CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Apache - APA CFD

42.52
2.36%
0.05
Thấp: 41.49
Cao: 42.98
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Tuesday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.05
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

APA Corp (US) ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 41.91
Mở* 42.02
Thay đổi trong 1 năm* 20.5%
Vùng giá trong ngày* 41.49 - 42.98
Vùng giá trong 52 tuần 29.95-51.95
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.05M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 119.96M
Giá trị vốn hóa thị trường 13.52B
Tỷ số P/E 4.02
Cổ phiếu đang lưu hành 321.51M
Doanh thu 10.90B
EPS 10.47
Tỷ suất cổ tức (%) 2.37869
Hệ số rủi ro beta 3.50
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 41.91 -0.19 -0.45% 42.10 42.60 41.31
Feb 3, 2023 41.88 -0.41 -0.97% 42.29 43.47 41.88
Feb 2, 2023 41.98 -1.04 -2.42% 43.02 43.26 41.73
Feb 1, 2023 43.28 -0.54 -1.23% 43.82 43.99 41.70
Jan 31, 2023 44.22 0.39 0.89% 43.83 44.63 43.27
Jan 30, 2023 44.09 -0.88 -1.96% 44.97 45.64 44.09
Jan 27, 2023 45.60 0.16 0.35% 45.44 46.95 45.41
Jan 26, 2023 45.25 0.55 1.23% 44.70 45.36 43.60
Jan 25, 2023 43.96 0.12 0.27% 43.84 44.16 42.72
Jan 24, 2023 43.98 -0.78 -1.74% 44.76 44.87 43.68
Jan 23, 2023 45.24 -0.33 -0.72% 45.57 45.96 45.04
Jan 20, 2023 45.04 0.30 0.67% 44.74 45.56 43.97
Jan 19, 2023 45.00 1.37 3.14% 43.63 45.30 43.33
Jan 18, 2023 43.98 -1.46 -3.21% 45.44 46.18 43.98
Jan 17, 2023 44.68 -1.19 -2.59% 45.87 46.10 44.68
Jan 13, 2023 45.23 -0.08 -0.18% 45.31 45.46 44.25
Jan 12, 2023 45.25 1.27 2.89% 43.98 46.11 43.93
Jan 11, 2023 43.70 -0.14 -0.32% 43.84 44.16 42.89
Jan 10, 2023 43.20 0.12 0.28% 43.08 43.34 41.98
Jan 9, 2023 43.24 -0.55 -1.26% 43.79 44.42 43.24

Apache Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 5367 5887 7705 6491 4435 7985
Doanh thu 5367 5887 7705 6491 4435 7985
Chi phí tổng doanh thu 1494 1400 1779 1589 1484 2821
Lợi nhuận gộp 3873 4487 5926 4902 2951 5164
Tổng chi phí hoạt động 7015 4482 6399 9131 8689 5560
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 736 725 994 919 687 844
Nghiên cứu & phát triển 473 549 289 186 173 124
Depreciation / Amortization 2618 2280 2405 2680 1772 1360
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 416
Chi phí bất thường (thu nhập) 1122 -602 824 3650 4464 298
Other Operating Expenses, Total 156 130 108 107 109 113
Thu nhập hoạt động -1648 1405 1306 -2640 -4254 2425
Khác, giá trị ròng -34 44 53 54 64 228
Thu nhập ròng trước thuế -1682 918 958 -3008 -4840 1891
Thu nhập ròng sau thuế -1240 1616 550 -3682 -4904 1313
Lợi ích thiểu số -132 -199 -246 129 44 -340
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -1372 1417 304 -3553 -4860 973
Tổng khoản mục bất thường -33 -113 -264
Thu nhập ròng -1405 1304 40 -3553 -4860 973
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -1372 1417 304 -3553 -4860 973
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -1405 1304 40 -3553 -4860 973
Thu nhập ròng pha loãng -1405 1304 40 -3553 -4860 973
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 379 383 384 377 378 375
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -3.62005 3.69974 0.79167 -9.4244 -12.8571 2.59467
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1 1 1 1 0.325 0.1375
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.69578 2.67807 2.02362 -3.1313 -5.18095 3.97224
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -531 -401 -422 -650 -316
Gain (Loss) on Sale of Assets -446
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 1871 1756 2059 2299 2669
Doanh thu 1871 1756 2059 2299 2669
Chi phí tổng doanh thu 758 573 712 778 695
Lợi nhuận gộp 1113 1183 1347 1521 1974
Tổng chi phí hoạt động 1360 1114 1431 1655 269
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 185 198 192 269 307
Nghiên cứu & phát triển 31 23 29 41 38
Depreciation / Amortization 342 351 335 332 291
Chi phí bất thường (thu nhập) 16 -59 134 207 -1091
Other Operating Expenses, Total 28 28 29 28 29
Thu nhập hoạt động 511 642 628 644 2400
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 48 -221 -100 -43 -147
Khác, giá trị ròng 61 74 40 53 45
Thu nhập ròng trước thuế 620 495 122 654 2298
Thu nhập ròng sau thuế 450 408 -30 485 1946
Lợi ích thiểu số -62 -92 -83 -103 -63
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 388 316 -113 382 1883
Thu nhập ròng 388 316 -113 382 1883
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 388 316 -113 382 1883
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 388 316 -113 382 1883
Thu nhập ròng pha loãng 388 316 -113 382 1883
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 379 379 379 363 347
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.02375 0.83377 -0.29815 1.05234 5.42651
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.025 0.025 0.025 0.0625 0.125
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.05439 0.70546 0.69657 1.47523 2.76402
Gain (Loss) on Sale of Assets -446 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3241 3725 2687 1961 1846 2380
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1377 1668 714 247 262 302
Tiền mặt và các khoản tương đương 1377 1668 714 247 262 302
Tổng các khoản phải thu, ròng 1128 1345 1194 1062 908 1394
Accounts Receivable - Trade, Net 1128 1345 1194 1062 908 1394
Total Inventory 476 368 401 502 492 473
Prepaid Expenses 260 336 323 148 184 111
Total Assets 22519 21922 21582 18107 12746 13303
Property/Plant/Equipment, Total - Net 18867 17759 18421 14158 8819 8335
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 46749 43402 46756 43145 43629 42548
Accumulated Depreciation, Total -27882 -25643 -28335 -28987 -34810 -34213
Other Long Term Assets, Total 411 438 353 730 526 1223
Total Current Liabilities 1843 2564 2201 1855 1308 2117
Accounts Payable 585 641 709 695 444 731
Accrued Expenses 919 1134 1127 995 684 834
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 550 151 11 2 215
Other Current Liabilities, Total 339 239 214 154 178 337
Total Liabilities 16281 14506 14452 14852 14385 14898
Total Long Term Debt 8544 7934 8093 8555 8770 7295
Long Term Debt 8544 7934 8054 8518 8734 7261
Deferred Income Tax 1710 545 391 346 215 148
Minority Interest 1441 1375 1682 1765 1602 1590
Other Liabilities, Total 2743 2088 2085 2331 2490 3748
Total Equity 6238 7416 7130 3255 -1639 -1595
Common Stock 258 259 260 261 262 262
Additional Paid-In Capital 12364 12128 12106 11769 11735 11645
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -3385 -2088 -2048 -5601 -10461 -9488
Treasury Stock - Common -2887 -2887 -3192 -3190 -3189 -4036
Other Equity, Total -112 4 4 16 14 22
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 22519 21922 21582 18107 12746 13303
Total Common Shares Outstanding 379.44 380.955 374.696 376.063 377.483 346.931
Other Current Assets, Total 8 55 2 100
Long Term Investments 121 1258 1555 1365
Capital Lease Obligations 39 37 36 34
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2345 2945 2181 2380 2593
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 538 1249 377 302 234
Tiền mặt và các khoản tương đương 538 1249 377 302 234
Tổng các khoản phải thu, ròng 1071 1068 1170 1394 1630
Accounts Receivable - Trade, Net 1071 1068 1170 1394 1630
Total Inventory 502 479 476 473 529
Prepaid Expenses 234 149 158 111 100
Total Assets 13127 13512 13310 13303 12476
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8718 8501 8336 8335 8082
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 43864 42245 42225 42548 42140
Accumulated Depreciation, Total -35146 -33744 -33889 -34213 -34058
Long Term Investments 1567 1554 1538 1365 576
Other Long Term Assets, Total 497 512 1255 1223 1225
Total Current Liabilities 1338 1773 1839 2117 2114
Accounts Payable 524 603 687 731 735
Accrued Expenses 612 656 661 834 801
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2 215 215 215 125
Other Current Liabilities, Total 200 299 276 337 453
Total Liabilities 14385 14476 14405 14898 12494
Total Long Term Debt 8713 8420 7193 7295 5764
Long Term Debt 8678 8386 7159 7261 5731
Capital Lease Obligations 35 34 34 34 33
Deferred Income Tax 237 194 166 148 106
Minority Interest 1602 1657 1580 1590 870
Other Liabilities, Total 2495 2432 3627 3748 3640
Total Equity -1258 -964 -1095 -1595 -18
Common Stock 262 262 262 262 262
Additional Paid-In Capital 11727 11704 11686 11645 11600
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -10073 -9757 -9870 -9488 -7605
Treasury Stock - Common -3189 -3188 -3188 -4036 -4296
Other Equity, Total 15 15 15 22 21
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 13127 13512 13310 13303 12476
Total Common Shares Outstanding 377.973 378.017 378.022 346.931 339.703
Other Current Assets, Total 100 100
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -1273 1503 286 -3682 -4904 1313
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2430 2428 3777 2867 1388 3496
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2618 2280 2405 2680 1772 1360
Deferred Taxes -833 -1180 -222 14 -112 -74
Khoản mục phi tiền mặt 1765 145 1063 3858 4818 860
Cash Taxes Paid 305 516 867 649 212 633
Lãi suất đã trả 413 405 402 394 419 442
Thay đổi vốn lưu động 153 -320 245 -3 -186 37
Tiền từ hoạt động đầu tư -1660 -1416 -3944 -3446 -1466 -833
Chi phí vốn -1768 -2760 -3904 -2961 -1302 -1113
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 108 1344 -40 -485 -164 280
Tiền từ các hoạt động tài chính -860 -721 -787 112 93 -2623
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -300 -271 278 251 -158 -354
Total Cash Dividends Paid -379 -380 -382 -376 -123 -52
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 -305 2 1 -847
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -181 -70 -378 235 373 -1370
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -90 291 -954 -467 15 40
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 450 858 828 1313 1946
Cash From Operating Activities 671 1640 2411 3496 891
Cash From Operating Activities 342 693 1028 1360 291
Deferred Taxes 21 -23 -54 -74 -40
Non-Cash Items 33 75 667 860 -1043
Cash Taxes Paid 124 231 415 633 305
Cash Interest Paid 113 233 365 442 125
Changes in Working Capital -175 37 -58 37 -263
Cash From Investing Activities -267 -393 -542 -833 466
Capital Expenditures -256 -562 -798 -1113 -379
Other Investing Cash Flow Items, Total -11 169 256 280 845
Cash From Financing Activities -128 -260 -1754 -2623 -1425
Financing Cash Flow Items -61 -104 -254 -354 -89
Total Cash Dividends Paid -9 -19 -28 -52 -43
Issuance (Retirement) of Debt, Net -58 -137 -1472 -1370 -1032
Net Change in Cash 276 987 115 40 -68
Issuance (Retirement) of Stock, Net -847 -261
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 12.6019 40516497 -1000285 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 7.0139 22550415 -295011 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.8697 18871798 -847109 2022-09-30 LOW
Harris Associates L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 4.1535 13354110 -3318637 2022-09-30 LOW
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC Investment Advisor 3.6623 11774668 -271770 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 2.8368 9120586 1347406 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3082 7421207 -23039 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 1.7128 5506926 694117 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 1.1172 3591888 1848342 2022-09-30 HIGH
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.0977 3529268 38237 2022-09-30 LOW
Pacer Advisors, Inc. Investment Advisor 0.991 3186226 666153 2022-12-31 HIGH
Point72 Asset Management, L.P. Hedge Fund 0.965 3102505 1805009 2022-09-30 HIGH
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.9193 2955541 -62226 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8812 2833152 -57188 2022-09-30 LOW
AQR Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.8757 2815573 595054 2022-09-30 MED
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 0.8532 2743224 203570 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.816 2623380 -68525 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.7885 2535032 -70158 2022-09-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.6638 2134041 683205 2022-09-30 HIGH
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.6404 2058879 -211076 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil & Gas Exploration and Production (NEC)

2000 Post Oak Blvd
Suite 100
HOUSTON
TEXAS 77056
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.58 Price
+2.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1098%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0774%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

Oil - Crude

77.14 Price
+3.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0224%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,194.50 Price
+1.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

US100

12,637.00 Price
+1.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch