CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Zions Bancorporation - ZION CFD

51.90
1.35%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.12
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Zions Bancorporation NA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 52.62
Mở* 52.29
Thay đổi trong 1 năm* -2.1%
Vùng giá trong ngày* 51.54 - 52.36
Vùng giá trong 52 tuần 45.21-75.44
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.80M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 28.96M
Giá trị vốn hóa thị trường 8.14B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 148.66M
Doanh thu -100.00B
EPS -100.00K
Tỷ suất cổ tức (%) 3.01415
Hệ số rủi ro beta 1.17
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 19, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 29, 2022 51.90 -0.37 -0.71% 52.27 52.67 51.48
Jun 28, 2022 52.62 -0.55 -1.03% 53.17 53.85 52.54
Jun 27, 2022 52.56 -0.88 -1.65% 53.44 53.54 52.16
Jun 24, 2022 53.27 2.06 4.02% 51.21 53.27 50.94
Jun 23, 2022 50.78 -1.27 -2.44% 52.05 52.32 49.96
Jun 22, 2022 52.48 0.23 0.44% 52.25 52.84 52.05
Jun 21, 2022 52.95 -0.18 -0.34% 53.13 53.90 52.67
Jun 17, 2022 52.19 0.04 0.08% 52.15 53.24 51.94
Jun 16, 2022 51.65 -0.22 -0.42% 51.87 52.36 50.81
Jun 15, 2022 53.04 0.90 1.73% 52.14 53.81 52.02
Jun 14, 2022 51.76 0.62 1.21% 51.14 53.06 51.11
Jun 13, 2022 51.06 -0.33 -0.64% 51.39 52.07 50.68
Jun 10, 2022 52.73 -0.45 -0.85% 53.18 54.15 52.37
Jun 9, 2022 54.72 -1.38 -2.46% 56.10 56.39 54.69
Jun 8, 2022 56.47 0.26 0.46% 56.21 56.90 56.04
Jun 7, 2022 57.33 0.93 1.65% 56.40 57.41 55.95
Jun 6, 2022 56.85 -0.29 -0.51% 57.14 57.72 56.41
Jun 3, 2022 56.48 -0.20 -0.35% 56.68 56.84 56.02
Jun 2, 2022 57.04 2.10 3.82% 54.94 57.10 54.94
Jun 1, 2022 55.93 -0.94 -1.65% 56.87 56.95 55.07

Zions Bancorporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế 704.908 936 1143 1053 672 1446
Thu nhập ròng sau thuế 469.05 639 882 816 539 1129
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 469.05 639 882 816 539 1129
Thu nhập ròng 469.05 592 884 816 539 1129
Total Adjustments to Net Income -62.04 -47 -41 -40 -38 -41
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 407.01 592 841 776 501 1088
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 407.01 545 843 776 501 1088
Thu nhập ròng pha loãng 407.01 545 843 776 501 1088
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 204.269 209.653 206.501 186.504 165.613 160.234
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.99252 2.82371 4.07262 4.16077 3.02512 6.79007
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.28 0.44 1.04 1.28 1.36 1.44
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.99367 2.82371 4.0913 4.32697 3.17042 6.77058
Interest Income, Bank 1954.31 2192 2481 2683 2368 2267
Total Interest Expense 86.966 127 251 411 152 59
Net Interest Income 1867.35 2065 2230 2272 2216 2208
Loan Loss Provision 92.775 24 -39 37 414 -276
Net Interest Income after Loan Loss Provision 1774.57 2041 2269 2235 1802 2484
Non-Interest Income, Bank 515.609 544 552 562 574 703
Non-Interest Expense, Bank -1585.27 -1649 -1678 -1744 -1704 -1741
Tổng khoản mục bất thường -47 2
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 411 455 311 269 255
Thu nhập ròng sau thuế 322 354 240 213 203
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 322 354 240 213 203
Thu nhập ròng 322 354 240 213 203
Total Adjustments to Net Income -10 -14 -8 -7 -10
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 312 340 232 206 193
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 312 340 232 206 193
Thu nhập ròng pha loãng 312 340 232 206 193
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 163.887 163.054 160.48 153.556 151.687
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.90375 2.0852 1.44566 1.34153 1.27236
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.34 0.34 0.38 0.38 0.38
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.87985 2.0852 1.44566 1.34669 1.27236
Interest Income, Bank 562 570 569 566 555
Total Interest Expense 17 15 14 13 11
Net Interest Income 545 555 555 553 544
Loan Loss Provision -132 -123 -46 25 -33
Net Interest Income after Loan Loss Provision 677 678 601 528 577
Non-Interest Income, Bank 169 205 139 190 142
Non-Interest Expense, Bank -435 -428 -429 -449 -464
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 63239.2 66288 68746 69172 81479 93200
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1019.51 1094 1124 1360 1422 1514
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1864.92 1941 1995 2313 2438 2538
Accumulated Depreciation, Total -845.416 -847 -871 -953 -1016 -1024
Goodwill, Net 1014.13 1014 1014 1014 1014 1014
Intangibles, Net 8.42 2 1 0 2 1
Other Long Term Assets, Total 250.464 93 130 37 -3 96
Other Assets, Total 672.951 789 763 931 1432 1431
Total Liabilities 55604.9 58609 61168 61819 73593 85737
Total Long Term Debt 534.85 383 724 1723 1336 1012
Long Term Debt 534.11 382 724 1719 1332 1008
Capital Lease Obligations 0.74 1 0 4 4 4
Other Liabilities, Total 1006.91 629 690 712 792 811
Total Equity 7634.31 7679 7578 7353 7886 7463
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 709.601 566 566 566 566 440
Common Stock 4724.71 4445 0 2735 2686 0.152
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2321.57 2807 3456 4009 4309 5175
Unrealized Gain (Loss) -92.417 -114 -228 29 258 -78
Other Equity, Total -29.164 -25 -22 14 67 -2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 63239.2 66288 68746 69172 81479 93200
Total Common Shares Outstanding 203.085 197.532 187.554 165.057 164.09 151.625
Total Preferred Shares Outstanding 709.424 565.674 565.674 565.674 565.674 565.674
Additional Paid-In Capital 3806 1927.85
Accrued Expenses 246 240 222
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 85121 87208 88306 93200 91126
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1440 1441 1478 1514 1534
Intangibles, Net 1016 1015 1015 1015 1015
Other Assets, Total 1213 1632 1569 1431 1837
Accrued Expenses 231 229 223 222 215
Total Liabilities 77188 79175 80532 85737 84832
Total Long Term Debt 1299 1308 1020 1012 689
Long Term Debt 1295 1304 1016 1008 685
Capital Lease Obligations 4 4 4 4 4
Other Liabilities, Total 773 792 826 811 939
Total Equity 7933 8033 7774 7463 6294
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 566 440 440 440 440
Common Stock 0.163 0.162 0.156 0.152 0.151
Additional Paid-In Capital 2652.84 2564.84 2244.84 1927.85 1888.85
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4566 4853 5025 5175 5311
Unrealized Gain (Loss) 93 128 33 -78 -1199
Other Equity, Total 55 47 31 -2 -147
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 85121 87208 88306 93200 91126
Total Common Shares Outstanding 163.8 162.248 156.53 151.625 151.348
Total Preferred Shares Outstanding 565.674 565.674 565.674 565.674 565.674
Other Long Term Assets, Total 96
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 469.05 592 884 816 539 1129
Tiền từ hoạt động kinh doanh 596.067 928 1176 697 719 629
Tiền từ hoạt động kinh doanh 123.086 179 193 188 86
Deferred Taxes -8.442 154 0 -2 -58 32
Khoản mục phi tiền mặt 0.353 25 26 27 26 14
Cash Taxes Paid 214.3 246 207 233 169 442
Lãi suất đã trả 83.338 118 237 401 195 81
Thay đổi vốn lưu động 12.02 -22 73 -332 126 -546
Tiền từ hoạt động đầu tư -3436.25 -3919 -2706 375 -12204 -11579
Chi phí vốn -195.663 -169 -129 -117 -171 -206
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -3240.59 -3750 -2577 492 -12033 -11373
Tiền từ các hoạt động tài chính 2779.2 2802 1596 -981 11323 11002
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 2885.2 -614 1484 2975 12079 13123
Total Cash Dividends Paid -107.851 -129 -236 -260 -259 -261
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -198.312 -451 -664 -1088 -68 -905
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 200.162 3996 1012 -2608 -429 -955
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -60.992 -189 66 91 -162 52
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 322 676 916 1129 203
Cash From Operating Activities 484 283 463 629 288
Deferred Taxes 70 108 108 32 39
Non-Cash Items 11 8 1 14 36
Cash Taxes Paid 0 427 442 442 1
Cash Interest Paid 22 43 61 81 11
Changes in Working Capital 81 -509 -562 -546 10
Cash From Investing Activities -3998 -5523 -6573 -11579 931
Capital Expenditures -53 -84 -153 -206 -53
Other Investing Cash Flow Items, Total -3945 -5439 -6420 -11373 984
Cash From Financing Activities 3547 5222 6164 11002 -1114
Financing Cash Flow Items 4192 6443 8221 13123 -449
Total Cash Dividends Paid -66 -129 -199 -261 -66
Issuance (Retirement) of Stock, Net -39 -261 -584 -905 -45
Issuance (Retirement) of Debt, Net -540 -831 -1274 -955 -554
Net Change in Cash 33 -18 54 52 105
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 13.3041 19905354 902141 2022-09-30 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 5.1372 7686226 -18606 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.0496 7555079 -32878 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.8787 7299350 304725 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.9496 4413092 171253 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 2.7154 4062722 266669 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6532 3969606 -143441 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 2.1942 3282881 249456 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0739 3102936 53991 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.9461 2911659 -20113 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.662 2486673 -35644 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5465 2313826 368816 2022-09-30 LOW
Thrivent Asset Management, LLC Investment Advisor 1.5092 2258069 -16853 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 1.3477 2016468 894000 2022-09-30 HIGH
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.3442 2011156 -76541 2022-09-30 LOW
Parametric Portfolio Associates LLC Investment Advisor 1.239 1853754 -103769 2022-09-30 LOW
Jacobs Levy Equity Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0469 1566288 1095162 2022-09-30 MED
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0289 1539355 -1302217 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0212 1527925 -16180 2021-12-31 LOW
Fiduciary Management, Inc. Investment Advisor 1.0149 1518454 1993 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Corporate Banks

One South Main St
17Th Fl
SALT LAKE CITY
UTAH 84133
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Oil - Crude

75.17 Price
+0.600% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch