CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Waypoint REIT Limited - WPRau CFD

2.703
0.75%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.024
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.021466 %
Charges from borrowed part ($-0.86)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.021466%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.000452 %
Charges from borrowed part ($-0.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.000452%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ AUD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Australia
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.683
Mở* 2.683
Thay đổi trong 1 năm* 9.33%
Vùng giá trong ngày* 2.683 - 2.713
Vùng giá trong 52 tuần 2.15-2.90
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.62M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 47.89M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.91B
Tỷ số P/E 5.01
Cổ phiếu đang lưu hành 711.82M
Doanh thu 174.30M
EPS 0.53
Tỷ suất cổ tức (%) 6.26119
Hệ số rủi ro beta 0.67
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 7, 2023 2.703 0.020 0.75% 2.683 2.703 2.673
Jun 6, 2023 2.683 -0.020 -0.74% 2.703 2.703 2.673
Jun 5, 2023 2.723 0.010 0.37% 2.713 2.723 2.703
Jun 2, 2023 2.703 0.010 0.37% 2.693 2.713 2.693
Jun 1, 2023 2.693 0.030 1.13% 2.663 2.703 2.653
May 31, 2023 2.673 -0.010 -0.37% 2.683 2.683 2.663
May 30, 2023 2.683 0.030 1.13% 2.653 2.723 2.653
May 29, 2023 2.663 0.020 0.76% 2.643 2.663 2.633
May 26, 2023 2.623 0.000 0.00% 2.623 2.643 2.614
May 25, 2023 2.633 0.010 0.38% 2.623 2.633 2.613
May 24, 2023 2.643 0.000 0.00% 2.643 2.663 2.633
May 23, 2023 2.663 0.000 0.00% 2.663 2.663 2.633
May 22, 2023 2.643 -0.010 -0.38% 2.653 2.663 2.633
May 19, 2023 2.653 0.030 1.14% 2.623 2.653 2.623
May 18, 2023 2.633 0.000 0.00% 2.633 2.633 2.614
May 17, 2023 2.633 0.029 1.11% 2.604 2.633 2.604
May 16, 2023 2.623 -0.010 -0.38% 2.633 2.653 2.623
May 15, 2023 2.653 0.020 0.76% 2.633 2.653 2.614
May 12, 2023 2.633 0.029 1.11% 2.604 2.643 2.604
May 11, 2023 2.623 0.000 0.00% 2.623 2.623 2.604

Waypoint REIT Limited Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 168.6 178.4 181.8 173.273 163.407
Doanh thu 168.6 178.4 181.8 173.273 163.407
Tổng chi phí hoạt động 11.1 8.9 15.1 8.289 5.29
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 10.7 9.9 9.3 8.289 5.29
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 5.8
Thu nhập hoạt động 157.5 169.5 166.7 164.984 158.117
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -23.7 274.6 118.1 41.839 12.004
Thu nhập ròng trước thuế 133.8 443.6 279.9 197.634 167.182
Thu nhập ròng sau thuế 133.8 443.6 279.9 197.634 167.076
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 133.8 443.6 279.9 197.634 167.076
Thu nhập ròng 133.8 443.6 279.9 197.634 167.076
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 133.8 443.6 279.9 197.634 167.076
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 133.8 443.6 279.9 197.634 167.076
Thu nhập ròng pha loãng 133.8 443.6 279.9 197.634 167.076
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 704.6 775.9 733.673 720.952 680.899
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.18989 0.57172 0.38151 0.27413 0.24538
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.166 0.16745 0.16137 0.13018 0.14944
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.18989 0.57172 0.38941 0.27413 0.24538
Khác, giá trị ròng 0 -0.5 -4.9 -9.189 -2.939
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.4 -1
Dec 2022 Jun 2022 Dec 2021 Jun 2021 Dec 2020
Tổng doanh thu 82 86.6 87.7 90.7 91.849
Doanh thu 82 86.6 87.7 90.7 91.849
Tổng chi phí hoạt động 6.2 4.9 5.1 3.8 10.46
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6 4.7 5.5 4.4 4.66
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 5.8
Thu nhập hoạt động 75.8 81.7 82.6 86.9 81.389
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -155.8 132.1 109.5 165.1 61.421
Khác, giá trị ròng 0 0 -0.4 -0.1 0.094
Thu nhập ròng trước thuế -80 213.8 191.7 251.9 142.904
Thu nhập ròng sau thuế -80 213.8 191.7 251.9 142.904
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -80 213.8 191.7 251.9 142.904
Thu nhập ròng -80 213.8 191.7 251.9 142.904
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -80 213.8 191.7 251.9 142.904
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -80 213.8 191.7 251.9 142.904
Thu nhập ròng pha loãng -80 213.8 191.7 251.9 142.904
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 694.705 714.095 815.312 736.488 734.743
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.11516 0.2994 0.23512 0.34203 0.1945
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.0798 0.0862 0.0842 0.08324 0.08239
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.11516 0.2994 0.23512 0.34203 0.20239
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.2 0.2 -0.4 -0.6
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 18.7 56.9 32.2 28.419 14.029
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14 19 15.5 27.505 12.33
Cash 14 19 15.5 27.505 12.33
Other Current Assets, Total 4.7 37.9 16.7 0.914 1.699
Total Assets 2988.1 3128.2 2930.6 2718.12 2511.01
Long Term Investments 2947.6 3069 2897.3 2689.7 2496.13
Other Long Term Assets, Total 21.8 2.3 1.1 0.851
Total Current Liabilities 41.1 44 76.9 66.165 59.289
Accounts Payable 3.7 3.4 4.9 4.856 4.403
Accrued Expenses 6.2 5.9 6.5 3.007 3.866
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 959.7 999.9 977.4 935.205 916.349
Total Long Term Debt 884.5 929.5 845.8 843.118 849.319
Long Term Debt 884.5 929.5 845.8 843.118 849.319
Total Equity 2028.4 2128.3 1953.2 1782.91 1594.66
Common Stock 7.1 7.6 7.7 2.024 2.542
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1.4 0 -1 -1.283 -1.39
Other Equity, Total 2019.9 2120.7 1946.5 1782.17 1593.51
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2988.1 3128.2 2930.6 2718.12 2511.01
Total Common Shares Outstanding 671.817 721.65 736.508 730.568 680.899
Other Current Liabilities, Total 31.2 34.7 65.5 58.302 51.02
Other Liabilities, Total 34.1 26.4 54.7 25.922 7.741
Dec 2022 Jun 2022 Dec 2021 Jun 2021 Dec 2020
Tổng tài sản hiện tại 18.7 182.4 56.9 166.4 32.2
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14 114.6 19 15 15.5
Cash 14 114.6 19 15 15.5
Other Current Assets, Total 4.7 67.8 37.9 151.4 16.7
Total Assets 2988.1 3277.7 3128.2 3106.2 2930.6
Long Term Investments 2947.6 3077 3069 2938.9 2897.3
Other Long Term Assets, Total 21.8 18.3 2.3 0.9 1.1
Total Current Liabilities 41.1 44.6 44 76.9 76.9
Accounts Payable 3.7 2.8 3.4 3.3 4.9
Accrued Expenses 6.2 6.4 5.9 8.5 6.5
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 31.2 35.4 34.7 65.1 65.5
Total Liabilities 959.7 1012.4 999.9 949.9 977.4
Total Long Term Debt 884.5 940.9 929.5 828.5 845.8
Long Term Debt 884.5 940.9 929.5 828.5 845.8
Other Liabilities, Total 34.1 26.9 26.4 44.5 54.7
Total Equity 2028.4 2265.3 2128.3 2156.3 1953.2
Common Stock 7.1 7.5 7.6 7.7 7.7
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1.4 0.8 0 -1 -1
Other Equity, Total 2019.9 2257 2120.7 2149.6 1946.5
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2988.1 3277.7 3128.2 3106.2 2930.6
Total Common Shares Outstanding 671.817 711.816 721.65 736.508 736.508
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tiền từ hoạt động kinh doanh 116.2 121.2 116.8 116.736 92.262
Cash Receipts 175 181.2 175.4 164.131 150.668
Cash Payments -28 -29 -29.6 -18.295 -21.163
Lãi suất đã trả -31.2 -31.1 -29.2 -30.76 -37.528
Thay đổi vốn lưu động 0.4 0.1 0.2 1.208 0.843
Tiền từ hoạt động đầu tư 159.6 127.6 -48.7 -100.054 -138.365
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 159.6 127.6 -48.7 -100.054 -138.365
Tiền từ các hoạt động tài chính -280.8 -245.3 -80.1 -1.507 14.802
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -132.5 -173.3 -3.5 -10.06
Total Cash Dividends Paid -119.3 -152.9 -97.3 -93.252 -98.63
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 107.805 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -29 80.9 20.7 -6 113.432
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -5 3.5 -12 15.175 -31.301
Cash Taxes Paid 0 0.452 -0.558
Dec 2022 Jun 2022 Dec 2021 Jun 2021 Dec 2020
Cash From Operating Activities 116.2 60.9 121.2 62.8 116.8
Cash Receipts 175 88 181.2 89.7 175.4
Cash Payments -28 -13.5 -29 -13 -29.6
Cash Taxes Paid 0
Cash Interest Paid -31.2 -13.7 -31.1 -14 -29.2
Changes in Working Capital 0.4 0.1 0.1 0.1 0.2
Cash From Investing Activities 159.6 101.5 127.6 12.4 -48.7
Other Investing Cash Flow Items, Total 159.6 101.5 127.6 12.4 -48.7
Cash From Financing Activities -280.8 -66.8 -245.3 -75.7 -80.1
Financing Cash Flow Items -132.5 -30.1 -173.3 0 -3.5
Total Cash Dividends Paid -119.3 -59.6 -152.9 -60.7 -97.3
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -29 22.9 80.9 -15 20.7
Net Change in Cash -5 95.6 3.5 -0.5 -12
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.3214 76059311 0 2023-03-15 LOW
Vanguard Investments Australia Ltd. Investment Advisor 5.9468 39951391 10355 2023-04-30 LOW
Colonial First State Investments Limited Investment Advisor 5.0151 33692119 271365 2023-05-16 LOW
State Street Global Advisors Australia Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 3.6388 24445744 0 2023-03-15 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 3.2526 21851258 0 2023-03-15 LOW
BlackRock Investment Management (Australia) Ltd. Investment Advisor 3.2445 21796943 0 2023-03-15 LOW
First Sentier Investors Investment Advisor 2.8275 18995797 2000016 2023-03-17 LOW
First Sentier Investors Realindex Pty Ltd. Investment Advisor 2.5402 17065741 1361187 2023-03-17 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.6793 11281952 0 2023-03-15 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2207 8200767 40911 2023-04-30 LOW
IOOF Investment Management Ltd. Investment Advisor 1.0448 7018858 7018858 2023-03-15 HIGH
Van Eck Associates Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.8026 5392049 50541 2023-04-30 LOW
Netwealth Investments Ltd. Investment Advisor 0.7999 5373684 -416483 2023-03-15 LOW
HUB24 Ltd. Corporation 0.7405 4975119 4975119 2023-03-15 LOW
Mitsubishi UFJ Financial Group Inc Holding Company 0.6786 4558687 1971998 2023-03-17 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6489 4359104 0 2023-03-15 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.6185 4155024 825722 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.5994 4026710 0 2023-03-15 LOW
State Street Global Advisors Ireland Limited Investment Advisor 0.5432 3649575 0 2023-03-15 LOW
Nuveen Asset Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.5127 3444320 0 2023-04-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

535K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$113M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$64M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Retail REITs

GPO Box 4716
MELBOURNE
VICTORIA 3001
AU

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

14,587.90 Price
+0.120% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

72.80 Price
+1.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0179%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0040%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.04

XRP/USD

0.53 Price
+1.200% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00396

Gold

1,966.08 Price
+0.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0185%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0103%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.33

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 535,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch