CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Wal-Mart Stores Inc - WMT CFD

140.82
0.55%
0.21
Thấp: 140.07
Cao: 141.24
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 09:10

Mon: 09:10 - 00:00

Tue - Thu: 00:00 - 01:00 09:10 - 00:00

Fri: 00:00 - 01:00 09:10 - 22:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.21
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Walmart Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 141.6
Mở* 140.72
Thay đổi trong 1 năm* 0.58%
Vùng giá trong ngày* 140.07 - 141.24
Vùng giá trong 52 tuần 117.27-160.77
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.05M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 128.11M
Giá trị vốn hóa thị trường 382.16B
Tỷ số P/E 43.79
Cổ phiếu đang lưu hành 2.70B
Doanh thu 600.11B
EPS 3.24
Tỷ suất cổ tức (%) 1.58069
Hệ số rủi ro beta 0.49
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 21, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 140.82 0.18 0.13% 140.64 140.82 140.07
Feb 6, 2023 140.65 -0.07 -0.05% 140.72 142.02 139.97
Feb 3, 2023 141.60 -1.63 -1.14% 143.23 144.47 140.72
Feb 2, 2023 143.23 -0.46 -0.32% 143.69 144.81 142.86
Feb 1, 2023 143.69 0.48 0.34% 143.21 145.58 142.19
Jan 31, 2023 143.21 1.19 0.84% 142.02 143.83 140.97
Jan 30, 2023 142.12 -0.28 -0.20% 142.40 142.79 141.24
Jan 27, 2023 143.08 1.46 1.03% 141.62 144.42 140.99
Jan 26, 2023 141.79 -0.35 -0.25% 142.14 143.69 140.09
Jan 25, 2023 140.69 -1.66 -1.17% 142.35 142.77 139.97
Jan 24, 2023 140.99 -1.19 -0.84% 142.18 151.80 140.69
Jan 23, 2023 141.47 1.52 1.09% 139.95 142.97 139.25
Jan 20, 2023 140.02 1.22 0.88% 138.80 140.74 137.97
Jan 19, 2023 138.80 -1.67 -1.19% 140.47 141.65 137.97
Jan 18, 2023 140.68 -3.49 -2.42% 144.17 145.04 139.97
Jan 17, 2023 143.99 -0.54 -0.37% 144.53 145.64 143.99
Jan 13, 2023 145.02 0.43 0.30% 144.59 145.76 142.97
Jan 12, 2023 144.59 -0.74 -0.51% 145.33 146.37 143.47
Jan 11, 2023 145.33 0.83 0.57% 144.50 146.09 143.69
Jan 10, 2023 144.50 0.53 0.37% 143.97 145.36 143.04

Wal-Mart Stores Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 485873 500343 514405 523964 559151 572754
Doanh thu 485873 500343 514405 523964 559151 572754
Chi phí tổng doanh thu 361256 373396 385301 394605 420315 429000
Lợi nhuận gộp 124617 126947 129104 129359 138836 143754
Tổng chi phí hoạt động 463109 483042 497248 503396 545003 550022
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 101853 106510 107147 108791 111888 115312
Thu nhập hoạt động 22764 17301 17157 20568 14148 22732
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2267 -2178 -2129 -2410 -2194 -1836
Thu nhập ròng trước thuế 20497 15123 11460 20116 20564 18696
Thu nhập ròng sau thuế 14293 10323 7621 15201 13706 13940
Lợi ích thiểu số -650 -661 -509 -320 -196 -267
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 13643 9662 7112 14881 13510 13673
Tổng khoản mục bất thường 0 200 -442 0
Thu nhập ròng 13643 9862 6670 14881 13510 13673
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 13643 9662 7112 14881 13510 13673
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 13643 9862 6670 14881 13510 13673
Thu nhập ròng pha loãng 13643 9862 6670 14881 13510 13673
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 3112 3010 2945 2868 2847 2805
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 4.384 3.20997 2.41494 5.18863 4.74535 4.87451
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2 2.04 2.08 2.12 2.16 2.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 4.384 3.92114 3.49883 5.29403 7.74192 6.39232
Chi phí bất thường (thu nhập) 3136 4800 0 12800 5710
Khác, giá trị ròng -3568 1958 8610 -2200
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 138310 141048 140525 152871
Doanh thu 138310 141048 140525 152871
Chi phí tổng doanh thu 103272 105183 105023 115522
Lợi nhuận gộp 35038 35865 35502 37349
Tổng chi phí hoạt động 132201 133694 137143 146984
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 27629 27311 29510 30962
Chi phí bất thường (thu nhập) 1300 1200 2610 500
Thu nhập hoạt động 6109 7354 3382 5887
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -536 -478 -442 -380
Khác, giá trị ròng -1729 -953 1207 -725
Thu nhập ròng trước thuế 3844 5923 4147 4782
Thu nhập ròng sau thuế 2811 4364 3132 3633
Lợi ích thiểu số -81 -88 -27 -71
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2730 4276 3105 3562
Thu nhập ròng 2730 4276 3105 3562
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2730 4276 3105 3562
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2730 4276 3105 3562
Thu nhập ròng pha loãng 2730 4276 3105 3562
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2829 2812 2797 2781
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.96501 1.52063 1.11012 1.28083
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.55 0.55 0.55 0.55
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.30104 1.83505 1.81487 1.41743
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 57689 59664 61897 61806 90067 81070
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6602 6456 7722 9465 17741 14760
Tiền mặt và các khoản tương đương 6602 6456 7722 9465 17741 14760
Tổng các khoản phải thu, ròng 5835 5614 6283 6284 6516 8280
Accounts Receivable - Trade, Net 5835 5614 6283 6284 6516 8280
Total Inventory 43046 43783 44269 44435 44949 56511
Prepaid Expenses 1941 3511 3589 1622 20861 1519
Other Current Assets, Total 265 300 34
Total Assets 198825 204522 219295 236495 252496 244860
Property/Plant/Equipment, Total - Net 114178 114818 111395 127049 109848 112624
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 191129 197857 198570 216869 198218 207433
Accumulated Depreciation, Total -76951 -83039 -87175 -89820 -88370 -94809
Goodwill, Net 17037 18242 31181 31073 28983 29014
Other Long Term Assets, Total 9921 11798 14822 16567 23598 22152
Total Current Liabilities 66928 78521 77477 77790 92645 87379
Accounts Payable 41433 46092 47060 46973 49141 55261
Accrued Expenses 20654 22122 22159 24089 26698 27522
Notes Payable/Short Term Debt 1099 5257 5225 575 224 410
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2821 4405 2605 5873 3606 3314
Other Current Liabilities, Total 921 645 428 280 12976 872
Total Liabilities 121027 126653 146799 161826 171571 161607
Total Long Term Debt 38809 32784 46340 48021 45041 39107
Long Term Debt 32806 26004 39657 43714 41194 34864
Capital Lease Obligations 6003 6780 6683 4307 3847 4243
Deferred Income Tax 8714 8168 11553 12265 14370 13474
Minority Interest 2737 2953 7138 6883 6606 8638
Other Liabilities, Total 3839 4227 4291 16867 12909 13009
Total Equity 77798 77869 72496 74669 80925 83253
Common Stock 305 295 288 284 282 276
Additional Paid-In Capital 2371 2648 2965 3247 3646 4839
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 89354 85107 80785 83943 88763 86904
Other Equity, Total -14232 -11827 -11542 -12805 -11766 -8766
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 198825 204522 219295 236495 252496 244860
Total Common Shares Outstanding 3048 2952 2878 2832 2821 2761
Unrealized Gain (Loss) 1646 0
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 76591 78243 82964 81070 83220
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 22846 22831 16111 14760 11817
Tiền mặt và các khoản tương đương 22846 22831 16111 14760 11817
Tổng các khoản phải thu, ròng 5797 6103 7349 8280 7674
Accounts Receivable - Trade, Net 5797 6103 7349 8280 7674
Total Inventory 46383 47754 57484 56511 61229
Prepaid Expenses 1565 1555 2020 1519 2500
Total Assets 236581 238552 244851 244860 246142
Property/Plant/Equipment, Total - Net 108625 109598 110331 112624 113217
Goodwill, Net 28872 29159 28923 29014 29438
Other Long Term Assets, Total 22493 21552 22633 22152 20267
Total Current Liabilities 80841 81122 87620 87379 96530
Accounts Payable 48151 49601 57156 55261 52926
Accrued Expenses 22819 25356 25960 27543 22546
Notes Payable/Short Term Debt 362 671 447 410 11432
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4007 2118 2083 3314 4091
Other Current Liabilities, Total 5502 3376 1974 851 5535
Total Liabilities 158246 158023 162577 161607 169246
Total Long Term Debt 44075 43533 40486 39107 36583
Long Term Debt 40273 39581 36425 34864 32174
Capital Lease Obligations 3802 3952 4061 4243 4409
Deferred Income Tax 14143 13654 12893 13474 13943
Minority Interest 6257 6598 8483 8638 8964
Other Liabilities, Total 12930 13116 13095 13009 13226
Total Equity 78335 80529 82274 83253 76896
Common Stock 280 278 277 276 275
Additional Paid-In Capital 3424 3655 4811 4839 4587
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 82577 84572 85674 86904 80532
Other Equity, Total -7946 -7976 -8488 -8766 -8498
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 236581 238552 244851 244860 246142
Total Common Shares Outstanding 2805 2791 2778 2761 2748
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 14293 10523 7179 15201 13706 13940
Tiền từ hoạt động kinh doanh 31673 28337 27753 25255 36074 26029
Tiền từ hoạt động kinh doanh 10080 10529 10678 10987 11152 10658
Deferred Taxes 761 -304 -499 320 1911 -755
Khoản mục phi tiền mặt 206 4346 10100 -926 1333 6935
Cash Taxes Paid 4507 6179 3982 3616 5271 5918
Lãi suất đã trả 2351 2450 2348 2464 2216 2237
Thay đổi vốn lưu động 6333 3243 295 -327 7972 -4749
Tiền từ hoạt động đầu tư -13896 -9079 -24036 -9128 -10071 -6015
Chi phí vốn -10619 -10051 -10344 -10705 -10264 -13106
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -3277 972 -13692 1577 193 7091
Tiền từ các hoạt động tài chính -19072 -19875 -2537 -14299 -16117 -22828
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -967 -4018 -1060 -1463 -1670 -1017
Total Cash Dividends Paid -6216 -6124 -6102 -6048 -6116 -6152
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -8298 -8296 -7410 -5717 -2625 -9787
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -3591 -1437 12035 -1071 -5706 -5872
Ảnh hưởng của ngoại hối -452 487 -438 -69 235 -140
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1747 -130 742 1759 10121 -2954
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 2811 7175 10307 13940 2103
Cash From Operating Activities 4706 14271 18139 26029 -3758
Cash From Operating Activities 2661 5302 7952 10658 2680
Deferred Taxes -155 -385 -1402 -755 -69
Non-Cash Items 2780 4058 5731 6935 1930
Changes in Working Capital -3391 -1879 -4449 -4749 -10402
Cash From Investing Activities 5850 2402 -1530 -6015 -4558
Capital Expenditures -2214 -5019 -8588 -13106 -3539
Other Investing Cash Flow Items, Total 8064 7421 7058 7091 -1019
Cash From Financing Activities -5399 -11559 -18113 -22828 5315
Financing Cash Flow Items -669 -699 -281 -1017 -803
Total Cash Dividends Paid -1549 -3091 -4627 -6152 -1543
Issuance (Retirement) of Stock, Net -2809 -5200 -7368 -9787 -2408
Issuance (Retirement) of Debt, Net -372 -2569 -5837 -5872 10069
Foreign Exchange Effects -51 -21 -118 -140 49
Net Change in Cash 5106 5093 -1622 -2954 -2952
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Walton Enterprises, L.L.C. Corporation 47.7392 1287430766 -4999433 2022-04-08 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.8048 129577196 1830441 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.3692 63893429 1065341 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.2493 60659193 701415 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.91 24541807 63658 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.7498 20221520 4389622 2021-12-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 0.7246 19540892 -4378479 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.5261 14187753 970507 2022-09-30 LOW
State Farm Insurance Companies Insurance Company 0.4851 13083050 0 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.4832 13030445 -805155 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.4706 12691400 1015435 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.4092 11035390 88340 2022-09-30 LOW
Walton (James Carr) Individual Investor 0.3896 10507124 0 2022-04-08 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3868 10430891 -386720 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3813 10282687 -66097 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3772 10172412 -232557 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 0.3559 9599228 108715 2022-09-30 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.3372 9093867 -1295569 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.3261 8793435 104452 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 0.3222 8689439 -1492967 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Retail & Distribution (NEC)

702 SW 8th St
BENTONVILLE
ARKANSAS 72716-6209
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.48 Price
-1.270% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,435.40 Price
+0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

75.96 Price
+1.840% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00372

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch