CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Advanced Micro Devices Inc - AMD CFD

85.80
2.66%
0.25
Thấp: 82.91
Cao: 86.16
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 09:10

Mon: 09:10 - 00:00

Tue - Thu: 00:00 - 01:00 09:10 - 00:00

Fri: 00:00 - 01:00 09:10 - 22:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.25
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.006402 %
Charges from borrowed part ($-0.26)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.006402%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.005927 %
Charges from borrowed part ($-0.24)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.005927%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Advanced Micro Devices Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 83.58
Mở* 83.58
Thay đổi trong 1 năm* -32.51%
Vùng giá trong ngày* 82.91 - 86.16
Vùng giá trong 52 tuần 54.57-132.96
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 70.81M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.27B
Giá trị vốn hóa thị trường 134.92B
Tỷ số P/E 94.56
Cổ phiếu đang lưu hành 1.61B
Doanh thu 23.60B
EPS 0.88
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.96
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 85.80 0.03 0.03% 85.77 85.89 85.71
Feb 7, 2023 85.71 2.03 2.43% 83.68 86.22 82.50
Feb 6, 2023 83.68 -1.57 -1.84% 85.25 86.25 83.20
Feb 3, 2023 85.95 -0.50 -0.58% 86.45 88.78 85.81
Feb 2, 2023 86.30 2.11 2.51% 84.19 88.91 83.08
Feb 1, 2023 84.20 8.42 11.11% 75.78 85.45 75.78
Jan 31, 2023 75.81 3.36 4.64% 72.45 78.52 71.06
Jan 30, 2023 72.48 -1.32 -1.79% 73.80 74.96 72.35
Jan 27, 2023 75.28 2.08 2.84% 73.20 76.71 72.70
Jan 26, 2023 73.19 -2.21 -2.93% 75.40 77.05 72.71
Jan 25, 2023 75.34 1.32 1.78% 74.02 75.41 72.07
Jan 24, 2023 75.67 -1.01 -1.32% 76.68 76.87 73.39
Jan 23, 2023 76.68 5.28 7.39% 71.40 77.08 71.27
Jan 20, 2023 70.00 2.04 3.00% 67.96 70.10 67.43
Jan 19, 2023 67.95 -2.37 -3.37% 70.32 70.34 67.24
Jan 18, 2023 70.32 -1.10 -1.54% 71.42 72.75 70.29
Jan 17, 2023 71.42 0.51 0.72% 70.91 72.64 70.18
Jan 13, 2023 71.04 0.30 0.42% 70.74 71.07 69.21
Jan 12, 2023 70.74 1.54 2.23% 69.20 71.62 67.16
Jan 11, 2023 69.19 1.12 1.65% 68.07 69.25 67.20

Advanced Micro Devices Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 4272 5253 6475 6731 9763 16434
Doanh thu 4272 5253 6475 6731 9763 16434
Chi phí tổng doanh thu 3274 3466 4028 3863 5416 8505
Lợi nhuận gộp 998 1787 2447 2868 4347 7929
Tổng chi phí hoạt động 4712 5138 6036 6276 8448 12793
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 460 516 562 750 995 1448
Nghiên cứu & phát triển 1008 1196 1434 1547 1983 2845
Depreciation / Amortization 0
Chi phí bất thường (thu nhập) -30 -40 12 116 54 -5
Thu nhập hoạt động -440 115 439 455 1315 3641
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -153 -123 -106 -80 -39 30
Khác, giá trị ròng 145 0 -3 -3 -1 -2
Thu nhập ròng trước thuế -448 -8 330 372 1275 3669
Thu nhập ròng sau thuế -487 -1156 352 328 2485 3156
Equity In Affiliates -10 -7 -2 0 5 6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -497 -1163 350 328 2490 3162
Thu nhập ròng -497 -33 337 341 2490 3162
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -497 -1163 350 328 2490 3162
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -497 -33 337 341 2490 3162
Thu nhập ròng pha loãng -497 -33 337 341 2491 3162
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 835 952 1064 1120 1207 1229
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.59521 -1.22164 0.32895 0.29286 2.06379 2.57282
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.61856 -1.24895 0.33628 0.39363 2.10041 2.56932
Tổng khoản mục bất thường 1130 -13 13
Điều chỉnh pha loãng 1 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 3445 3850 4313 4826 5887
Doanh thu 3445 3850 4313 4826 5887
Chi phí tổng doanh thu 1858 2020 2227 2400 3069
Lợi nhuận gộp 1587 1830 2086 2426 2818
Tổng chi phí hoạt động 2797 3019 3390 3595 4942
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 319 341 376 412 597
Nghiên cứu & phát triển 610 659 765 811 1060
Chi phí bất thường (thu nhập) 10 -1 22 -28 -77
Thu nhập hoạt động 648 831 923 1231 945
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -9 -10 -7 0 -13
Khác, giá trị ròng 3 0 87 -28 -36
Thu nhập ròng trước thuế 642 821 1003 1203 896
Thu nhập ròng sau thuế 553 708 921 974 783
Equity In Affiliates 2 2 2 0 3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 555 710 923 974 786
Thu nhập ròng 555 710 923 974 786
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 555 710 923 974 786
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 555 710 923 974 786
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 555 710 923 974 786
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1231 1232 1230 1223 1410
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.45085 0.5763 0.75041 0.7964 0.55745
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.45785 0.5756 0.76683 0.77787 0.50972
Depreciation / Amortization 293
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 2530 2634 3540 4597 6143 8583
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1264 1185 1156 1503 2290 3608
Tiền mặt và các khoản tương đương 1264 1185 1078 1466 1595 2535
Tổng các khoản phải thu, ròng 311 454 1235 1859 2066 2706
Accounts Receivable - Trade, Net 311 454 1235 1859 2066 2706
Total Inventory 751 694 845 982 1399 1955
Prepaid Expenses 95 110 304 251 388 314
Other Current Assets, Total 109 191 2
Total Assets 3321 3552 4556 6028 8962 12419
Property/Plant/Equipment, Total - Net 164 261 348 705 849 1069
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 881 1001 1055 1473 1761 2203
Accumulated Depreciation, Total -717 -740 -707 -768 -912 -1134
Goodwill, Net 289 289 289 289 289 289
Intangibles, Net 232 239 226 210 229 1244
Long Term Investments 59 58 58 58 63 69
Other Long Term Assets, Total 47 71 95 169 1389 1165
Total Current Liabilities 1346 1513 1984 2359 2417 4240
Accounts Payable 823 796 1041 1201 546 1406
Accrued Expenses 265 369 480 673 998 1562
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 70 136 0 312
Other Current Liabilities, Total 258 278 327 485 873 960
Total Liabilities 2905 2956 3290 3201 3125 4922
Total Long Term Debt 1435 1325 1114 486 330 1
Long Term Debt 1435 1325 1114 486 330 1
Other Liabilities, Total 124 118 192 345 367 669
Total Equity 416 596 1266 2827 5837 7497
Common Stock 9 9 10 12 12 12
Additional Paid-In Capital 8334 8464 8750 9963 10544 11069
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -7803 -7775 -7436 -7095 -4605 -1451
Treasury Stock - Common -119 -108 -50 -53 -131 -2130
Other Equity, Total -5 6 -8 0 17 -3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3321 3552 4556 6028 8962 12419
Total Common Shares Outstanding 935 967 1005 1170 1211 1207
Đầu tư ngắn hạn 78 37 695 1073
Deferred Income Tax 11 11 12
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 7197 7818 7988 8583 13369
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3116 3793 3608 3608 6532
Tiền mặt và các khoản tương đương 1763 2623 2440 2535 4740
Đầu tư ngắn hạn 1353 1170 1168 1073 1792
Tổng các khoản phải thu, ròng 2178 2020 2224 2706 3677
Accounts Receivable - Trade, Net 2178 2020 2224 2706 3677
Total Inventory 1653 1765 1902 1955 2431
Prepaid Expenses 250 240 254 314 729
Total Assets 10047 10691 11153 12419 66915
Property/Plant/Equipment, Total - Net 922 918 1001 1069 1822
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1897 1923 2053 2203 3008
Accumulated Depreciation, Total -975 -1005 -1052 -1134 -1186
Goodwill, Net 289 289 289 289 23083
Intangibles, Net 203 204 558 1244 28146
Long Term Investments 65 67 69 69 72
Other Long Term Assets, Total 1371 1395 1248 1165 423
Total Current Liabilities 2864 2892 3564 4240 5581
Accounts Payable 989 872 1084 1406 1681
Accrued Expenses 943 1056 1141 1562 2106
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 932 964 1027 960 1482
Total Liabilities 3570 3626 4017 4922 11582
Total Long Term Debt 313 313 1 1 1475
Long Term Debt 313 313 1 1 1475
Other Liabilities, Total 393 421 452 669 -1692
Total Equity 6477 7065 7136 7497 55333
Common Stock 12 12 12 12 16
Additional Paid-In Capital 10658 10795 10905 11069 56925
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -4058 -3348 -2425 -1451 -665
Treasury Stock - Common -141 -401 -1356 -2130 -941
Other Equity, Total 6 7 0 -3 -2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10047 10691 11153 12419 66915
Total Common Shares Outstanding 1215 1213 1212 1207 1620
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 312 312 312
Deferred Income Tax 12 6218
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -497 -33 337 341 2490 3162
Tiền từ hoạt động kinh doanh 90 12 34 493 1071 3521
Tiền từ hoạt động kinh doanh 133 144 170 222 312 407
Deferred Taxes 11 0 -4 -4 -1223 308
Khoản mục phi tiền mặt 263 145 258 476 423 418
Cash Taxes Paid 20 20 -8 -4 8 35
Lãi suất đã trả 149 88 79 67 31 25
Thay đổi vốn lưu động 180 -244 -727 -542 -931 -774
Tiền từ hoạt động đầu tư 267 -54 -170 -149 -952 -686
Chi phí vốn -77 -113 -163 -217 -294 -301
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 344 59 -7 68 -658 -385
Tiền từ các hoạt động tài chính 122 -33 28 43 6 -1895
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -4 -13 -1 -7 -79 -237
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 687 20 70 523 85 -1658
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -561 -40 -41 -473 0 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 479 -75 -108 387 125 940
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 555 1265 2188 3162 786
Cash From Operating Activities 898 1850 2699 3521 995
Cash From Operating Activities 95 192 289 407 609
Deferred Taxes 73 145 201 308 -342
Non-Cash Items 118 225 279 418 364
Changes in Working Capital 57 23 -258 -774 -422
Cash From Investing Activities -722 -603 -686 -686 3158
Capital Expenditures -66 -130 -215 -301 -71
Other Investing Cash Flow Items, Total -656 -473 -471 -385 3229
Cash From Financing Activities -8 -219 -1168 -1895 -1948
Financing Cash Flow Items -10 -14 -219 -237 -36
Issuance (Retirement) of Stock, Net 2 -205 -949 -1658 -1912
Net Change in Cash 168 1028 845 940 2205
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.2983 133798184 883967 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.7615 76772178 415006 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.0869 65895754 778040 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.9442 47471099 -869492 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 2.872 46306429 -7249187 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7816 28725626 420446 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.7005 27418751 1484280 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 1.6054 25885044 6490705 2022-12-31 LOW
Invesco Capital Management (QQQ Trust) Investment Advisor 1.2947 20874731 -634340 2023-01-31 LOW
GQG Partners, LLC Investment Advisor 1.1356 18310547 17775676 2022-09-30 HIGH
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 0.9385 15132668 6597771 2022-09-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.8478 13669619 10139277 2022-09-30 HIGH
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 0.8451 13626729 588246 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.7567 12201113 56713 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.715 11528012 -624162 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.7077 11411386 1608401 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7074 11405038 -216136 2022-09-30 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.661 10657895 -334153 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.6456 10410075 510661 2022-09-30 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.6245 10069857 4749697 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Semiconductors (NEC)

2485 Augustine Drive
SANTA CLARA
CALIFORNIA 95054
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.65 Price
+0.380% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1071%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

77.52 Price
-0.320% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00348

BTC/USD

23,246.80 Price
+0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch