CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Abbvie - ABBV CFD

144.87
0.14%
0.72
Thấp: 144.68
Cao: 146.08
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.72
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Abbvie Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 145.08
Mở* 145.13
Thay đổi trong 1 năm* 2.73%
Vùng giá trong ngày* 144.68 - 146.08
Vùng giá trong 52 tuần 134.09-175.91
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.61M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 111.37M
Giá trị vốn hóa thị trường 256.78B
Tỷ số P/E 19.34
Cổ phiếu đang lưu hành 1.77B
Doanh thu 57.82B
EPS 7.51
Tỷ suất cổ tức (%) 4.07714
Hệ số rủi ro beta 0.60
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 9, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 144.87 -0.86 -0.59% 145.73 146.19 144.67
Feb 3, 2023 145.08 0.04 0.03% 145.04 146.64 144.53
Feb 2, 2023 144.58 -0.57 -0.39% 145.15 145.42 143.25
Feb 1, 2023 146.42 0.55 0.38% 145.87 147.28 144.87
Jan 31, 2023 147.60 2.08 1.43% 145.52 147.69 144.20
Jan 30, 2023 145.53 0.04 0.03% 145.49 146.97 144.87
Jan 27, 2023 146.10 -0.85 -0.58% 146.95 147.39 145.87
Jan 26, 2023 146.87 -0.30 -0.20% 147.17 148.53 146.87
Jan 25, 2023 147.65 1.63 1.12% 146.02 147.72 146.02
Jan 24, 2023 147.16 -0.41 -0.28% 147.57 148.55 146.25
Jan 23, 2023 147.93 -1.63 -1.09% 149.56 149.74 147.90
Jan 20, 2023 149.52 1.45 0.98% 148.07 149.57 146.87
Jan 19, 2023 148.50 0.32 0.22% 148.18 150.37 147.10
Jan 18, 2023 149.01 -2.52 -1.66% 151.53 152.26 148.63
Jan 17, 2023 152.50 -0.59 -0.39% 153.09 154.93 152.24
Jan 13, 2023 153.47 1.61 1.06% 151.86 153.67 151.30
Jan 12, 2023 151.67 -3.04 -1.96% 154.71 154.95 151.50
Jan 11, 2023 156.65 -2.32 -1.46% 158.97 158.97 154.86
Jan 10, 2023 159.46 -2.40 -1.48% 161.86 162.23 158.13
Jan 9, 2023 161.43 -3.37 -2.04% 164.80 166.05 160.72

Abbvie Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 25638 28216 32753 33266 45804 56197
Doanh thu 25638 28216 32753 33266 45804 56197
Chi phí tổng doanh thu 5814 7158 7557 7606 15257 17314
Lợi nhuận gộp 19824 21058 25196 25660 30547 38883
Tổng chi phí hoạt động 16254 18624 26370 20283 34441 38273
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5855 6275 7399 6942 11299 11996
Nghiên cứu & phát triển 4366 4982 5229 5407 6181 6982
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -20 -118 161 -167
Chi phí bất thường (thu nhập) 239 327 5524 505 1704 1549
Other Operating Expenses, Total 0 500 -10 0 432
Thu nhập hoạt động 9384 9592 6383 12983 11363 17924
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1268 -1442 -1168 -1551 -2351 -2435
Khác, giá trị ròng -232 -423 -18 -3006 -5614 -2500
Thu nhập ròng trước thuế 7884 7727 5197 8426 3398 12989
Thu nhập ròng sau thuế 5953 5709 5773 7882 4622 11549
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 5953 5709 5773 7882 4616 11542
Thu nhập ròng 5953 5309 5687 7882 4616 11542
Total Adjustments to Net Income -30 -26 -30 -40 -60 -74
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 5923 5683 5743 7842 4556 11468
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 5923 5283 5657 7842 4556 11468
Thu nhập ròng pha loãng 5923 5283 5657 7842 4556 11468
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1631 1603 1546 1484 1673 1777
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.63151 3.54523 3.71475 5.28437 2.72325 6.45357
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.28 2.56 3.59 4.28 4.72 5.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.77219 3.94326 6.27662 5.75749 3.65923 7.31817
Tổng khoản mục bất thường -400 -86
Lợi ích thiểu số -6 -7
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 13010 13959 14342 14886 13538
Doanh thu 13010 13959 14342 14886 13538
Chi phí tổng doanh thu 4192 4498 4344 4280 4021
Lợi nhuận gộp 8818 9461 9998 10606 9517
Tổng chi phí hoạt động 8907 9518 10036 9812 8821
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2775 3077 2977 3167 3057
Nghiên cứu & phát triển 1731 1784 1655 1812 1488
Chi phí bất thường (thu nhập) 209 227 560 553 255
Other Operating Expenses, Total 0 -68 500 0
Thu nhập hoạt động 4103 4441 4306 5074 4717
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -631 -620 -597 -587 -564
Khác, giá trị ròng 395 -2658 -21 -216 776
Thu nhập ròng trước thuế 3867 1163 3688 4271 4929
Thu nhập ròng sau thuế 3555 769 3180 4045 4493
Lợi ích thiểu số -2 -3 -1 -1 -3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 3553 766 3179 4044 4490
Thu nhập ròng 3553 766 3179 4044 4490
Total Adjustments to Net Income -17 -17 -21 -21 -22
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 3536 749 3158 4023 4468
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 3536 749 3158 4023 4468
Thu nhập ròng pha loãng 3536 749 3158 4023 4468
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1776 1776 1777 1780 1778
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.99099 0.42173 1.77715 2.26011 2.51294
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.3 1.3 1.3 1.3 1.41
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.12203 0.52661 2.08542 2.56798 2.68011
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 16187 21223 16945 49519 24173 27928
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6423 9789 8061 39924 8479 9830
Tiền mặt và các khoản tương đương 5100 9303 7289 39924 8449 9746
Đầu tư ngắn hạn 1323 486 772 0 30 84
Tổng các khoản phải thu, ròng 4758 5088 5384 5428 8822 9977
Accounts Receivable - Trade, Net 4758 5088 5384 5428 8822 9977
Total Inventory 1444 1605 1605 1813 3310 3128
Prepaid Expenses 3337 4718 1763 2332 3562 4993
Other Current Assets, Total 225 23 132 22
Total Assets 66099 70786 59352 89115 150565 146529
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2604 2803 2883 3306 6143 5872
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7526 8071 8396 8532 11754 11489
Accumulated Depreciation, Total -4922 -5268 -5513 -5226 -5611 -5617
Goodwill, Net 15416 15785 15663 15604 33124 32379
Intangibles, Net 28897 27559 21233 18649 82876 75951
Long Term Investments 1783 2090 1420 93 293 277
Other Long Term Assets, Total 1212 1326 1208 1944 3956 4122
Total Current Liabilities 9781 16641 17239 15585 28661 35194
Accounts Payable 1407 1474 1546 1452 2276 2882
Payable/Accrued 3375 3628 4026 3128 6516 7057
Accrued Expenses 3531 3832 4726 5423 9032 10217
Notes Payable/Short Term Debt 377 400 3699 0 34 14
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 25 6015 1609 3753 8468 12481
Other Current Liabilities, Total 1066 1292 1633 1829 2335 2543
Total Liabilities 61463 65689 67798 97287 137489 131121
Total Long Term Debt 36440 30953 35002 62975 77554 64189
Long Term Debt 36440 30953 35002 62955 77533 64164
Deferred Income Tax 6890 2490 1067 1130 3646 3009
Other Liabilities, Total 8352 15605 14490 17597 27607 28701
Total Equity 4636 5097 -8446 -8172 13076 15408
Common Stock 18 18 18 18 18 18
Additional Paid-In Capital 13678 14270 14756 15193 17384 18305
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4378 5459 3368 4717 1055 3127
Treasury Stock - Common -10852 -11923 -24108 -24504 -2264 -3143
Unrealized Gain (Loss) 46 0 -10 0 0
Other Equity, Total -2632 -2727 -2470 -3596 -3117 -2899
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 66099 70786 59352 89115 150565 146529
Total Common Shares Outstanding 1592.51 1592.13 1478.82 1478.91 1765.13 1768.34
Capital Lease Obligations 20 21 25
Minority Interest 21 28
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 26569 25999 28957 27928 26509
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 9777 8600 12249 9830 7572
Tiền mặt và các khoản tương đương 9755 8546 12182 9746 6098
Đầu tư ngắn hạn 22 54 67 84 1474
Tổng các khoản phải thu, ròng 9588 9914 9281 9977 10733
Accounts Receivable - Trade, Net 9588 9914 9281 9977 10733
Total Inventory 3272 3386 3094 3128 3483
Prepaid Expenses 3932 4099 4333 4993 4721
Total Assets 150501 147972 148858 146529 143211
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5193 5161 5130 5872 5075
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10887 10816 10803 10727 10879
Accumulated Depreciation, Total -5694 -5655 -5673 -5617 -5804
Goodwill, Net 32349 32398 32296 32379 32298
Intangibles, Net 81293 79340 77456 75951 73986
Long Term Investments 305 266 272 277 260
Other Long Term Assets, Total 4792 4808 4747 4122 5083
Total Current Liabilities 31951 28684 28533 35194 32521
Payable/Accrued 20604 20783 21861 22699 22569
Notes Payable/Short Term Debt 9 17 16 14 12
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 11338 7884 6656 12481 9940
Total Liabilities 136791 135403 135308 131121 126928
Total Long Term Debt 74183 74237 74049 64189 63522
Long Term Debt 74183 74237 74049 64164 63522
Deferred Income Tax 3768 3661 3602 3009 2831
Minority Interest 23 25 27 28 31
Other Liabilities, Total 26866 28796 29097 28701 28023
Total Equity 13710 12569 13550 15408 16283
Common Stock 18 18 18 18 18
Additional Paid-In Capital 17712 17936 18108 18305 18731
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2292 740 1600 3127 5103
Treasury Stock - Common -3017 -3022 -3020 -3143 -4585
Other Equity, Total -3295 -3103 -3156 -2899 -2984
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 150501 147972 148858 146529 143211
Total Common Shares Outstanding 1765.66 1767.03 1767.81 1768.34 1766.87
Capital Lease Obligations 25
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 5953 5309 5687 7882 4622 11549
Tiền từ hoạt động kinh doanh 7041 9960 13427 13324 17588 22777
Tiền từ hoạt động kinh doanh 425 425 471 464 666 803
Amortization 764 1076 1294 1553 5805 7718
Khoản mục phi tiền mặt 1588 3141 7101 4754 8714 4927
Cash Taxes Paid 3563 1696 35 1447 1674 3648
Lãi suất đã trả 986 1099 1215 1794 2619 2712
Thay đổi vốn lưu động -1689 9 -1126 -1329 106 -1322
Tiền từ hoạt động đầu tư -6074 -274 -1006 596 -37557 -2344
Chi phí vốn -479 -529 -638 -552 -798 -787
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -5595 255 -368 1148 -36759 -1557
Tiền từ các hoạt động tài chính -3928 -5512 -14396 18708 -11501 -19039
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -34 -246 -104 -552 -333 -674
Total Cash Dividends Paid -3717 -4107 -5580 -6366 -7716 -9261
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -5765 -1156 -11941 -621 -769 -690
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 5588 -3 3229 26247 -2683 -8414
Ảnh hưởng của ngoại hối -338 29 -39 7 -5 -97
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -3299 4203 -2014 32635 -31475 1297
Deferred Taxes -2325 -898
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 3555 4324 7504 11549 4493
Cash From Operating Activities 4877 9767 17702 22777 4908
Cash From Operating Activities 206 407 630 803 198
Amortization 2009 4008 5912 7718 1855
Deferred Taxes -28 -119 -153 -898 -194
Non-Cash Items 91 3093 4047 4927 -169
Changes in Working Capital -956 -1946 -238 -1322 -1275
Cash From Investing Activities -342 -584 -1199 -2344 -1591
Capital Expenditures -188 -383 -600 -787 -162
Other Investing Cash Flow Items, Total -154 -201 -599 -1557 -1429
Cash From Financing Activities -3174 -9058 -12701 -19039 -6972
Financing Cash Flow Items -136 -312 -458 -674 -225
Total Cash Dividends Paid -2322 -4632 -6947 -9261 -2526
Issuance (Retirement) of Stock, Net -716 -653 -634 -690 -1342
Foreign Exchange Effects -55 -28 -69 -97 7
Net Change in Cash 1306 97 3733 1297 -3648
Issuance (Retirement) of Debt, Net -3461 -4662 -8414 -2879
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.7767 155214623 2427842 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.8451 85684892 580768 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.3815 77486317 366695 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 2.5913 45827258 2672137 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 2.3615 41762005 1514157 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 2.0466 36193102 9896885 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.913 33830501 3749074 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 1.2483 22075712 -8732086 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0162 17970964 -182537 2021-12-31 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.9843 17407862 567443 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 0.9163 16204586 -101931 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.8355 14774796 -2409811 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7296 12903350 -230939 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.713 12608487 220531 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6939 12271066 -259294 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.6932 12258461 -722546 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6742 11923937 -987224 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.6476 11452674 -853282 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.5887 10410769 -248975 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.5451 9639899 -260891 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Pharmaceuticals (NEC)

1 N Waukegan Rd
NORTH CHICAGO
ILLINOIS 60064
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.48 Price
-1.270% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,435.40 Price
+0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

75.96 Price
+1.840% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00372

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch