CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Ashtead Group PLC - AHTl CFD

56.44
1.16%
0.34
Thấp: 56.26
Cao: 56.86
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.34
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Ashtead Group PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 57.1
Mở* 56.44
Thay đổi trong 1 năm* 12.97%
Vùng giá trong ngày* 56.26 - 56.86
Vùng giá trong 52 tuần 32.69-57.32
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 632.57K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 16.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 25.47B
Tỷ số P/E 20.63
Cổ phiếu đang lưu hành 438.81M
Doanh thu 7.36B
EPS 2.77
Tỷ suất cổ tức (%) 1.21321
Hệ số rủi ro beta 1.77
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 7, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 57.10 0.08 0.14% 57.02 57.14 55.92
Feb 2, 2023 57.10 3.42 6.37% 53.68 57.16 53.68
Feb 1, 2023 53.66 0.72 1.36% 52.94 53.84 52.94
Jan 31, 2023 52.66 -0.38 -0.72% 53.04 53.40 52.38
Jan 30, 2023 53.52 0.34 0.64% 53.18 53.84 52.64
Jan 27, 2023 53.42 0.80 1.52% 52.62 53.62 52.14
Jan 26, 2023 52.34 1.10 2.15% 51.24 52.54 51.24
Jan 25, 2023 50.36 -0.52 -1.02% 50.88 50.98 50.14
Jan 24, 2023 50.36 -0.04 -0.08% 50.40 50.74 50.14
Jan 23, 2023 50.36 0.48 0.96% 49.88 50.68 49.88
Jan 20, 2023 49.61 0.41 0.83% 49.20 49.92 48.98
Jan 19, 2023 48.88 -1.82 -3.59% 50.70 51.26 48.88
Jan 18, 2023 51.30 0.94 1.87% 50.36 51.68 50.36
Jan 17, 2023 50.26 -0.26 -0.51% 50.52 50.80 49.94
Jan 16, 2023 50.50 0.54 1.08% 49.96 50.84 49.66
Jan 13, 2023 50.02 -0.56 -1.11% 50.58 50.90 49.90
Jan 12, 2023 50.90 0.54 1.07% 50.36 51.16 49.07
Jan 11, 2023 50.90 0.56 1.11% 50.34 51.44 50.14
Jan 10, 2023 50.32 -0.06 -0.12% 50.38 50.78 49.96
Jan 9, 2023 50.66 0.52 1.04% 50.14 50.94 49.92

Ashtead Group PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 3866.87 4496.86 5459.82 6132.04 6638.6 7962.3
Doanh thu 3866.87 4496.86 5459.82 6132.04 6638.6 7962.3
Chi phí tổng doanh thu 879.594 1059.18 1317.15 1486.54
Lợi nhuận gộp 2987.27 3437.69 4142.67 4645.5
Tổng chi phí hoạt động 2812.06 3317.07 3988.08 4667.1 5140.6 6061.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1008.34 1179.18 1392.74 1483.75 1501.5 1830.5
Depreciation / Amortization 770.631 896.825 1084.42 1387.16 1538.8 1661.6
Chi phí bất thường (thu nhập) 153.495 181.889 193.78 309.66 364.4 308.6
Thu nhập hoạt động 1054.81 1179.79 1471.73 1464.94 1498 1900.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -125.466 -132.746 -185.286 -270.952 -261.4 -231.5
Khác, giá trị ròng -0.970721 -0.970721 -0.849381 -1.45608 -1.5 -1.1
Thu nhập ròng trước thuế 928.373 1046.07 1285.6 1192.53 1235.1 1668.1
Thu nhập ròng sau thuế 607.914 712.63 966.959 897.553 920.1 1251.1
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 607.914 712.63 966.959 897.553 920.1 1251.1
Thu nhập ròng 607.914 1175.54 966.959 897.553 920.1 1251.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 607.914 712.63 966.959 897.553 920.1 1251.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 607.914 1175.54 966.959 897.553 920.1 1251.1
Điều chỉnh pha loãng 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 607.914 1175.54 966.959 897.553 920.1 1251.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 500.9 498.3 481.7 458 449.3 447.2
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.21364 1.43013 2.00739 1.95973 2.04785 2.79763
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.333685 0.400422 0.48536 0.493247 0.58226 0.675
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.54212 2.77283 2.44066 2.6867 2.90341 3.57558
Tổng khoản mục bất thường 462.912 0
Other Operating Expenses, Total 1735.9 2260.9
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022 Q4 2022
Tổng doanh thu 1758.8 1851.9 2032.1 2000.1 2078.2
Doanh thu 1758.8 1851.9 2032.1 2000.1 2078.2
Tổng chi phí hoạt động 1391.2 1375.1 1502.6 1551 1632.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 394.2 432.6 467.8 496.6 490.5
Depreciation / Amortization 398.1 383.4 395.3 427.8 455.1
Chi phí bất thường (thu nhập) 119.4 59.8 97.5 67.7 83.6
Other Operating Expenses, Total 479.5 603.7
Thu nhập hoạt động 367.6 476.8 529.5 449.1 445.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -61.7 -60.8 -55.2 -56.2 -59.3
Khác, giá trị ròng -0.4 -0.2 -0.3 -0.3 -0.3
Thu nhập ròng trước thuế 305.5 415.8 474 392.6 385.7
Thu nhập ròng sau thuế 226.3 304.2 354.5 297.4 295
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 226.3 304.2 354.5 297.4 295
Thu nhập ròng 226.3 304.2 354.5 297.4 295
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 226.3 304.2 354.5 297.4 295
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 226.3 304.2 354.5 297.4 295
Thu nhập ròng pha loãng 226.3 304.2 354.5 297.4 295
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 449.9 448.7 447.3 446.3 446
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.503 0.67796 0.79253 0.66637 0.66143
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.48349 0 0.12733 0 0.675
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.77973 0.82282 1.04874 0.83733 0.86771
Chi phí tổng doanh thu 499.3 542 558.9
Lợi nhuận gộp 1352.6 1490.1 1441.2
Điều chỉnh pha loãng 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 787.861 931.406 1171.17 1486.8 1230.9 1581.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 7.64442 23.176 15.5315 304.4 26.6 15.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 7.64442 23.176 15.5315 304.4 26.6 15.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 726.584 841.251 1054.32 1077.4 1102.1 1397.6
Accounts Receivable - Trade, Net 658.027 725.614 917.088 1036.1 1083.7 1390.4
Total Inventory 53.6323 66.9797 101.319 105 102.2 168.5
Total Assets 7433.29 8181.96 10141 13284.5 12838 15290.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5465.89 5923.82 7264.63 9695.8 9322 10757.4
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7984.3 8954.78 11289.7
Accumulated Depreciation, Total -2518.41 -3030.95 -4025.09
Goodwill, Net 967.93 1070.95 1388.98 1690.6 1796.1 2300
Intangibles, Net 211.617 250.325 316.212 411.3 387.3 475.3
Other Long Term Assets, Total 0 5.4603 0 0 101.7 176
Total Current Liabilities 697.341 799.752 841.615 929 1047.9 1474.7
Accounts Payable 270.346 295.706 263.308
Accrued Expenses 381.251 453.569 504.047
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3.15484 3.27618 2.79082 133.6 168.7 188.6
Other Current Liabilities, Total 42.5904 47.2013 71.4693 70.5 59.7 89
Total Liabilities 5042.77 5115.82 6742.87 9535.8 8312.5 10256.4
Total Long Term Debt 3071.6 3310.64 4556.81 6935.2 5658.6 6986.7
Long Term Debt 3069.42 3307.49 4553.53 5666 4194 5180.1
Capital Lease Obligations 2.18412 3.15484 3.27618 1269.2 1464.6 1806.6
Deferred Income Tax 1246.16 963.44 1287.54 1607.3 1514.2 1695.4
Other Liabilities, Total 27.6655 41.9837 56.9085 64.3 91.8 99.6
Total Equity 2390.52 3066.14 3398.13 3748.7 4525.5 5033.7
Common Stock 60.5487 60.5487 60.5487 82.3 81.8 81.8
Additional Paid-In Capital 4.36824 4.36824 4.36824 6.5 6.5 6.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2053.44 3068.21 3833.74 4056.4 4674.2 5697.1
Treasury Stock - Common -20.2638 -219.626 -785.313 -185.7 -103 -525
Other Equity, Total 292.43 152.646 284.785 -210.8 -134 -226.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 7433.29 8181.96 10141 13284.5 12838 15290.1
Total Common Shares Outstanding 499.226 489.626 467.326 447.795 447.955 443.673
Payable/Accrued 724.9 819.5 1197.1
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 1230.9 1350.1 1595.2 1680.2 1581.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 26.6 30 15.4 34.6 15.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 26.6 30 15.4 34.6 15.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 1102.1 1210 1455 1498 1397.6
Accounts Receivable - Trade, Net 1083.7 1207.1 1429.2 1447 1390.4
Total Inventory 102.2 110.1 124.8 147.6 168.5
Total Assets 12838 13247.5 14069.3 14783.9 15290.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9322 9552.3 10039 10369.1 10757.4
Goodwill, Net 1796.1 1841.1 1939.4 2161.5 2300
Intangibles, Net 387.3 400.7 383.7 443.2 475.3
Other Long Term Assets, Total 101.7 103.3 112 129.9 176
Total Current Liabilities 1047.9 1330.3 1339.4 1299.2 1474.7
Payable/Accrued 819.5 1045.8 1105.8 1060.5 1197.1
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 168.7 170.7 175.9 182.2 188.6
Other Current Liabilities, Total 59.7 113.8 57.7 56.5 89
Total Liabilities 8312.5 8534.2 9316.8 9847.6 10256.4
Total Long Term Debt 5658.6 5564.5 6268.3 6745.9 6986.7
Long Term Debt 4194 4048.8 4678.8 5052 5180.1
Capital Lease Obligations 1464.6 1515.7 1589.5 1693.9 1806.6
Deferred Income Tax 1514.2 1544.9 1605.3 1700.1 1695.4
Other Liabilities, Total 91.8 94.5 103.8 102.4 99.6
Total Equity 4525.5 4713.3 4752.5 4936.3 5033.7
Common Stock 81.8 81.8 81.8 81.8 81.8
Additional Paid-In Capital 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4674.2 4978.7 5128 5439 5697.1
Treasury Stock - Common -103 -218.4 -320.2 -421.7 -525
Other Equity, Total -134 -135.3 -143.6 -169.3 -226.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12838 13247.5 14069.3 14783.9 15290.1
Total Common Shares Outstanding 447.955 446.455 446.556 445.294 443.673
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 1089.15 1258.9 1533.25 1559.58 1498 1947.8
Tiền từ hoạt động kinh doanh 515.453 629.148 639.098 1199.2 1942.2 1499
Tiền từ hoạt động kinh doanh 736.292 844.042 1022.9 1323.21 1457.6 1553
Khoản mục phi tiền mặt -1090.12 -1176.03 -1634.57 -1404.88 -448.2 -1498
Cash Taxes Paid 60.0633 118.428 61.8834 137.357 387.6 218.8
Lãi suất đã trả 123.16 133.474 173.395 238.919 254.9 231.1
Thay đổi vốn lưu động -219.868 -297.769 -282.48 -278.718 -646.4 -612.4
Tiền từ hoạt động đầu tư -638.856 -596.144 -909.808 -787.861 -315.1 -1691
Chi phí vốn -136.872 -171.332 -204.701 -252.63 -138.3 -398.4
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -501.984 -424.812 -705.107 -535.231 -176.8 -1292.6
Tiền từ các hoạt động tài chính 114.666 -17.109 262.701 -134.809 -1909.9 181.5
Total Cash Dividends Paid -140.876 -170.483 -199.24 -226.542 -235.5 -269.3
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -66.9797 -204.337 -575.88 -565.687 -15.5 -433.4
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 322.522 357.711 1037.82 657.421 -1658.9 884.2
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.6067 -0.36402 0.36402 0.849381 5 -0.8
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -8.12978 15.5315 -7.64442 277.383 -277.8 -11.3
Amortization 81.2 108.6
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 1498 717.2 1095.1 1578.7 1947.8
Cash From Operating Activities 1942.2 475.1 583.8 986.9 1499
Cash From Operating Activities 1457.6 737 1130.3 1553
Amortization 81.2 108.6
Non-Cash Items -448.2 -176.8 -695 -1171.7 -1498
Cash Taxes Paid 387.6 14.8 143.7 165.7 218.8
Cash Interest Paid 254.9 50.5 119.1 172.9 231.1
Changes in Working Capital -646.4 -65.3 -553.3 -550.4 -612.4
Cash From Investing Activities -315.1 -178.1 -571.6 -1216.6 -1691
Capital Expenditures -138.3 -59.6 -155.2 -265.8 -398.4
Other Investing Cash Flow Items, Total -176.8 -118.5 -416.4 -950.8 -1292.6
Cash From Financing Activities -1909.9 -293.5 -23.3 238.1 181.5
Total Cash Dividends Paid -235.5 -213.2 -213.2 -269.3
Issuance (Retirement) of Stock, Net -15.5 -123.6 -229.9 -330.7 -433.4
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1658.9 -169.9 419.8 782 884.2
Foreign Exchange Effects 5 -0.1 0.1 -0.4 -0.8
Net Change in Cash -277.8 3.4 -11 8 -11.3
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.0429 22129310 -299044 2022-06-10 LOW
Abrams Bison Investments, L.L.C. Hedge Fund 3.1536 13838791 0 2022-10-25 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.0719 13480077 -792354 2022-10-25 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 2.9543 12964229 1025643 2022-10-27 LOW
Generation Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.0506 8998258 7313 2022-10-27 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.04 8951716 174924 2023-01-01 LOW
Rothschild and Co Wealth Management UK Ltd Bank and Trust 1.6863 7399779 316712 2022-10-27 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 1.4417 6326411 224162 2022-09-28 LOW
Gardner Russo & Gardner Investment Advisor/Hedge Fund 1.2044 5284992 1063811 2022-09-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.1848 5199282 314728 2023-01-01 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1139 4887817 -114698 2023-01-01 LOW
Aviva Investors Global Services Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.0611 4656378 20869 2023-01-01 LOW
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0154 4455575 -7221 2023-01-01 LOW
Mawer Investment Management Ltd. Investment Advisor 0.9447 4145562 -41033 2022-10-25 LOW
J O Hambro Capital Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.9426 4136521 -908028 2022-10-27 MED
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.911 3997611 -8740 2022-10-20 LOW
Harris Associates L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8225 3609360 0 2023-01-01 LOW
RBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor 0.7803 3423896 421190 2022-10-20 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 0.7249 3181016 186213 2022-10-27 LOW
Alatus Capital SA Investment Advisor 0.6762 2967273 55792 2022-10-25 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Industrial Equipment Rental

100 Cheapside
LONDON
EC2V 6DT
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.67 Price
+1.650% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0244%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0086%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+1.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00343

US100

12,468.50 Price
-0.730% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.53 Price
+4.990% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1168%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0826%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch