CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Aston Martin Lagonda Global Holdings PLC - AML CFD

1.8021
2.38%
0.0225
Thấp: 1.7447
Cao: 1.8572
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 16:30

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0225
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Aston Martin Lagonda Global Holdings PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.7595
Mở* 1.7447
Thay đổi trong 1 năm* -84.16%
Vùng giá trong ngày* 1.7447 - 1.8572
Vùng giá trong 52 tuần 0.86-4.47
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 842.25K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 34.51M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.24B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 698.76M
Doanh thu 1.14B
EPS -1.34
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 2.30
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 1.7595 0.0776 4.61% 1.6819 1.7802 1.6819
Feb 7, 2023 1.7104 -0.0080 -0.47% 1.7184 1.7558 1.7017
Feb 6, 2023 1.7184 0.0061 0.36% 1.7123 1.7318 1.6644
Feb 3, 2023 1.7283 -0.0367 -2.08% 1.7650 1.7657 1.7122
Feb 2, 2023 1.7478 0.0674 4.01% 1.6804 1.7717 1.6804
Feb 1, 2023 1.6755 0.0117 0.70% 1.6638 1.6925 1.6514
Jan 31, 2023 1.6382 -0.0542 -3.20% 1.6924 1.7019 1.6325
Jan 30, 2023 1.6898 0.0378 2.29% 1.6520 1.6979 1.6394
Jan 27, 2023 1.6830 0.0310 1.88% 1.6520 1.7054 1.6518
Jan 26, 2023 1.6586 0.0167 1.02% 1.6419 1.7034 1.6322
Jan 25, 2023 1.6330 -0.0261 -1.57% 1.6591 1.6626 1.6026
Jan 24, 2023 1.6651 0.0118 0.71% 1.6533 1.6765 1.6302
Jan 23, 2023 1.6406 -0.0304 -1.82% 1.6710 1.6919 1.6222
Jan 20, 2023 1.6670 0.0076 0.46% 1.6594 1.7104 1.6094
Jan 19, 2023 1.6046 -0.0565 -3.40% 1.6611 1.6616 1.5752
Jan 18, 2023 1.6765 0.0239 1.45% 1.6526 1.7276 1.6424
Jan 17, 2023 1.6551 0.0556 3.48% 1.5995 1.6699 1.5528
Jan 16, 2023 1.5908 -0.0498 -3.04% 1.6406 1.6680 1.5886
Jan 13, 2023 1.7074 0.0355 2.12% 1.6719 1.7388 1.6710
Jan 12, 2023 1.6972 0.0523 3.18% 1.6449 1.7378 1.6449

Aston Martin Lagonda Global Holdings PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 593.45 875.993 1096.5 980.5 611.8 1095.3
Doanh thu 593.45 875.993 1096.5 980.5 611.8 1095.3
Chi phí tổng doanh thu 371.903 496.184 660.7 642.7 500.7 751.6
Lợi nhuận gộp 221.547 379.809 435.8 337.8 111.1 343.7
Tổng chi phí hoạt động 625.769 727.211 1070.5 1032.5 958 1137.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 253.866 231.027 308.9 328.7 336 418
Thu nhập hoạt động -32.319 148.782 26 -52 -346.2 -42.4
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -130.455 -60.294 -72.4 -57.7 -117.2 -165.3
Khác, giá trị ròng -0.003 -1.756 -21.8 -9.9 -2.6 -6.1
Thu nhập ròng trước thuế -162.777 86.732 -68.2 -119.6 -466 -213.8
Thu nhập ròng sau thuế -147.573 79.002 -57.1 -117.6 -409.2 -206.6
Lợi ích thiểu số -0.329 -2.631 -5.6 -8.8 -8.8 -2.3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -147.902 76.371 -62.7 -126.4 -418 -208.9
Thu nhập ròng -147.902 76.371 -62.7 -126.4 -419.3 -191.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -147.902 76.371 -62.7 -126.4 -418 -208.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -147.902 76.371 -62.7 -126.4 -419.3 -191.6
Thu nhập ròng pha loãng -147.902 76.371 -62.7 -126.4 -419.3 -191.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 35.7476 35.7476 31.4768 43.5 77.2 115.5
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -4.13739 2.1364 -1.99194 -2.90575 -5.41451 -1.80866
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -3.24919 1.52481 0.4964 -1.75632 -3.4171 -2.15498
Chi phí bất thường (thu nhập) 120.9 42.1 121.3 -31.9
Other Operating Expenses, Total -20 19 0
Tổng khoản mục bất thường -1.3 17.3
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 498.8 596.5
Doanh thu 498.8 596.5
Chi phí tổng doanh thu 355.5 396.1
Lợi nhuận gộp 143.3 200.4
Tổng chi phí hoạt động 536.8 600.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 179.3 238.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 2 -33.9
Thu nhập hoạt động -38 -4.4
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -49.6 -115.7
Khác, giá trị ròng -3.1 -3
Thu nhập ròng trước thuế -90.7 -123.1
Thu nhập ròng sau thuế -71.1 -118.2
Lợi ích thiểu số -1.6 -0.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -72.7 -118.9
Thu nhập ròng -72.7 -118.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -72.7 -118.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -72.7 -118.9
Thu nhập ròng pha loãng -72.7 -118.9
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 114.9 116.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.63272 -1.02412
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.49956 -1.50043
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 331.992 418.3 553.8 567.5 889.5 867.9
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 101.99 174.8 144.7 80.1 464.2 393.2
Tiền mặt và các khoản tương đương 101.718 167.8 144.6
Đầu tư ngắn hạn 0.272 7 0.1 0.4 0.8 7.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 108.278 94.7 243.8 225.6 154.5 196.1
Accounts Receivable - Trade, Net 90.979 72 243 173.3 101.7 139.5
Total Inventory 117.245 127.8 165.3 200.7 207.4 196.8
Prepaid Expenses 4.479 21 24.4 23.6 48.8
Total Assets 1269.78 1632.1 2055.5 2231.1 2794.8 2842.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 196.321 243.9 395.5 432.3 461 431.5
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 482.995 558.1 741.9 833.1 929.4 969.7
Accumulated Depreciation, Total -286.674 -314.2 -346.4 -400.8 -468.4 -538.2
Goodwill, Net 84.972 84.8 84.8 85.4 85.4 85.4
Intangibles, Net 621.975 845.9 986.9 1098.2 1251.4 1298.7
Long Term Investments 0.088 0 0.2 0.1 0.5
Note Receivable - Long Term 2.309 2.1 1.8 1.8 0.9 2.1
Other Long Term Assets, Total 32.124 37.1 32.7 45.7 106.5 156.4
Total Current Liabilities 373.003 529.5 789.5 887.3 808.3 905.2
Accounts Payable 93.137 54.8 138.5 104.3 134.1
Accrued Expenses 246.066 427.7 272 200.4 239.2
Notes Payable/Short Term Debt 5.153 13.5 0 36.3 34.4 30
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 18.646 18.2 114.4 92.6 88.4 94
Other Current Liabilities, Total 10.001 15.3 19.9 350.8 380.8 407.9
Total Liabilities 1202.12 1503.6 1631.7 1912.7 2007 2200.7
Total Long Term Debt 696.065 827.4 706.2 936.4 1065 1168.6
Long Term Debt 696.065 827.4 604.7 839.1 971.3 1074.9
Deferred Income Tax 42.603 60.6 20 9.9 0.6 0.8
Minority Interest 4.999 7.6 10.2 14.1 16.3 18.6
Other Liabilities, Total 85.45 78.5 105.8 65 116.8 107.5
Total Equity 67.661 128.5 423.8 318.4 787.8 641.8
Common Stock 0.003 0 2.1 2.1 11.5 11.6
Additional Paid-In Capital 387.28 372.2 352.3 352.3 1108.2 1123.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -321.958 -245.3 90.6 -33.3 -343.2 -502.6
Other Equity, Total 2.336 1.6 -21.2 -2.7 11.3 9.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1269.78 1632.1 2055.5 2231.1 2794.8 2842.5
Total Common Shares Outstanding 35.7476 35.7476 35.5112 35.5112 114.934 116.46
Payable/Accrued 655.2 -2.9
Capital Lease Obligations 101.5 97.3 93.7 93.7
Cash 79.7 463.4 385.9
Other Current Assets, Total 36.7 39.8 33
Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 860 867.9
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 477.6 393.2
Cash 469.5 385.9
Đầu tư ngắn hạn 8.1 7.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 143.9 244.9
Accounts Receivable - Trade, Net 142.9 243.4
Total Inventory 202.4 196.8
Other Current Assets, Total 36.1 33
Total Assets 2817.1 2842.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 450.7 431.5
Intangibles, Net 1362 1384.1
Long Term Investments 0 0.5
Note Receivable - Long Term 0.7 2.1
Other Long Term Assets, Total 143.7 156.4
Total Current Liabilities 830 905.2
Payable/Accrued 609.1 721
Notes Payable/Short Term Debt 33.8 30
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 95 94
Other Current Liabilities, Total 92.1 60.2
Total Liabilities 2088.8 2200.7
Total Long Term Debt 1130 1168.6
Long Term Debt 1041.6 1074.9
Capital Lease Obligations 88.4 93.7
Deferred Income Tax 0.2 0.8
Minority Interest 17.9 18.6
Other Liabilities, Total 110.7 107.5
Total Equity 728.3 641.8
Common Stock 11.5 11.6
Additional Paid-In Capital 1108.3 1123.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -401.2 -502.6
Other Equity, Total 9.7 9.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2817.1 2842.5
Total Common Shares Outstanding 114.934 116.46
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -147.573 76.8 -57.1 -104.4 -410.5 -189.3
Tiền từ hoạt động kinh doanh 164.559 344 222.6 19.4 -198.6 178.9
Tiền từ hoạt động kinh doanh 38.314 27.4 32.4 52.1 65.6 74.6
Amortization 94.858 54.7 67.6 112.4 168.5 137.6
Khoản mục phi tiền mặt 107.006 25 139.8 59.8 85.7 101.3
Cash Taxes Paid 1.082 0.7 7.9 12.5 9.2 9
Lãi suất đã trả 32.612 49.8 42.2 52 82.3 118
Thay đổi vốn lưu động 71.954 160.1 39.9 -100.5 -107.9 54.7
Tiền từ hoạt động đầu tư -190.169 -346.6 -306.3 -305.2 -258.4 -184.1
Chi phí vốn -192.788 -294.2 -310.5 -310.2 -260.7 -184.7
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 2.619 -52.4 4.2 5 2.3 0.6
Tiền từ các hoạt động tài chính 53.601 69.9 57.8 243.3 840.2 -66.5
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -32.612 -61.9 -45.2 -56.1 -117.6 -106.8
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 86.213 131.8 98.4 299.4 225 80.3
Ảnh hưởng của ngoại hối 8.165 -1.2 2.7 5.8 -1.7 1.2
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 36.156 66.1 -23.2 -36.7 381.5 -70.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 4.6 0 732.8 -40
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line -71.1 -189.3
Cash From Operating Activities 103.8 178.9
Cash From Operating Activities 28.8 74.6
Amortization 56 137.6
Non-Cash Items 24.6 101.3
Cash Taxes Paid 2.9 9
Cash Interest Paid 58.5 118
Changes in Working Capital 65.5 54.7
Cash From Investing Activities -89.6 -184.1
Capital Expenditures -89.5 -184.7
Other Investing Cash Flow Items, Total -0.1 0.6
Cash From Financing Activities 3.9 -66.5
Financing Cash Flow Items -66 -106.8
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 -40
Issuance (Retirement) of Debt, Net 69.9 80.3
Foreign Exchange Effects -1.9 1.2
Net Change in Cash 16.2 -70.5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Stroll (Lawrence) Individual Investor 28.4335 198681199 16960960 2022-12-20 MED
Public Investment Fund Sovereign Wealth Fund 18.6702 130459510 130459510 2022-09-28 LOW
Li (Shufu) Individual Investor 7.5954 53073720 53073720 2022-09-28
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 2.041 14261654 -412789 2022-09-09 LOW
Mercedes Benz Group AG Corporation 1.9485 13615299 0 2022-09-08 LOW
De Picciotto (Michael) Individual Investor 1.0009 6993787 665000 2022-11-09 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.5391 3767083 0 2022-11-01 LOW
Permian Investment Partners, LP Hedge Fund 0.4516 3155650 -815476 2022-05-05 MED
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.287 2005194 1621961 2022-09-28 LOW
Archon Capital Management LLC Hedge Fund 0.252 1761052 -1598165 2022-09-30 LOW
DZ PRIVATBANK S.A. Investment Advisor 0.179 1250505 406940 2022-09-22 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1775 1239975 603397 2022-09-28 LOW
Rye Bay Capital LLP Hedge Fund 0.1691 1181355 979687 2022-09-28 MED
Bamford (Mark) Individual Investor 0.1563 1091950 0 2022-09-27
Commerzbank AG Bank and Trust 0.1282 895577 129706 2022-09-22 LOW
Idol (John D) Individual Investor 0.1128 788202 0 2022-08-23 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.1011 706692 -374011 2023-01-01 LOW
Barclays Wealth Investment Advisor/Hedge Fund 0.0986 688815 549052 2022-09-28 LOW
Credit Suisse Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.0901 629738 100659 2022-07-21 LOW
ING-DiBa AG Bank and Trust 0.0855 597163 167383 2022-09-22 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Auto & Truck Manufacturers (NEC)

Banbury Road
WARWICK
WARWICKSHIRE CV35 0DB
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.33 Price
-0.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.43 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1246%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0881%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,633.35 Price
-1.510% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,628.90 Price
+1.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0190%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch