CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch BANCO BPM - BAMI CFD

4.199
2.08%
0.020
Thấp: 4.146
Cao: 4.258
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.020
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 4.288
Mở* 4.258
Thay đổi trong 1 năm* 45.97%
Vùng giá trong ngày* 4.146 - 4.258
Vùng giá trong 52 tuần 2.13-4.35
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 17.05M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 245.35M
Giá trị vốn hóa thị trường 6.38B
Tỷ số P/E 10.45
Cổ phiếu đang lưu hành 1.51B
Doanh thu 2.57B
EPS 0.40
Tỷ suất cổ tức (%) 5.46448
Hệ số rủi ro beta 1.33
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 4.199 -0.136 -3.14% 4.335 4.335 4.113
Feb 7, 2023 4.288 0.040 0.94% 4.248 4.305 4.176
Feb 6, 2023 4.199 0.106 2.59% 4.093 4.199 4.065
Feb 3, 2023 4.098 0.010 0.24% 4.088 4.130 4.012
Feb 2, 2023 4.082 -0.101 -2.41% 4.183 4.215 4.019
Feb 1, 2023 4.155 0.070 1.71% 4.085 4.198 4.085
Jan 31, 2023 4.109 0.017 0.42% 4.092 4.130 4.041
Jan 30, 2023 4.002 -0.026 -0.65% 4.028 4.046 3.989
Jan 27, 2023 4.032 -0.010 -0.25% 4.042 4.043 3.990
Jan 26, 2023 3.995 0.034 0.86% 3.961 4.036 3.936
Jan 25, 2023 3.917 0.027 0.69% 3.890 3.939 3.864
Jan 24, 2023 3.900 0.052 1.35% 3.848 3.904 3.827
Jan 23, 2023 3.848 -0.017 -0.44% 3.865 3.877 3.812
Jan 20, 2023 3.808 -0.008 -0.21% 3.816 3.840 3.772
Jan 19, 2023 3.782 -0.017 -0.45% 3.799 3.864 3.754
Jan 18, 2023 3.820 -0.023 -0.60% 3.843 3.857 3.796
Jan 17, 2023 3.798 -0.057 -1.48% 3.855 3.863 3.717
Jan 16, 2023 3.835 0.127 3.43% 3.708 3.879 3.680
Jan 13, 2023 3.672 0.068 1.89% 3.604 3.705 3.603
Jan 12, 2023 3.572 0.002 0.06% 3.570 3.605 3.550

BANCO BPM Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế -2360.36 1722.01 -272.819 846.113 -249.328 653.739
Thu nhập ròng sau thuế -1750.95 1844.44 -69.991 781.437 16.632 568.784
Lợi ích thiểu số 22.848 9.658 9.623 15.564 4.248 0.284
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -1728.1 1854.1 -60.368 797.001 20.88 569.068
Tổng khoản mục bất thường 46.438 762.262 0.936 0
Thu nhập ròng -1681.66 2616.36 -59.432 797.001 20.88 569.068
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -1728.1 1854.1 -60.368 797.001 20.88 569.068
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -1681.66 2616.36 -59.432 797.001 20.88 569.068
Thu nhập ròng pha loãng -1681.66 2616.36 -59.432 797.001 20.88 569.068
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 606.281 1507.15 1510.95 1511.34 1509.5 1510.82
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -2.85033 1.23021 -0.03995 0.52735 0.01383 0.37666
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.077 0 0 0.06 0.19
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2.49349 0.34241 -0.00836 0.31889 0.02775 0.38217
Interest Income, Bank 2325.04 2113.45 2861.59 2513.92 2416.6 2425.19
Total Interest Expense 978.425 634.115 560.281 503.076 453.832
Net Interest Income 1346.61 2113.45 2227.47 1953.64 1913.53 1971.36
Loan Loss Provision 2441.8 1801.18 1674.78 724.741 1049.21 629.997
Net Interest Income after Loan Loss Provision -1095.19 312.267 552.697 1228.9 864.318 1341.36
Non-Interest Income, Bank 1698.46 5472.15 2701.8 3156.24 2382.04 2503.3
Non-Interest Expense, Bank -2963.64 -4062.41 -3527.31 -3539.03 -3495.68 -3190.92
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 259.147 361.699 261.795 292.04 399.063
Thu nhập ròng sau thuế 176.449 361.205 178.521 207.579 260.643
Lợi ích thiểu số 0.034 0.112 0.028 0.172 0.043
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 176.483 361.317 178.549 207.751 260.686
Thu nhập ròng 176.483 361.317 178.549 207.751 260.686
Total Adjustments to Net Income -76.391 -67.868 -82.881
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 100.092 361.317 110.681 207.751 177.805
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 100.092 361.317 110.681 207.751 177.805
Thu nhập ròng pha loãng 100.092 361.317 110.681 207.751 177.805
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1509.2 1509.58 1511.54 1512.07 1511.61
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.06632 0.23935 0.07322 0.1374 0.11763
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0.19
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.06632 0.23952 0.07322 0.13772 0.11763
Interest Income, Bank 496.829 1212.57 516.427 1212.62 511.542
Net Interest Income 496.829 982.555 516.427 988.801 511.542
Loan Loss Provision 217.476 247.191 200.401 382.806 154.322
Net Interest Income after Loan Loss Provision 279.353 735.364 316.026 605.995 357.22
Non-Interest Income, Bank 630.912 1340.7 584.672 1341.46 675.858
Non-Interest Expense, Bank -651.118 -1714.36 -638.903 -1655.41 -634.015
Total Interest Expense 230.014 223.818
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 117411 160206 160465 167038 183685 200489
Property/Plant/Equipment, Total - Net 634.426 2735.18 1382.9 2308.54 2392.44 2172.47
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1825.13 3193.15 4031.82 4274.82 4152.47
Accumulated Depreciation, Total -1190.7 -1810.25 -1723.28 -1882.38 -1980
Goodwill, Net 1109.9 76.389 76.2 51.1 54.858
Intangibles, Net 642 1297.16 1201.55 1193.16 1167.53 1158.86
Long Term Investments 1195.21 1256.84 1434.16 1386.08 1664.77 1794.12
Other Long Term Assets, Total 3543.32 106.121 6274.82 4590.87 4540.03 4523.6
Other Assets, Total 2129.14 7904.56 2667.2 2259.14 2160.99 2929.65
Other Current Liabilities, Total 8.554 691.723 11.181 9.235 5.672 8.894
Total Liabilities 109836 149372 150205 155177 171460 187394
Total Long Term Debt 15041.8 19677 14328.9 16443.2 15320.9 13755.2
Long Term Debt 15041.8 19677 14328.9 15710.7 14560.6 13081.3
Deferred Income Tax 265.592 494.221 610.034 458.898 293.922
Minority Interest 69.568 57.567 45.599 26.076 1.894 1.108
Other Liabilities, Total 19761.2 13897.8 12801.1 15840.6 19221.3 20191.6
Total Equity 7575.28 10834.6 10259.5 11861 12225.2 13095
Common Stock 7089.34 7100 7100 7100 7100
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 458.734 3518.52 4309.58 4133.38 4568.92
Treasury Stock - Common -1.59 -12.61 -11.518 -14.002 -8.159
Unrealized Gain (Loss) 28.796 -346.438 164.836 310.412 341.36
Other Equity, Total 0 10834.6 298.112 695.417 1092.83
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 117411 160206 160465 167038 183685 200489
Total Common Shares Outstanding 827.7 1510.69 1511.18 1511.52 1509.06 1511.61
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 692.89
Accounts Payable 261.4 246.953 233.916
Accrued Expenses 95.898 104.403 103.644
Capital Lease Obligations 732.536 760.28 673.872
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 197151 198530 196781 200489 205792
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3527.43 3434.8 3383.7 3278.25 3289.52
Intangibles, Net 1218.36 1166.45 1214.23 1158.86 1214.47
Long Term Investments 1640.61 1688.53 1731.77 1794.12 1642.28
Other Long Term Assets, Total 69.986 4540.28 128.427 4523.6 204.472
Other Assets, Total 6891.22 2991.49 7164.65 2935.69 7466.89
Other Current Liabilities, Total 446.977 8.203 308.626 8.894 282.016
Total Liabilities 184525 185612 183801 187394 192811
Total Long Term Debt 14070.7 13771 14402.1 13755.2 14483.4
Long Term Debt 13330 13048.9 13697.5 13081.3 13771.1
Capital Lease Obligations 740.701 722.106 704.673 673.872 712.211
Minority Interest 1.367 1.289 1.252 1.108 1.468
Other Liabilities, Total 19842.8 20375.5 19699 20529.2 21671.7
Total Equity 12625.7 12918 12980.2 13095 12980.4
Other Equity, Total 12625.7 1092.83 12980.2 1092.83 12980.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 197151 198530 196781 200489 205792
Total Common Shares Outstanding 1509.06 1511.54 1511.54 1511.61 1511.61
Goodwill, Net 54.558 54.858
Deferred Income Tax 303.465 293.922
Common Stock 7100 7100
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4383.22 4568.92
Treasury Stock - Common -8.321 -8.159
Unrealized Gain (Loss) 350.294 341.36
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền từ hoạt động kinh doanh -127.324 1010.28 201.639 -192.762 7445.71 19681.3
Cash Receipts 2325.42
Cash Payments -1006.16
Thay đổi vốn lưu động -1446.58 1010.28 201.639 -192.762 7445.71 19681.3
Tiền từ hoạt động đầu tư -752.653 -929.539 -256.116 -97.037 -211.357 -180.491
Chi phí vốn -106.485 -1178.82 -340.105 -172.385 -152.866 -198.527
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -646.168 249.28 83.989 75.348 -58.491 18.036
Tiền từ các hoạt động tài chính 940.849 -1.763 -0.192 280.524 354.725 241.851
Total Cash Dividends Paid -60.168 -0.427 -0.192 -0.064 0 -90.544
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1001.02 -1.336 -4.08 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 60.872 78.982 -54.669 -9.275 7589.08 19742.6
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 280.588 358.805 332.395
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities 11664.7 19681.3
Changes in Working Capital 11664.7 19681.3
Cash From Investing Activities -85.983 -180.491
Capital Expenditures -90.953 -198.527
Other Investing Cash Flow Items, Total 4.97 18.036
Cash From Financing Activities 281.496 241.851
Financing Cash Flow Items 372.04 332.395
Total Cash Dividends Paid -90.544 -90.544
Net Change in Cash 11860.2 19742.6
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 9.178 139063416 121905163 2022-04-07 HIGH
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.99 75607588 0 2022-09-29 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 3.317 50258591 -2332320 2023-01-10 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 3.2933 49899207 557582 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.5421 38516997 57257 2022-12-31 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.482 22454999 20576911 2022-04-11 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.184 17940188 128747 2023-01-31 LOW
Anima SGR S.p.A. Investment Advisor 1.127 17076332 -133574 2022-06-30 LOW
Mediolanum Gestione Fondi SGR p.A. Investment Advisor 1.1253 17050000 -6000000 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 0.6945 10523365 0 2022-12-31 LOW
Tocqueville Finance S.A. Investment Advisor 0.6491 9834488 361000 2022-10-31 LOW
Goldman Sachs Asset Management International Investment Advisor 0.5767 8737345 0 2022-12-31 MED
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.565 8560444 -150576 2022-12-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.307 4651647 631974 2022-12-31 LOW
Eurizon Capital SGR S.p.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3055 4629069 184371 2022-12-31 MED
Azimut Capital Management Sgr SpA Investment Advisor/Hedge Fund 0.2933 4443500 -765500 2022-12-31 MED
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2745 4158469 -54896 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2466 3736337 16530 2022-12-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.2382 3609468 17458 2023-01-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2328 3527462 -133281 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

Piazza Nogara, 2
VERONA
VERONA 37121
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,599.45 Price
-2.740% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.46 Price
-6.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

78.60 Price
+1.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.39 Price
-2.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00339

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch