CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Adecoagro S.A. - AGRO CFD

8.59
4.98%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.07
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Adecoagro SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 9.04
Mở* 9
Thay đổi trong 1 năm* -19.5%
Vùng giá trong ngày* 8.51 - 9
Vùng giá trong 52 tuần 6.95-11.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 638.55K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 12.49M
Giá trị vốn hóa thị trường 973.29M
Tỷ số P/E 15.06
Cổ phiếu đang lưu hành 107.19M
Doanh thu 1.37B
EPS 0.60
Tỷ suất cổ tức (%) 3.58155
Hệ số rủi ro beta 0.99
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Aug 10, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
May 30, 2023 8.59 -0.39 -4.34% 8.98 9.06 8.50
May 26, 2023 9.04 0.07 0.78% 8.97 9.48 8.97
May 25, 2023 8.92 -0.18 -1.98% 9.10 9.16 8.91
May 24, 2023 9.11 0.26 2.94% 8.85 9.28 8.85
May 23, 2023 8.94 0.23 2.64% 8.71 9.06 8.71
May 22, 2023 8.77 0.04 0.46% 8.73 8.86 8.73
May 19, 2023 8.78 0.06 0.69% 8.72 8.86 8.65
May 18, 2023 8.69 0.10 1.16% 8.59 8.71 8.47
May 17, 2023 8.68 0.13 1.52% 8.55 8.77 8.54
May 16, 2023 8.60 -0.20 -2.27% 8.80 8.80 8.56
May 15, 2023 8.86 0.24 2.78% 8.62 8.86 8.56
May 12, 2023 8.67 0.44 5.35% 8.23 8.71 8.23
May 11, 2023 8.31 -0.09 -1.07% 8.40 8.54 8.30
May 10, 2023 8.50 -0.16 -1.85% 8.66 8.69 8.39
May 9, 2023 8.63 0.16 1.89% 8.47 8.66 8.37
May 8, 2023 8.56 0.22 2.64% 8.34 8.66 8.34
May 5, 2023 8.49 0.29 3.54% 8.20 8.53 8.17
May 4, 2023 8.15 0.02 0.25% 8.13 8.19 8.08
May 3, 2023 8.15 -0.04 -0.49% 8.19 8.25 8.14
May 2, 2023 8.18 -0.19 -2.27% 8.37 8.38 8.11

Adecoagro S.A. Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
Friday, August 11, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

10:59

Quốc gia

LU

Sự kiện

Q2 2023 Adecoagro SA Earnings Call
Q2 2023 Adecoagro SA Earnings Call

Forecast

-

Previous

-
Tuesday, November 14, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

10:59

Quốc gia

LU

Sự kiện

Q3 2023 Adecoagro SA Earnings Call
Q3 2023 Adecoagro SA Earnings Call

Forecast

-

Previous

-
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 1325.43 1111.47 824.769 888.963 792.33
Doanh thu 1325.43 1111.47 824.769 888.963 792.33
Chi phí tổng doanh thu 1075.75 854.965 611.946 671.173 609.965
Lợi nhuận gộp 249.684 256.508 212.823 217.79 182.365
Tổng chi phí hoạt động 1075.63 836.517 635.716 767.58 635.833
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 200.484 164.65 131.43 150.082 135.861
Depreciation / Amortization 27.318 22.806 17.056 14.092 10.434
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 9.803 20.321 7.243 0.943 -68.103
Chi phí bất thường (thu nhập) -229.766 -224.285 -126.437 -69.614 -52.327
Other Operating Expenses, Total -7.955 -1.94 -5.522 0.904 0.003
Thu nhập hoạt động 249.8 274.956 189.053 121.383 156.497
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -98.67 -111.897 -200.267 -109.676 -149.435
Khác, giá trị ròng -15.766 11.495 24.609 9.455 -31.319
Thu nhập ròng trước thuế 135.364 174.554 13.395 21.162 -24.257
Thu nhập ròng sau thuế 108.606 130.717 1.07 0.342 -23.233
Lợi ích thiểu số -0.468 -0.048 -0.658 -1.114 -1.389
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 108.138 130.669 0.412 -0.772 -24.622
Thu nhập ròng 108.138 130.669 0.412 -0.772 -24.622
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 108.138 130.669 0.412 -0.772 -24.622
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 108.138 130.669 0.412 -0.772 -24.622
Thu nhập ròng pha loãng 108.138 130.669 0.412 -0.772 -24.622
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 110.44 115.636 117.453 117.252 116.637
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.97916 1.13 0.00351 -0.00658 -0.2111
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.37314 -0.13072 -0.69621 -0.3925 -0.50271
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng doanh thu 246.107 373.122 380.988 365.782 205.539
Doanh thu 246.107 373.122 380.988 365.782 205.539
Chi phí tổng doanh thu 194.888 294.869 303.497 307.077 170.304
Lợi nhuận gộp 51.219 78.253 77.491 58.705 35.235
Tổng chi phí hoạt động 190.093 322.762 317.125 292.996 142.748
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 42.223 52.579 58.363 53.11 36.432
Depreciation / Amortization 6.997 6.273 6.783 7.573 6.689
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 7.997 3.242 -0.186 -2.434 9.181
Chi phí bất thường (thu nhập) -62.737 -33.382 -50.036 -62.358 -83.99
Other Operating Expenses, Total 0.725 -0.819 -1.296 -9.972 4.132
Thu nhập hoạt động 56.014 50.36 63.863 72.786 62.791
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -13.336 -23.88 -30.622 -72.34 28.172
Khác, giá trị ròng -3.455 -20.855 -5.817 7.152 3.754
Thu nhập ròng trước thuế 39.223 5.625 27.424 7.598 94.717
Thu nhập ròng sau thuế 23.006 2.732 22.59 18.111 65.173
Lợi ích thiểu số -1.437 0.514 -0.042 0.976 -1.916
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 21.569 3.246 22.548 19.087 63.257
Thu nhập ròng 21.569 3.246 22.548 19.087 63.257
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 21.569 3.246 22.548 19.087 63.257
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 21.569 3.246 22.548 19.087 63.257
Thu nhập ròng pha loãng 21.569 3.246 22.548 19.087 63.257
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 107.845 109.122 109.99 113.613 110.396
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.2 0.02975 0.205 0.168 0.573
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.1602 0.1571 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.17813 -0.1691 -0.09069 -0.18876 0.0495
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 1023.02 761.798 766.569 649.066 660.834
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 230.653 199.766 336.282 290.276 273.635
Tiền mặt và các khoản tương đương
Tổng các khoản phải thu, ròng 96.043 87.956 83.856 67.037 77.693
Accounts Receivable - Trade, Net 77.441 60.703 54.565 51.498 57.664
Total Inventory 509.844 415.347 284.429 229.923 222.219
Other Current Assets, Total 179.607 49.324 51.575 49.309 77.891
Total Assets 3108.85 2582.4 2482.24 2521.31 2277.37
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1989.49 1734.89 1613.89 1778.87 1532.43
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3574.94 3132.76 2845.42 2866.7 2440.63
Accumulated Depreciation, Total -1618.78 -1430 -1262.71 -1122.13 -948.92
Goodwill, Net 18.544 16.626 14.482 20.02 21.35
Intangibles, Net 17.576 14.711 12.448 13.659 6.559
Note Receivable - Long Term 20.359 20.449 30.179 24.779 38.82
Other Long Term Assets, Total 39.866 33.931 44.668 34.912 17.375
Total Current Liabilities 610.853 357.426 359.166 364.4 277.846
Accounts Payable 196.702 151.979 114.231 94.19 94.837
Accrued Expenses 25.271 21.552 20.506 22.183 22.866
Notes Payable/Short Term Debt 48.058 11.768 50.447 0.027 2.32
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 286.142 145.532 143.516 229.865 141.312
Other Current Liabilities, Total 54.68 26.595 30.466 18.135 16.511
Total Liabilities 1982.76 1570.68 1557.19 1533.04 1213.74
Total Long Term Debt 1011.53 907.205 972.899 954.772 718.484
Long Term Debt 727.983 705.487 813.464 780.202 718.089
Deferred Income Tax 301.414 265.848 182.377 165.508 168.171
Minority Interest 37.552 36.111 38.683 40.614 44.509
Other Liabilities, Total 21.413 4.092 4.07 7.744 4.726
Total Equity 1126.09 1011.72 925.041 988.269 1063.64
Common Stock 167.073 183.573 183.573 183.573 183.573
Additional Paid-In Capital 793.169 851.06 902.815 901.739 900.503
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 370.841 115.735 8.671 206.669 237.188
Treasury Stock - Common -4.792 -16.909 -7.63 -7.946 -8.741
Unrealized Gain (Loss) 281.909 289.982 343.57 337.877 383.889
Other Equity, Total -482.109 -411.722 -505.958 -633.643 -632.776
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3108.85 2582.4 2482.24 2521.31 2277.37
Total Common Shares Outstanding 108.191 111.097 117.297 117.086 116.556
Cash 146.242 152.721 178.079 124.701 197.544
Đầu tư ngắn hạn 84.411 47.045 158.203 165.575 76.091
Prepaid Expenses 6.875 9.405 10.427 12.521 9.396
Capital Lease Obligations 283.549 201.718 159.435 174.57 0.395
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 886.907 1023.02 1012.02 956.697 861.347
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 85.867 230.653 159.362 188.351 142.92
Cash 68.559 146.242 71.927 97.246 77.287
Đầu tư ngắn hạn 17.308 84.411 87.435 91.105 65.633
Tổng các khoản phải thu, ròng 103.279 96.043 145.188 121.329 127.525
Accounts Receivable - Trade, Net 88.064 77.441 123.242 89.933 94.02
Total Inventory 533.682 509.844 534.423 543.601 509.516
Prepaid Expenses 16.168 6.875 9.221 9.183 10.326
Other Current Assets, Total 147.911 179.607 163.829 94.233 71.06
Total Assets 3063.28 3108.85 3055.73 3015 2995.88
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2079.02 1989.49 1946.01 1965.27 2022.17
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3695.11 3574.94 3478.42 3440.61 3440.72
Accumulated Depreciation, Total -1649.42 -1618.78 -1565.74 -1507.48 -1450.69
Goodwill, Net 19.114 18.544 18.76 18.367 18.263
Intangibles, Net 17.861 17.576 17.266 16.716 16.116
Note Receivable - Long Term 19.558 20.359 19.625 19.131 22.918
Other Long Term Assets, Total 40.819 39.866 42.053 38.819 55.07
Total Current Liabilities 494.892 610.853 562.731 550.049 441.79
Accounts Payable 166.49 196.702 135.302 160.648 155.479
Accrued Expenses 20.661 25.271 28.261 21.787 20.731
Notes Payable/Short Term Debt 19.561 48.058 70.826 89.09 40.668
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 261.999 286.142 289.708 236.923 188.492
Other Current Liabilities, Total 26.181 54.68 38.634 41.601 36.42
Total Liabilities 1901.78 1982.76 1929.29 1911.23 1861.03
Total Long Term Debt 1042.64 1011.53 1002.66 1019.55 1065.81
Long Term Debt 750.797 727.983 742.637 748.888 759.471
Capital Lease Obligations 291.843 283.549 260.022 270.666 306.335
Deferred Income Tax 318.365 301.414 306.773 286.59 310.273
Minority Interest 39.17 37.552 38.54 37.577 38.35
Other Liabilities, Total 6.713 21.413 18.59 17.46 4.811
Total Equity 1161.5 1126.09 1126.44 1103.77 1134.85
Common Stock 167.073 167.073 167.073 167.073 183.573
Additional Paid-In Capital 786.773 793.169 801.326 811.666 842.969
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 392.41 370.841 367.581 184.318 175.633
Treasury Stock - Common -6.294 -4.792 -2.902 -0.455 -18.96
Unrealized Gain (Loss) 276.54 281.909 278.615 272.878 277.807
Other Equity, Total -455.006 -482.109 -485.254 -331.714 -326.169
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3063.28 3108.85 3055.73 3015 2995.88
Total Common Shares Outstanding 107.19 108.191 109.449 111.081 109.745
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm 108.606 130.717 1.07 0.342 -23.233
Tiền từ hoạt động kinh doanh 370.026 348.662 257.125 322.11 218.513
Tiền từ hoạt động kinh doanh 252.114 216.496 181.399 218.376 153.034
Amortization 2.265 1.631 1.293 1.231 1.22
Khoản mục phi tiền mặt 101.989 163.854 160.611 120.043 108.038
Cash Taxes Paid 8.118 2.196 2.087 2.282 1.869
Lãi suất đã trả 44.788 53.587 60.026 53.996 50.021
Thay đổi vốn lưu động -94.948 -164.036 -87.248 -17.882 -20.546
Tiền từ hoạt động đầu tư -299.264 -175.221 -121.916 -249.639 -175.109
Chi phí vốn -230.222 -213.005 -176.99 -266.017 -216.096
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -69.042 37.784 55.074 16.378 40.987
Tiền từ các hoạt động tài chính -23.573 -303.133 -53.919 -37.863 -20.854
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -45.028 -54.596 -64.16 -53.42 -53.794
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -34.72 -66.463 -4.365 -4.263 -15.725
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 91.175 -182.074 14.606 19.82 48.665
Ảnh hưởng của ngoại hối -16.302 -6.824 -35.284 -17.967 -18.11
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 30.887 -136.516 46.006 16.641 4.44
Total Cash Dividends Paid -35
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Net income/Starting Line 23.006 108.606 105.874 83.284 65.173
Cash From Operating Activities -52.723 370.026 136.176 48.172 -22.748
Cash From Operating Activities 41.595 252.114 183.608 106.036 27.766
Amortization 0.541 2.265 1.461 0.927 0.461
Non-Cash Items -0.137 101.989 37.894 -17.514 -50.929
Cash Taxes Paid 0.896 8.118 5.547 2.101 0.202
Cash Interest Paid 12.898 44.788 28.982 18.139 13.557
Changes in Working Capital -117.728 -94.948 -192.661 -124.561 -65.219
Cash From Investing Activities -39.797 -299.264 -241.214 -121.911 -78.048
Capital Expenditures -81.094 -230.222 -183.777 -134.914 -78.896
Other Investing Cash Flow Items, Total 41.297 -69.042 -57.437 13.003 0.848
Cash From Financing Activities -47.822 -23.573 77.647 67.765 41.602
Financing Cash Flow Items -13.002 -45.028 -28.867 -18.081 -13.557
Issuance (Retirement) of Stock, Net -7.898 -34.72 -24.686 -11.927 -10.639
Issuance (Retirement) of Debt, Net -26.922 91.175 148.7 115.273 65.798
Foreign Exchange Effects -4.444 -16.302 -13.013 -5.441 2.348
Net Change in Cash -144.786 30.887 -40.404 -11.415 -56.846
Total Cash Dividends Paid -35 -17.5 -17.5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Qatar Investment Authority Sovereign Wealth Fund 14.9111 15983265 0 2023-04-21 LOW
PGGM Vermogensbeheer B.V. Pension Fund 14.3496 15381385 10881385 2023-04-21 MED
Route One Investment Company, L.P. Hedge Fund 12.237 13116844 73000 2023-04-21 LOW
Styrax Capital, LP Hedge Fund 11.0868 11883961 0 2023-04-21 MED
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC Investment Advisor/Hedge Fund 5.4399 5831072 -150700 2023-04-21 LOW
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.9022 5254667 80954 2023-03-31 LOW
Westwood Global Investments, L.L.C. Investment Advisor 2.2214 2381086 0 2023-03-31 LOW
Herr Investment Group LLC Investment Advisor 2.0041 2148198 -20770 2023-03-31 HIGH
Russell Investments Trust Company Investment Advisor 1.7446 1870065 -272636 2023-03-31 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.589 1703255 111596 2023-03-31 LOW
Helikon Investments Ltd Investment Advisor 1.5355 1645923 1645923 2023-03-31 LOW
Newton Investment Management North America, LLC Investment Advisor 1.0241 1097686 -82042 2023-03-31 MED
Aberdeen Asset Managers Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8687 931156 -10495 2023-03-31 MED
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.7931 850171 60600 2023-03-31 MED
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 0.7887 845445 -1076739 2023-03-31 MED
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.7377 790691 46853 2023-03-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.5447 583827 3325 2023-03-31 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.5413 580272 41200 2022-12-31 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.4574 490238 0 2023-04-30 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 0.4427 474574 0 2023-04-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

530K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$46M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Sugar & Artificial Sweeteners

Vertigo Naos Building
6, Rue Eugène Ruppert
LUXEMBOURG
2453
LU

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

69.33 Price
-5.090% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0155%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

27,679.45 Price
-0.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.53 Price
+7.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00398

Gold

1,956.94 Price
+0.710% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0101%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 530,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch