CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Amgen - AMGN CFD

243.36
0.49%
0.97
Thấp: 243.22
Cao: 244.93
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.97
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Amgen Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 244.57
Mở* 244.61
Thay đổi trong 1 năm* 9.95%
Vùng giá trong ngày* 243.22 - 244.93
Vùng giá trong 52 tuần 214.39-296.67
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.95M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 55.89M
Giá trị vốn hóa thị trường 130.92B
Tỷ số P/E 20.24
Cổ phiếu đang lưu hành 534.00M
Doanh thu 26.32B
EPS 12.11
Tỷ suất cổ tức (%) 3.47514
Hệ số rủi ro beta 0.63
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 25, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 243.36 0.08 0.03% 243.28 245.65 241.65
Feb 3, 2023 244.57 -3.44 -1.39% 248.01 249.24 241.75
Feb 2, 2023 245.61 2.54 1.04% 243.07 246.19 235.61
Feb 1, 2023 245.85 -2.80 -1.13% 248.65 248.87 239.66
Jan 31, 2023 251.50 0.06 0.02% 251.44 252.27 249.46
Jan 30, 2023 251.22 -0.27 -0.11% 251.49 253.64 250.16
Jan 27, 2023 253.18 -1.00 -0.39% 254.18 254.78 252.16
Jan 26, 2023 254.36 -0.58 -0.23% 254.94 256.12 252.57
Jan 25, 2023 256.02 -3.70 -1.42% 259.72 261.13 255.52
Jan 24, 2023 259.11 -0.41 -0.16% 259.52 261.45 256.93
Jan 23, 2023 260.45 -2.68 -1.02% 263.13 264.27 259.31
Jan 20, 2023 262.82 3.73 1.44% 259.09 263.44 258.02
Jan 19, 2023 261.49 0.26 0.10% 261.23 263.11 260.31
Jan 18, 2023 263.82 -5.06 -1.88% 268.88 269.60 262.76
Jan 17, 2023 268.83 -1.89 -0.70% 270.72 273.40 268.32
Jan 13, 2023 271.36 2.20 0.82% 269.16 271.74 269.16
Jan 12, 2023 270.44 0.00 0.00% 270.44 271.57 268.00
Jan 11, 2023 272.26 -2.85 -1.04% 275.11 275.97 269.55
Jan 10, 2023 273.41 4.07 1.51% 269.34 274.15 268.61
Jan 9, 2023 269.67 -3.70 -1.35% 273.37 274.39 268.16

Amgen Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 22991 22849 23747 23362 25424 25979
Doanh thu 22991 22849 23747 23362 25424 25979
Chi phí tổng doanh thu 4162 4069 4101 4356 6159 6454
Lợi nhuận gộp 18829 18780 19646 19006 19265 19525
Tổng chi phí hoạt động 13197 12876 13404 13688 16285 18340
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5062 4870 5332 5150 5730 6873
Nghiên cứu & phát triển 3840 3562 3737 4116 4207 4819
Chi phí bất thường (thu nhập) -6 367 292 47
Other Operating Expenses, Total 139 8 -58 19 189 194
Thu nhập hoạt động 9794 9973 10343 9674 9139 7639
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -631 -376 -798 -536 -1006 -1197
Thu nhập ròng trước thuế 9163 9597 9545 9138 8133 6701
Thu nhập ròng sau thuế 7722 8079 8394 7842 7264 5893
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 7722 8079 8394 7842 7264 5893
Thu nhập ròng 7722 1979 8394 7842 7264 5893
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 7722 8079 8394 7842 7264 5893
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 7722 1979 8394 7842 7264 5893
Thu nhập ròng pha loãng 7722 1979 8394 7842 7264 5893
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 754 735 665 609 590 573
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 10.2414 10.9918 12.6226 12.8769 12.3119 10.2845
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 4 4.6 5.28 5.8 6.4 7.04
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 10.2347 11.4122 13.0087 12.9431 12.3119 10.2845
Tổng khoản mục bất thường -6100
Khác, giá trị ròng 259
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 5901 6526 6706 6846 6238
Doanh thu 5901 6526 6706 6846 6238
Chi phí tổng doanh thu 1490 1637 1609 1718 1561
Lợi nhuận gộp 4411 4889 5097 5128 4677
Tổng chi phí hoạt động 3772 5698 4328 4542 3738
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1254 2889 1305 1425 1228
Nghiên cứu & phát triển 967 1082 1422 1348 959
Other Operating Expenses, Total 61 90 -8 51 -10
Thu nhập hoạt động 2129 828 2378 2304 2500
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -285 -281 -296 -335 -295
Khác, giá trị ròng 13 11 73 162 -530
Thu nhập ròng trước thuế 1857 558 2155 2131 1675
Thu nhập ròng sau thuế 1646 464 1884 1899 1476
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1646 464 1884 1899 1476
Thu nhập ròng 1646 464 1884 1899 1476
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1646 464 1884 1899 1476
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1646 464 1884 1899 1476
Thu nhập ròng pha loãng 1646 464 1884 1899 1476
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 581 576 570 564 551
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.83305 0.80556 3.30526 3.36702 2.67877
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.76 1.76 1.76 1.76 1.94
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.83305 0.80556 3.30526 3.36702 2.67877
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 46010 49476 37618 18440 21144 19385
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 38085 41678 29304 8911 10647 8037
Tiền mặt và các khoản tương đương 3241 3800 6945 6037 6266 7989
Đầu tư ngắn hạn 34844 37878 22359 2874 4381 48
Tổng các khoản phải thu, ròng 3165 3237 3580 4057 5324 5839
Accounts Receivable - Trade, Net 3165 3237 3580 4057 4525 4895
Total Inventory 2745 2834 2940 3584 3893 4086
Other Current Assets, Total 2015 1727 1794 1888 124 200
Total Assets 77626 79954 66416 59707 62948 61165
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4961 4989 4958 5397 5297 5750
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 12427 12579 12754 13754 14274 14548
Accumulated Depreciation, Total -7466 -7590 -7796 -8357 -8977 -8798
Goodwill, Net 14751 14761 14699 14703 14689 14890
Intangibles, Net 10279 8609 7443 19413 16587 15182
Long Term Investments 501 570 1176 573
Other Long Term Assets, Total 1124 1549 1698 1754 4055 5385
Total Current Liabilities 11204 9020 13488 12835 11653 12184
Accounts Payable 917 1352 1207 1371 1421 1366
Accrued Expenses 4964 5563 6948 7565 8295 8947
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4403 1152 4419 2953 91 87
Other Current Liabilities, Total 920 953 914 946 1846 1784
Total Liabilities 47751 54713 53916 50034 53539 54465
Total Long Term Debt 30193 34190 29510 26950 32895 33222
Long Term Debt 30193 34190 29510 26950 32895 33222
Deferred Income Tax 2436 1166 864 606
Other Liabilities, Total 3918 10337 10054 9643 8991 9059
Total Equity 29875 25241 12500 9673 9409 6700
Common Stock 30784 30992 31246 31531 31802 32096
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -438 -5072 -17977 -21330 -21408 -24600
Unrealized Gain (Loss) -138 -144 -338 22 1
Other Equity, Total -333 -535 -431 -550 -986 -796
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 77626 79954 66416 59707 62948 61165
Total Common Shares Outstanding 738.2 722.2 629.6 591.4 578.3 558.3
Prepaid Expenses 1156 1223
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 21299 19099 24380 19385 18520
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 10566 8082 12921 8037 6544
Tiền mặt và các khoản tương đương 6112 6630 11969 7989 6528
Đầu tư ngắn hạn 4454 1452 952 48 16
Tổng các khoản phải thu, ròng 4423 4479 4765 4895 5077
Accounts Receivable - Trade, Net 4423 4479 4765 4895 5077
Total Inventory 4017 4115 4152 4086 4411
Other Current Assets, Total 2293 2423 2542 2367 2488
Total Assets 62539 59773 64993 61165 59196
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4855 4906 4982 5184 5142
Goodwill, Net 14673 14676 14665 14890 14897
Intangibles, Net 15947 15308 14659 15182 14567
Other Long Term Assets, Total 5765 5784 6307 6524 6070
Total Current Liabilities 12869 14585 14842 12184 12886
Accounts Payable 1396 1277 1171 1366 1403
Accrued Expenses 9917 8984 9383 10731 10639
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1556 4324 4288 87 844
Total Liabilities 53205 51526 56776 54465 58280
Total Long Term Debt 31129 28458 33291 33222 36010
Long Term Debt 31129 28458 33291 33222 36010
Other Liabilities, Total 9207 8483 8643 9059 9384
Total Equity 9334 8247 8217 6700 916
Common Stock 31806 31877 31989 32096 31247
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -21639 -22762 -22964 -24600 -29568
Unrealized Gain (Loss) 1 1 0 0
Other Equity, Total -834 -869 -808 -796 -763
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 62539 59773 64993 61165 59196
Total Common Shares Outstanding 575.3 569.6 565 558.3 534.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 7722 1979 8394 7842 7264 5893
Tiền từ hoạt động kinh doanh 10354 11177 11296 9150 10497 9261
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2105 1955 1946 2206 3601 3398
Deferred Taxes 183 -1330 -363 -289 -287 -453
Khoản mục phi tiền mặt 343 663 697 122 135 1617
Cash Taxes Paid 1100 1500 1900 1900 1400 1900
Lãi suất đã trả 1300 1300 1500 1300 1200 1200
Thay đổi vốn lưu động 1 7910 622 -731 -216 -1194
Tiền từ hoạt động đầu tư -8658 -4024 14339 5709 -5401 733
Chi phí vốn -837 -664 -738 -618 -608 -880
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -7821 -3360 15077 6327 -4793 1613
Tiền từ các hoạt động tài chính -2599 -6594 -22490 -15767 -4867 -8271
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -284 -140 -68 -42 -90 -78
Total Cash Dividends Paid -2998 -3365 -3507 -3509 -3755 -4013
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -2910 -3160 -17794 -7702 -3486 -4975
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 3593 71 -1121 -4514 2464 795
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -903 559 3145 -908 229 1723
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1646 2110 3994 5893 1476
Cash From Operating Activities 2104 4035 6453 9261 2164
Cash From Operating Activities 841 1696 2546 3398 841
Deferred Taxes -91 -137 -264 -453 -251
Non-Cash Items 79 1675 1692 1617 545
Changes in Working Capital -371 -1309 -1515 -1194 -447
Cash From Investing Activities -319 890 963 733 -111
Capital Expenditures -166 -351 -593 -880 -190
Other Investing Cash Flow Items, Total -153 1241 1556 1613 79
Cash From Financing Activities -1939 -4561 -1713 -8271 -3514
Financing Cash Flow Items -52 -85 -104 -78 -26
Total Cash Dividends Paid -1016 -2024 -3023 -4013 -1080
Issuance (Retirement) of Stock, Net -871 -2452 -3532 -4975 -6360
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 4946 795 3952
Net Change in Cash -154 364 5703 1723 -1461
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.842 47216165 1317764 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.5731 29760088 687027 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.459 29151093 277320 2022-09-30 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 2.9148 15564870 -73750 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 2.3605 12605265 -1490071 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0975 11200793 502787 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.7297 9236530 287899 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.5254 8145601 -212030 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 1.5243 8139945 -45470 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 1.324 7070379 59546 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management (QQQ Trust) Investment Advisor 1.2937 6908095 -209944 2023-01-31 LOW
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 1.2358 6599371 1971000 2022-09-30 MED
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9481 5062588 -492241 2021-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.9186 4905395 163471 2022-09-30 LOW
Aristotle Capital Management, LLC Investment Advisor 0.9158 4890166 -72128 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.8955 4781857 -445255 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8086 4317814 -103045 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7969 4255525 -170586 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7683 4102655 -193979 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 0.7668 4094846 20049 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Pharmaceuticals (NEC)

One Amgen Center Drive
THOUSAND OAKS
CALIFORNIA 91320-1799
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,977.20 Price
+0.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

Natural Gas

2.51 Price
-0.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00361

Oil - Crude

75.55 Price
+1.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch