CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Ashland Global - ASH CFD

104.99
1.98%
0.77
Thấp: 104.99
Cao: 107.15
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.77
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Ashland Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 107.11
Mở* 105.88
Thay đổi trong 1 năm* 9.08%
Vùng giá trong ngày* 104.99 - 107.15
Vùng giá trong 52 tuần 83.29-114.36
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 524.88K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 8.25M
Giá trị vốn hóa thị trường 5.84B
Tỷ số P/E 30.84
Cổ phiếu đang lưu hành 54.27M
Doanh thu 2.41B
EPS 3.49
Tỷ suất cổ tức (%) 1.24512
Hệ số rủi ro beta 0.99
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 104.99 -0.71 -0.67% 105.70 107.19 104.81
Feb 2, 2023 107.11 0.77 0.72% 106.34 108.60 105.23
Feb 1, 2023 107.78 1.57 1.48% 106.21 108.96 104.34
Jan 31, 2023 108.41 1.86 1.75% 106.55 109.16 105.46
Jan 30, 2023 106.34 0.19 0.18% 106.15 108.26 105.50
Jan 27, 2023 107.26 2.16 2.06% 105.10 107.86 105.10
Jan 26, 2023 106.41 1.44 1.37% 104.97 107.04 104.32
Jan 25, 2023 105.04 -2.37 -2.21% 107.41 108.28 99.42
Jan 24, 2023 109.30 0.38 0.35% 108.92 110.51 107.22
Jan 23, 2023 108.81 -0.22 -0.20% 109.03 109.76 107.17
Jan 20, 2023 109.56 1.64 1.52% 107.92 110.03 107.51
Jan 19, 2023 108.09 -1.12 -1.03% 109.21 109.91 107.88
Jan 18, 2023 109.63 -1.43 -1.29% 111.06 112.28 109.12
Jan 17, 2023 111.30 0.62 0.56% 110.68 112.51 110.60
Jan 13, 2023 111.97 1.93 1.75% 110.04 112.50 110.04
Jan 12, 2023 111.39 0.70 0.63% 110.69 112.44 110.06
Jan 11, 2023 110.85 2.59 2.39% 108.26 111.45 108.26
Jan 10, 2023 108.59 1.68 1.57% 106.91 109.18 106.65
Jan 9, 2023 107.17 0.61 0.57% 106.56 108.68 105.97
Jan 6, 2023 106.26 2.13 2.05% 104.13 107.22 103.27

Ashland Global Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 3019 2309 2589 2148 2016 2111
Doanh thu 3019 2309 2589 2148 2016 2111
Chi phí tổng doanh thu 1979 1576 1644 1497 1417 1441
Lợi nhuận gộp 1040 733 945 651 599 670
Tổng chi phí hoạt động 3077 2278 2477 2072 2537 1934
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 477 363 408 357 306 290
Nghiên cứu & phát triển 87 73 73 58 56 50
Depreciation / Amortization 76 80 101 85 84 90
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -7 -3 32
Chi phí bất thường (thu nhập) 472 192 223 79 682 72
Other Operating Expenses, Total -7 -3 -4 -4 -8 -9
Thu nhập hoạt động -58 31 112 76 -521 177
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -167 -212 -98 -95 -57 -35
Khác, giá trị ròng -83 -15 -3 10 1 -7
Thu nhập ròng trước thuế -308 -196 11 -9 -577 135
Thu nhập ròng sau thuế -283 -180 19 -10 -555 173
Lợi ích thiểu số -1 -27 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -284 -207 19 -10 -555 173
Tổng khoản mục bất thường 255 208 95 515 47 47
Thu nhập ròng -29 1 114 505 -508 220
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -284 -207 19 -10 -555 173
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -29 1 114 505 -508 220
Thu nhập ròng pha loãng -29 1 114 505 -508 220
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 63 62 64 62 61 61
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -4.50794 -3.33871 0.29688 -0.16129 -9.09836 2.83607
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.56 1.23 0.95 1.05 1.1 1.15
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.51667 -1.16855 2.56172 0.6879 -1.2877 3.6459
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2022
Tổng doanh thu 509 637 325 512 604
Doanh thu 509 637 325 512 604
Chi phí tổng doanh thu 349 439 221 351 384
Lợi nhuận gộp 160 198 104 161 220
Tổng chi phí hoạt động 466 573 333 470 504
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 69 101 68 76 77
Nghiên cứu & phát triển 11 15 6 13 13
Depreciation / Amortization 22 24 24 24 24
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 15 -5 16 6 6
Thu nhập hoạt động 43 64 -8 42 100
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -21 0 -22 -4 -42
Khác, giá trị ròng -2 -1 -3 -1 0
Thu nhập ròng trước thuế 20 63 -33 37 58
Thu nhập ròng sau thuế 25 87 -17 32 38
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 25 87 -17 32 38
Tổng khoản mục bất thường 16 -7 61 16 748
Thu nhập ròng 41 80 44 48 786
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 25 87 -17 32 38
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 41 80 44 48 786
Thu nhập ròng pha loãng 41 80 44 48 786
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 62 62 57 58 57
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.40323 1.40323 -0.29825 0.55172 0.66667
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.275 0.3 0.3 0.3 0.3
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.56048 1.59194 0.1807 0.64119 0.73563
Other Operating Expenses, Total -1 -2 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 2888 1903 1712 1433 1547 1717
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1017 566 294 232 454 210
Tiền mặt và các khoản tương đương 1017 566 294 232 454 210
Tổng các khoản phải thu, ròng 529 612 522 481 471 369
Accounts Receivable - Trade, Net 529 612 522 481 471 369
Total Inventory 539 634 596 597 529 473
Other Current Assets, Total 803 91 300 123 93 665
Total Assets 10000 8618 8259 7251 6877 6612
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1900 1970 1655 1577 1702 1551
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3615 3762 3187 3165 3265 3066
Accumulated Depreciation, Total -1715 -1792 -1532 -1588 -1700 -1639
Goodwill, Net 2138 2465 2304 2253 1758 1430
Intangibles, Net 1082 1335 1185 1094 1019 1106
Long Term Investments 181 190 176 178 96
Note Receivable - Long Term 313 314 179 237 189 156
Other Long Term Assets, Total 1498 441 1224 481 484 556
Total Current Liabilities 1238 968 1076 757 813 934
Accounts Payable 376 409 331 311 233 236
Accrued Expenses 309 288 325 271 300 274
Notes Payable/Short Term Debt 0 229 0 166 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 170 6 254 0 280 374
Other Current Liabilities, Total 383 36 166 9 50
Total Liabilities 6653 5212 4853 3680 3841 3860
Total Long Term Debt 2325 2584 2275 1501 1573 1596
Long Term Debt 2325 2584 2275 1501 1573 1596
Deferred Income Tax 315 375 286 264 229 237
Minority Interest -182 0
Other Liabilities, Total 2957 1285 1216 1158 1226 1093
Total Equity 3347 3406 3406 3571 3036 2752
Common Stock 1 1 1 1 1 1
Additional Paid-In Capital 923 931 946 756 769 327
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2704 2696 2750 3224 2649 2796
Unrealized Gain (Loss) 6 21 34 0
Other Equity, Total -287 -243 -325 -410 -383 -372
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10000 8618 8259 7251 6877 6612
Total Common Shares Outstanding 62 62 62.4872 60.1838 60.5785 57
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1418 1235 1717 1734 2025
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 373 262 210 194 964
Tiền mặt và các khoản tương đương 373 262 210 194 964
Tổng các khoản phải thu, ròng 447 384 369 340 407
Accounts Receivable - Trade, Net 447 384 369 340 407
Total Inventory 512 517 473 530 573
Other Current Assets, Total 86 72 665 670 81
Total Assets 6664 6766 6612 6549 6780
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1664 1658 1551 1518 1495
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3307 3343 3066 3070 3081
Accumulated Depreciation, Total -1775 -1819 -1639 -1669 -1701
Goodwill, Net 1760 1901 1430 1411 1404
Intangibles, Net 971 1133 1099 1068 1041
Note Receivable - Long Term 128 136 134 132 131
Other Long Term Assets, Total 723 703 681 686 684
Total Current Liabilities 569 602 934 908 810
Accounts Payable 217 236 236 236 248
Accrued Expenses 264 265 274 236 562
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 88 101 374 389 0
Total Liabilities 3550 3564 3860 3786 3398.46
Total Long Term Debt 1571 1578 1596 1580 1336
Long Term Debt 1571 1578 1596 1580 1336
Deferred Income Tax 229 243 237 238 218
Other Liabilities, Total 1181 1141 1093 1060 1034.46
Total Equity 3114 3202 2752 2763 3381.54
Common Stock 1 1 1 0.5692 0.5354
Additional Paid-In Capital 772 776 327 328 177
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2710 2771 2796 2827 3596
Other Equity, Total -369 -346 -372 -392.569 -392
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 6664 6766 6612 6549 6780
Total Common Shares Outstanding 60.7089 60.7333 57 56.9238 54.5343
Other Current Liabilities, Total 50 47 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -28 28 114 505 -508 220
Tiền từ hoạt động kinh doanh 678 383 297 241 203 560
Tiền từ hoạt động kinh doanh 302 265 277 277 235 244
Deferred Taxes -29 -26 -100 18 -42 -26
Khoản mục phi tiền mặt 380 136 -19 -420 509 42
Cash Taxes Paid 108 79 77 67 91 1
Lãi suất đã trả 162 132 126 124 77 62
Thay đổi vốn lưu động 53 -20 25 -139 9 80
Tiền từ hoạt động đầu tư -332 -1119 -202 849 8 -381
Chi phí vốn -231 -168 -157 -147 -133 -105
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -101 -951 -45 996 141 -276
Tiền từ các hoạt động tài chính -407 119 -368 -1149 9 -426
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 1441 -47 -12 -10 -18 -13
Total Cash Dividends Paid -97 -77 -60 -64 -66 -70
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -500 0 0 -200 0 -450
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1251 243 -296 -875 93 107
Ảnh hưởng của ngoại hối -8 -5 1 -3 2 3
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -69 -622 -272 -62 222 -244
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 97 176 220 48 834
Cash From Operating Activities 177 399 560 6 -42
Cash From Operating Activities 118 189 244 60 121
Deferred Taxes -12 -3 -26 3 -3
Non-Cash Items 13 -23 42 -33 -814
Changes in Working Capital -39 60 80 -72 -180
Cash From Investing Activities -29 -352 -381 -8 1608
Capital Expenditures -53 -77 -105 -15 -37
Other Investing Cash Flow Items, Total 24 -275 -276 7 1645
Cash From Financing Activities -233 -243 -426 -11 -810
Financing Cash Flow Items -5 -6 -13 -5 -6
Total Cash Dividends Paid -33 -52 -70 -17 -34
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 -450 -155
Issuance (Retirement) of Debt, Net -195 -185 107 11 -615
Foreign Exchange Effects 4 4 3 -3 -2
Net Change in Cash -81 -192 -244 -16 754
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.2714 5031735 -6124 2022-09-30 LOW
Eminence Capital, LP Hedge Fund 7.5251 4083978 0 2022-10-31 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 7.1671 3889673 -70745 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 4.1656 2260728 115858 2022-09-30 LOW
Neuberger Berman, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.4223 1857351 21482 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.2483 1762930 33518 2022-09-30 LOW
Thrivent Asset Management, LLC Investment Advisor 3.2262 1750936 -292219 2022-09-30 LOW
Franklin Mutual Advisers, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.1023 1683651 -640975 2022-12-31 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 3.0315 1645262 8086 2022-09-30 LOW
Diamond Hill Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3977 1301295 -12629 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 2.2458 1218828 203378 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.2204 1205049 12 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 1.6749 909019 508831 2022-09-30 HIGH
Omega Advisors, Inc. Investment Advisor 1.6067 871965 0 2021-12-31 LOW
Empyrean Capital Partners, LP Hedge Fund 1.5956 865967 0 2022-09-30 MED
Macquarie Investment Management Investment Advisor 1.305 708255 -2901 2022-09-30 LOW
Cardinal Capital Management, L.L.C. Investment Advisor 1.2643 686153 621 2022-09-30 LOW
Newport Trust Company Bank and Trust 1.2087 655990 6942 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1936 647777 -3901 2022-09-30 LOW
Schroder Investment Management North America Inc. Investment Advisor 1.1724 636281 -38312 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Diversified Chemicals

8145 Blazer Drive
WILMINGTON
DELAWARE 19808
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00274

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,397.55 Price
-0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch