS -1.73
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 13, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 1.9169 -0.1498 -7.25% 2.0667 2.1067 1.7871
Feb 2, 2023 2.1466 -0.2296 -9.66% 2.3762 2.4262 2.1266
Feb 1, 2023 2.3263 -0.1099 -4.51% 2.4362 2.4362 2.2663
Jan 31, 2023 2.3862 -0.0399 -1.64% 2.4261 2.5061 2.3262
Jan 30, 2023 2.3862 -0.0299 -1.24% 2.4161 2.4561 2.2663
Jan 27, 2023 2.4661 0.1598 6.93% 2.3063 2.4961 2.2963
Jan 26, 2023 2.3163 -0.0200 -0.86% 2.3363 2.4961 2.2763
Jan 25, 2023 2.3563 -0.0399 -1.67% 2.3962 2.4561 2.2663
Jan 24, 2023 2.3463 0.0200 0.86% 2.3263 2.3962 2.3063
Jan 23, 2023 2.3263 0.0100 0.43% 2.3163 2.3962 2.2264
Jan 20, 2023 2.3862 0.1498 6.70% 2.2364 2.3862 2.1965
Jan 19, 2023 2.2165 -0.0199 -0.89% 2.2364 2.2365 2.1765
Jan 18, 2023 2.2464 -0.1697 -7.02% 2.4161 2.4162 2.1665
Jan 17, 2023 2.3862 -0.0799 -3.24% 2.4661 2.4861 2.3462
Jan 13, 2023 2.4761 0.1498 6.44% 2.3263 2.4861 2.2464
Jan 12, 2023 2.4661 0.0599 2.49% 2.4062 2.4661 2.3262
Jan 11, 2023 2.3862 -0.0100 -0.42% 2.3962 2.4561 2.2464
Jan 10, 2023 2.3563 -0.0599 -2.48% 2.4162 2.4162 2.1466
Jan 9, 2023 2.3463 0.1698 7.80% 2.1765 2.3862 2.1665
Jan 6, 2023 2.1765 -0.1098 -4.80% 2.2863 2.3363 2.1366

Biodesix, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 20.432 24.552 45.557 54.506
Doanh thu 20.432 24.552 45.557 54.506
Chi phí tổng doanh thu 4.406 6.074 21.998 30.518
Lợi nhuận gộp 16.026 18.478 23.559 23.988
Tổng chi phí hoạt động 44.095 51.293 68.491 93.148
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 25.899 30.637 32.328 47.958
Nghiên cứu & phát triển 8.188 10.468 10.818 12.789
Chi phí bất thường (thu nhập) 5.602 4.114 0.818 -0.676
Thu nhập hoạt động -23.663 -26.741 -22.934 -38.642
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2.892 -2.953 -7.586 -4.508
Khác, giá trị ròng 0.389 -1.032 -0.83 -0.009
Thu nhập ròng trước thuế -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Thu nhập ròng sau thuế -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Thu nhập ròng -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Thu nhập ròng pha loãng -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 26.2541 26.2541 26.5615 27.365
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.99665 -1.17033 -1.18028 -1.57716
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.78327 -1.01363 -1.14948 -1.60186
Depreciation / Amortization 2.529 2.559
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 28.866 11.885 6.531 7.224 6.548
Doanh thu 28.866 11.885 6.531 7.224 6.548
Chi phí tổng doanh thu 18.218 7.085 2.722 2.493 3.235
Lợi nhuận gộp 10.648 4.8 3.809 4.731 3.313
Tổng chi phí hoạt động 35.177 22.472 16.499 19 21.009
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 11.927 11.425 13.607 13.558 14.487
Nghiên cứu & phát triển 3.321 3.323 3.293 2.852 3.206
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.711 0.639 -3.123 0.097 0.081
Thu nhập hoạt động -6.311 -10.587 -9.968 -11.776 -14.461
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.651 -0.815 -1.546 -1.496 -1.137
Khác, giá trị ròng 0.001 0 0 -0.01 0.012
Thu nhập ròng trước thuế -6.961 -11.402 -11.514 -13.282 -15.586
Thu nhập ròng sau thuế -6.961 -11.402 -11.514 -13.282 -15.586
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -6.961 -11.402 -11.514 -13.282 -15.586
Thu nhập ròng -6.961 -11.402 -11.514 -13.282 -15.586
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -6.961 -11.402 -11.514 -13.282 -15.586
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -6.961 -11.402 -11.514 -13.282 -15.586
Thu nhập ròng pha loãng -6.961 -11.402 -11.514 -13.282 -15.586
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 26.604 27.73 28.051 27.059 31.07
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.26165 -0.41118 -0.41047 -0.49085 -0.50164
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.19734 -0.38814 -0.5218 -0.48727 -0.49903
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 9.913 12.7 86.14 43.613
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 5.914 5.286 62.126 32.712
Tiền mặt và các khoản tương đương 5.914 5.286 62.126 32.712
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.892 5.292 15.304 3.656
Accounts Receivable - Trade, Net 1.892 5.292 15.304 3.656
Other Current Assets, Total 2.107 2.122 8.71 7.245
Total Assets 39.057 41.633 121.07 76.097
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1.388 2.12 3.178 4.179
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 6.956 8.506 9.902 10.928
Accumulated Depreciation, Total -5.568 -6.386 -6.724 -6.749
Goodwill, Net 10.804 11.631 15.031 15.031
Intangibles, Net 16.852 15.092 13.26 11.617
Other Long Term Assets, Total 0.1 0.09 3.461 1.657
Total Current Liabilities 4.468 22.6 32.125 28.96
Accounts Payable 0.886 1.717 8.964 1.662
Accrued Expenses 1.568 1.899 4.69 4.899
Notes Payable/Short Term Debt 0 12.045 0 0
Other Current Liabilities, Total 2.014 6.939 6.631 22.38
Total Liabilities 53.125 76.213 79.904 56.37
Total Long Term Debt 23.099 23.812 15.926 9.993
Long Term Debt 23.099 23.812 15.926 9.993
Other Liabilities, Total 25.558 29.801 31.853 17.417
Total Equity -14.068 -34.58 41.166 19.727
Redeemable Preferred Stock 183.962 193.959 0 0
Common Stock 0.001 0.001 0.027 0.031
Additional Paid-In Capital 2.107 2.324 299.953 321.669
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -200.138 -230.864 -258.814 -301.973
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 39.057 41.633 121.07 76.097
Total Common Shares Outstanding 26.2541 26.2541 26.5615 30.7896
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 11.84 0.019
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 81.244 68.45 56.445 43.613 27.233
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 55.329 56.349 47.913 32.712 16.427
Tiền mặt và các khoản tương đương 55.329 56.349 47.913 32.712 16.427
Tổng các khoản phải thu, ròng 18.367 5.281 2.784 3.656 3.774
Accounts Receivable - Trade, Net 18.367 5.281 2.784 3.656 3.774
Other Current Assets, Total 7.548 6.82 5.748 7.245 7.032
Total Assets 115.486 101.804 89.997 76.097 61.651
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3.387 3.378 4.432 4.179 6.247
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10.369 10.471 11.827 10.928 13.409
Accumulated Depreciation, Total -6.982 -7.093 -7.395 -6.749 -7.162
Goodwill, Net 15.031 15.031 15.031 15.031 15.031
Intangibles, Net 12.821 12.4 11.992 11.617 11.131
Other Long Term Assets, Total 3.003 2.545 2.097 1.657 2.009
Total Current Liabilities 16.124 21.272 22.787 28.96 29.811
Accounts Payable 3.747 1.16 1.6 1.662 2.12
Accrued Expenses 2.622 2.959 3.533 4.899 4.597
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2.707 3.106 0.02 0.019 0.051
Other Current Liabilities, Total 7.048 14.047 17.634 22.38 23.043
Total Liabilities 79.054 76.031 73.964 56.37 53.87
Total Long Term Debt 30.328 29.955 29.975 9.993 10.055
Long Term Debt 30.328 29.955 29.975 9.993 10.055
Other Liabilities, Total 32.602 24.804 21.202 17.417 14.004
Total Equity 36.432 25.773 16.033 19.727 7.781
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0
Common Stock 0.027 0.027 0.027 0.031 0.032
Additional Paid-In Capital 302.18 302.923 304.697 321.669 325.308
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -265.775 -277.177 -288.691 -301.973 -317.559
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 115.486 101.804 89.997 76.097 61.651
Total Common Shares Outstanding 26.7854 26.9489 27.0201 30.7896 31.8893
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -26.166 -30.726 -31.35 -43.159
Tiền từ hoạt động kinh doanh -17.677 -21.726 -21.366 -28.223
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1.74 2.793 2.903 3.178
Khoản mục phi tiền mặt 6.496 7.852 11.882 7.167
Thay đổi vốn lưu động 0.253 -1.645 -4.801 4.591
Tiền từ hoạt động đầu tư -0.617 -1.872 -2.927 -2.547
Chi phí vốn -0.617 -1.416 -2.177 -2.547
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0 -0.456 -0.75 0
Tiền từ các hoạt động tài chính 19.032 22.972 81.131 1.262
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.283 -0.119 -8.249 -0.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 8.55 10.047 73.34 17.112
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 10.765 13.044 16.04 -15.35
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 0.738 -0.626 56.838 -29.508
Lãi suất đã trả 1.844 1.676
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -6.961 -18.363 -29.877 -43.159 -15.586
Cash From Operating Activities -11.326 -10.236 -18.026 -28.223 -13.099
Cash From Operating Activities 0.746 1.523 2.323 3.178 0.908
Non-Cash Items 3.721 5.336 4.704 7.167 2.674
Changes in Working Capital -8.832 1.268 4.824 4.591 -1.095
Cash From Investing Activities -0.516 -0.864 -1.906 -2.547 -0.352
Capital Expenditures -0.516 -0.864 -1.906 -2.547 -0.352
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 0 0 0
Cash From Financing Activities 4.951 5.229 5.625 1.262 -2.834
Financing Cash Flow Items -0.108 -0.109 0.232 -0.5 -4.6
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.475 0.679 0.739 17.112 1.674
Issuance (Retirement) of Debt, Net 4.584 4.659 4.654 -15.35 0.092
Net Change in Cash -6.891 -5.871 -14.307 -29.508 -16.285
Cash Interest Paid 0.223
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Schuler (Jack W) Individual Investor 27.8328 19952112 8695652 2022-11-21 LOW
Kennedy (Lawrence T Jr.) Individual Investor 20.684 14827404 0 2023-01-03 MED
Patience (John) Individual Investor 9.7923 7019695 1739130 2022-11-21 LOW
Cawthorn (Robert E) Individual Investor 5.0948 3652220 1723341 2022-11-21 LOW
Strobeck (Matthew W) Individual Investor 4.052 2904668 1304345 2022-11-21 LOW
Birchview Capital, LP Investment Advisor 3.0062 2155009 -215062 2022-11-21 LOW
Industrial Development Funding LLC Corporation 2.6454 1896374 0 2022-03-01 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 1.0724 768725 221413 2022-09-30 LOW
Essex Investment Management Company, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.5273 378023 378023 2022-09-30 LOW
Life Sciences Alternative Financing, L.L.C. Corporation 0.4102 294053 0 2022-03-01 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3343 239656 59660 2022-09-30 LOW
Cannell & Co. Investment Advisor 0.2868 205605 0 2022-09-30 LOW
Hutton Scott Individual Investor 0.2389 171227 96218 2022-11-21 LOW
Massarany (Hany) Individual Investor 0.1924 137934 130434 2022-11-21 HIGH
Endurant Capital Management LP Hedge Fund 0.1815 130136 -617 2022-09-30 HIGH
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1731 124070 27282 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.1647 118048 728 2022-09-30 HIGH
Bridgeway Capital Management, LLC Investment Advisor 0.1395 100000 50000 2022-09-30 LOW
Pestano (Gary Anthony) Individual Investor 0.1294 92732 3474 2022-11-10
Cowie (Robin Harper) Individual Investor 0.1282 91920 25383 2022-11-21 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Medical & Diagnostic Laboratories

Suite 100
2970 Wilderness Place
BOULDER
COLORADO 80301
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-0.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00285

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

BTC/USD

23,357.65 Price
-0.480% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch