CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Archer Daniels Midland - ADM CFD

77.68
1.53%
0.19
Thấp: 76.83
Cao: 78.1
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 13:30

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.19
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024068 %
Charges from borrowed part ($-0.96)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024068%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.001846 %
Charges from borrowed part ($0.07)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.001846%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Archer-Daniels-Midland Co ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 76.51
Mở* 78.1
Thay đổi trong 1 năm* -16.35%
Vùng giá trong ngày* 76.83 - 78.1
Vùng giá trong 52 tuần 70.02-98.88
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.43M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 68.13M
Giá trị vốn hóa thị trường 41.86B
Tỷ số P/E 9.95
Cổ phiếu đang lưu hành 546.45M
Doanh thu 101.56B
EPS 7.70
Tỷ suất cổ tức (%) 2.34956
Hệ số rủi ro beta 0.81
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Mar 27, 2023 77.68 0.88 1.15% 76.80 78.18 76.55
Mar 24, 2023 76.51 2.47 3.34% 74.04 76.69 73.89
Mar 23, 2023 75.06 -1.84 -2.39% 76.90 77.67 74.53
Mar 22, 2023 76.86 -0.50 -0.65% 77.36 78.47 76.86
Mar 21, 2023 77.57 0.27 0.35% 77.30 77.87 76.93
Mar 20, 2023 76.85 2.14 2.86% 74.71 77.40 74.14
Mar 17, 2023 74.16 -1.45 -1.92% 75.61 76.24 73.89
Mar 16, 2023 76.40 0.72 0.95% 75.68 76.45 74.94
Mar 15, 2023 76.73 -0.43 -0.56% 77.16 77.63 75.94
Mar 14, 2023 78.88 0.61 0.78% 78.27 79.27 77.41
Mar 13, 2023 77.13 1.48 1.96% 75.65 77.74 75.06
Mar 10, 2023 76.59 -0.75 -0.97% 77.34 78.14 76.27
Mar 9, 2023 77.89 -2.08 -2.60% 79.97 80.30 77.59
Mar 8, 2023 79.80 0.36 0.45% 79.44 79.97 79.10
Mar 7, 2023 79.64 -1.02 -1.26% 80.66 81.22 79.21
Mar 6, 2023 81.30 1.12 1.40% 80.18 81.35 80.18
Mar 3, 2023 80.94 0.65 0.81% 80.29 81.23 79.44
Mar 2, 2023 80.48 1.54 1.95% 78.94 80.93 78.94
Mar 1, 2023 79.15 -0.14 -0.18% 79.29 79.74 78.70
Feb 28, 2023 79.59 -1.14 -1.41% 80.73 80.76 78.86

Archer Daniels Midland Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 101556 85249 64355 64656 64341
Doanh thu 101556 85249 64355 64656 64341
Chi phí tổng doanh thu 93986 79262 59902 60509 60160
Lợi nhuận gộp 7570 5987 4453 4147 4181
Tổng chi phí hoạt động 97410 82539 63078 63305 62379
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 3358 2956 2687 2493 2165
Chi phí bất thường (thu nhập) 66 321 489 303 54
Thu nhập hoạt động 4146 2710 1277 1351 1962
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 729 426 328 223 139
Gain (Loss) on Sale of Assets 78 100 161 -39 43
Khác, giá trị ròng 280 77 117 53 -84
Thu nhập ròng trước thuế 5233 3313 1883 1588 2060
Thu nhập ròng sau thuế 4365 2731 1774 1418 1782
Lợi ích thiểu số -25 -26 -10 0 -5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 4340 2705 1764 1418 1777
Thu nhập ròng 4340 2709 1772 1379 1810
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 4340 2705 1764 1418 1777
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4340 2709 1772 1379 1810
Thu nhập ròng pha loãng 4340 2709 1772 1379 1810
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 563 566 563 565 567
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 7.7087 4.77915 3.13321 2.50973 3.13404
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.6 1.48 1.44 1.4 1.34
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 7.86501 5.08063 3.71555 3.06763 3.15082
Tổng khoản mục bất thường 4 8 -39 33
Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022 Dec 2021
Tổng doanh thu 25939 24683 27284 23650 23090
Doanh thu 25939 24683 27284 23650 23090
Chi phí tổng doanh thu 24177 22872 25184 21753 21440
Lợi nhuận gộp 1762 1811 2100 1897 1650
Tổng chi phí hoạt động 25110 23718 25999 22583 22306
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 897 818 814 829 786
Chi phí bất thường (thu nhập) 36 28 1 1 80
Thu nhập hoạt động 829 965 1285 1067 784
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 209 198 151 171 133
Gain (Loss) on Sale of Assets 38 35 5 0 54
Khác, giá trị ròng 137 32 78 33 40
Thu nhập ròng trước thuế 1213 1230 1519 1271 1011
Thu nhập ròng sau thuế 1024 1037 1240 1064 797
Lợi ích thiểu số -5 -6 -4 -10 -15
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1019 1031 1236 1054 782
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng 1019 1031 1236 1054 782
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1019 1031 1236 1054 782
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1019 1031 1236 1054 782
Thu nhập ròng pha loãng 1019 1031 1236 1054 782
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 554 563 568 568 566
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.83935 1.83126 2.17606 1.85563 1.38163
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.4 0.4 0.4 0.4 0.37
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.93141 1.86323 2.14789 1.91725 1.39834
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Tổng tài sản hiện tại 31909 27286 21347 20588 19925
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 943 666 852 2003 804
Tiền mặt và các khoản tương đương 943 666 852 1997 804
Đầu tư ngắn hạn 6 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 5692 4883 5111 4223 4069
Accounts Receivable - Trade, Net 3311 2793 2267 2233 1947
Total Inventory 14481 11713 9170 8813 9173
Prepaid Expenses 370 290 318 184 232
Other Current Assets, Total 10423 9734 5896 5365 5647
Total Assets 56136 49719 43997 40833 39963
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10826 11053 11077 9953 10138
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 27246 27441 26970 25102 24793
Accumulated Depreciation, Total -16420 -16388 -15893 -15149 -14655
Goodwill, Net 4182 3451 3385 2496 2374
Intangibles, Net 2565 1962 2091 1545 1544
Long Term Investments 5285 4913 5132 5324 5180
Other Long Term Assets, Total 1369 1054 965 927 802
Total Current Liabilities 21948 18182 13734 11776 12570
Accounts Payable 6388 4474 3746 3545 3894
Payable/Accrued 1514 1169 1704 1314 1580
Notes Payable/Short Term Debt 958 2042 1202 108 857
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 570 2 7 582 13
Other Current Liabilities, Total 11628 9711 6440 5890 6226
Total Liabilities 33659 29719 24789 21852 21650
Total Long Term Debt 8011 7885 7672 7698 6623
Long Term Debt 8011 7885 7672 7698 6623
Deferred Income Tax 1412 1302 1194 1067 1053
Minority Interest 290 96 75 64 62
Other Liabilities, Total 1998 2254 2114 1247 1342
Total Equity 22477 20000 19208 18981 18313
Common Stock 2994 2824 2655 2560 2398
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 21655 19780 18958 18527 17552
Unrealized Gain (Loss) -2 0 -5 15 20
Other Equity, Total -2170 -2604 -2400 -2121 -1657
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 56136 49719 43997 40833 39963
Total Common Shares Outstanding 560 556 557 559 557
Accrued Expenses 890 784 635 337
Mar 2022 Dec 2021 Sep 2021 Jun 2021 Mar 2021
Tổng tài sản hiện tại 40453 31909 29290 28504 29284
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1079 943 1083 869 694
Tiền mặt và các khoản tương đương 1079 943 1083 869 694
Tổng các khoản phải thu, ròng 7218 5692 6078 5594 5516
Accounts Receivable - Trade, Net 4235 3311 3797 3478 3269
Total Inventory 17290 14481 11169 11446 12764
Prepaid Expenses 377 370 325 361 370
Other Current Assets, Total 14489 10423 10635 10234 9940
Total Assets 64866 56136 52298 50958 51478
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10793 10826 10853 10916 10870
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 27347 27246 27166 27590 27367
Accumulated Depreciation, Total -16554 -16420 -16313 -16674 -16497
Intangibles, Net 6750 6747 5705 5266 5249
Long Term Investments 5404 5285 5148 5113 4998
Other Long Term Assets, Total 1466 1369 1302 1159 1077
Total Current Liabilities 28523 21948 18576 17296 18512
Accounts Payable 6135 6388 4617 3441 4011
Payable/Accrued 1429 1514 1159 1297 1150
Accrued Expenses 790 890 843 802 740
Notes Payable/Short Term Debt 3777 958 314 1289 2763
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 543 570 581 0 0
Other Current Liabilities, Total 15849 11628 11062 10467 9848
Total Liabilities 41144 33659 30329 29376 30637
Total Long Term Debt 8752 8011 8039 8432 8437
Long Term Debt 8752 8011 8039 8432 8437
Deferred Income Tax 1604 1412 1351 1371 1385
Minority Interest 295 290 246 92 102
Other Liabilities, Total 1970 1998 2117 2185 2201
Total Equity 23722 22477 21969 21582 20841
Common Stock 3028 2994 2964 2941 2858
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 22483 21655 21081 20762 20261
Unrealized Gain (Loss) -7 -2 3 -3 -1
Other Equity, Total -1782 -2170 -2079 -2118 -2277
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 64866 56136 52298 50958 51478
Total Common Shares Outstanding 563 560 559 559 559
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Thu nhập ròng/khởi điểm 2735 1782 1379 1815 1602
Tiền từ hoạt động kinh doanh 6595 -2386 -5452 -4784 -5966
Tiền từ hoạt động kinh doanh 996 976 993 941 924
Deferred Taxes -129 75 21 -47 -714
Khoản mục phi tiền mặt 339 296 -107 -37 83
Cash Taxes Paid 553 195 268 376 538
Lãi suất đã trả 276 345 373 351 338
Thay đổi vốn lưu động 2654 -5515 -7738 -7456 -7861
Tiền từ hoạt động đầu tư -2669 4465 5259 6582 7291
Chi phí vốn -1169 -823 -828 -842 -1049
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -1500 5288 6087 7424 8340
Tiền từ các hoạt động tài chính -1118 -423 -660 187 -1028
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 6 27 -22 33 70
Total Cash Dividends Paid -834 -809 -789 -758 -730
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 -133 -150 -77 -750
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -290 492 301 989 382
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 2808 1656 -853 1985 297
Mar 2022 Dec 2021 Sep 2021 Jun 2021 Mar 2021
Net income/Starting Line 1064 2735 1938 1405 693
Cash From Operating Activities -1206 6595 5853 3007 298
Cash From Operating Activities 257 996 739 492 249
Deferred Taxes 144 -129 -95 -37 -7
Non-Cash Items 151 339 508 342 267
Changes in Working Capital -2822 2654 2763 805 -904
Cash From Investing Activities -342 -2669 -1287 -394 -169
Capital Expenditures -217 -1169 -714 -427 -174
Other Investing Cash Flow Items, Total -125 -1500 -573 33 5
Cash From Financing Activities 3318 -1118 -1554 -576 1077
Financing Cash Flow Items -30 6 1 0 -37
Total Cash Dividends Paid -226 -834 -626 -417 -208
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0 0 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net 3574 -290 -929 -159 1322
Net Change in Cash 1770 2808 3012 2037 1206
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.3647 62101818 -585779 2022-12-31 LOW
State Farm Insurance Companies Insurance Company 8.5638 46796552 0 2022-12-31 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 7.397 40420534 -1576446 2022-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.8159 31780683 10452 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.9181 26874527 556596 2022-12-31 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 3.0899 16884562 3823482 2022-12-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.004 10950577 -810465 2022-12-31 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8742 10241674 185468 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7982 9825941 -331767 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.035 5655473 -293334 2022-12-31 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 0.94 5136838 -718651 2022-12-31 LOW
Moneta Group Investment Advisors, LLC Investment Advisor 0.9243 5050553 5050553 2022-12-31 MED
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.8784 4799765 -50307 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.7739 4229160 -91285 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7578 4141219 29448 2022-12-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.7469 4081226 -14400 2022-12-31 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7396 4041556 -277159 2022-12-31 LOW
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 0.72 3934158 423918 2022-12-31 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7038 3845759 -17830 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7038 3845622 -236824 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

500K+

Thương nhân

92K+

Hoạt động khách hàng tháng

$53M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$30M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Processing (NEC)

77 W. Wacker Dr.
CHICAGO
ILLINOIS 60601
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

26,995.45 Price
-0.090% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,638.40 Price
-0.330% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0018%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

73.01 Price
+0.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0039%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.49 Price
+2.020% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00394

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch