CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Autogrill SPA - AGL.MI CFD

6.61
0.6%
0.08
Thấp: 6.59
Cao: 6.64
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.08
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Autogrill SpA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 6.65
Mở* 6.62
Thay đổi trong 1 năm* 6.77%
Vùng giá trong ngày* 6.59 - 6.64
Vùng giá trong 52 tuần 5.10-7.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 438.90K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 9.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 2.56B
Tỷ số P/E 34.84
Cổ phiếu đang lưu hành 381.85M
Doanh thu 3.74B
EPS 0.19
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.37
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 6.61 0.01 0.15% 6.60 6.64 6.58
Feb 3, 2023 6.65 0.00 0.00% 6.65 6.69 6.64
Feb 2, 2023 6.71 0.05 0.75% 6.66 6.74 6.66
Feb 1, 2023 6.71 0.00 0.00% 6.71 6.73 6.67
Jan 31, 2023 6.65 -0.02 -0.30% 6.67 6.70 6.65
Jan 30, 2023 6.66 -0.01 -0.15% 6.67 6.69 6.64
Jan 27, 2023 6.72 0.06 0.90% 6.66 6.73 6.66
Jan 26, 2023 6.69 0.03 0.45% 6.66 6.70 6.66
Jan 25, 2023 6.60 -0.03 -0.45% 6.63 6.67 6.58
Jan 24, 2023 6.59 -0.04 -0.60% 6.63 6.66 6.55
Jan 23, 2023 6.58 -0.07 -1.05% 6.65 6.67 6.58
Jan 20, 2023 6.65 0.05 0.76% 6.60 6.67 6.58
Jan 19, 2023 6.59 -0.06 -0.90% 6.65 6.68 6.57
Jan 18, 2023 6.68 -0.03 -0.45% 6.71 6.73 6.68
Jan 17, 2023 6.61 -0.06 -0.90% 6.67 6.74 6.61
Jan 16, 2023 6.67 -0.05 -0.74% 6.72 6.73 6.65
Jan 13, 2023 6.67 0.05 0.76% 6.62 6.69 6.62
Jan 12, 2023 6.63 0.10 1.53% 6.53 6.64 6.53
Jan 11, 2023 6.53 -0.02 -0.31% 6.55 6.59 6.53
Jan 10, 2023 6.54 0.00 0.00% 6.54 6.60 6.51

Autogrill SPA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 4940.99 4990.59 5113.14 5393.75 2215.77 2882.63
Doanh thu 4940.99 4990.59 5113.14 5393.75 2215.77 2882.63
Chi phí tổng doanh thu 1809.45 1796.89 1843.11 1911.39 935.177 1169.96
Lợi nhuận gộp 3131.54 3193.71 3270.03 3482.36 1280.6 1712.67
Tổng chi phí hoạt động 4739.98 4805.35 4963.09 5057.2 2740.64 2762.37
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2341.27 2389.88 2479.13 2301.8 876.069 999.204
Depreciation / Amortization 204.423 212.662 227.807 612.367 609.442 522.362
Chi phí bất thường (thu nhập) -12.178 -0.737 4.318 -122.392 55.035 -122.599
Other Operating Expenses, Total 397.008 406.659 408.721 354.028 264.916 193.439
Thu nhập hoạt động 201.011 185.249 150.047 336.553 -524.865 120.264
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -27.672 -23.933 -26.63 -61.196 -111.937 -69.964
Khác, giá trị ròng -3.029 -2.58 -2.441 -1.421 -1.181 -30.839
Thu nhập ròng trước thuế 170.31 158.736 120.976 273.936 -637.983 19.461
Thu nhập ròng sau thuế 115.759 113.036 86.475 226.282 -503.889 -20.515
Lợi ích thiểu số -16.294 -16.86 -17.815 -21.094 24.021 -17.331
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 99.465 96.176 68.66 205.188 -479.868 -37.846
Tổng khoản mục bất thường -1.237 0
Thu nhập ròng 98.228 96.176 68.66 205.188 -479.868 -37.846
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 99.465 96.176 68.66 205.188 -479.868 -37.846
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 98.228 96.176 68.66 205.188 -479.868 -37.846
Thu nhập ròng pha loãng 98.228 96.176 68.66 205.188 -479.868 -37.846
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 287.191 287.399 287.398 287.398 284.795 317.424
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.34634 0.33464 0.2389 0.71395 -1.68496 -0.11923
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.14153 0.16807 0.17691 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.31752 0.33282 0.24964 0.36217 -1.55935 -0.37028
Q2 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 1197.24 1018.54 420.195 1053.22 1829.41
Doanh thu 1197.24 1018.54 420.195 1053.22 1829.41
Chi phí tổng doanh thu 469.182 465.995 192.847 454.981 714.983
Lợi nhuận gộp 728.054 552.543 227.348 598.239 1114.43
Tổng chi phí hoạt động 1497.74 1242.9 522.582 1143.42 1618.95
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 533.125 342.944 146.661 341.714 657.49
Depreciation / Amortization 316.336 293.106 126.331 255.942 266.42
Chi phí bất thường (thu nhập) 36.06 18.975 0.295 -2.249 -120.35
Other Operating Expenses, Total 143.033 121.883 56.448 93.033 100.406
Thu nhập hoạt động -300.5 -224.365 -102.387 -90.201 210.465
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -56.076 -56.677 -34.257 -48.684 -21.28
Khác, giá trị ròng -0.654 0.289 -0.737 -1.31 -29.529
Thu nhập ròng trước thuế -357.23 -280.753 -137.381 -140.195 159.656
Thu nhập ròng sau thuế -285.729 -218.16 -130.612 -144.841 124.326
Lợi ích thiểu số 14.713 9.308 2.28 -3.417 -13.914
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -271.016 -208.852 -128.332 -148.258 110.412
Thu nhập ròng -271.016 -208.852 -128.332 -148.258 110.412
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -271.016 -208.852 -128.332 -148.258 110.412
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -271.016 -208.852 -128.332 -148.258 110.412
Thu nhập ròng pha loãng -271.016 -208.852 -128.332 -148.258 110.412
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 285.594 283.995 284.007 251.938 382.91
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.94896 -0.73541 -0.45186 -0.58847 0.28835
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.86689 -0.69198 -0.45119 -0.59427 0.0436
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 496.761 511.642 587.29 679.338 952.738 745.011
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 195.611 198.412 250.683 364.6 671.93 395.474
Cash 50.83 45.537 53.309 48.123 23.29 36.174
Tiền mặt và các khoản tương đương 107.914 124.053 161.39 235.968 590.255 307.034
Đầu tư ngắn hạn 36.867 28.822 35.984 80.509 58.385 52.266
Tổng các khoản phải thu, ròng 179.998 194.637 214.556 180.474 178.617 232.959
Accounts Receivable - Trade, Net 90.807 89.349 103.195 104.654 83.378 90.76
Total Inventory 119.456 116.202 121.611 133.75 97.444 116.54
Other Current Assets, Total 1.696 2.391 0.44 0.514 4.747 0.038
Total Assets 2419.54 2348.9 2636.63 5290.8 4876.3 4118.9
Property/Plant/Equipment, Total - Net 896.533 880.916 982.682 3515.97 2778.54 2325.55
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2918.85 2834.97 3084.98 5943.6 5536.26 5282.98
Accumulated Depreciation, Total -2022.31 -1954.05 -2102.3 -2493.72 -2819.52 -3017.32
Goodwill, Net 869.318 795.928 839.666 854.976 819.473 816.944
Intangibles, Net 81.289 75.679 121.221 130.816 105.706 92.917
Long Term Investments 15.281 24.357 29.352 37.961 31.304 23.882
Note Receivable - Long Term 7.654 12.493 25.366 8.102 107.188 52.318
Other Long Term Assets, Total 52.707 47.887 51.05 63.634 81.353 62.279
Total Current Liabilities 1004.89 942.194 844.13 1250.73 1277.43 1107.47
Accounts Payable 451.476 426.216 457.623 486.76 379.547 432.773
Accrued Expenses 231.829 223.814 238.152 231.218 145.409 202.999
Notes Payable/Short Term Debt 30.046 27.897 48.384 40.308 58.154 32.809
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 221.728 190.726 20.887 413.514 618.059 314.636
Other Current Liabilities, Total 69.807 73.541 79.084 78.935 76.264 124.249
Total Liabilities 1775.94 1699.01 1950.75 4432.49 4536.49 3195.74
Total Long Term Debt 519.865 531.33 858.767 2925.11 3020.75 1932.56
Long Term Debt 515.381 527.13 854.698 824.704 1430.37 549.401
Capital Lease Obligations 4.484 4.2 4.069 2100.41 1590.38 1383.16
Deferred Income Tax 34.342 33.433 52.269 54.841 46.241 16.243
Minority Interest 43.997 45.371 55.159 77.62 59.881 51.002
Other Liabilities, Total 172.845 146.68 140.426 124.186 132.185 88.469
Total Equity 643.608 649.894 685.876 858.304 339.811 923.153
Common Stock 68.688 68.688 68.688 68.688 68.688 145.762
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 504.044 559.041 582.246 739.476 261.131 231.68
Treasury Stock - Common -1.447 -0.72 -0.72 -0.72 -13.042 -13.042
Unrealized Gain (Loss) 0 0
Other Equity, Total 72.323 22.885 35.662 50.86 23.034 56.436
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2419.54 2348.9 2636.63 5290.8 4876.3 4118.9
Total Common Shares Outstanding 317.622 287.399 287.399 287.399 284.007 381.852
Additional Paid-In Capital 502.317
Jun 2020 Dec 2020 Mar 2021 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 859.691 952.738 844.993 1305.16 745.011
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 537.375 671.93 562.573 1035.63 395.474
Cash 33.261 23.29 34.053 36.174
Tiền mặt và các khoản tương đương 435.098 590.255 498.898 947.85 307.034
Đầu tư ngắn hạn 69.016 58.385 63.675 53.73 52.266
Tổng các khoản phải thu, ròng 212.526 178.617 187.984 165.126 232.959
Accounts Receivable - Trade, Net 73.484 83.378 37.36 85.773 90.76
Total Inventory 108.584 97.444 94.436 102.558 116.54
Other Current Assets, Total 1.206 4.747 1.843 0.038
Total Assets 5370.25 4876.3 4736.64 5102.19 4118.9
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3344.39 2778.54 2358.7 2281.65 2325.55
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 6090.27 5536.26 5060.23 5039.77 5282.98
Accumulated Depreciation, Total -2809.68 -2819.52 -2759.4 -2813.55 -3017.32
Goodwill, Net 868.577 819.473 787.869 783.259 816.944
Intangibles, Net 117.484 105.706 102.116 95.664 92.917
Long Term Investments 37.217 31.304 29.606 23.278 23.882
Note Receivable - Long Term 66.487 107.188 96.422 103.599 52.318
Other Long Term Assets, Total 76.397 81.353 516.936 509.586 62.279
Total Current Liabilities 1304.66 1277.43 1231.5 1388.84 1107.47
Accounts Payable 425.732 379.547 261.928 362.401 432.773
Accrued Expenses 137.196 145.409 169.344 202.999
Notes Payable/Short Term Debt 21.514 58.154 48.874 52.412 32.809
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 651.934 618.059 621.385 726.346 314.636
Other Current Liabilities, Total 68.287 76.264 299.316 78.335 124.249
Total Liabilities 4793.31 4536.49 4514.75 4327.36 3195.74
Total Long Term Debt 3228.38 3020.75 2807.78 2500.08 1932.56
Long Term Debt 1280.26 1430.37 1464 1157.01 549.401
Capital Lease Obligations 1948.12 1590.38 1343.78 1343.07 1383.16
Deferred Income Tax 68.289 46.241 22.028 25.423 16.243
Minority Interest 70.136 59.881 59.464 53.475 51.002
Other Liabilities, Total 121.84 132.185 393.974 359.542 88.469
Total Equity 576.935 339.811 221.892 774.837 923.153
Common Stock 68.688 68.688 68.688 145.115 145.762
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 467.629 261.131 653.059 114.379 231.68
Treasury Stock - Common -13.042 -13.042 -10.631 -13.042 -13.042
Other Equity, Total 53.66 23.034 -489.224 31.045 56.436
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 5370.25 4876.3 4736.64 5102.19 4118.9
Total Common Shares Outstanding 284.007 284.007 284.007 380.756 381.852
Additional Paid-In Capital 497.34 502.317
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 201.871 186.046 150.06 372.909 -525.058 120.386
Tiền từ hoạt động kinh doanh 320.947 313.576 323.711 697.008 -53.178 485.68
Tiền từ hoạt động kinh doanh 210.566 213.742 236.882 624.02 671.098 536.955
Khoản mục phi tiền mặt -16.631 -1.994 -5.032 -238.523 -38.585 -166.817
Cash Taxes Paid 45.399 57.054 30.326 27.051 2.025 51.379
Lãi suất đã trả 28.056 26.65 23.424 24.67 31.548 72.925
Thay đổi vốn lưu động -74.859 -84.218 -58.199 -61.398 -160.633 -4.844
Tiền từ hoạt động đầu tư -211.295 -285.436 -375.26 -209.159 -184.46 180.521
Chi phí vốn -220.168 -278.061 -299.847 -343.587 -183.943 -150.383
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 8.873 -7.375 -75.413 134.428 -0.517 330.904
Tiền từ các hoạt động tài chính -87.102 -15.27 74.97 -411.642 560.37 -920.875
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -8.258 -11.498 -5.907 -318.158 7.51 -24.455
Total Cash Dividends Paid -30.484 -40.675 -48.3 -50.844 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 0.761 0 -12.322 579.391
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -48.36 36.142 129.177 -42.64 565.182 -1475.81
Ảnh hưởng của ngoại hối -2.697 0.125 1.201 1.261 -11.124 9.682
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 19.853 12.995 24.622 77.468 311.608 -244.992
Jun 2020 Dec 2020 Mar 2021 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line -300.716 -525.058 -102.37 -90.247 120.386
Cash From Operating Activities -180.935 -53.178 -31.85 126.451 485.68
Cash From Operating Activities 352.484 671.098 126.451 255.093 536.955
Non-Cash Items -29.611 -38.585 -5.332 -13.696 -166.817
Cash Taxes Paid 18.269 2.025 1.09 -0.909 51.379
Cash Interest Paid 11.303 31.548 19.542 28.86 72.925
Changes in Working Capital -203.092 -160.633 -50.599 -24.699 -4.844
Cash From Investing Activities -95.041 -184.46 -27.889 -64.34 180.521
Capital Expenditures -93.324 -183.943 -33.141 -69.042 -150.383
Other Investing Cash Flow Items, Total -1.717 -0.517 5.252 4.702 330.904
Cash From Financing Activities 479.098 560.37 -51.888 310.33 -920.875
Financing Cash Flow Items 5.73 7.51 -28.569 -8.262 -24.455
Total Cash Dividends Paid 0 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net -12.322 -12.322 0 592.555 579.391
Issuance (Retirement) of Debt, Net 485.69 565.182 -23.319 -273.963 -1475.81
Foreign Exchange Effects -0.06 -11.124 6.261 1.659 9.682
Net Change in Cash 203.062 311.608 -105.366 374.1 -244.992
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Edizione, S.r.l. Investment Advisor 50.1 192901805 0 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5481 5960710 2837627 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.368 5267348 -1152 2022-12-31 LOW
BNP Paribas Asset Management UK Limited Investment Advisor 1.0323 3974798 0 2022-12-31 LOW
Amundi SGR SpA Investment Advisor 0.9488 3653134 -335000 2022-10-31 HIGH
Eurizon Capital SGR S.p.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8394 3231989 -200000 2022-12-31 MED
Magallanes Value Investors, S.A., SGIIC Investment Advisor 0.7241 2787924 -4646803 2022-12-31 MED
ARCA Fondi SGR S.p.A Investment Advisor 0.7004 2696945 0 2022-12-31 MED
GLG LLC Hedge Fund 0.6907 2659480 691368 2022-10-31 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.6678 2571266 29457 2023-01-31 LOW
Global Alpha Capital Management Ltd. Investment Advisor 0.5029 1936517 0 2022-12-31 LOW
BNP Paribas Asset Management Belgium S.A. Investment Advisor 0.4828 1858988 0 2022-12-31 MED
Ersel Asset Management SGR S.p.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4136 1592679 -10085 2022-12-31 HIGH
BNP Paribas Asset Management France SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.4127 1589179 -116964 2022-12-31 LOW
Degroof Petercam Asset Management Investment Advisor 0.3986 1534584 0 2022-09-30 LOW
Mediolanum Gestione Fondi SGR p.A. Investment Advisor 0.3896 1500000 -27500 2022-09-30 LOW
Baring Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.2997 1153993 0 2022-12-31 MED
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.2749 1058366 -812 2022-12-31 HIGH
Anima SGR S.p.A. Investment Advisor 0.259 997167 912198 2022-06-30 LOW
Banque Degroof Petercam N.V. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2588 996550 0 2022-07-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Restaurants & Bars (NEC)

Centro Direzionale Milanofiori
Strada 5 - Palazzo Z
ROZZANO
MILANO 20089
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-0.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00361

Oil - Crude

75.55 Price
+1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

22,977.20 Price
+0.010% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

Natural Gas

2.51 Price
-0.710% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch