CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch BBGI Global Infrastructure SA - BBGI CFD

1.5410
0%
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:00 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0550
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

BBGI Global Infrastructure SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.542
Mở* 1.5465
Thay đổi trong 1 năm* -8.46%
Vùng giá trong ngày* 1.542 - 1.5745
Vùng giá trong 52 tuần 1.44-1.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.73M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 21.09M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.12B
Tỷ số P/E 8.89
Cổ phiếu đang lưu hành 713.33M
Doanh thu 171.40M
EPS 0.18
Tỷ suất cổ tức (%) 4.71056
Hệ số rủi ro beta 0.15
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 29, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 1.5420 -0.0040 -0.26% 1.5460 1.5745 1.5415
Feb 2, 2023 1.5525 0.0275 1.80% 1.5250 1.5745 1.5200
Feb 1, 2023 1.5180 0.0000 0.00% 1.5180 1.5425 1.5110
Jan 31, 2023 1.5090 0.0060 0.40% 1.5030 1.5170 1.4895
Jan 30, 2023 1.5055 -0.0315 -2.05% 1.5370 1.5465 1.5030
Jan 27, 2023 1.5460 -0.0115 -0.74% 1.5575 1.5635 1.5350
Jan 26, 2023 1.5595 0.0315 2.06% 1.5280 1.5640 1.5200
Jan 25, 2023 1.5250 -0.0165 -1.07% 1.5415 1.5485 1.5110
Jan 24, 2023 1.5365 -0.0190 -1.22% 1.5555 1.5650 1.5300
Jan 23, 2023 1.5605 -0.0090 -0.57% 1.5695 1.5825 1.5525
Jan 20, 2023 1.5765 0.0315 2.04% 1.5450 1.5805 1.5450
Jan 19, 2023 1.5450 -0.0195 -1.25% 1.5645 1.5645 1.5340
Jan 18, 2023 1.5600 -0.0070 -0.45% 1.5670 1.5705 1.5590
Jan 17, 2023 1.5590 -0.0385 -2.41% 1.5975 1.5975 1.5580
Jan 16, 2023 1.5940 0.0215 1.37% 1.5725 1.6075 1.5725
Jan 13, 2023 1.5635 -0.0070 -0.45% 1.5705 1.5745 1.5545
Jan 12, 2023 1.5680 -0.0045 -0.29% 1.5725 1.5820 1.5455
Jan 11, 2023 1.5700 0.0045 0.29% 1.5655 1.6115 1.5655
Jan 10, 2023 1.5640 0.0240 1.56% 1.5400 1.5735 1.5340
Jan 9, 2023 1.5515 -0.0340 -2.14% 1.5855 1.5895 1.5300

BBGI Global Infrastructure SA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 101.258 61.373 74.086 69.772 63.523 76.177
Doanh thu 101.258 61.373 74.086 69.772 63.523 76.177
Tổng chi phí hoạt động 16.561 7.881 11.88 15.819 16.875 12.726
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5.483 6.875 7.799 8.467 9.58 10.211
Depreciation / Amortization 0.025 0.025 0.024 0.021 0.027 0.023
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 10.87 0 3.008 6.24 5.62 1.015
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.183 0.981 1.049 1.086 1.626 1.477
Thu nhập hoạt động 84.697 53.492 62.206 53.953 46.648 63.451
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2.241 -2.622 -3.874 0.031 -2.289 -2.687
Thu nhập ròng trước thuế 82.456 50.87 58.332 53.984 44.359 60.695
Thu nhập ròng sau thuế 80.202 49.102 55.93 50.984 41.71 57.997
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 80.202 49.102 55.93 50.984 41.71 57.997
Thu nhập ròng 80.202 49.102 55.93 50.984 41.71 57.997
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 80.202 49.102 55.93 50.984 41.71 57.997
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 80.202 49.102 55.93 50.984 41.71 57.997
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng 80.202 49.102 55.93 50.984 41.71 57.997
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 432.216 479.105 556.005 606.267 634.784 685.554
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.18556 0.10249 0.10059 0.08409 0.06571 0.0846
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.0625 0.065 0.0675 0.07 0.0718 0.0733
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.18597 0.10446 0.1024 0.08579 0.06812 0.08666
Other Operating Expenses, Total 0.005 0.022 0
Khác, giá trị ròng -0.069
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 26.975 36.846 26.677 33.088 43.089
Doanh thu 26.975 36.846 26.677 33.088 43.089
Tổng chi phí hoạt động 5.456 10.721 6.154 6.479 6.247
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 4.3 4.098 5.482 4.981 5.23
Depreciation / Amortization 0.013 0.018 0.009 0.01 0.013
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.812 6.119 -0.499 0.214 0.801
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.326 0.486 1.14 1.274 0.203
Other Operating Expenses, Total 0.005 0.022
Thu nhập hoạt động 21.519 26.125 20.523 26.609 36.842
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 6.724 -6.974 4.685 -0.561 -2.126
Thu nhập ròng trước thuế 28.243 19.151 25.208 26.048 34.647
Thu nhập ròng sau thuế 26.643 17.654 24.056 24.845 33.152
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 26.643 17.654 24.056 24.845 33.152
Thu nhập ròng 26.643 17.654 24.056 24.845 33.152
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 26.643 17.654 24.056 24.845 33.152
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 26.643 17.654 24.056 24.845 33.152
Thu nhập ròng pha loãng 26.643 17.654 24.056 24.845 33.152
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 583.278 631.093 638.475 666.327 704.781
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.04568 0.02797 0.03768 0.03729 0.04704
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.035 0.0359 0.0359 0.03665 0.03665
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.04621 0.02868 0.03938 0.03911 0.04731
Khác, giá trị ròng -0.069
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 24.072 21.761 14.37 40.004 24.574 29.554
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 22.113 20.648 10.444 34.778 20.532 26.862
Tiền mặt và các khoản tương đương 22.113 20.648 10.444 34.778 20.532 26.862
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.897 0.262 0.811 3.876 1.631 1.024
Accounts Receivable - Trade, Net 1.897 0.262 0.811 3.876 1.631 1.024
Other Current Assets, Total 0.062 0.851 3.115 1.35 2.411 1.07
Total Assets 594.066 697.126 795.768 886.637 920.543 1006.26
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.068 0.051 0.033 0.061 0.058 0.068
Long Term Investments 569.926 675.314 780.356 845.967 895.674 975.225
Other Long Term Assets, Total 0 1.009 0.605 0.237 1.417
Total Current Liabilities 6.2 75.71 4.437 4.687 4.485 5.292
Accounts Payable 0.145 0.092 0.097 0.353 0.073 2.956
Accrued Expenses 2.823 2.55 3.216 2.511
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.045 70.493 0.018 0.116 0.177 0.246
Other Current Liabilities, Total 3.187 2.575 1.106 1.707 4.235 2.09
Total Liabilities 55.282 75.766 18.748 25.005 4.703 5.721
Total Long Term Debt 44.755 0 14.311 20.318 0 0
Long Term Debt 44.755 0 14.311 20.318 0
Other Liabilities, Total 4.327 0.056 0 0.218 0.429
Total Equity 538.784 621.36 777.02 861.632 915.84 1000.54
Common Stock 442.68 506.061 639.16 714.28 770.942 847.858
Additional Paid-In Capital 0.304 0.763 0.837 0.965 1.517 1.833
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 96.397 115.133 137.62 146.984 143.978 159.661
Other Equity, Total -0.597 -0.597 -0.597 -0.597 -0.597 -8.809
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 594.066 697.126 795.768 886.637 920.543 1006.26
Total Common Shares Outstanding 432.216 479.105 580.005 630.213 664.691 712.126
Prepaid Expenses 0.598
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 40.004 17.719 24.574 33.078 29.554
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 34.778 15.246 20.532 29.793 26.862
Tiền mặt và các khoản tương đương 34.778 15.246 20.532 29.793 26.862
Tổng các khoản phải thu, ròng 3.876 1.654 1.631 0.88 1.024
Accounts Receivable - Trade, Net 3.876 1.654 1.631 0.88 1.024
Other Current Assets, Total 1.35 0.819 2.411 2.405 1.668
Total Assets 886.637 878.342 920.543 947.572 1006.26
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.061 0.056 0.058 0.06 0.068
Long Term Investments 845.967 860.567 895.674 913.332 975.225
Other Long Term Assets, Total 0.605 0 0.237 1.102 1.417
Total Current Liabilities 4.687 10.466 4.485 6.213 5.292
Accounts Payable 0.353 0.322 0.073 0.222 2.956
Accrued Expenses 2.511
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.116 0.17 0.177 0.208 0.246
Other Current Liabilities, Total 1.707 9.974 4.235 5.783 2.09
Total Liabilities 25.005 20.58 4.703 29.493 5.721
Total Long Term Debt 20.318 6.472 0 23.271 0
Long Term Debt 20.318 6.472 0 23.271
Total Equity 861.632 857.762 915.84 918.079 1000.54
Common Stock 714.28 715.133 770.942 772.501 847.858
Additional Paid-In Capital 0.965 0.645 1.517 0.834 1.833
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 146.984 142.581 143.978 151.271 159.661
Other Equity, Total -0.597 -0.597 -0.597 -6.527 -8.809
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 886.637 878.342 920.543 947.572 1006.26
Total Common Shares Outstanding 630.213 631.17 664.691 666.088 712.126
Other Liabilities, Total 3.642 0.218 0.009 0.429
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 80.202 49.102 55.93 50.984 41.71 57.997
Tiền từ hoạt động kinh doanh -11.681 -12.016 -15.439 -10.914 -17.774 -12.111
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.025 0.025 0.024 0.021 0.027 0.023
Khoản mục phi tiền mặt -87.33 -59.079 -65.767 -58.838 -51.208 -68.058
Cash Taxes Paid 2.357 1.341 2.352 2.379 3.01 2.667
Lãi suất đã trả 1.832 1.429 4.285 0.721 1.219 1.356
Thay đổi vốn lưu động -4.578 -2.064 -5.626 -3.081 -8.303 -2.073
Tiền từ hoạt động đầu tư 32.958 -47.189 -35.454 1.039 12.861 -5.684
Chi phí vốn -0.031 -0.008 -0.006 -0.049 -0.024 -0.033
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 32.989 -47.181 -35.448 1.088 12.885 -5.651
Tiền từ các hoạt động tài chính -24.174 58.691 39.849 33.856 -9.506 24.332
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.18 -0.234 -1.156 -0.934 -0.027 -1.608
Total Cash Dividends Paid -23.994 -24.73 -26.463 -40.848 -42.648 -47.953
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 25.91 -58.66 1.723 -21 0
Ảnh hưởng của ngoại hối 1.767 -0.951 0.84 0.353 0.173 -0.207
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1.13 -1.465 -10.204 24.334 -14.246 6.33
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 57.745 126.128 73.915 54.169 73.893
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 50.984 17.654 41.71 24.845 57.997
Cash From Operating Activities -10.914 -8.085 -17.774 -6.777 -12.111
Cash From Operating Activities 0.021 0.018 0.027 0.01 0.023
Non-Cash Items -58.838 -21.546 -51.208 -30.767 -68.058
Cash Taxes Paid 2.379 1.681 3.01 1.477 2.667
Cash Interest Paid 0.721 0.618 1.219 0.553 1.356
Changes in Working Capital -3.081 -4.211 -8.303 -0.865 -2.073
Cash From Investing Activities 1.039 24.365 12.861 16.034 -5.684
Capital Expenditures -0.049 -0.013 -0.024 -0.012 -0.033
Other Investing Cash Flow Items, Total 1.088 24.378 12.885 16.046 -5.651
Cash From Financing Activities 33.856 -35.647 -9.506 0.193 24.332
Financing Cash Flow Items -0.934 -0.019 -0.027 -1.458 -1.608
Total Cash Dividends Paid -40.848 -21.628 -42.648 -23.349 -47.953
Issuance (Retirement) of Stock, Net 73.915 0 54.169 73.893
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1.723 -14 -21 25 0
Foreign Exchange Effects 0.353 -0.165 0.173 -0.189 -0.207
Net Change in Cash 24.334 -19.532 -14.246 9.261 6.33
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 8.3416 59502903 0 2021-12-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 7.8932 56304964 -36000 2021-12-31 LOW
Newton Investment Management Ltd. Investment Advisor 5.6002 39947825 0 2021-12-31 LOW
Sarasin & Partners LLP Investment Advisor 4.8727 34758325 -1276215 2022-11-09 LOW
Investec Wealth & Investment Limited Investment Advisor 4.4257 31569569 0 2021-12-31 LOW
Evelyn Partners Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 4.0493 28885124 0 2021-12-31 LOW
Foresight Group LLP Venture Capital 3.4317 24479228 -633014 2022-12-31 LOW
Courtiers Investment Services Limited Investment Advisor 2.1586 15397752 0 2022-12-31 MED
HSBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 2.1492 15331141 929 2022-12-31 LOW
Ninety One UK Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.9792 14117898 1564472 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.618 11541800 0 2022-12-31 LOW
Sanlam Investments UK Limited Investment Advisor 1.5437 11011637 -172998 2022-12-31 MED
Aegon Asset Management Ltd Investment Advisor 1.4481 10329970 4294 2022-12-31 LOW
Gravis Capital Management Limited Investment Advisor 1.1425 8150000 0 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1409 8138101 420281 2022-12-31 LOW
Partners Group AG Private Equity 1.1238 8016510 -15447 2022-10-31 LOW
Fidelity International Investment Advisor 1.0983 7834557 -86527 2022-12-31 LOW
Liontrust Investment Partners LLP Investment Advisor 1.0252 7312959 0 2022-11-30 LOW
Aberdeen Asset Managers Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9721 6934094 0 2022-12-31 LOW
Waverton Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9294 6629462 0 2022-12-31 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Diversified Investment Services

6 E route de Trèves
SENNINGERBERG
2633
LU

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.43 Price
+0.620% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1132%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0792%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

74.05 Price
+0.900% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,500.90 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

22,906.90 Price
-0.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch