CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch BioCryst - BCRX CFD

10.60
0.76%
0.07
Thấp: 10.43
Cao: 10.61
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.07
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 10.52
Mở* 10.43
Thay đổi trong 1 năm* -31.61%
Vùng giá trong ngày* 10.43 - 10.61
Vùng giá trong 52 tuần 7.61-19.99
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.97M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 54.12M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.97B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 186.42M
Doanh thu 238.44M
EPS -1.04
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 2.00
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 21, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 10.60 0.15 1.44% 10.45 10.64 10.26
Feb 3, 2023 10.52 -0.04 -0.38% 10.56 10.77 10.46
Feb 2, 2023 10.72 0.18 1.71% 10.54 10.83 10.45
Feb 1, 2023 10.50 0.32 3.14% 10.18 10.61 10.18
Jan 31, 2023 10.51 0.17 1.64% 10.34 10.56 10.34
Jan 30, 2023 10.31 -0.18 -1.72% 10.49 10.58 10.27
Jan 27, 2023 10.54 -0.21 -1.95% 10.75 10.93 10.53
Jan 26, 2023 10.74 -0.03 -0.28% 10.77 10.87 10.60
Jan 25, 2023 10.75 0.04 0.37% 10.71 10.99 10.54
Jan 24, 2023 10.98 0.39 3.68% 10.59 11.07 10.49
Jan 23, 2023 10.60 0.29 2.81% 10.31 10.70 10.29
Jan 20, 2023 10.35 0.35 3.50% 10.00 10.44 9.93
Jan 19, 2023 9.98 -0.06 -0.60% 10.04 10.30 9.95
Jan 18, 2023 10.07 0.06 0.60% 10.01 10.34 9.96
Jan 17, 2023 9.97 -0.13 -1.29% 10.10 10.16 9.91
Jan 13, 2023 10.12 -0.01 -0.10% 10.13 10.42 10.02
Jan 12, 2023 10.28 0.49 5.01% 9.79 10.30 9.79
Jan 11, 2023 9.99 -0.64 -6.02% 10.63 10.63 9.92
Jan 10, 2023 10.64 0.16 1.53% 10.48 10.77 10.39
Jan 9, 2023 10.60 -0.59 -5.27% 11.19 11.19 9.52

BioCryst Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 26.353 25.186 20.653 48.835 17.812 157.17
Doanh thu 26.353 25.186 20.653 48.835 17.812 157.17
Chi phí tổng doanh thu 2.699 1.702 0.471 4.101 1.676 7.264
Lợi nhuận gộp 23.654 23.484 20.182 44.734 16.136 149.906
Tổng chi phí hoạt động 74.96 82.597 114.873 148.29 194.58 279.052
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 11.253 13.933 13.614 37.121 67.929 118.818
Nghiên cứu & phát triển 61.008 66.962 84.888 107.068 122.964 208.808
Thu nhập hoạt động -48.607 -57.411 -94.22 -99.455 -176.768 -121.882
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -6.537 -8.371 -7.032 -9.442 -6.046 -59.927
Thu nhập ròng trước thuế -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -181.809
Thu nhập ròng sau thuế -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -184.062
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -184.062
Thu nhập ròng -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -184.062
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -184.062
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -184.062
Thu nhập ròng pha loãng -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -184.062
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 73.699 84.451 103.185 115.6 167.267 179.117
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.74823 -0.77894 -0.98127 -0.94202 -1.09295 -1.02761
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.74823 -0.77894 -0.82717 -0.94202 -1.08092 -1.23024
Tổng khoản mục bất thường 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 15.9 2.011 -55.838
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 19.059 49.959 40.994 47.158 49.923
Doanh thu 19.059 49.959 40.994 47.158 49.923
Chi phí tổng doanh thu 5.887 0.343 0.615 0.419 0.238
Lợi nhuận gộp 13.172 49.616 40.379 46.739 49.685
Tổng chi phí hoạt động 70.436 79.541 85.578 43.497 99.88
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 22.114 26.325 34.992 35.387 34.282
Nghiên cứu & phát triển 42.435 52.873 49.971 63.529 65.36
Thu nhập hoạt động -51.377 -29.582 -44.584 3.661 -49.957
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -12.907 -13.616 -14.217 -19.187 -23.96
Thu nhập ròng trước thuế -64.284 -43.198 -58.801 -15.526 -73.917
Thu nhập ròng sau thuế -64.284 -43.198 -58.801 -17.779 -74.196
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -64.284 -43.198 -58.801 -17.779 -74.196
Thu nhập ròng -64.284 -43.198 -58.801 -17.779 -74.196
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -64.284 -43.198 -58.801 -17.779 -74.196
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -64.284 -43.198 -58.801 -17.779 -74.196
Thu nhập ròng pha loãng -64.284 -43.198 -58.801 -17.779 -74.196
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 177.343 178.127 179.106 181.871 184.898
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.36248 -0.24251 -0.3283 -0.09776 -0.40128
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.36248 -0.24251 -0.3283 -0.29732 -0.40128
Chi phí bất thường (thu nhập) -55.838
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 66.987 125.391 114.352 164.345 323.8 566.136
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 54.65 114.397 104.467 136.226 300.366 507.601
Tiền mặt và các khoản tương đương 22.104 50.282 26.731 114.172 272.127 504.389
Đầu tư ngắn hạn 32.546 64.115 77.736 22.054 28.239 3.212
Tổng các khoản phải thu, ròng 8.768 6.117 4.293 22.146 8.646 29.413
Accounts Receivable - Trade, Net 8.768 6.117 4.293 22.146 8.646 29.413
Total Inventory 0.5 1.649 0 7.039 15.791
Prepaid Expenses 1.438 1.381 2.39 4.422 5.528 9.986
Other Current Assets, Total 1.631 3.496 1.553 1.551 2.221 3.345
Total Assets 89.847 178.259 146.841 175.282 334.715 588.151
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9.922 9.546 9.135 10.937 10.915 15.186
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 14.839 14.873 15.23 18.911 20.892 25.925
Accumulated Depreciation, Total -4.917 -5.327 -6.095 -7.974 -9.977 -10.739
Long Term Investments 8.926 41.295 22.376 0 6.829
Other Long Term Assets, Total 4.012 2.027 0.978
Total Current Liabilities 54.36 74.836 69.477 92.335 105.654 103.718
Accounts Payable 4.269 6.337 7.769 13.988 18.713 27.808
Accrued Expenses 19.826 24.794 27.739 37.646 56.791 74.489
Notes Payable/Short Term Debt 28.243 28.682 29.121 29.561 30 0
Other Current Liabilities, Total 2.022 8.484 0.221 2.12 0.15 1.421
Total Liabilities 88.269 94.492 97.606 137.03 353.977 695.137
Total Long Term Debt 25.481 19.501 28.075 41.289 244.452 585.457
Long Term Debt 22.777 16.75 25.372 41.289 244.452 585.457
Capital Lease Obligations 2.704 2.751 2.703
Other Liabilities, Total 8.428 0.155 0.054 3.406 3.871 5.962
Total Equity 1.578 83.767 49.235 38.252 -19.262 -106.986
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0.738 0.984 1.101 1.541 1.769 1.843
Additional Paid-In Capital 566.913 714.869 780.4 877.3 1002.41 1098.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -566.061 -631.843 -731.969 -840.628 -1023.44 -1207.5
Other Equity, Total -0.012 -0.243 -0.297 0.039 0.003 0.177
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 89.847 178.259 146.841 175.282 334.715 588.151
Total Common Shares Outstanding 73.782 98.411 110.063 154.082 176.883 184.35
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 6.539 4.627 9.02 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 273.771 265.802 252.743 566.136 511.714
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 240.356 218.428 199.597 507.601 443.468
Tiền mặt và các khoản tương đương 226.902 210.314 199.597 504.389 395.504
Đầu tư ngắn hạn 13.454 8.114 0 3.212 47.964
Tổng các khoản phải thu, ròng 18.386 27.62 26.212 29.413 36.415
Accounts Receivable - Trade, Net 18.386 27.62 26.212 29.413 36.415
Total Inventory 5.113 9.846 13.663 15.791 16.144
Prepaid Expenses 5.908 5.56 8.975 9.986 12.333
Other Current Assets, Total 4.008 4.348 4.296 3.345 3.354
Total Assets 284.431 277.284 265.763 588.151 527.72
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10.66 11.482 13.02 15.186 16.006
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 6.565 5.924 7.519 9.098
Accumulated Depreciation, Total -2.94 -2.111 -2.328 -2.626 -3.019
Total Current Liabilities 101.201 115.601 133.608 103.718 81.017
Accounts Payable 13.529 10.087 19.693 27.808 13.881
Accrued Expenses 57.267 74.963 83.313 74.489 65.665
Notes Payable/Short Term Debt 30 30 30 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.405 0.551 0.602 1.421 1.471
Total Liabilities 359.419 383.359 412.807 695.137 691.935
Total Long Term Debt 254.335 263.658 274.164 585.457 604.461
Long Term Debt 254.335 263.658 274.164 585.457 604.461
Other Liabilities, Total 3.883 4.1 5.035 5.962 6.457
Total Equity -74.988 -106.075 -147.044 -106.986 -164.215
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 1.777 1.787 1.798 1.843 1.856
Additional Paid-In Capital 1010.78 1022.97 1040.77 1098.5 1115.44
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1087.73 -1130.92 -1189.72 -1207.5 -1281.7
Other Equity, Total 0.182 0.087 0.114 0.177 0.186
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 284.431 277.284 265.763 588.151 527.72
Total Common Shares Outstanding 177.67 178.725 179.791 184.35 185.572
Long Term Investments 6.829 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -55.144 -65.782 -101.252 -108.897 -182.814 -184.062
Tiền từ hoạt động kinh doanh -53.438 -41.143 -92.565 -89.584 -135.108 -142.157
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.483 0.704 0.77 0.724 0.748 0.777
Khoản mục phi tiền mặt 8.774 14.608 11.447 19.461 20.083 33.004
Thay đổi vốn lưu động -7.551 9.327 -3.53 -0.872 26.875 8.124
Tiền từ hoạt động đầu tư 23.273 -64.642 4.768 77.934 -6.856 15.804
Chi phí vốn -5.277 -0.328 -0.366 -0.343 -0.514 -2.385
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 28.55 -64.314 5.134 78.277 -6.342 18.189
Tiền từ các hoạt động tài chính 23.304 135.703 62.504 99.098 300.589 359.668
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.317 135.581 56.252 79.621 110.542 65.794
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 22.987 0.122 6.252 19.477 190.047 293.874
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -6.861 29.918 -25.293 87.448 158.625 233.386
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.071
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -64.284 -107.482 -166.283 -184.062 -74.196
Cash From Operating Activities -61.011 -86.422 -109.698 -142.157 -77.8
Cash From Operating Activities 0.178 0.377 0.606 0.777 0.317
Non-Cash Items 16.52 35.809 62.615 33.004 28.634
Changes in Working Capital -13.425 -15.126 -6.636 8.124 -32.555
Cash From Investing Activities 14.673 19.177 26.924 15.804 -38.472
Capital Expenditures -0.099 -0.912 -1.277 -2.385 -0.406
Other Investing Cash Flow Items, Total 14.772 20.089 28.201 18.189 -38.066
Cash From Financing Activities 2.9 7.474 12.25 359.668 7.356
Issuance (Retirement) of Stock, Net 2.9 7.474 12.25 65.794 7.356
Net Change in Cash -43.438 -59.686 -70.455 233.386 -108.876
Foreign Exchange Effects 0.085 0.069 0.071 0.04
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 293.874
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 7.4064 13807387 28439 2022-09-30 LOW
Baker Bros. Advisors LP Hedge Fund 6.8182 12710818 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.394 11920033 -185744 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.0446 9404247 -1600556 2022-09-30 LOW
Avoro Capital Advisors LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.8545 9050000 2550000 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.5822 4813772 -1233189 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.4284 4527037 273770 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 2.3769 4431114 -732731 2022-12-31 LOW
RP Management, LLC Private Equity 2.0631 3846154 0 2022-09-30 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8883 3520231 -1044699 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8055 3365844 83687 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 1.6344 3046971 721018 2022-09-30 HIGH
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 1.4213 2649616 -267593 2022-09-30 LOW
Assenagon Asset Management S.A. Investment Advisor 1.3895 2590392 -25765 2022-12-31 HIGH
Fairmount Funds Management LLC Hedge Fund 1.3642 2543107 -800000 2022-09-30 MED
PFM Health Sciences, LP Hedge Fund 1.1599 2162411 0 2022-09-30 LOW
BNP Paribas Asset Management USA, Inc. Investment Advisor 1.1316 2109664 10337 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 1.0207 1902821 -23013 2022-09-30 LOW
1919 Investment Counsel, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9859 1837874 -3850 2022-09-30 LOW
First Manhattan Company Investment Advisor 0.9683 1805072 0 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Bio Therapeutic Drugs

4505 Emperor Blvd Ste 200
DURHAM
NORTH CAROLINA 27703-8457
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

75.17 Price
+0.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch