CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Assa Abloy B - ASSAb CFD

264.8
1.23%
1.0
Thấp: 264.4
Cao: 267.3
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:25

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.0
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Assa Abloy AB ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 268.3
Mở* 266
Thay đổi trong 1 năm* 0.23%
Vùng giá trong ngày* 264.4 - 267.3
Vùng giá trong 52 tuần 199.30-275.30
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.41M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 28.94M
Giá trị vốn hóa thị trường 283.81B
Tỷ số P/E 22.48
Cổ phiếu đang lưu hành 1.11B
Doanh thu 120.79B
EPS 11.97
Tỷ suất cổ tức (%) 1.67286
Hệ số rủi ro beta 0.87
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 268.3 14.7 5.80% 253.6 269.1 253.0
Feb 2, 2023 257.0 6.7 2.68% 250.3 257.0 250.3
Feb 1, 2023 247.8 1.1 0.45% 246.7 248.6 246.7
Jan 31, 2023 245.3 -0.1 -0.04% 245.4 246.6 243.8
Jan 30, 2023 246.5 1.6 0.65% 244.9 247.8 244.6
Jan 27, 2023 246.4 0.4 0.16% 246.0 247.5 245.3
Jan 26, 2023 245.3 0.3 0.12% 245.0 247.2 243.2
Jan 25, 2023 243.2 -0.8 -0.33% 244.0 244.2 241.4
Jan 24, 2023 244.2 -2.3 -0.93% 246.5 247.5 242.9
Jan 23, 2023 247.8 0.9 0.36% 246.9 248.5 244.9
Jan 20, 2023 242.8 0.7 0.29% 242.1 244.5 240.1
Jan 19, 2023 241.1 -1.7 -0.70% 242.8 244.9 240.8
Jan 18, 2023 245.8 -0.9 -0.36% 246.7 248.5 244.3
Jan 17, 2023 244.7 -1.3 -0.53% 246.0 247.2 244.6
Jan 16, 2023 246.1 1.0 0.41% 245.1 246.8 242.5
Jan 13, 2023 245.4 -0.8 -0.32% 246.2 246.7 242.4
Jan 12, 2023 245.5 4.2 1.74% 241.3 246.1 236.8
Jan 11, 2023 240.9 5.6 2.38% 235.3 243.2 235.2
Jan 10, 2023 235.7 3.2 1.38% 232.5 236.8 231.6
Jan 9, 2023 234.6 1.4 0.60% 233.2 235.2 232.6

Assa Abloy B Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 71293 76137 84048 94029 87649 95007
Doanh thu 71293 76137 84048 94029 87649 95007
Chi phí tổng doanh thu 44319 46148 51313 56499 53336 57231
Lợi nhuận gộp 26974 29989 32735 37530 34313 37776
Tổng chi phí hoạt động 61636 63796 77952 79421 75191 80826
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 15016 15688 17989 19554 19625 19302
Nghiên cứu & phát triển 2218 2244 2893 3566 3902 3936
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -97 -127 -116 -89 -160 80
Chi phí bất thường (thu nhập) 761 232 6011 153 -1579 382
Other Operating Expenses, Total -581 -389 -138 -262 67 -105
Thu nhập hoạt động 9657 12341 6096 14608 12458 14181
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -659 -626 -748 -980 -741 -565
Khác, giá trị ròng -46 -42 -51 -57 -41 -78
Thu nhập ròng trước thuế 8952 11673 5297 13571 11676 13538
Thu nhập ròng sau thuế 6624 8635 2755 9997 9172 10900
Lợi ích thiểu số -1 -2 -2 -4 -1 -1
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 6623 8633 2753 9993 9171 10899
Tổng khoản mục bất thường 28 0
Thu nhập ròng 6651 8633 2753 9993 9171 10899
Total Adjustments to Net Income 0 1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 6623 8633 2753 9993 9171 10900
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 6651 8633 2753 9993 9171 10900
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng 6651 8633 2753 9993 9171 10900
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.9625 7.77204 2.47845 8.99641 8.25639 9.81296
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 3 3.3 3.5 3.85 3.9 4.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 6.8738 8.35343 5.79684 9.28954 8.19981 10.1217
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 21805 23648 23930 25623 26591
Doanh thu 21805 23648 23930 25623 26591
Chi phí tổng doanh thu 13084 14210 14395 15542 16115
Lợi nhuận gộp 8721 9438 9535 10081 10476
Tổng chi phí hoạt động 18618 20059 20538 21610 22590
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5537 5851 6143 6083 6480
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -3 -3 0 -14 -6
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 0
Other Operating Expenses, Total 0 1 -1 1
Thu nhập hoạt động 3187 3589 3392 4013 4001
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -142 -148 -159 -194 -190
Thu nhập ròng trước thuế 3045 3441 3233 3819 3811
Thu nhập ròng sau thuế 2253 3212 2392 3043 2858
Lợi ích thiểu số 0 0 0 -1 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2253 3212 2392 3042 2858
Thu nhập ròng 2253 3212 2392 3042 2858
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2253 3212 2394 3042 2859
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2253 3212 2394 3042 2859
Thu nhập ròng pha loãng 2253 3212 2394 3042 2859
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.02831 2.89167 2.15525 2.73863 2.57388
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 2.1 0 2.1 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.12024 3.00008 2.24184 2.77019 2.61979
Total Adjustments to Net Income 2 0 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 26025 26145 29577 31563 31250 39267
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 752 502 538 497 2802 4333
Tiền mặt và các khoản tương đương 750 459 538 442 2756 4325
Đầu tư ngắn hạn 2 43 55 46 8
Tổng các khoản phải thu, ròng 14418 15092 17723 17915 16267 18795
Accounts Receivable - Trade, Net 12648 13068 14496 15701 13665 15844
Total Inventory 9565 9430 11316 11276 10079 13933
Prepaid Expenses 1123 1015 1673 1675 1945
Other Current Assets, Total 167 106 202 427 261
Total Assets 95282 99444 106568 118050 117428 129975
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8066 8065 8189 12229 11539 12189
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 21352 21311 27367 26082 28539
Accumulated Depreciation, Total -13285 -13246 -15138 -14543 -16350
Goodwill, Net 47544 50330 57662 58344 62502
Intangibles, Net 9552 11079 64861 12693 14108 13834
Long Term Investments 2195 2470 2586 2699 849 919
Other Long Term Assets, Total 1900 1355 1355 1204 1338 1264
Total Current Liabilities 22112 24494 28385 27769 25865 31276
Accounts Payable 7443 7811 7893 7908 7027 9527
Accrued Expenses 3308 3557 4391 4296 4726
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3929 6151 7594 6611 4599 6124
Other Current Liabilities, Total 7432 6975 12898 8859 9943 10899
Total Liabilities 48063 48796 54678 58907 58558 60392
Total Long Term Debt 16901 16859 19489 23688 24858 22628
Long Term Debt 16901 16859 19398 21100 22381 20195
Deferred Income Tax 2344 2218 1764 2368 2868 2581
Minority Interest 5 9 10 11 9 9
Other Liabilities, Total 6701 5216 5030 5071 4958 3898
Total Equity 47219 50648 51890 59143 58870 69583
Common Stock 371 371 371 371 371
Additional Paid-In Capital 9675 9675 9675 9675 9675
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 37174 40602 49097 48824 59536
Other Equity, Total -1 51890 1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 95282 99444 106568 118050 117428 129975
Total Common Shares Outstanding 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78
Capital Lease Obligations 91 2588 2477 2433
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 34201 34611 38826 39267 43357
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3610 3544 5995 4325 4113
Tiền mặt và các khoản tương đương 3610 3544 5995 4325 4113
Tổng các khoản phải thu, ròng 19596 19685 20237 21010 23330
Accounts Receivable - Trade, Net 14716 15091 15163 15844 17186
Total Inventory 10995 11381 12594 13933 15914
Total Assets 123433 122843 127264 129975 135290
Property/Plant/Equipment, Total - Net 11948 11652 11655 12189 12384
Intangibles, Net 75268 74201 74524 76336 77478
Long Term Investments 856 885 895 919 910
Other Long Term Assets, Total 1160 1494 1364 1264 1161
Total Current Liabilities 27453 29131 31217 31276 33149
Accounts Payable 7565 8035 8547 9527 9688
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4837 6209 6686 6124 6821
Other Current Liabilities, Total 15051 14887 15984 15625 16640
Total Liabilities 59785 58890 60050 60392 61722
Total Long Term Debt 25043 23097 22207 22628 22088
Long Term Debt 22499 20900 19887 20195 19723
Capital Lease Obligations 2544 2197 2320 2433 2365
Deferred Income Tax 2936 2430 2457 2581 2616
Minority Interest 10 9 8 9 9
Other Liabilities, Total 4343 4223 4161 3898 3860
Total Equity 63648 63953 67214 69583 73568
Other Equity, Total 63648 63953 67214 69583 73568
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 123433 122843 127264 129975 135290
Total Common Shares Outstanding 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78 1110.78
Other Current Assets, Total 1 -1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 9657 12341 6096 14608 12458 14181
Tiền từ hoạt động kinh doanh 8575 9248 9225 12665 13658 12456
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1097 1090 1161 2431 3776 3841
Amortization 483 598 802 956
Khoản mục phi tiền mặt 722 -935 5496 -797 -1419 -394
Cash Taxes Paid 2928 3044 2658 3872 3104 3117
Lãi suất đã trả 613 570 675 885 699 564
Thay đổi vốn lưu động -3384 -3846 -4330 -4533 -1157 -5172
Tiền từ hoạt động đầu tư -4063 -8661 -6427 -5464 -6741 -3094
Chi phí vốn -1575 -2105 -1793 -1842 -1806 -1713
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -2488 -6556 -4634 -3622 -4935 -1381
Tiền từ các hoạt động tài chính -4271 -861 -2728 -7301 -4558 -7813
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -41 -129 -228 -19 -17 -2
Total Cash Dividends Paid -2944 -3332 -3666 -3888 -4276 -4332
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -80 -74 -60 -21 -22 -54
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1206 2674 1226 -3373 -243 -3425
Ảnh hưởng của ngoại hối 9 -17 9 4 -45 20
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 250 -291 79 -96 2314 1569
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 3187 6776 10168 14181 4001
Cash From Operating Activities 2565 5947 9350 12456 894
Cash From Operating Activities 929 1892 2872 3841 939
Non-Cash Items -195 -362 -260 -385 -55
Cash Taxes Paid 532 1352 2157 3117 597
Changes in Working Capital -1356 -2359 -3430 -5181 -3991
Cash From Investing Activities -551 -1398 -1590 -3094 -380
Capital Expenditures -289 -677 -1084 -1713 -336
Other Investing Cash Flow Items, Total -262 -721 -506 -1381 -44
Cash From Financing Activities -1173 -3770 -4535 -7813 -734
Financing Cash Flow Items 0 0 -2
Total Cash Dividends Paid 0 -2166 -2168 -4332 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1173 -1604 -2367 -3425 -734
Foreign Exchange Effects 13 9 13 20 7
Net Change in Cash 854 788 3238 1569 -213
Issuance (Retirement) of Stock, Net -54
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Investment AB Latour Venture Capital 6.0566 63900000 0 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 4.4171 46602431 -6323583 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.1728 44025543 236705 2022-09-30 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 3.5634 37596002 647076 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.2285 34062262 3742082 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 3.1844 33597355 47422 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.8751 30333358 3235112 2022-09-30 LOW
Alecta pensionsförsäkring, ömsesidigt Investment Advisor 2.4475 25822000 0 2022-09-30 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 2.3698 25003028 -57628 2022-12-31 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 2.1831 23032694 -57427 2022-12-31 LOW
Schörling (Melker & Family) Other Insider Investor 1.7175 18120992 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.6303 17200823 -50748 2022-12-31 LOW
Temasek Holdings Pte. Ltd. Sovereign Wealth Fund 1.3661 14412824 -1120739 2022-09-30 LOW
Folksam Group Insurance Company 1.3089 13809588 70057 2022-09-30 LOW
Första AP-Fonden Pension Fund 1.1612 12251716 781277 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.1039 11646863 174899 2022-12-31 LOW
Marathon-London Investment Advisor 1.0405 10978285 -1042388 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0172 10731596 -1352161 2022-09-30 LOW
Storebrand Kapitalforvaltning AS Investment Advisor 0.9465 9985605 22248 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.945 9969877 1303109 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Construction Supplies & Fixtures (NEC)

Klarabergsviadukten 90
STOCKHOLM
STOCKHOLM 111 64
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,456.50 Price
-0.690% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

73.53 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.42 Price
+0.420% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1132%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0792%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00264

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch