CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch AXIS Capital Holdings Limited - AXS CFD

53.34
3.33%
0.12
Thấp: 51.46
Cao: 53.36
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 13:30

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.12
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

AXIS Capital Holdings Ltd ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 51.62
Mở* 51.46
Thay đổi trong 1 năm* -11.84%
Vùng giá trong ngày* 51.46 - 53.36
Vùng giá trong 52 tuần 48.32-63.99
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 415.03K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 12.17M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.40B
Tỷ số P/E 19.73
Cổ phiếu đang lưu hành 85.20M
Doanh thu 5.24B
EPS 2.62
Tỷ suất cổ tức (%) 3.40557
Hệ số rủi ro beta 0.85
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jul 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 2, 2023 53.34 1.82 3.53% 51.52 53.39 51.17
Jun 1, 2023 51.62 0.20 0.39% 51.42 52.07 51.24
May 31, 2023 51.70 -0.34 -0.65% 52.04 52.56 51.33
May 30, 2023 52.55 0.46 0.88% 52.09 52.89 51.51
May 26, 2023 52.53 0.13 0.25% 52.40 52.77 51.94
May 25, 2023 52.52 -0.49 -0.92% 53.01 53.62 52.41
May 24, 2023 53.58 -0.43 -0.80% 54.01 54.53 53.38
May 23, 2023 54.70 -0.74 -1.33% 55.44 56.17 54.46
May 22, 2023 55.92 0.41 0.74% 55.51 56.12 54.98
May 19, 2023 55.85 0.33 0.59% 55.52 56.36 55.35
May 18, 2023 55.58 2.05 3.83% 53.53 55.81 53.40
May 17, 2023 54.13 -0.38 -0.70% 54.51 55.03 53.85
May 16, 2023 54.56 0.08 0.15% 54.48 55.04 53.98
May 15, 2023 54.83 0.33 0.61% 54.50 55.03 53.88
May 12, 2023 54.57 -0.23 -0.42% 54.80 55.26 54.28
May 11, 2023 54.94 0.60 1.10% 54.34 55.30 53.93
May 10, 2023 54.79 -0.24 -0.44% 55.03 55.53 54.47
May 9, 2023 55.35 0.96 1.77% 54.39 55.76 54.11
May 8, 2023 54.89 0.80 1.48% 54.09 55.23 53.95
May 5, 2023 54.38 0.71 1.32% 53.67 54.99 53.58

AXIS Capital Holdings Limited Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
Thursday, June 29, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:00

Quốc gia

BM

Sự kiện

AXIS Capital Holdings Ltd
AXIS Capital Holdings Ltd

Forecast

-

Previous

-

Thời gian (UTC) (UTC)

12:00

Quốc gia

BM

Sự kiện

AXIS Capital Holdings Ltd
AXIS Capital Holdings Ltd

Forecast

-

Previous

-
Monday, July 24, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

10:59

Quốc gia

BM

Sự kiện

Q2 2023 AXIS Capital Holdings Ltd Earnings Release
Q2 2023 AXIS Capital Holdings Ltd Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Tuesday, October 24, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

10:59

Quốc gia

BM

Sự kiện

Q3 2023 AXIS Capital Holdings Ltd Earnings Release
Q3 2023 AXIS Capital Holdings Ltd Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 5159.43 5321.74 4843.76 5191.09 5103.65
Tổng chi phí hoạt động 5011.1 4610.21 4816.78 4786.9 5049.33
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 680.343 663.304 579.79 634.831 627.389
Chi phí bất thường (thu nhập) 43.994 0.022 9.367 44.368 76.673
Thu nhập hoạt động 148.326 711.526 26.985 404.191 54.318
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 94.799 -62.617 -156.118 -66.744 -41.776
Thu nhập ròng trước thuế 243.125 648.909 -129.133 337.447 12.542
Thu nhập ròng sau thuế 221.088 586.525 -116.812 313.755 42.028
Lợi ích thiểu số
Equity In Affiliates 1.995 32.084 -3.612 9.718 0.993
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 223.083 618.609 -120.424 323.473 43.021
Thu nhập ròng 223.083 618.609 -120.424 323.473 43.021
Total Adjustments to Net Income -30.25 -30.25 -30.25 -41.112 -42.625
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 192.833 588.359 -150.674 282.361 0.396
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 192.833 588.359 -150.674 282.361 0.396
Thu nhập ròng pha loãng 192.833 588.359 -150.674 282.361 0.396
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 85.669 85.291 84.262 84.473 84.007
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.25091 6.89825 -1.78816 3.34262 0.00471
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.72 1.68 1.64 1.6 1.56
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.7179 6.89849 -1.7159 3.83097 0.62505
Total Premiums Earned 5173.4 4733.15 4363.22 4603.62 4802.12
Net Investment Income 418.829 454.301 349.601 478.572 438.507
Realized Gains (Losses) -432.8 134.29 130.942 108.895 -136.976
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 3242.41 3008.78 3281.25 3044.8 3190.29
Amort. Of Policy Acquisition Costs 1022.02 921.834 929.517 1024.58 968.835
Depreciation / Amortization 10.917 12.424 11.39 11.597 13.814
Other Operating Expenses, Total 11.421 3.843 5.462 26.722 172.332
Tổng khoản mục bất thường
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng doanh thu 1347.17 1454.49 1237.38 2467.56 1261.96
Tổng chi phí hoạt động 1123.37 1280.2 1359.31 2371.59 1153
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 166.811 187.471 158.245 334.627 169.041
Depreciation / Amortization 2.729 2.729 2.729 5.459 2.729
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 14.979 12.704 16.311 0.109
Other Operating Expenses, Total 2.811 1.23 3.21 6.981 0.07
Thu nhập hoạt động 223.802 174.292 -121.932 95.966 108.965
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -25.604 -95.415 119.745 70.469 28.709
Thu nhập ròng trước thuế 198.198 78.877 -2.187 166.435 137.674
Thu nhập ròng sau thuế 182.302 51.536 -1.824 171.376 137.65
Equity In Affiliates -2.205 -3.045 -7.56 12.6 11.55
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 180.097 48.491 -9.384 183.976 149.2
Thu nhập ròng 180.097 48.491 -9.384 183.976 149.2
Total Adjustments to Net Income -7.563 -7.562 -7.563 -15.125 -7.563
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 172.534 40.929 -16.947 168.851 141.637
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 172.534 40.929 -16.947 168.851 141.637
Thu nhập ròng pha loãng 172.534 40.929 -16.947 168.851 141.637
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 85.853 85.654 84.66 85.167 85.808
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.00964 0.47784 -0.20018 1.98259 1.65063
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.44 0.43 0.43 0.86 0.43
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.00964 0.5921 -0.10264 2.10707 1.6519
Total Premiums Earned 1230.78 1343.24 1285.96 2544.2 1264.94
Net Investment Income 133.771 147.085 88.177 183.567 91.355
Realized Gains (Losses) -17.379 -35.834 -136.757 -260.209 -94.329
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 720.642 798.214 941.911 1502.29 732.699
Amort. Of Policy Acquisition Costs 230.373 275.574 240.511 505.932 248.352
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tiền mặt và các khoản tương đương 751.415 844.592 902.831 1241.11 1232.81
Total Assets 27595.8 27369 25877.7 25604.1 24132.6
Intangibles, Net 197.8 208.717 219.633 230.55 241.568
Long Term Investments 14353.3 15134.3 14262.7 14311.4 13191.3
Other Long Term Assets, Total 423.238 473.098 600.401 335.348 597.206
Other Assets, Total 11203.5 10038.6 9236.35 8780.47 8201.08
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 19.693 31.543 104.777 32.985 111.838
Total Liabilities 22955.9 21958.3 20582 20060 19102.5
Total Long Term Debt 1312.31 1310.97 1309.69 1308.16 1091.96
Long Term Debt 1312.31 1310.97 1309.69 1308.16 1091.96
Other Liabilities, Total 386.855 427.894 322.564 375.911 393.178
Total Equity 4639.91 5410.66 5295.69 5544.01 5030.07
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 550 550 550 775 775
Common Stock 2.206 2.206 2.206 2.206 2.206
Additional Paid-In Capital 2366.25 2346.18 2330.05 2317.21 2308.58
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 6247.02 6204.75 5763.61 6056.69 5912.81
Treasury Stock - Common -3765.27 -3749.01 -3764.57 -3778.81 -3791.42
Unrealized Gain (Loss) -743.695 62.155 420.635 181.521 -168.365
Other Equity, Total -16.605 -5.619 -6.24 -9.811 -8.745
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 27595.8 27369 25877.7 25604.1 24132.6
Total Common Shares Outstanding 84.668 84.774 84.353 83.959 83.586
Goodwill, Net 100.801 100.801 100.801 102.003 102.003
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 0 0 500 250
Property/Plant/Equipment, Total - Net 92.214 103.295 123.579 111.092
Accrued Expenses 102.577 119.512 140.263 115.584
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tiền mặt và các khoản tương đương 816.917 751.415 1210.32 844.91 987.111
Total Assets 28565 27595.8 27119.8 27619.4 27808.6
Property/Plant/Equipment, Total - Net 88.155 92.214 96.631 94.451 98.837
Goodwill, Net 100.801 100.801 100.801 100.801 100.801
Intangibles, Net 195.071 197.8 200.529 203.259 205.988
Long Term Investments 14778.1 14353.3 13800.2 14330.7 14323.4
Other Long Term Assets, Total 362.378 423.238 624.941 653.018 719.6
Other Assets, Total 11663.4 11203.5 10544.8 10816 10797.6
Accrued Expenses 99.13 102.577 103.345 105.129 113.34
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 78.711 19.693 78.956 186.921 127.284
Total Liabilities 23604.7 22955.9 22776.3 22916.8 22688
Total Long Term Debt 1312.66 1312.31 1312.63 1311.64 1311.3
Long Term Debt 1312.66 1312.31 1312.63 1311.64 1311.3
Other Liabilities, Total 317.432 386.855 327.78 327.748 319.549
Total Equity 4960.23 4639.91 4343.42 4702.63 5120.54
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 550 550 550 550 550
Common Stock 2.206 2.206 2.206 2.206 2.206
Additional Paid-In Capital 2347.64 2366.25 2354.9 2341.51 2328.99
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 6381.2 6247.02 6244.27 6298.68 6308.71
Treasury Stock - Common -3748.92 -3765.27 -3765.3 -3765.65 -3731.06
Unrealized Gain (Loss) -554.756 -743.695 -1020.86 -715.077 -335.456
Other Equity, Total -17.14 -16.605 -21.788 -9.037 -2.844
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 28565 27595.8 27119.8 27619.4 27808.6
Total Common Shares Outstanding 85.183 84.668 84.666 84.655 85.276
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm 223.083 618.609 -120.424 323.473 43.021
Tiền từ hoạt động kinh doanh 692.216 1114.82 343.503 199.004 10.773
Tiền từ hoạt động kinh doanh 68.288 66.977 65.797 75.229 9.795
Khoản mục phi tiền mặt 473.669 -269.255 -74.543 -89.32 330.98
Cash Taxes Paid 33.418 45.083 4.414 39.949 15.698
Lãi suất đã trả 59.886 59.4 54.108 59.563 64.822
Thay đổi vốn lưu động -72.824 698.491 472.673 -110.378 -373.023
Tiền từ hoạt động đầu tư -655.798 -1114.19 489.921 -774.315 638.554
Chi phí vốn -36.829 -38.732 -44.661 -63.106 -25.103
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -618.969 -1075.46 534.582 -711.209 663.657
Tiền từ các hoạt động tài chính -149.622 -186.095 -908.803 277.51 -186.207
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -13.994 -10.242 -10.382 -10.165 -10.08
Total Cash Dividends Paid -179.591 -175.853 -173.421 -179.834 -176.127
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -34.987 0 -225 0 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 78.95 0 -500 467.509 0
Ảnh hưởng của ngoại hối -29.833 -0.074 2.154 44.238 3.114
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -143.037 -185.542 -73.225 -253.563 466.234
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Net income/Starting Line 180.097 223.083 174.592 183.982 149.2
Cash From Operating Activities 222.434 692.216 917.01 513.766 133.311
Cash From Operating Activities 14.971 68.288 52.469 31.057 15.714
Non-Cash Items 28.419 473.669 438.363 257.361 75.872
Cash Taxes Paid -2.403 33.418 36.431 12.865 0.346
Cash Interest Paid 17.11 59.886 45.963 29.7 16.263
Changes in Working Capital -1.053 -72.824 251.586 41.366 -107.475
Cash From Investing Activities -159.404 -655.798 -233.741 -161.801 322.617
Capital Expenditures -36.829 -25.041 -17.047 -10.431
Other Investing Cash Flow Items, Total -159.404 -618.969 -208.7 -144.754 333.048
Cash From Financing Activities -58.581 -149.622 -105.301 -139.905 -60.283
Financing Cash Flow Items -15.945 -13.994 -13.688 -13.346 -12.977
Total Cash Dividends Paid -47.886 -179.591 -135.576 -91.572 -47.306
Issuance (Retirement) of Stock, Net -34.987 -34.987 -34.987
Foreign Exchange Effects 0.193 -29.833 -60.396 -31.822 -6.624
Net Change in Cash 4.642 -143.037 517.572 180.238 389.021
Issuance (Retirement) of Debt, Net 5.25 78.95 78.95
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.817 8364037 -12484 2023-03-31 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 8.1585 6951007 -3242250 2023-03-31 MED
Stone Point Capital LLC Private Equity 7.9552 6777806 0 2023-03-31 LOW
Pzena Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 6.0196 5128709 -415196 2023-03-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 4.5827 3904480 58717 2023-03-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 3.9273 3346075 150785 2023-03-31 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.9987 2554928 195535 2023-03-31 LOW
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.2862 1947818 151663 2023-03-31 LOW
River Road Asset Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.1682 1847344 14928 2023-03-31 LOW
Johnson Investment Counsel, Inc. Investment Advisor 1.9722 1680353 45136 2023-03-31 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.8784 1600397 -68259 2023-03-31 MED
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.8455 1572389 -9401 2023-03-31 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7395 1482029 739766 2023-03-31 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 1.6471 1403319 197061 2023-03-31 LOW
Barrow Hanley Global Investors Investment Advisor 1.5334 1306430 9079 2023-03-31 LOW
Fuller & Thaler Asset Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5194 1294569 219781 2023-03-31 LOW
Altrinsic Global Advisors, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.4813 1262029 1262029 2023-03-31 LOW
Boston Partners Investment Advisor/Hedge Fund 1.3266 1130236 4209 2023-03-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2649 1077670 40197 2023-03-31 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.2083 1029478 1022371 2023-03-31 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

535K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$113M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$64M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Multiline Insurance & Brokers (NEC)

92 Pitts Bay Road
PEMBROKE
HM 08
BM

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

71.98 Price
+2.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0201%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0018%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.04

Gold

1,948.36 Price
-1.480% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0185%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0103%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

US100

14,557.80 Price
+0.640% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

XRP/USD

0.52 Price
+2.690% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00401

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 535,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch