CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Agile Group Holdings Limited - 3383 CFD

2.36
2.48%
0.14
Thấp: 2.34
Cao: 2.44
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 01:30

Mon - Fri: 01:30 - 04:00 05:00 - 08:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.14
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.0295 %
Charges from borrowed part ($-1.18)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.0295%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.014944 %
Charges from borrowed part ($-0.60)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.014944%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ HKD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Hong Kong
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Agile Group Holdings Ltd ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.42
Mở* 2.44
Thay đổi trong 1 năm* -39.9%
Vùng giá trong ngày* 2.34 - 2.44
Vùng giá trong 52 tuần 1.46-4.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 24.33M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.36B
Giá trị vốn hóa thị trường 11.75B
Tỷ số P/E 2.18
Cổ phiếu đang lưu hành 4.70B
Doanh thu 76.89B
EPS 1.15
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.72
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 29, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 2.34 -0.10 -4.10% 2.44 2.44 2.34
Feb 2, 2023 2.42 -0.10 -3.97% 2.52 2.52 2.42
Feb 1, 2023 2.50 0.04 1.63% 2.46 2.52 2.36
Jan 31, 2023 2.42 -0.04 -1.63% 2.46 2.50 2.40
Jan 30, 2023 2.46 -0.10 -3.91% 2.56 2.56 2.44
Jan 27, 2023 2.60 0.02 0.78% 2.58 2.64 2.52
Jan 26, 2023 2.54 0.02 0.79% 2.52 2.60 2.52
Jan 20, 2023 2.46 0.04 1.65% 2.42 2.50 2.36
Jan 19, 2023 2.42 0.14 6.14% 2.28 2.42 2.26
Jan 18, 2023 2.28 -0.06 -2.56% 2.34 2.38 2.28
Jan 17, 2023 2.32 0.00 0.00% 2.32 2.34 2.26
Jan 16, 2023 2.32 0.00 0.00% 2.32 2.38 2.28
Jan 13, 2023 2.32 0.02 0.87% 2.30 2.34 2.26
Jan 12, 2023 2.28 -0.08 -3.39% 2.36 2.38 2.28
Jan 11, 2023 2.36 0.06 2.61% 2.30 2.40 2.26
Jan 10, 2023 2.54 0.02 0.79% 2.52 2.64 2.48
Jan 9, 2023 2.50 -0.04 -1.57% 2.54 2.56 2.46
Jan 6, 2023 2.50 0.02 0.81% 2.48 2.54 2.42
Jan 5, 2023 2.40 -0.02 -0.83% 2.42 2.42 2.32
Jan 4, 2023 2.38 0.10 4.39% 2.28 2.42 2.28

Agile Group Holdings Limited Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 46678.9 51607.1 56144.9 60239.1 80245.2 73027.8
Doanh thu 46678.9 51607.1 56144.9 60239.1 80245.2 73027.8
Chi phí tổng doanh thu 34313.2 30919.6 31471 41881.1 56142.9 54006.7
Lợi nhuận gộp 12365.7 20687.5 24673.9 18358 24102.4 19021.1
Tổng chi phí hoạt động 38078.3 35008.9 34026.6 42199.3 59318.7 55510.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 3414.93 4137.6 5063.49 5779.42 7300.09 6792.91
Depreciation / Amortization 141.237 165.627 164.11 245.645 319.343 313.573
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -171.959 -458.348 -2803.09 -2278.71 -1555.23 -1420.34
Chi phí bất thường (thu nhập) 317.938 16.716 73.92 -3425.54 -2950.43 -4086.58
Other Operating Expenses, Total 62.987 227.731 57.134 -2.584 62.11 -95.516
Thu nhập hoạt động 8600.57 16598.1 22118.4 18039.8 20926.5 17517
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1117.45 -729.333 -2717.25 -1443.58 545.42 -620.198
Thu nhập ròng trước thuế 7483.11 15868.8 19401.1 16596.2 21471.9 16896.8
Thu nhập ròng sau thuế 3049.63 6780.28 8357.82 9233.25 12248.9 9098.04
Lợi ích thiểu số -350.731 -282.371 -555.904 -871.227 -1690.5 -1402.14
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2698.9 6497.91 7801.91 8362.02 10558.4 7695.9
Thu nhập ròng 2698.9 6497.91 7801.91 8362.02 10558.4 7695.9
Total Adjustments to Net Income -415.263 -472.663 -676.906 -850.225 -1083.78 -983.86
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2283.64 6025.24 7125.01 7511.79 9474.6 6712.04
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2283.64 6025.24 7125.01 7511.79 9474.6 6712.04
Thu nhập ròng pha loãng 2283.64 6025.24 7125.01 7511.79 9474.6 6712.04
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 3882.58 3882.58 3882.58 3882.58 3882.58 3882.58
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.58818 1.55187 1.83512 1.93474 2.44029 1.72876
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.17908 0.74952 0.87793 0.89368 0.92585 0.40741
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.62155 1.55371 1.84332 1.51265 2.18151 1.2691
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 33124.7 33527.4 46717.9 38587.8 34440
Doanh thu 33124.7 33527.4 46717.9 38587.8 34440
Chi phí tổng doanh thu 22986.7 22006.9 34135.9 27739.2 26267.5
Lợi nhuận gộp 10137.9 11520.4 12581.9 10848.6 8172.49
Tổng chi phí hoạt động 26061.5 21289.5 38029.3 26182.4 29328.4
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 3675.81 2665.62 4953.81 3172.93 3933.55
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -231.807 -699.223 -819.03 -730.105 -690.233
Chi phí bất thường (thu nhập) 72.46 -2647.59 -302.84 -3939.1 -147.489
Other Operating Expenses, Total -441.67 -36.292 61.421 -60.533 -34.983
Thu nhập hoạt động 7063.15 12237.9 8688.59 12405.4 5111.64
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -668.224 -851.12 1396.54 -1043.69 423.488
Thu nhập ròng trước thuế 6394.92 11386.8 10085.1 11361.7 5535.13
Thu nhập ròng sau thuế 3339.55 6339.2 5909.68 6470.62 2627.42
Lợi ích thiểu số -471.5 -662.331 -1028.17 -672.787 -729.354
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2868.05 5676.87 4881.51 5797.83 1898.07
Thu nhập ròng 2868.05 5676.87 4881.51 5797.83 1898.07
Total Adjustments to Net Income -432.929 -549.386 -534.394 -507.533 -476.327
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2435.13 5127.48 4347.12 5290.3 1421.74
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2435.13 5127.48 4347.12 5290.3 1421.74
Thu nhập ròng pha loãng 2435.13 5127.48 4347.12 5290.3 1421.74
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 3882.58 3882.58 3882.58 3882.58 3882.58
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.62719 1.32064 1.11965 1.36257 0.36618
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.35747 0.45578 0.50501 0.4158 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.68072 0.98498 1.09151 0.83238 0.39922
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 96139.3 112644 166908 190764 220495 217861
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 12431.9 20246.4 39008.3 34559.3 43173.7 25614.1
Cash 12411.9 19021.8 33936.2 30055.6 36802.1 22541.5
Đầu tư ngắn hạn 20 1224.65 5072.03 4503.77 6371.63 3072.61
Tổng các khoản phải thu, ròng 9310.49 14139.9 25699.5 32018.4 47631.7 57110.2
Accounts Receivable - Trade, Net 3601.17 6657.32 7126.21 9108.15 14571 17939.8
Total Inventory 50682.8 56906.1 82078.1 93412.9 101490 103762
Prepaid Expenses 11947.1 9049.07 9719.01 20623.9 18424.7 11973.5
Other Current Assets, Total 11767 12302.2 10403.1 10149.9 9775.79 19400.7
Total Assets 131725 163358 230446 273232 313765 316560
Property/Plant/Equipment, Total - Net 16819.8 25399.4 25689.9 46522.2 46430.8 37219.6
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 18483.9 27494.3 28196.4 49769 48877.9 40131.9
Accumulated Depreciation, Total -1664.06 -2094.9 -2506.52 -3246.86 -2447.08 -2912.32
Intangibles, Net 55.357 155.278 258.99 1578.19 3576.35 2627.83
Long Term Investments 11343.6 13169.8 18892.6 23469.2 29539.2 42862.6
Note Receivable - Long Term 4383.13 6547.56 12510.5 5182.03 7508.79 8797.54
Other Long Term Assets, Total 2983.74 4138.84 4344.07 1818.77 1949.89 2165.2
Total Current Liabilities 55251.6 83473.4 120378 147668 168611 163445
Accounts Payable 12473.8 13778.1 16852 21276.4 24819.4 24949.6
Accrued Expenses 1552.91 2150.54 2262.29 2507.2 3029.84 2298.85
Notes Payable/Short Term Debt 1265 7438.85 9953.9 9583.1 8255.19 2863.12
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 11550 19707.4 25379 32896.4 30557.8 27019.8
Other Current Liabilities, Total 28409.8 40398.6 65930.9 81404.4 101948 106313
Total Liabilities 90817.8 121493 180872 215191 249312 249306
Total Long Term Debt 31180.9 34529 53196.5 54762.9 59636.7 54555.6
Long Term Debt 31180.9 34529 53196.5 54372.6 59243.7 54293.5
Deferred Income Tax 1137.17 1174.59 1884.08 3179.78 4087.13 4061.64
Minority Interest 3248.12 2311.57 5406.85 7295.99 12516.6 22177
Total Equity 40907.1 41864.7 49574.1 58040.5 64453.1 67254.2
Common Stock 4290.03 3421.88 3421.88 3421.88 3421.88 3421.88
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 31148.5 35753.1 38961.8 41211.5 47545 50961.5
ESOP Debt Guarantee -156.588 -156.588 -156.588 -156.588 -156.588 -156.588
Unrealized Gain (Loss) 21.337 21.337 282.448
Other Equity, Total 5603.87 2824.89 7064.5 13563.7 13642.9 13027.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 131725 163358 230446 273232 313765 316560
Total Common Shares Outstanding 3917.05 3917.05 3917.05 3917.05 3917.05 3917.05
Goodwill, Net 1303.09 1841.61 3897.05 4264.61 5026.18
Other Liabilities, Total 4.403 6.144 2285.07 4460.96 5066.67
Capital Lease Obligations 390.326 392.927 262.093
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 190764 220062 220495 228904 217861
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 34559.3 41541.3 43173.7 48015.3 25614.1
Cash 30055.6 34421.9 36802.1 40913 22541.5
Đầu tư ngắn hạn 4503.77 7119.38 6371.63 7102.32 3072.61
Tổng các khoản phải thu, ròng 32018.4 41586.7 47631.7 52706.4 57110.2
Accounts Receivable - Trade, Net 9108.15 11436 14571 20992.1 17939.8
Total Inventory 93412.9 108819 101490 98481.8 103762
Prepaid Expenses 20623.9 19201 18424.7 16910.9 11973.5
Other Current Assets, Total 10149.9 8914.73 9775.79 12789.4 19400.7
Total Assets 273232 301810 313765 330391 316560
Property/Plant/Equipment, Total - Net 46522.2 40802.3 46430.8 39544.3 37219.6
Goodwill, Net 3897.05 4768.19 4264.61 4622.2 5026.18
Intangibles, Net 1578.19 2248.89 3576.35 4039.99 2627.83
Long Term Investments 23469.2 24729.1 29539.2 43210.2 42862.6
Note Receivable - Long Term 5182.03 8061.02 7508.79 8579.3 8797.54
Other Long Term Assets, Total 1818.77 1137.91 1949.89 1491.59 2165.2
Total Current Liabilities 147668 164374 168611 172829 163445
Accounts Payable 21276.4 23169.9 24819.4 29380.6 24949.6
Accrued Expenses 2507.2 2486.16 3029.84 2519.23 2298.85
Notes Payable/Short Term Debt 9583.1 13272.8 8255.19 6837.64 2863.12
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 32896.4 27215.3 30557.8 32878.8 27019.8
Other Current Liabilities, Total 81404.4 98230.2 101948 101213 106313
Total Liabilities 215191 240178 249312 262307 249306
Total Long Term Debt 54762.9 58979.3 59636.7 58823.1 54555.6
Long Term Debt 54372.6 58635.9 59243.7 58412.9 54293.5
Capital Lease Obligations 390.326 343.382 392.927 410.267 262.093
Deferred Income Tax 3179.78 3838.85 4087.13 3976.71 4061.64
Minority Interest 7295.99 10011.1 12516.6 21882.5 22177
Other Liabilities, Total 2285.07 2973.89 4460.96 4795.19 5066.67
Total Equity 58040.5 61632.2 64453.1 68084.5 67254.2
Common Stock 3421.88 3421.88 3421.88 3421.88 3421.88
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 41211.5 44732.9 47545 51796.7 50961.5
ESOP Debt Guarantee -156.588 -156.588 -156.588 -156.588 -156.588
Other Equity, Total 13563.7 13634 13642.9 13022.5 13027.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 273232 301810 313765 330391 316560
Total Common Shares Outstanding 3917.05 3917.05 3917.05 3917.05 3917.05
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 3049.63 6780.28 8357.82 9233.25 12248.9 9098.04
Tiền từ hoạt động kinh doanh 6886.59 2952.51 2627.59 -14551.3 3307.25 929.863
Tiền từ hoạt động kinh doanh 464.083 504.378 514.515 770.761 940.071 940.118
Amortization 11.485 17.517 32.298 95.605 372.557 365.275
Khoản mục phi tiền mặt 5765.83 9902.9 12997.3 3288.82 5345.31 3680.75
Cash Taxes Paid 5379.63 7210.04 8159.46 9275.85 8477.44 5706.18
Lãi suất đã trả 3125.16 3492.78 5032.35 7272.81 7455.11 7778.25
Thay đổi vốn lưu động -2404.44 -14252.6 -19274.3 -27939.7 -15599.6 -13154.3
Tiền từ hoạt động đầu tư -3718.69 -6960.04 -17708.2 3880.9 776.142 -16283.7
Chi phí vốn -882.352 -518.467 -1129.06 -2133.09 -3609.19 -1942.93
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -2836.34 -6441.57 -16579.1 6014 4385.33 -14340.7
Tiền từ các hoạt động tài chính 1873.31 10758.2 31735.8 8451.29 4440.18 -3746.87
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 406.535 -5401.33 10863.3 7060.36 7279.86 9421.73
Total Cash Dividends Paid -1276.44 -2283.61 -3916.31 -3772.48 -3132.66 -3560.49
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 2743.22 18443.2 24788.8 5163.41 292.976 -9608.11
Ảnh hưởng của ngoại hối -16.77 -140.647 79.037 -5.847 -148.971 -22.513
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 5024.43 6610.06 16734.3 -2224.93 8374.61 -19123.2
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Cash From Operating Activities -14551.3 7521.05 3307.25 827.377 929.863
Cash Taxes Paid 9275.85 5632.15 8477.44 4168.54 5706.18
Cash Interest Paid 7272.81 3693.69 7455.11 3185.98 7778.25
Changes in Working Capital -14551.3 7521.05 3307.25 827.377 929.863
Cash From Investing Activities 3880.9 -5169.01 776.142 -9845.32 -16283.7
Capital Expenditures -2133.09 -1469.21 -3609.19 -1452.2 -1942.93
Other Investing Cash Flow Items, Total 6014 -3699.81 4385.33 -8393.13 -14340.7
Cash From Financing Activities 8451.29 2481.76 4440.18 13644.5 -3746.87
Financing Cash Flow Items 7060.36 4393.8 7279.86 11756.5 9421.73
Total Cash Dividends Paid -3772.48 -685.372 -3132.66 -947.939 -3560.49
Issuance (Retirement) of Debt, Net 5163.41 -1226.66 292.976 2835.94 -9608.11
Foreign Exchange Effects -5.847 -23.327 -148.971 -40.31 -22.513
Net Change in Cash -2224.93 4810.47 8374.61 4586.21 -19123.2
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Top Coast Investment Ltd. Corporation 52.193 2453096250 0 2023-01-18 LOW
Chen (Sze Long) Individual Investor 6.5411 307432500 0 2023-01-18 LOW
Chen (Zhuo Lin) Individual Investor 3.0818 144848250 14276250 2023-01-18 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0464 49180306 -808000 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.759 35674138 24000 2023-01-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.4939 23213039 2084583 2022-12-31 LOW
Chan (Cheuk Yin) Individual Investor 0.3338 15687500 0 2023-01-18 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.2654 12474750 44000 2022-12-31 LOW
Chan (Cheuk Hei) Individual Investor 0.1676 7875000 0 2023-01-18 LOW
Chan (Cheuk Nam) Individual Investor 0.1443 6781500 0 2023-01-18 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.1103 5183818 -14000 2022-12-31 LOW
Acadian Asset Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.0989 4648000 -526592 2022-12-31 MED
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.0716 3363224 4000 2023-01-31 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.0663 3114890 -166000 2021-06-30 LOW
UBS SDIC Fund Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.0569 2672000 2672000 2022-06-30 MED
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.0544 2555238 0 2022-12-31 LOW
Florida State Board of Administration Pension Fund 0.0533 2506000 -3962000 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, Ltd. Investment Advisor 0.0532 2500204 690000 2022-12-31 MED
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0477 2241616 -190000 2022-12-31 LOW
HSBC Global Asset Management (Hong Kong) Limited Investment Advisor 0.0464 2179204 1057204 2021-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Real Estate Rental, Development & Operations (NEC)

天河区珠江新城华夏路26号雅居乐中心33楼
GUANGZHOU
GUANGDONG 510623
CN

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-0.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00354

US100

12,583.10 Price
-0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,393.30 Price
-0.310% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

73.56 Price
-3.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0216%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0063%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch