CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Abbott Laboratories - ABT CFD

111.15
0.41%
0.40
Thấp: 110.96
Cao: 111.65
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.40
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Abbott Laboratories ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 111.74
Mở* 111.46
Thay đổi trong 1 năm* -12.64%
Vùng giá trong ngày* 110.96 - 111.65
Vùng giá trong 52 tuần 93.25-130.94
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.15M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 99.17M
Giá trị vốn hóa thị trường 192.75B
Tỷ số P/E 28.17
Cổ phiếu đang lưu hành 1.74B
Doanh thu 43.65B
EPS 3.92
Tỷ suất cổ tức (%) 1.84532
Hệ số rủi ro beta 0.66
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 18, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 111.74 1.12 1.01% 110.62 112.00 109.42
Jan 31, 2023 110.46 0.74 0.67% 109.72 110.57 108.76
Jan 30, 2023 109.73 0.00 0.00% 109.73 110.60 109.52
Jan 27, 2023 109.88 -0.21 -0.19% 110.09 111.14 109.70
Jan 26, 2023 110.99 0.03 0.03% 110.96 111.50 109.98
Jan 25, 2023 110.91 1.62 1.48% 109.29 112.15 109.29
Jan 24, 2023 112.46 -0.26 -0.23% 112.72 113.56 111.28
Jan 23, 2023 113.83 2.36 2.12% 111.47 114.62 111.47
Jan 20, 2023 112.72 0.75 0.67% 111.97 112.95 111.48
Jan 19, 2023 111.67 1.38 1.25% 110.29 112.23 110.12
Jan 18, 2023 111.43 -0.93 -0.83% 112.36 113.48 111.08
Jan 17, 2023 113.28 0.38 0.34% 112.90 114.20 112.37
Jan 13, 2023 113.39 2.80 2.53% 110.59 113.81 110.59
Jan 12, 2023 111.24 -0.31 -0.28% 111.55 112.30 110.80
Jan 11, 2023 113.04 -1.96 -1.70% 115.00 115.58 112.04
Jan 10, 2023 113.79 1.57 1.40% 112.22 113.99 111.77
Jan 9, 2023 112.05 0.01 0.01% 112.04 113.45 111.93
Jan 6, 2023 112.26 1.28 1.15% 110.98 112.66 109.91
Jan 5, 2023 110.72 -0.16 -0.14% 110.88 111.60 110.11
Jan 4, 2023 111.13 1.50 1.37% 109.63 111.85 109.63

Abbott Laboratories Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 20853 27390 30578 31904 34608 43075
Doanh thu 20853 27390 30578 31904 34608 43075
Chi phí tổng doanh thu 9085 12397 12691 13196 14967 18490
Lợi nhuận gộp 11768 14993 17887 18708 19641 24585
Tổng chi phí hoạt động 17827 25826 27095 27435 29136 34650
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6718 8964 9691 9694 9676 11217
Nghiên cứu & phát triển 1442 2183 2288 2408 2403 2733
Depreciation / Amortization 550 1975 2178 1936 2132 2047
Chi phí bất thường (thu nhập) 32 307 247 201 -42 163
Thu nhập hoạt động 3026 1564 3483 4469 5472 8425
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -827 -746 -749 -583 -492 -491
Khác, giá trị ròng -786 1413 139 191 -12 277
Thu nhập ròng trước thuế 1413 2231 2873 4077 4968 8211
Thu nhập ròng sau thuế 1063 1813 2464 3601 4497 7071
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1063 1813 2464 3601 4497 7071
Tổng khoản mục bất thường 337 -1336 -96 86 -2 0
Thu nhập ròng 1400 477 2368 3687 4495 7071
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1063 1813 2464 3601 4497 7071
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1400 477 2368 3687 4495 7071
Thu nhập ròng pha loãng 1400 477 2368 3687 4495 7071
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1483 1749 1770 1781 1786 1789
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.71679 1.03659 1.39209 2.0219 2.51792 3.95249
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.04 1.06 1.12 1.28 1.44 1.8
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.73302 1.17923 1.51177 2.12158 2.49663 4.03095
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 10456 10223 10928 11468 11895
Doanh thu 10456 10223 10928 11468 11895
Chi phí tổng doanh thu 4400 4947 4423 4720 4987
Lợi nhuận gộp 6056 5276 6505 6748 6908
Tổng chi phí hoạt động 8347 8831 8382 9090 8983
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2783 2723 2766 2945 2787
Nghiên cứu & phát triển 654 654 672 753 697
Depreciation / Amortization 509 504 520 514 512
Chi phí bất thường (thu nhập) 1 3 1 158
Thu nhập hoạt động 2109 1392 2546 2378 2912
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -127 -123 -127 -114 -114
Khác, giá trị ròng 61 79 74 63 78
Thu nhập ròng trước thuế 2043 1348 2493 2327 2876
Thu nhập ròng sau thuế 1793 1189 2100 1989 2447
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1793 1189 2100 1989 2447
Tổng khoản mục bất thường 0 0 0 0
Thu nhập ròng 1793 1189 2100 1989 2447
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1793 1189 2100 1989 2447
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1793 1189 2100 1989 2447
Thu nhập ròng pha loãng 1793 1189 2100 1989 2447
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1791.5 1793.28 1789 1782.17 1774.54
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.00084 0.66303 1.17384 1.11606 1.37895
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.45 0.45 0.45 0.45 0.47
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.00133 0.66451 1.17431 1.19183 1.37895
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 26776 20147 14632 15667 20441 24239
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 18775 9610 4086 4140 7148 10249
Tiền mặt và các khoản tương đương 18620 9407 3844 3860 6838 9799
Đầu tư ngắn hạn 155 203 242 280 310 450
Tổng các khoản phải thu, ròng 3248 5249 5182 5425 6414 6487
Accounts Receivable - Trade, Net 3248 5249 5182 5425 6414 6487
Total Inventory 2434 3601 3796 4316 5012 5157
Prepaid Expenses 1530 1529 1445 1638 1867 2346
Other Current Assets, Total 789 158 123 148
Total Assets 52666 76250 67173 67887 72548 75196
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5705 7607 7563 8972 10130 10112
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 12366 15265 15706 17733 19894 20517
Accumulated Depreciation, Total -6661 -7658 -8143 -8761 -9764 -10405
Goodwill, Net 7683 24020 23254 23195 23744 23231
Intangibles, Net 4539 21473 18942 17025 14784 12739
Long Term Investments 2947 883 897 883 821 816
Other Long Term Assets, Total 5016 2120 1885 2145 2628 4059
Total Current Liabilities 6660 8912 9012 10863 11907 13105
Accounts Payable 1178 2402 2975 3252 3946 4408
Accrued Expenses 3251 4793 4867 5183 6581 6806
Notes Payable/Short Term Debt 868 206 200 201 213 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3 508 7 1277 7 754
Other Current Liabilities, Total 1360 1003 963 950 1160 1137
Total Liabilities 32128 45353 36649 36799 39764 39394
Total Long Term Debt 20681 27210 19359 16115 18527 17296
Long Term Debt 20681 27210 19359 16115 18527 17296
Deferred Income Tax 356 2006 2056 1546 1406 1392
Minority Interest 179 201 198 213 219 222
Other Liabilities, Total 4252 7024 6024 8062 7705 7379
Total Equity 20538 30897 30524 31088 32784 35802
Common Stock 13027 23206 23512 23853 24145 24470
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 25565 23978 24560 25847 27627 31528
Treasury Stock - Common -10791 -10225 -9962 -10147 -10042 -11822
Unrealized Gain (Loss) -69 -5 0 0
Other Equity, Total -7194 -6057 -7586 -8465 -8946 -8374
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 52666 76250 67173 67887 72548 75196
Total Common Shares Outstanding 1472.87 1743.6 1755.62 1762.5 1771.23 1764.08
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 21817 22627 23492 24239 23429
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 8372 8944 9692 10249 8158
Tiền mặt và các khoản tương đương 8054 8658 9302 9799 7675
Đầu tư ngắn hạn 318 286 390 450 483
Tổng các khoản phải thu, ròng 6096 6113 6405 6487 7179
Accounts Receivable - Trade, Net 6096 6113 6405 6487 7179
Total Inventory 5387 5439 5261 5157 5691
Prepaid Expenses 1962 2131 2134 2346 2401
Total Assets 72785 73269 73795 75196 74007
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8832 8816 8831 8959 8908
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 18697 19074 19182 19364 19521
Accumulated Depreciation, Total -9865 -10258 -10351 -10405 -10613
Goodwill, Net 23384 23485 23299 23231 23179
Intangibles, Net 14181 13681 13312 12739 12225
Long Term Investments 832 805 812 816 763
Other Long Term Assets, Total 3739 3855 4049 5212 5503
Total Current Liabilities 12462 12614 12867 13105 12647
Accounts Payable 4066 4017 4017 4408 4757
Accrued Expenses 6364 6602 6734 6806 6724
Notes Payable/Short Term Debt 199 199 197 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 756 755 754 754 4
Other Current Liabilities, Total 1077 1041 1165 1137 1162
Total Liabilities 39223 39469 39373 39394 38608
Total Long Term Debt 17489 17547 17446 17296 17086
Long Term Debt 17489 17547 17446 17296 17086
Minority Interest 226 229 216 222 230
Other Liabilities, Total 9046 9079 8844 8771 8645
Total Equity 33562 33800 34422 35802 35399
Common Stock 24023 24153 24285 24470 24304
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 28669 29053 30376 31528 33295
Treasury Stock - Common -9845 -10340 -10999 -11822 -13726
Other Equity, Total -9285 -9066 -9240 -8374 -8474
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 72785 73269 73795 75196 74007
Total Common Shares Outstanding 1776.82 1772.82 1768.29 1764.08 1750.94
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1400 477 2368 3687 4495 7071
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3203 5570 6300 6136 7901 10533
Tiền từ hoạt động kinh doanh 803 1046 1100 1078 1195 1491
Amortization 550 1975 2178 1936 2132 2047
Khoản mục phi tiền mặt 1963 157 802 766 971 695
Cash Taxes Paid 620 570 740 930 970 1941
Lãi suất đã trả 181 917 845 677 549 544
Thay đổi vốn lưu động -1513 1915 -148 -1331 -892 -771
Tiền từ hoạt động đầu tư -248 -9618 -1356 -1815 -2215 -2008
Chi phí vốn -1121 -1135 -1394 -1638 -2177 -1885
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 873 -8483 38 -177 -38 -123
Tiền từ các hoạt động tài chính 11147 -5281 -10391 -4289 -2779 -5494
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -195 -13 0 0 -11 0
Total Cash Dividends Paid -1539 -1849 -1974 -2270 -2560 -3202
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -274 -477 33 -420 -158 -2044
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 13155 -2942 -8450 -1599 -50 -248
Ảnh hưởng của ngoại hối -483 116 -116 -16 71 -70
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 13619 -9213 -5563 16 2978 2961
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1793 2982 5082 7071 2447
Cash From Operating Activities 2637 4765 7466 10533 2065
Cash From Operating Activities 425 795 1122 1491 311
Amortization 509 1013 1533 2047 512
Non-Cash Items 288 420 534 695 305
Changes in Working Capital -378 -445 -805 -771 -1510
Cash From Investing Activities -422 -686 -1337 -2008 -360
Capital Expenditures -397 -810 -1271 -1885 -321
Other Investing Cash Flow Items, Total -25 124 -66 -123 -39
Cash From Financing Activities -967 -2231 -3608 -5494 -3823
Total Cash Dividends Paid -800 -1603 -2404 -3202 -832
Issuance (Retirement) of Stock, Net -189 -643 -1152 -2044 -2248
Issuance (Retirement) of Debt, Net 22 15 -52 -248 -743
Foreign Exchange Effects -32 -28 -57 -70 -6
Net Change in Cash 1216 1820 2464 2961 -2124
Financing Cash Flow Items 0 0 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.8195 153774545 2008767 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.9108 85622614 -366006 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.5198 78806814 -1290514 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.2521 74138862 351136 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 2.9957 52232376 1711790 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7241 30060816 653535 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.3528 23586317 -915331 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9335 16276274 -204729 2021-12-31 LOW
Polen Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.8998 15689512 316416 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Investment Management Ltd. (UK) Investment Advisor 0.8853 15435624 -2241692 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 0.859 14976928 42463 2022-09-30 LOW
State Farm Insurance Companies Insurance Company 0.7793 13587118 0 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.7672 13375887 -1177931 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.7638 13318122 123617 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7607 13262747 -181526 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7394 12892314 -360116 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7262 12661743 -25804 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6897 12026166 -974712 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.6821 11892067 356171 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.595 10373805 -881640 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Medical Equipment, Supplies & Distribution (NEC)

100 Abbott Park Rd
ABBOTT PARK
ILLINOIS 60064-3500
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

75.17 Price
-1.950% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.520% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00284

US100

12,679.90 Price
+1.440% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.55 Price
+1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0896%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0602%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch