CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Analog Devices, Inc. - ADI CFD

178.69
0.29%
0.34
Thấp: 177.01
Cao: 181.02
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.34
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Analog Devices Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 179.21
Mở* 177.01
Thay đổi trong 1 năm* 4.99%
Vùng giá trong ngày* 177.01 - 181.02
Vùng giá trong 52 tuần 133.48-180.05
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.26M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 69.04M
Giá trị vốn hóa thị trường 90.88B
Tỷ số P/E 34.02
Cổ phiếu đang lưu hành 506.86M
Doanh thu 12.01B
EPS 5.27
Tỷ suất cổ tức (%) 1.69548
Hệ số rủi ro beta 1.16
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 178.69 3.05 1.74% 175.64 181.27 175.64
Feb 2, 2023 179.21 2.39 1.35% 176.82 179.96 175.97
Feb 1, 2023 176.50 5.54 3.24% 170.96 178.42 170.46
Jan 31, 2023 171.33 3.47 2.07% 167.86 171.42 167.86
Jan 30, 2023 168.87 1.23 0.73% 167.64 170.89 167.64
Jan 27, 2023 170.74 2.31 1.37% 168.43 171.97 167.85
Jan 26, 2023 170.70 1.75 1.04% 168.95 170.83 166.41
Jan 25, 2023 168.35 3.26 1.97% 165.09 168.65 164.02
Jan 24, 2023 168.81 1.67 1.00% 167.14 169.91 167.14
Jan 23, 2023 169.46 3.66 2.21% 165.80 170.17 165.31
Jan 20, 2023 164.94 1.87 1.15% 163.07 165.14 160.85
Jan 19, 2023 162.96 -2.13 -1.29% 165.09 165.34 161.96
Jan 18, 2023 165.84 -0.49 -0.29% 166.33 169.28 165.74
Jan 17, 2023 166.95 -0.61 -0.36% 167.56 169.08 165.77
Jan 13, 2023 168.83 1.82 1.09% 167.01 169.35 165.81
Jan 12, 2023 168.47 -0.55 -0.33% 169.02 170.53 166.17
Jan 11, 2023 169.58 1.96 1.17% 167.62 170.00 166.40
Jan 10, 2023 169.09 2.15 1.29% 166.94 169.64 165.91
Jan 9, 2023 166.97 -0.26 -0.16% 167.23 169.85 165.08
Jan 6, 2023 165.33 4.05 2.51% 161.28 166.63 159.09

Analog Devices, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 3421.41 5246.35 6224.69 5991.06 5603.06 7318.29
Doanh thu 3421.41 5246.35 6224.69 5991.06 5603.06 7318.29
Chi phí tổng doanh thu 1194.24 2078.11 1974.29 1977.31 1912.58 2793.27
Lợi nhuận gộp 2227.17 3168.24 4250.4 4013.75 3690.48 4525.01
Tổng chi phí hoạt động 2399.3 4083.59 4325.1 4280.46 4104.81 5841.23
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 461.438 690.533 695.54 648.094 639.823 782.518
Nghiên cứu & phát triển 653.816 968.133 1165.05 1130.35 1050.52 1296.13
Depreciation / Amortization 70.123 297.351 428.902 429.041 429.455 536.811
Chi phí bất thường (thu nhập) 19.684 49.463 61.318 95.659 72.437 432.506
Other Operating Expenses, Total 0
Thu nhập hoạt động 1022.11 1162.76 1899.59 1710.61 1498.24 1477.05
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -67.536 -220.507 -244.206 -218.846 -189 -183.605
Khác, giá trị ròng 2.345 -7.507 -0.069 -6.034 2.373 35.268
Thu nhập ròng trước thuế 956.921 934.747 1655.31 1485.73 1311.62 1328.71
Thu nhập ròng sau thuế 861.664 805.379 1560.98 1363.01 1220.76 1390.42
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 861.664 805.379 1560.98 1363.01 1220.76 1390.42
Thu nhập ròng 861.664 805.379 1506.98 1363.01 1220.76 1390.42
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 861.664 803.136 1555.07 1359.78 1220.76 1390.42
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 861.664 803.136 1501.07 1359.78 1220.76 1390.42
Thu nhập ròng pha loãng 861.664 803.136 1501.07 1359.78 1220.76 1390.42
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 312.308 350.484 374.938 372.871 371.973 401.288
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.75902 2.29151 4.14754 3.64679 3.28185 3.4649
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.66 1.77 1.89 2.1 2.4 2.69
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.81577 2.4131 4.30176 3.88215 3.4631 4.16546
Total Adjustments to Net Income -2.243 -5.909 -3.229 0
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Tổng khoản mục bất thường -54
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 1661.41 1758.85 2339.57 2684.29 2972.06
Doanh thu 1661.41 1758.85 2339.57 2684.29 2972.06
Chi phí tổng doanh thu 524.77 537.669 1217.75 1282.3 1027.54
Lợi nhuận gộp 1136.64 1221.18 1121.82 1402 1944.52
Tổng chi phí hoạt động 1141.72 1149.21 2455.71 2319.54 2053.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 183.612 187.776 241.155 297.365 305.308
Nghiên cứu & phát triển 302.238 306.617 399.121 426.78 420.901
Depreciation / Amortization 107.786 107.783 213.594 253.367 253.476
Chi phí bất thường (thu nhập) 23.311 9.362 384.095 59.728 46.674
Thu nhập hoạt động 519.69 609.646 -116.145 364.757 918.161
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -42.776 -44.359 -54.2 -51.746 -48.985
Khác, giá trị ròng -0.929 6.991 14.178 10.544 10.069
Thu nhập ròng trước thuế 475.985 572.278 -156.167 323.555 879.245
Thu nhập ròng sau thuế 422.905 503.311 75.687 280.077 783.273
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 422.905 503.311 75.687 280.077 783.273
Thu nhập ròng 422.905 503.311 75.687 280.077 783.273
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 422.905 503.311 75.687 280.077 783.273
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 422.905 503.311 75.687 280.077 783.273
Thu nhập ròng pha loãng 422.905 503.311 75.687 280.077 783.273
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 372.418 371.849 487.781 530.142 526.264
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.13557 1.35354 0.15517 0.52831 1.48837
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.69 0.69 0.69 0.69 0.76
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.19118 1.37568 0.667 0.62583 1.56737
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 4974.86 2351.34 2112.13 1985.13 2517.69 5378.32
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 4055.79 1047.84 816.591 648.322 1055.86 1977.96
Cash 67.877 226.16 152.432 239.607 1314.97
Đầu tư ngắn hạn 3987.92 821.678 495.89 816.253 662.997
Tổng các khoản phải thu, ròng 477.609 688.953 639.717 635.136 737.536 1459.06
Accounts Receivable - Trade, Net 477.609 688.953 639.717 635.136 737.536 1459.06
Total Inventory 376.555 550.816 586.76 609.886 608.26 1200.61
Prepaid Expenses 64.906 63.474 69.058 91.717 116.032 740.687
Other Current Assets, Total 0 0.257 0.065
Total Assets 7970.28 21141.3 20438.4 21392.6 21468.6 52322.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 636.116 1107.3 1154.33 1219.99 1377.19 2258.59
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2676.88 3304.43 3527.82 3811.26 4142.28 5214.84
Accumulated Depreciation, Total -2040.76 -2197.12 -2373.5 -2591.27 -2765.09 -2956.25
Goodwill, Net 1679.12 12217.5 12252.6 12256.9 12278.4 26918.5
Intangibles, Net 549.368 5319.42 4778.19 4217.22 3650.28 15267.2
Long Term Investments 21.937 24.838 28.73 30.17 86.729 127.856
Other Long Term Assets, Total 108.878 120.934 112.386 1683.25 1558.3 2371.67
Total Current Liabilities 782.934 1596.33 1051.75 1508.63 1364.99 2770.31
Accounts Payable 171.439 236.629 260.919 225.27 227.273 443.434
Accrued Expenses 250.597 498.826 623.173 657.018 741.047 1477.53
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 300 67 299.667 0 516.663
Other Current Liabilities, Total 360.898 560.877 100.656 326.677 396.666 332.685
Total Liabilities 2804.66 10979.8 9170.19 9683.45 9470.66 14329.5
Total Long Term Debt 1732.18 7551.08 6265.67 5192.25 5145.1 6253.21
Long Term Debt 1732.18 7551.08 6265.67 5192.25 5145.1 6253.21
Deferred Income Tax 109.931 1674.68 990.409 2088.21 1919.59 3938.83
Other Liabilities, Total 179.618 157.655 862.362 894.357 1040.97 1367.18
Total Equity 5165.62 10161.5 11268.2 11709.2 11997.9 37992.5
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 51.363 61.441 61.694 61.385 61.582 87.554
Additional Paid-In Capital 402.27 5250.52 5282.22 4936.35 4949.59 30574.2
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4785.8 4910.94 5982.7 6899.25 7236.24 7517.32
Unrealized Gain (Loss) 0.519 0.002 -0.01 0 -172.67
Other Equity, Total -74.333 -61.361 -58.43 -187.799 -76.791 -186.565
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 7970.28 21141.3 20438.4 21392.6 21468.6 52322.1
Total Common Shares Outstanding 308.171 368.636 370.16 368.302 369.485 525.331
Tiền mặt và các khoản tương đương 816.591
May 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 2902.8 3090.46 5378.32 4636.69 4634.19
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1305.22 1480.7 1977.96 1790.4 1737.73
Tiền mặt và các khoản tương đương 1305.22 1480.7 1977.96 1790.4 1737.73
Tổng các khoản phải thu, ròng 814.135 823.163 1459.06 1636.93 1608.25
Accounts Receivable - Trade, Net 814.135 823.163 1459.06 1636.93 1608.25
Total Inventory 641.202 657.52 1200.61 972.571 1075.3
Prepaid Expenses 142.247 129.071 740.687 236.797 212.905
Total Assets 21588.2 21641.2 52322.1 51215.6 50800.7
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1160.59 1173.67 1979.05 2037.29 2094.15
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 4014.42 4030.21 4935.3
Accumulated Depreciation, Total -2853.83 -2856.53 -2956.25
Goodwill, Net 12282.5 12278.9 26918.5 26940.6 26923.8
Intangibles, Net 3393.55 3248.8 15267.2 14762.7 14258.7
Long Term Investments 94.033 105.562 127.856
Other Long Term Assets, Total 1754.79 1743.8 2651.21 2838.31 2889.83
Total Current Liabilities 2776.83 2793.34 2770.31 2221.91 2326.21
Accounts Payable 279.222 265.933 443.434 436.227 451.443
Accrued Expenses 1001.97 969.677 1477.53 1385.26 1537.41
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1324.45 1324.68 516.663 0 0
Other Current Liabilities, Total 171.181 233.055 332.685 400.42 337.362
Total Liabilities 9421.11 9377.23 14329.5 13788.3 13700.9
Total Long Term Debt 3823.59 3824.82 6253.21 6253.58 6253.21
Long Term Debt 3823.59 3824.82 6253.21 6253.58 6253.21
Deferred Income Tax 1833.52 1776.31 3938.83 3952.19 3873.08
Other Liabilities, Total 987.169 982.758 1367.18 1360.64 1248.36
Total Equity 12167.1 12264 37992.5 37427.3 37099.8
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 61.472 61.37 87.554 87.221 86.636
Additional Paid-In Capital 4724.49 4614.68 30574.2 30094 29400.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 7564.05 7812.86 7517.32 7434.75 7820.48
Unrealized Gain (Loss) -112.777 -152.817 -122.708 -126.464
Other Equity, Total -70.138 -72.126 -186.565 -65.91 -81.151
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 21588.2 21641.2 52322.1 51215.6 50800.7
Total Common Shares Outstanding 368.827 368.214 525.331 523.315 519.806
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 861.664 805.379 1506.98 1363.01 1220.76 1390.42
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1291.35 1154.36 2442.36 2253.1 2008.49 2735.07
Tiền từ hoạt động kinh doanh 134.54 194.666 228.525 240.677 233.775 231.275
Amortization 75.25 389.393 570.538 570.574 577.148 843.359
Deferred Taxes 8.124 -810.398 -730.376 -91.253 -113.948 -406.922
Khoản mục phi tiền mặt 91.281 452.041 187.734 205.374 194.936 763.301
Cash Taxes Paid 77.918 868.492 211.473 205.762 237.691 388.115
Lãi suất đã trả 41.701 183.117 233.436 216.143 185.854 197.841
Thay đổi vốn lưu động 120.489 123.284 678.96 -35.283 -104.185 -86.366
Tiền từ hoạt động đầu tư -1218.27 -6618.01 -313.998 -293.186 -180.523 2143.52
Chi phí vốn -127.397 -204.098 -254.876 -275.372 -165.692 -343.676
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -1090.87 -6413.92 -59.122 -17.814 -14.831 2487.2
Tiền từ các hoạt động tài chính -33.37 5586.81 -2358.04 -2126.79 -1420.61 -3959.66
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -68.8 -4.009 3.437 -2.831 -4.015 -155.939
Total Cash Dividends Paid -513.18 -602.119 -703.307 -777.481 -886.155 -1109.34
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -308.565 86.769 -126.95 -496.482 -176.084 -3042.04
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 857.175 6106.16 -1531.22 -850 -354.354 347.658
Ảnh hưởng của ngoại hối -2.929 3.55 -1.568 -1.389 0.182 3.174
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 36.779 126.706 -231.247 -168.269 407.538 922.104
May 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 811.424 1314.73 1390.42 280.077 1063.35
Cash From Operating Activities 1164.3 1794.34 2735.07 856.413 2078.22
Cash From Operating Activities 108.775 158.937 231.275 65.165 137.016
Amortization 290.745 436.734 843.359 504.645 1008.9
Deferred Taxes -48.292 -72.578 -406.922 -34.651 -122.992
Non-Cash Items 64.874 90.161 763.301 356.587 419.106
Changes in Working Capital -63.223 -133.644 -86.366 -315.41 -427.16
Cash From Investing Activities -135.768 -183.28 2143.52 -103.309 -216.902
Capital Expenditures -149.08 -212.899 -343.676 -111.133 -229.912
Other Investing Cash Flow Items, Total 13.312 29.619 2487.2 7.824 13.01
Cash From Financing Activities -783.408 -1189.97 -3959.66 -937.268 -2085.45
Financing Cash Flow Items 2.399 1.952 -155.939 12.041 26.657
Total Cash Dividends Paid -483.608 -738.114 -1109.34 -362.645 -760.189
Issuance (Retirement) of Stock, Net -302.199 -453.804 -3042.04 -67.548 -832.806
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 347.658 -519.116 -519.116
Foreign Exchange Effects 4.229 3.742 3.174 -3.401 -16.095
Net Change in Cash 249.356 424.841 922.104 -187.565 -240.231
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.011 45672661 141385 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.9171 24922501 449491 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.9966 20256986 92672 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 2.9774 15091158 -2499331 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.9901 10086900 -195306 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.8976 9618264 -476008 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8202 9225987 142705 2022-09-30 LOW
Franklin Advisers, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7901 9073402 -175027 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.6969 8600663 1103932 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.6319 8271250 -219088 2022-09-30 LOW
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5854 8035482 -37622 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 1.5489 7850497 117871 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management (QQQ Trust) Investment Advisor 1.3404 6794100 -728685 2022-12-31 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.2655 6414307 37935 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.2261 6214791 381833 2021-12-31 LOW
Generation Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.9847 4990924 539894 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9721 4927113 -29865 2022-09-30 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 0.8334 4223960 -53160 2022-09-30 LOW
Neuberger Berman, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.8113 4112229 96719 2022-09-30 LOW
Egerton Capital (UK) LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.7911 4009625 -445432 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Semiconductors (NEC)

One Analog Way
WILMINGTON
MASSACHUSETTS 01887
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,358.65 Price
-0.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.41 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch