CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Academedia - ACADs CFD

52.70
0.48%
0.80
Thấp: 52.6
Cao: 53
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 08:10

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.80
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

AcadeMedia AB ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 52.45
Mở* 53
Thay đổi trong 1 năm* -3.9%
Vùng giá trong ngày* 52.6 - 53
Vùng giá trong 52 tuần 41.56-58.60
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 186.69K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 3.45M
Giá trị vốn hóa thị trường 5.61B
Tỷ số P/E 10.49
Cổ phiếu đang lưu hành 105.59M
Doanh thu 14.80B
EPS 5.07
Tỷ suất cổ tức (%) 3.29257
Hệ số rủi ro beta 0.88
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 3, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 52.70 -0.05 -0.09% 52.75 53.05 52.45
Feb 7, 2023 52.45 -0.25 -0.47% 52.70 53.20 52.30
Feb 6, 2023 52.45 -0.10 -0.19% 52.55 53.20 51.50
Feb 3, 2023 52.40 -0.50 -0.95% 52.90 53.20 51.25
Feb 2, 2023 51.25 2.00 4.06% 49.25 52.95 49.15
Feb 1, 2023 48.40 -0.80 -1.63% 49.20 49.65 48.40
Jan 31, 2023 48.50 -0.25 -0.51% 48.75 49.55 48.00
Jan 30, 2023 49.10 1.10 2.29% 48.00 49.25 47.50
Jan 27, 2023 47.90 0.55 1.16% 47.35 48.10 46.90
Jan 26, 2023 47.45 -0.70 -1.45% 48.15 48.80 46.85
Jan 25, 2023 48.00 -1.45 -2.93% 49.45 49.60 48.00
Jan 24, 2023 50.05 0.20 0.40% 49.85 50.20 49.20
Jan 23, 2023 49.85 0.60 1.22% 49.25 50.15 48.80
Jan 20, 2023 48.95 0.95 1.98% 48.00 49.10 47.45
Jan 19, 2023 47.95 1.40 3.01% 46.55 47.95 45.85
Jan 18, 2023 47.00 0.90 1.95% 46.10 47.35 46.10
Jan 17, 2023 46.25 -0.35 -0.75% 46.60 47.05 46.15
Jan 16, 2023 46.50 0.10 0.22% 46.40 47.00 45.90
Jan 13, 2023 46.25 0.80 1.76% 45.45 46.70 44.90
Jan 12, 2023 45.95 1.15 2.57% 44.80 46.65 44.05

Academedia Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 8611 9520 10810 11715 12271 13340
Doanh thu 8611 9520 10810 11715 12271 13340
Tổng chi phí hoạt động 8076 8913 10188 11080 11298 12171
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5981 6607 7570 8269 8584 9226
Depreciation / Amortization 187 212 250 296 1514 1587
Chi phí bất thường (thu nhập) 32 31 48 -1 -36 7
Other Operating Expenses, Total 1876 2063 2320 2516 1236 1351
Thu nhập hoạt động 535 607 622 635 973 1169
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -117 -64 -56 -51 -409 -395
Khác, giá trị ròng -10 -8 -11 -18 -8 -7
Thu nhập ròng trước thuế 408 535 555 566 556 767
Thu nhập ròng sau thuế 319 415 431 430 431 594
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 319 415 431 430 431 594
Thu nhập ròng 319 415 431 430 431 594
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 319 416 430 431 431 594
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 319 416 430 431 431 594
Thu nhập ròng pha loãng 319 416 430 431 431 594
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 88.3601 97.7008 100.294 105.229 105.312 105.694
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.61023 4.2579 4.2874 4.09583 4.0926 5.62
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 1.25 1.5 1.75
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.89338 4.50402 4.65906 4.08861 3.82761 5.67129
Total Adjustments to Net Income 1 -1 1
Điều chỉnh pha loãng 0
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022
Tổng doanh thu 3591 3672 2911 3774 3802
Doanh thu 3591 3672 2911 3774 3802
Tổng chi phí hoạt động 3246 3343 2678 3432 3489
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2493 2508 1960 2678 2667
Depreciation / Amortization 405 412 421 436 447
Chi phí bất thường (thu nhập) -6 14 30 -7 27
Other Operating Expenses, Total 354 409 267 325 348
Thu nhập hoạt động 345 329 233 342 313
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -96 -98 -105 -106 -111
Khác, giá trị ròng -2 -2 -1 -2 -2
Thu nhập ròng trước thuế 247 229 127 234 200
Thu nhập ròng sau thuế 189 180 100 186 156
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 189 180 100 186 156
Thu nhập ròng 189 180 100 186 156
Total Adjustments to Net Income 1 -1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 190 180 100 186 155
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 190 180 100 186 155
Thu nhập ròng pha loãng 190 180 100 186 155
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 105.556 105.939 106.383 105.682 105.442
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.8 1.69909 0.94 1.76 1.47
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 1.75 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.75651 1.80296 1.16205 1.70735 1.66973
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1028 1274 1560 1502 1232 1628
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 331 579 699 527 528 966
Tiền mặt và các khoản tương đương 331 579 699 527 528 966
Tổng các khoản phải thu, ròng 364 372 531 628 596 662
Accounts Receivable - Trade, Net 294 288 321 352 330
Total Inventory 0 0
Prepaid Expenses 333 322 329 347 109
Total Assets 7169 7849 9383 9720 16518 17401
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1031 1277 1598 1916 9060 9324
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1749 2075 2587 2857 9875
Accumulated Depreciation, Total -718 -798 -988 -941 -815
Goodwill, Net 4874 5073 5933 5983 5952
Intangibles, Net 203 201 242 248 239 6409
Note Receivable - Long Term 18 17 23 14 14
Other Long Term Assets, Total 15 7 27 57 21 40
Total Current Liabilities 1950 2092 2776 2621 3244 3591
Accounts Payable 361 343 519 492 293
Accrued Expenses 837 854 1074 1157 1263
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 568 516 673 591 1280 1272
Other Current Liabilities, Total 184 379 510 381 408 2319
Total Liabilities 4179 4406 5121 5131 11711 12096
Total Long Term Debt 2116 2193 2204 2178 8236 8319
Long Term Debt 2088 2158 2163 2131 1890 1824
Capital Lease Obligations 28 35 41 47 6346 6495
Deferred Income Tax 22 66 86 141 119
Other Liabilities, Total 91 55 55 191 112 186
Total Equity 2990 3443 4262 4589 4807 5305
Common Stock 94 95 105 105 106
Additional Paid-In Capital 2184 2212 2604 2608 2612
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 712 1136 1553 1876 2090
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 7169 7849 9383 9720 16518 17401
Total Common Shares Outstanding 97.4575 98.0011 105.139 105.216 105.3 105.583
Other Current Assets, Total 1 1 -1
Other Equity, Total -1 5305
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1532 1628 1694 1697 1758
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 760 966 836 1084 976
Tiền mặt và các khoản tương đương 760 966 836 1084 976
Tổng các khoản phải thu, ròng 772 662 858 613 782
Total Assets 17398 17401 17897 18330 18274
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9384 9324 9699 10084 9851
Intangibles, Net 6406 6409 6444 6488 6515
Other Long Term Assets, Total 76 40 60 61 150
Total Current Liabilities 3524 3591 3864 3970 3903
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1215 1272 1610 1628 1536
Other Current Liabilities, Total 2309 2319 2254 2342 2367
Total Liabilities 12268 12096 12483 12905 12627
Total Long Term Debt 8535 8319 8425 8755 8564
Long Term Debt 1934 1824 1559 1605 1649
Capital Lease Obligations 6601 6495 6866 7150 6915
Other Liabilities, Total 209 186 194 180 160
Total Equity 5130 5305 5414 5425 5647
Other Equity, Total 5130 5305 5414 5425 5647
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 17398 17401 17897 18330 18274
Total Common Shares Outstanding 105.352 105.583 105.583 105.583 105.587
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 535 615 622 635 973 1169
Tiền từ hoạt động kinh doanh 542 830 928 684 2521 2872
Tiền từ hoạt động kinh doanh 187 212 250 296 1513 1587
Khoản mục phi tiền mặt -15 -34 -23 -14 -54 24
Cash Taxes Paid 95 59 142 132 120 146
Lãi suất đã trả 125 72 67 57 409 399
Thay đổi vốn lưu động -165 37 79 -233 89 92
Tiền từ hoạt động đầu tư -386 -374 -970 -559 -375 -437
Chi phí vốn -291 -260 -356 -525 -175 -131
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -95 -114 -614 -34 -200 -306
Tiền từ các hoạt động tài chính -512 -209 144 -296 -2130 -2003
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -119 -65 -66 -55 -409 -399
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 335 0 402 0 4 17
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -728 -144 -192 -241 -1593 -1463
Ảnh hưởng của ngoại hối -8 1 18 -1 -15 5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -364 248 120 -172 1 437
Total Cash Dividends Paid -132 -158
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 840 1169 233 575 887
Cash From Operating Activities 2043 2872 369 1387 1927
Cash From Operating Activities 1174 1587 421 858 1305
Non-Cash Items 28 24 3 -15 -25
Cash Taxes Paid 113 146 11 71 157
Cash Interest Paid 277 399 97 200 302
Changes in Working Capital 1 92 -288 -31 -240
Cash From Investing Activities -309 -437 -106 -227 -319
Capital Expenditures -112 -131 -39 -98 -123
Other Investing Cash Flow Items, Total -197 -306 -67 -129 -196
Cash From Financing Activities -1513 -2003 -395 -1051 -1618
Financing Cash Flow Items -300 -399 -106 -213 -325
Total Cash Dividends Paid -158 -158 -185 -185
Issuance (Retirement) of Stock, Net 1 17 0 2
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1056 -1463 -289 -653 -1110
Foreign Exchange Effects 11 5 2 8 21
Net Change in Cash 232 437 -130 117 11
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Mellby Gård AB Holding Company 22.8749 24152981 0 2022-09-30 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 7.1152 7512748 27000 2022-12-31 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 6.1784 6523595 0 2022-09-30 LOW
LOYS AG Investment Advisor/Hedge Fund 4.4711 4720967 1153931 2022-09-30 MED
PRI Pensionsgaranti Insurance Company 3.3783 3567110 85718 2022-09-30 LOW
Cobas Asset Management, SGIIC, SA Investment Advisor 3.2205 3400488 12669 2022-12-31 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 2.4893 2628394 0 2022-09-30 LOW
Ruffer LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.4624 2600000 290000 2022-09-30 MED
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 2.1501 2270207 847468 2022-12-31 LOW
Avanza Bank Holding AB Corporation 2.086 2202541 2202541 2022-09-30 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.8474 1950653 -235000 2022-09-30 LOW
Holberg Fondsforvaltning AS Investment Advisor 1.5153 1600000 0 2022-12-31 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.9629 1016723 38416 2022-12-31 LOW
Fidelity International Investment Advisor 0.9523 1005511 0 2022-12-31 LOW
Pareto Asset Management AS Investment Advisor 0.9255 977214 0 2022-12-31 LOW
Union Investment Luxembourg S.A. Investment Advisor 0.8855 935000 235000 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.6315 666733 2608 2023-01-31 LOW
Storebrand Kapitalforvaltning AS Investment Advisor 0.5856 618371 0 2022-12-31 LOW
SEB Investment Management AB Investment Advisor 0.5264 555860 -7 2022-12-31 LOW
Florida State Board of Administration Pension Fund 0.5213 550418 500744 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Miscellaneous Educational Service Providers

Adolf Fredriks Kyrkogata 2
STOCKHOLM
STOCKHOLM 11137
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.39 Price
-1.600% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00321

BTC/USD

22,636.15 Price
-1.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.47 Price
+0.410% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,547.40 Price
+0.280% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch