CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Barratt Developments PLC - BDEV CFD

4.670
2.71%
0.055
Thấp: 4.67
Cao: 4.805
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.055
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Barratt Developments P L C ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 4.8
Mở* 4.805
Thay đổi trong 1 năm* -23.85%
Vùng giá trong ngày* 4.67 - 4.805
Vùng giá trong 52 tuần 3.13-6.53
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.88M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 78.46M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.71B
Tỷ số P/E 9.49
Cổ phiếu đang lưu hành 996.26M
Doanh thu 5.27B
EPS 0.50
Tỷ suất cổ tức (%) 7.80622
Hệ số rủi ro beta 1.87
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 4.670 -0.150 -3.11% 4.820 4.825 4.625
Feb 2, 2023 4.800 0.135 2.89% 4.665 4.830 4.645
Feb 1, 2023 4.605 0.060 1.32% 4.545 4.645 4.545
Jan 31, 2023 4.550 0.035 0.78% 4.515 4.585 4.510
Jan 30, 2023 4.540 -0.065 -1.41% 4.605 4.625 4.525
Jan 27, 2023 4.635 0.065 1.42% 4.570 4.665 4.550
Jan 26, 2023 4.565 -0.015 -0.33% 4.580 4.610 4.550
Jan 25, 2023 4.550 -0.020 -0.44% 4.570 4.590 4.535
Jan 24, 2023 4.535 0.035 0.78% 4.500 4.565 4.480
Jan 23, 2023 4.505 0.050 1.12% 4.455 4.520 4.440
Jan 20, 2023 4.435 -0.040 -0.89% 4.475 4.500 4.430
Jan 19, 2023 4.440 -0.125 -2.74% 4.565 4.595 4.440
Jan 18, 2023 4.585 0.045 0.99% 4.540 4.630 4.500
Jan 17, 2023 4.555 -0.035 -0.76% 4.590 4.630 4.545
Jan 16, 2023 4.610 0.045 0.99% 4.565 4.665 4.515
Jan 13, 2023 4.465 -0.015 -0.33% 4.480 4.540 4.460
Jan 12, 2023 4.515 0.335 8.01% 4.180 4.525 4.180
Jan 11, 2023 4.195 0.070 1.70% 4.125 4.230 4.050
Jan 10, 2023 4.225 -0.035 -0.82% 4.260 4.260 4.190
Jan 9, 2023 4.265 -0.040 -0.93% 4.305 4.345 4.250

Barratt Developments PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 4235.2 4650.2 4874.8 4763.1 3419.2 4811.7
Doanh thu 4235.2 4650.2 4874.8 4763.1 3419.2 4811.7
Chi phí tổng doanh thu 3434.8 3709.4 3858.9 3675.7 2688.1 3742.6
Lợi nhuận gộp 800.4 940.8 1015.9 1087.4 731.1 1069.1
Tổng chi phí hoạt động 3566.8 3851 4012.2 3863.7 2925.8 4000.2
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 132 132.8 146.3 213.2 127.7 207.6
Thu nhập hoạt động 668.4 799.2 862.6 899.4 493.4 811.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 53.8 2.4 9.3 32.3 19.8 16.7
Khác, giá trị ròng -39.9 -36.5 -36.4 -21.9 -21.4 -16
Thu nhập ròng trước thuế 682.3 765.1 835.5 909.8 491.8 812.2
Thu nhập ròng sau thuế 550.3 616 671.5 739.4 402.7 660.1
Lợi ích thiểu số 0 -0.2 0.2 0.6 -3 -0.3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 550.3 615.8 671.7 740 399.7 659.8
Thu nhập ròng 550.3 615.8 671.7 740 399.7 659.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 550.3 615.8 671.7 740 399.7 659.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 550.3 615.8 671.7 740 399.7 659.8
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 550.3 615.8 671.7 740 399.7 659.8
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1013 1014.7 1020 1024.2 1028.2 1030.8
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.54324 0.60688 0.65853 0.72252 0.38874 0.64009
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.183 0.244 0.265 0.291 0 0.294
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.54324 0.61386 0.66405 0.72593 0.47921 0.68384
Chi phí bất thường (thu nhập) 8.8 7 4.3 113.6 55.5
Other Operating Expenses, Total -29.5 -3.6 -5.5
Q2 2019 Q4 2020 Q2 2020 Q4 2021 Q2 2021
Tổng doanh thu 2266.2 1153 2494.7 2317 2247.1
Doanh thu 2266.2 1153 2494.7 2317 2247.1
Chi phí tổng doanh thu 1744.7 943.4 1924.5 1818.1 1684.7
Lợi nhuận gộp 521.5 209.6 570.2 498.9 562.4
Tổng chi phí hoạt động 1844.5 1081.3 2066.5 1933.7 1814.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 98.2 29.5 94.3 113.3 114.5
Chi phí bất thường (thu nhập) 17.8 95.8 51 4.5 17.4
Other Operating Expenses, Total -16.2 12.6 -3.3 -2.2 -2
Thu nhập hoạt động 421.7 71.7 428.2 383.3 432.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 11.8 8 11.3 5.4 9.9
Khác, giá trị ròng -10.5 -10.9 -9.3 -6.7 -9.8
Thu nhập ròng trước thuế 423 68.8 430.2 382 432.6
Thu nhập ròng sau thuế 345.3 57.4 349 311.1 351
Lợi ích thiểu số -2.6 -0.4 -0.2 -0.1 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 342.7 57 348.8 311 351
Thu nhập ròng 342.7 57 348.8 311 351
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 342.7 57 348.8 311 351
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 342.7 57 348.8 311 351
Thu nhập ròng pha loãng 342.7 57 348.8 311 351
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1030.3 1026.1 1029.8 1031.8 1034.9
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.33262 0.05555 0.33871 0.30142 0.33916
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0.075 0.219 0.112
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.34672 0.13344 0.37888 0.30497 0.3528
Điều chỉnh pha loãng 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 5235 5477.9 5919.7 6185.1 5733.7 6343.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 758 784.4 1176.2 1136 619.8 1518.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 758 784.4 1176.2 1136 619.8 1518.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 135.2 192.4 226.8 208.8 70.3 165.2
Accounts Receivable - Trade, Net 110.6 133.3 226.5 152.1 35.5 72.3
Total Inventory 4326.6 4475.4 4516.7 4824.3 5027.9 4645.5
Prepaid Expenses 15.2 12.5 16 15.7 14.4
Total Assets 6418 6612.1 7121.3 7365.2 6864.3 7473.6
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9.6 9.5 11.6 17.4 65.7 59.7
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 29.3 33 50 100.1 98.2
Accumulated Depreciation, Total -19.7 -23.5 -32.6 -34.4 -38.5
Goodwill, Net 792.2 792.2 792.2 805.9 805.9 805.9
Intangibles, Net 100 100 100 102.3 101.1 100
Long Term Investments 255.9 213.1 234.1 189 152.1 163.1
Note Receivable - Long Term 5.4 5.8 5 2.9 2.3 1.2
Other Long Term Assets, Total 19.9 13.6 58.7 62.6 3.5 0
Total Current Liabilities 1588.4 1683.6 1745.4 1865.1 1465.8 1486
Accounts Payable 931.2 880.5 928.7 679.7 653
Accrued Expenses 421.7 463.5 547.3 474.3 595.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 193.8 0 0 5.3
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 6 72.5 0 177.7 129.4 10.9
Other Current Liabilities, Total 229.5 267.1 85.8 211.4 182.4 221.6
Total Liabilities 2416.7 2299 2535.6 2503.1 2025.4 2022.6
Total Long Term Debt 171.5 1.4 191.1 200 236.1 229.8
Long Term Debt 171.5 1.4 191.1 200 200 200
Deferred Income Tax 10.5 8 25.3 17.6 2.4 8.9
Minority Interest 8.9 9.1 7.5 6.9 1.4 1.1
Other Liabilities, Total 637.4 596.9 566.3 413.5 319.7 296.8
Total Equity 4001.3 4313.1 4585.7 4862.1 4838.9 5451
Common Stock 100.4 100.8 101.3 101.7 101.8 101.8
Additional Paid-In Capital 222.7 224.7 232.6 239.3 245.2 245.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3691.4 3988.9 4251.8 4536.2 4512 5108.6
Treasury Stock - Common -3.5 -1.3 -15.1 -20.1 -4.7
Other Equity, Total -9.7 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 6418 6612.1 7121.3 7365.2 6864.3 7473.6
Total Common Shares Outstanding 1003.61 1007.9 1012.72 1016.99 1018.3 1018.33
Other Current Assets, Total 13.2
Payable/Accrued 1465.8
Capital Lease Obligations 0 0 36.1 29.8
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 5761.9 5733.7 5914.3 6343.7 6420.6
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 626.7 619.8 1302.7 1518.6 1336.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 626.7 619.8 1302.7 1518.6 1336.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 196.6 86 131.7 179.6 152.3
Accounts Receivable - Trade, Net 195.2 84.9 130.7 179.6 138.6
Total Inventory 4938.6 5027.9 4479.9 4645.5 4932
Total Assets 6970 6864.3 7058.4 7473.6 7546
Property/Plant/Equipment, Total - Net 69.5 65.7 61.8 59.7 57.7
Goodwill, Net 805.9 805.9 805.9 805.9 805.9
Intangibles, Net 101.7 101.1 100.6 100 100
Long Term Investments 159.7 152.1 165.7 163.1 160.4
Note Receivable - Long Term 2.7 2.3 3.1 1.2 1.4
Other Long Term Assets, Total 68.6 3.5 7 0 0
Total Current Liabilities 1499.3 1465.8 1344.9 1486 1443.6
Accounts Payable 785.6 679.7 653
Accrued Expenses 525.7 474.3 595.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 5.3 8.7
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 11.2 129.4 12.4 10.9 9.6
Other Current Liabilities, Total 176.8 182.4 97.8 221.6 73.6
Total Liabilities 2123.1 2025.4 1854.7 2022.6 1957
Total Long Term Debt 240.2 236.1 232.4 229.8 226.9
Long Term Debt 200 200 200 200 200
Capital Lease Obligations 40.2 36.1 32.4 29.8 26.9
Deferred Income Tax 16.2 2.4 0 8.9 9.9
Minority Interest 2.2 1.4 1 1.1 0.7
Other Liabilities, Total 365.2 319.7 276.4 296.8 275.9
Total Equity 4846.9 4838.9 5203.7 5451 5589
Common Stock 101.8 101.8 101.8 101.8 102.2
Additional Paid-In Capital 245.1 245.2 245.2 245.3 253.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4514.2 4512 4861.8 5108.6 5239.7
Treasury Stock - Common -14.2 -20.1 -5.1 -4.7 -6.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 6970 6864.3 7058.4 7473.6 7546
Total Common Shares Outstanding 1018.28 1018.3 1018.32 1018.33 1022.54
Payable/Accrued 1234.7 1351.7
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 668.4 799.2 862.6 901.1 493.4 811.1
Tiền từ hoạt động kinh doanh 652.9 388.6 514.3 361.3 -121 1082.3
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4.5 4.1 5.4 4.3 19.1 19.6
Khoản mục phi tiền mặt -10.4 -14.4 -21.3 -24.8 -7.6 -2
Cash Taxes Paid 109.6 141.7 136.7 160.2 187.3 143.5
Lãi suất đã trả 26.8 23.2 11.8 11.6 11.7 11
Thay đổi vốn lưu động -9.6 -400.3 -332.4 -519.3 -627.1 252.5
Tiền từ hoạt động đầu tư 12.7 65.9 -9.7 81.5 61.2 13.5
Chi phí vốn -6.1 -4 -7.5 -7.2 -7.5 -7.2
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 18.8 69.9 -2.2 88.7 68.7 20.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -268 -428.1 -306.6 -483 -456.4 -197
Total Cash Dividends Paid -263.2 -321.7 -434.9 -452.3 -373.9 -77.3
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 3.1 -1.1 5.2 -14.6 0.1 8.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -7.9 -105.3 130.4 -16.1 -74.1 -127.2
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 397.6 26.4 198 -40.2 -516.2 898.8
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -7.3 0 -8.5 -0.6
Amortization 1.2 1.1
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 421.7 493.4 422.9 811.1 434
Cash From Operating Activities 7 -121 791.9 1082.3 38.9
Cash From Operating Activities 9.1 19.1 9.6 19.6 10.2
Amortization 0.6 1.2 0.5 1.1 0
Non-Cash Items 18 -7.6 -5.7 -2 5.6
Cash Taxes Paid 176.6 187.3 73.3 143.5 94.8
Cash Interest Paid 4.8 11.7 5.6 11 5.7
Changes in Working Capital -442.4 -627.1 364.6 252.5 -410.9
Cash From Investing Activities 43 61.2 8.9 13.5 7.1
Capital Expenditures -4 -7.5 -3.1 -7.2 -9.5
Other Investing Cash Flow Items, Total 47 68.7 12 20.7 16.6
Cash From Financing Activities -381.6 -456.4 -117.9 -197 -228.3
Financing Cash Flow Items -7.3 -8.5 -0.6 -0.6 -0.4
Total Cash Dividends Paid -373.9 -373.9 -1 -77.3 -224.9
Issuance (Retirement) of Stock, Net 6 0.1 7.8 8.1 0.7
Issuance (Retirement) of Debt, Net -6.4 -74.1 -124.1 -127.2 -3.7
Net Change in Cash -331.6 -516.2 682.9 898.8 -182.3
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.6625 56413704 0 2022-09-06 LOW
Phoenix Asset Management Partners Ltd. Investment Advisor 3.8206 38062789 6612366 2022-10-24 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 3.4709 34579199 0 2022-09-06 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.4299 34170933 201276 2022-10-24 LOW
RBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor 3.0669 30554688 0 2022-09-06 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.5215 25120694 -30796 2023-01-01 LOW
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 2.1388 21308519 0 2023-01-01 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 2.1172 21093064 -472164 2023-01-01 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3922 13869583 -131851 2023-01-01 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.3041 12992136 -88084 2022-12-31 LOW
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.1921 11876278 368295 2022-10-27 LOW
GLG Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0798 10758041 2000224 2022-10-24 MED
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0216 10177474 79434 2023-01-01 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.9476 9441017 -35092 2023-01-01 LOW
Mirabaud & Cie Banquiers Privés Bank and Trust 0.8432 8400000 0 2022-10-21 LOW
Ostrum Asset Management Investment Advisor 0.7826 7796636 -905917 2023-01-01 MED
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.7028 7002038 27500 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 0.6839 6813273 141273 2022-10-24 LOW
UBS Asset Management (UK) Ltd. Investment Advisor 0.6661 6635902 98109 2022-10-24 LOW
Boston Common Asset Management, LLC Investment Advisor 0.575 5728098 -24494 2022-10-24 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Homebuilding (NEC)

Barratt House
Cartwright Way
COALVILLE
LEICESTERSHIRE LE67 1UF
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-3.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00333

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch