CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Adobe Systems Inc - ADBE CFD

377.14
1.05%
1.94
Thấp: 375.84
Cao: 384.97
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 01:00

Mon: 09:10 - 00:00

Tue - Thu: 00:00 - 01:00 09:10 - 00:00

Fri: 00:00 - 01:00 09:10 - 22:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.94
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Adobe Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 381.95
Mở* 381.55
Thay đổi trong 1 năm* -24.75%
Vùng giá trong ngày* 375.84 - 384.97
Vùng giá trong 52 tuần 274.73-522.48
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.74M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 58.88M
Giá trị vốn hóa thị trường 171.78B
Tỷ số P/E 37.17
Cổ phiếu đang lưu hành 457.80M
Doanh thu 17.61B
EPS 10.10
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.25
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 383.20 -0.15 -0.04% 383.35 383.35 382.27
Feb 7, 2023 383.34 7.64 2.03% 375.70 384.88 372.01
Feb 6, 2023 375.70 0.63 0.17% 375.07 379.14 369.95
Feb 3, 2023 377.95 -8.00 -2.07% 385.95 388.65 377.69
Feb 2, 2023 385.95 2.50 0.65% 383.45 401.93 381.95
Feb 1, 2023 383.45 13.87 3.75% 369.58 386.57 362.96
Jan 31, 2023 367.95 4.38 1.20% 363.57 370.45 357.45
Jan 30, 2023 363.57 -1.38 -0.38% 364.95 368.56 362.57
Jan 27, 2023 369.79 5.49 1.51% 364.30 373.26 359.95
Jan 26, 2023 364.39 7.38 2.07% 357.01 367.12 357.01
Jan 25, 2023 356.95 -1.00 -0.28% 357.95 359.61 350.45
Jan 24, 2023 361.55 -3.10 -0.85% 364.65 364.88 357.95
Jan 23, 2023 364.65 9.70 2.73% 354.95 365.75 354.95
Jan 20, 2023 356.09 14.03 4.10% 342.06 357.34 339.95
Jan 19, 2023 340.95 0.43 0.13% 340.52 346.57 334.95
Jan 18, 2023 338.50 -5.95 -1.73% 344.45 349.06 338.25
Jan 17, 2023 343.06 0.75 0.22% 342.31 350.64 339.97
Jan 13, 2023 344.19 4.23 1.24% 339.96 344.52 335.41
Jan 12, 2023 340.96 -1.67 -0.49% 342.63 346.32 327.95
Jan 11, 2023 342.63 3.97 1.17% 338.66 343.09 333.40

Adobe Systems Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 5854.43 7301.5 9030.01 11171.3 12868 15785
Doanh thu 5854.43 7301.5 9030.01 11171.3 12868 15785
Chi phí tổng doanh thu 819.908 1010.49 1195 1672.72 1722 1865
Lợi nhuận gộp 5034.52 6291.01 7835.01 9498.58 11146 13920
Tổng chi phí hoạt động 4360.83 5133.41 6189.64 7903.18 8631 9983
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2487.91 2822.3 3365.73 3954.08 4373 5194
Nghiên cứu & phát triển 975.987 1224.06 1537.81 1930.23 2188 2540
Depreciation / Amortization 78.534 76.562 91.101 175.244 162 172
Chi phí bất thường (thu nhập) -1.508 170.9 186 212
Thu nhập hoạt động 1493.6 2168.09 2840.37 3268.12 4237 5802
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -96.522 -54.194 -86.401 -83.73 -61 -97
Khác, giá trị ròng 38.058 23.74 39.908 20.35
Thu nhập ròng trước thuế 1435.14 2137.64 2793.88 3204.74 4176 5705
Thu nhập ròng sau thuế 1168.78 1693.95 2776.77 2954.41 5260 4822
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1168.78 1693.95 2776.77 2954.41 5260 4822
Thu nhập ròng 1168.78 1693.95 2590.77 2951.46 5260 4822
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1168.78 1693.95 2776.77 2954.41 5260 4822
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1168.78 1693.95 2590.77 2951.46 5260 4822
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng 1168.78 1693.95 2590.77 2951.46 5260 4822
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 504.299 501.123 497.843 491.572 485 481
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.31764 3.38032 5.57761 6.01013 10.8454 10.025
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.3152 3.38032 5.57761 6.33064 11.0946 10.3975
Tổng khoản mục bất thường -186 -2.955 0
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 3835 3935 4110 4262 4386
Doanh thu 3835 3935 4110 4262 4386
Chi phí tổng doanh thu 444 467 507 512 539
Lợi nhuận gộp 3391 3468 3603 3750 3847
Tổng chi phí hoạt động 2429 2494 2609 2682 2857
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1329 1333 1405 1427 1538
Nghiên cứu & phát triển 612 651 657 701 738
Depreciation / Amortization 44 43 40 42 42
Thu nhập hoạt động 1406 1441 1501 1580 1529
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -20 -20 -32 -37 -36
Khác, giá trị ròng 0 -3 -1 0 -1
Thu nhập ròng trước thuế 1386 1418 1468 1543 1492
Thu nhập ròng sau thuế 1116 1212 1233 1266 1178
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1116 1212 1233 1266 1178
Thu nhập ròng 1116 1212 1233 1266 1178
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1116 1212 1233 1266 1178
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1116 1212 1233 1266 1178
Thu nhập ròng pha loãng 1116 1212 1233 1266 1178
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 481 481 481 475 473
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.32017 2.51975 2.56341 2.66526 2.49049
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.32017 2.51975 2.56341 2.66526 2.49049
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 5839.77 7247.81 4857.04 6494.92 8146 8669
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 4761.3 5819.77 3228.96 4176.98 5992 5798
Tiền mặt và các khoản tương đương 1011.32 2306.07 1274.21 2183.28 3629 3094
Đầu tư ngắn hạn 3749.99 3513.7 1586.19 1526.76 1514 1954
Tổng các khoản phải thu, ròng 833.033 1217.97 1315.58 1598.71 1479 1963
Accounts Receivable - Trade, Net 833.033 1217.97 1315.58 1598.71 1479 1963
Prepaid Expenses 207.329 195.873 268.24 531.411 497 703
Other Current Assets, Total 38.112 14.198 44.259 187.829 178 205
Total Assets 12697.2 14535.6 18768.7 20762.4 24284 27241
Property/Plant/Equipment, Total - Net 816.264 936.976 1075.07 1293.02 2004 2116
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1926.21 2203.49 2480.91 2861.65 3462 3567
Accumulated Depreciation, Total -1109.95 -1266.52 -1405.84 -1568.63 -1458 -1451
Goodwill, Net 5406.47 5821.56 10581 10691.2 10742 12668
Intangibles, Net 414.405 385.658 2069 1720.56 1359 1820
Note Receivable - Long Term 80.439 0
Other Long Term Assets, Total 139.89 143.548 186.522 562.696 2033 1968
Total Current Liabilities 2811.64 3527.46 4301.13 8190.94 5512 6932
Accounts Payable 88.024 113.538 186.258 209.499 306 312
Accrued Expenses 691.271 942.625 1104.84 1283.03 1415 1714
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 2032.34 2471.29 3010.02 3549.27 3791 4906
Total Liabilities 5272.41 6075.69 9406.57 10232.2 11020 12444
Total Long Term Debt 1892.2 1881.42 4115.06 988.924 4117 4123
Long Term Debt 1892.2 1881.42 4115.06 988.924 4117 4123
Deferred Income Tax 217.66 279.941 46.702 140.498 10 5
Other Liabilities, Total 350.916 386.868 943.684 911.885 1381 1384
Total Equity 7424.83 8459.87 9362.11 10530.2 13264 14797
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 0.061 0.061 0.061 0.061 0.06 0.06
Additional Paid-In Capital 4616.33 5082.19 5685.34 6504.8 7357 8428
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 8114.52 9573.87 11815.6 14828.6 19611 23905
Treasury Stock - Common -5132.47 -6084.44 -7990.75 -10615.2 -13546 -17399
Unrealized Gain (Loss) -8.066 -11.516 -25.33 4.203 6 -2
Other Equity, Total -165.536 -100.305 -122.8 -192.237 -164.06 -135.06
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12697.2 14535.6 18768.7 20762.4 24284 27241
Total Common Shares Outstanding 494.254 491.262 487.663 482.339 479 475
Cash 368.564 466.941 849 750
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3149.14 0
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Tổng tài sản hiện tại 8078 8619 8669 7476 7908
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 5768 6164 5798 4701 5299
Cash 659 716 750 644 740
Tiền mặt và các khoản tương đương 3591 3907 3094 2095 2625
Đầu tư ngắn hạn 1518 1541 1954 1962 1934
Tổng các khoản phải thu, ròng 1477 1545 1878 1685 1588
Accounts Receivable - Trade, Net 1477 1545 1878 1685 1588
Prepaid Expenses 833 910 993 1090 1021
Total Assets 25582 26144 27241 25976 26326
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2031 2081 2116 2138 2220
Goodwill, Net 11859 11838 12668 12795 12801
Intangibles, Net 1641 1557 1820 1743 1650
Other Long Term Assets, Total 1973 2049 1968 1824 1747
Total Current Liabilities 6145 6191 6932 7197 7385
Accounts Payable 312 331 312 295 366
Accrued Expenses 1534 1445 1714 1315 1599
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 4299 4415 4906 5088 4921
Total Liabilities 11730 11730 12444 12201 12341
Total Long Term Debt 4120 4122 4123 3626 3627
Long Term Debt 4120 4122 4123 3626 3627
Deferred Income Tax 80 7 5 4 4
Other Liabilities, Total 1385 1410 1384 1374 1325
Total Equity 13852 14414 14797 13775 13985
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0.06 0.06 0.06 0.0601 0.0601
Additional Paid-In Capital 7877 8209 8428 8750 9102
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 21538 22750 23905 24961 26022
Treasury Stock - Common -15442 -16414 -17399 -19759 -20944
Unrealized Gain (Loss) 3 2 -2 -16 -31
Other Equity, Total -124.06 -133.06 -135.06 -161.06 -164.06
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 25582 26144 27241 25976 26326
Total Common Shares Outstanding 477 476 475 472 471
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 499 499
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1168.78 1693.95 2590.77 2951.46 5260 4822
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2199.73 2912.85 4029.3 4421.81 5727 7230
Tiền từ hoạt động kinh doanh 331.535 325.997 346.492 736.669 757 788
Deferred Taxes 24.222 51.605 -468.936 2.707 -1501 183
Khoản mục phi tiền mặt 355.076 450.582 617.548 753.914 1025 1145
Cash Taxes Paid 249.884 396.668 210.369 352.478 469 843
Lãi suất đã trả 66.193 69.43 81.258 152.075 88 100
Thay đổi vốn lưu động 320.113 390.715 943.426 -22.935 186 292
Tiền từ hoạt động đầu tư -960.033 -442.877 -4685.29 -455.584 -414 -3537
Chi phí vốn -203.805 -178.122 -266.579 -394.479 -419 -348
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -756.228 -264.755 -4418.72 -61.105 5 -3189
Tiền từ các hoạt động tài chính -1090.71 -1183.73 -5.568 -2946.04 -3488 -4301
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -161.295 -240.126 -393.193 -428.976 -702 -642
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -929.303 -941.649 -1859.01 -2517.07 -2780 -3659
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.108 -1.96 2246.64 0 -6 0
Ảnh hưởng của ngoại hối -14.234 8.516 -1.738 -12.739 3 -26
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 134.755 1294.76 -663.297 1007.45 1828 -634
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Net income/Starting Line 2377 3589 4822 1266 2444
Cash From Operating Activities 3760 5164 7230 1769 3809
Cash From Operating Activities 390 583 788 213 425
Deferred Taxes 210 120 183 129 197
Non-Cash Items 551 845 1145 363 745
Cash Taxes Paid 277 589 843 59 260
Cash Interest Paid 50 100 100 50 50
Changes in Working Capital 232 27 292 -202 -2
Cash From Investing Activities -1665 -1798 -3537 -260 -398
Capital Expenditures -154 -249 -348 -100 -226
Other Investing Cash Flow Items, Total -1511 -1549 -3189 -160 -172
Cash From Financing Activities -2324 -3223 -4301 -2604 -3854
Financing Cash Flow Items -461 -563 -642 -295 -345
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1863 -2660 -3659 -2309 -3509
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0
Foreign Exchange Effects 1 2 -26 -10 -36
Net Change in Cash -228 145 -634 -1105 -479
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.5095 38956707 144397 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.0958 23328641 204062 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.0673 18620262 71250 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 3.0148 13801696 -177802 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0497 9383492 198510 2022-09-30 LOW
Polen Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.514 6930964 76097 2022-09-30 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 1.3991 6404918 -66900 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management (QQQ Trust) Investment Advisor 1.3148 6018951 -182896 2023-01-31 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.1316 5180364 -886133 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 1.1075 5070299 -72038 2022-12-31 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0353 4739633 -1092855 2022-09-30 LOW
Edgewood Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0269 4701201 -285308 2022-09-30 LOW
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9235 4227703 -293379 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9163 4195022 -23377 2021-12-31 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.8644 3957411 298273 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.861 3941618 87896 2022-09-30 LOW
Aristotle Capital Management, LLC Investment Advisor 0.7851 3594202 18609 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7511 3438470 -186768 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7457 3413679 -84142 2022-09-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.7444 3407802 1881908 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Application Software

345 Park Ave
SAN JOSE
CALIFORNIA 95110-2704
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.66 Price
+1.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.46 Price
-6.510% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1231%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0870%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,996.95 Price
-1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,514.80 Price
-1.460% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0192%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch