CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch vTv Therapeutics Inc. - VTVT CFD

0.91
1.09%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.07
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 0.92
Mở* 0.92
Thay đổi trong 1 năm* 26.03%
Vùng giá trong ngày* 0.91 - 0.95
Vùng giá trong 52 tuần 0.38-1.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 59.48K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.45M
Giá trị vốn hóa thị trường 99.35M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 104.58M
Doanh thu 2.02M
EPS -0.31
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -1.15
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 0.91 -0.02 -2.15% 0.93 0.95 0.91
Feb 2, 2023 0.92 0.02 2.22% 0.90 0.93 0.90
Feb 1, 2023 0.91 0.02 2.25% 0.89 0.93 0.87
Jan 31, 2023 0.90 0.01 1.12% 0.89 0.91 0.85
Jan 30, 2023 0.89 -0.05 -5.32% 0.94 0.94 0.85
Jan 27, 2023 0.94 -0.02 -2.08% 0.96 0.96 0.93
Jan 26, 2023 0.94 0.00 0.00% 0.94 0.96 0.88
Jan 25, 2023 0.95 -0.01 -1.04% 0.96 0.96 0.93
Jan 24, 2023 0.96 0.01 1.05% 0.95 0.97 0.94
Jan 23, 2023 0.98 -0.01 -1.01% 0.99 1.01 0.98
Jan 20, 2023 0.98 0.02 2.08% 0.96 1.01 0.95
Jan 19, 2023 0.95 0.05 5.56% 0.90 0.96 0.90
Jan 18, 2023 0.89 0.05 5.95% 0.84 0.90 0.84
Jan 17, 2023 0.85 0.03 3.66% 0.82 0.87 0.80
Jan 13, 2023 0.79 0.02 2.60% 0.77 0.82 0.77
Jan 12, 2023 0.78 0.02 2.63% 0.76 0.79 0.75
Jan 11, 2023 0.78 0.00 0.00% 0.78 0.80 0.77
Jan 10, 2023 0.77 0.00 0.00% 0.77 0.78 0.75
Jan 9, 2023 0.75 -0.03 -3.85% 0.78 0.80 0.74
Jan 6, 2023 0.75 0.01 1.35% 0.74 0.75 0.73

vTv Therapeutics Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 0.634 0.291 12.434 2.764 6.414 4.005
Doanh thu 0.634 0.291 12.434 2.764 6.414 4.005
Tổng chi phí hoạt động 55.654 50.973 32.258 23.656 18.266 25.667
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 9.906 11.333 9.223 8.537 7.251 11.443
Nghiên cứu & phát triển 45.748 39.64 23.035 15.119 11.015 12.624
Thu nhập hoạt động -55.02 -50.682 -19.824 -20.892 -11.852 -21.662
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.311 -2.975 -3.229 -1.774 -0.68 -0.011
Khác, giá trị ròng -0.022 -0.19 -0.592 0.828 -0.27 4.057
Thu nhập ròng trước thuế -55.353 -53.847 -23.645 -21.838 -12.802 -17.616
Thu nhập ròng sau thuế -55.353 -48.8 -23.845 -21.938 -12.802 -17.731
Lợi ích thiểu số 39.001 38.503 15.934 8.894 4.303 4.744
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -16.352 -10.297 -7.911 -13.044 -8.499 -12.987
Thu nhập ròng -16.352 -16.144 -7.911 -13.044 -8.499 -12.987
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -16.352 -10.297 -8.65 -17.913 -8.499 -12.987
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -16.352 -16.144 -8.65 -17.913 -8.499 -12.987
Thu nhập ròng pha loãng -16.352 -16.144 -8.65 -17.913 -8.499 -12.987
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 9.54553 9.69325 12.4492 30.292 47.1379 60.7326
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.71305 -1.06229 -0.69482 -0.59134 -0.1803 -0.21384
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.71305 -1.06229 -0.69482 -0.59134 -0.1803 -0.19671
Tổng khoản mục bất thường -5.847
Total Adjustments to Net Income -0.739 -4.869 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.6
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0.987 0.009 3 0.009 2
Doanh thu 0.987 0.009 3 0.009 2
Tổng chi phí hoạt động 5.267 4.679 4.603 11.118 8.481
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2.164 2.242 2.221 5.716 5.348
Nghiên cứu & phát triển 3.103 2.437 2.382 5.402 3.133
Thu nhập hoạt động -4.28 -4.67 -1.603 -11.109 -6.481
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.001 0 -0.006 -0.006 -0.001
Khác, giá trị ròng -1.648 3.829 0.244 1.632 -2.742
Thu nhập ròng trước thuế -5.927 -0.841 -1.365 -9.483 -9.224
Thu nhập ròng sau thuế -5.942 -0.841 -1.465 -9.483 -9.424
Lợi ích thiểu số 1.701 0.233 0.378 2.432 2.417
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -4.241 -0.608 -1.087 -7.051 -7.007
Thu nhập ròng -4.241 -0.608 -1.087 -7.051 -7.007
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -4.241 -0.608 -1.087 -7.051 -7.007
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -4.241 -0.608 -1.087 -7.051 -7.007
Thu nhập ròng pha loãng -4.241 -0.608 -1.087 -7.051 -7.007
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 56.4725 58.6151 61.0733 66.719 66.9428
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.0751 -0.01037 -0.0178 -0.10568 -0.10467
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.0751 -0.01037 -0.0178 -0.10568 -0.10467
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 52.117 20.362 3.473 2.838 7.215 15.621
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 51.505 11.758 1.683 1.777 5.747 13.415
Tiền mặt và các khoản tương đương 51.505 11.758 1.683 1.777 5.747 13.415
Tổng các khoản phải thu, ròng 0 8 0 0.005 0.158 0.057
Accounts Receivable - Trade, Net 0 8 0 0.005 0.158 0.057
Prepaid Expenses 0.612 0.442 0.666 0.806 0.939 1.914
Total Assets 54.495 27.917 8.559 9.266 14.789 25.474
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.444 0.283 0.07 1.004 0.849 0.68
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10.898 9.399 8.501 1.152 1.065 0.985
Accumulated Depreciation, Total -10.454 -9.116 -8.431 -0.148 -0.216 -0.305
Other Long Term Assets, Total 1.934 4.792 2.536 2.944 0
Total Current Liabilities 11.434 26.929 18.837 13.381 6.39 8.498
Accounts Payable 3.06 2.269 2.899 2.232 1.925 1.876
Payable/Accrued 0
Accrued Expenses 8.353 11.632 4.803 4.946 4.35 6.331
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.021 8.757 1.752 0.031 0.031 0.035
Total Liabilities 145.44 178.964 91.412 58.289 94.891 35.214
Total Long Term Debt 11.058 15.316 6.33 0 0 0
Long Term Debt 11.058 15.316 6.33 0
Minority Interest 122.515 131.44 62.482 40.183 83.895 24.962
Other Liabilities, Total 0.433 5.279 3.763 4.725 4.606 1.754
Total Equity -90.945 -151.047 -82.853 -49.023 -80.102 -9.74
Common Stock 0.329 0.329 0.435 0.641 0.773 0.901
Additional Paid-In Capital 124.212 127.682 150.595 183.858 209.161 238.193
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -215.486 -279.058 -233.883 -233.522 -290.036 -248.834
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 54.495 27.917 8.559 9.266 14.789 25.474
Total Common Shares Outstanding 32.8125 32.8125 43.4413 64.0127 77.1449 90.0366
Other Current Assets, Total 0.162 1.124 0.25 0.371 0.235
Long Term Investments 2.48 2.48 2.48 6.725 9.173
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4.271 9.383 6.172 0.084 0.256
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 9.221 11.272 22.171 15.621 13.612
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 8.449 10.835 19.566 13.415 12.138
Tiền mặt và các khoản tương đương 8.449 10.835 19.566 13.415 12.138
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.002 0 0.928 0.057 0.057
Accounts Receivable - Trade, Net 0.002 0 0.928 0.057 0.057
Prepaid Expenses 0.71 0.313 1.574 2.049 1.387
Other Current Assets, Total 0.06 0.124 0.103 0.1 0.03
Total Assets 16.754 21.66 31.434 25.474 20.185
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.808 0.766 0.724 0.68 0.634
Long Term Investments 6.725 9.622 8.539 9.173 5.939
Total Current Liabilities 5.162 5.059 5.51 8.498 12.7
Payable/Accrued 4.965 4.855 4.663 8.023 12.474
Accrued Expenses 0.162 0.169 0.176 0.184 0.191
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 0 0.636 0.256 0
Other Current Liabilities, Total 0.035 0.035 0.035 0.035 0.035
Total Liabilities 73.029 69.483 52.979 35.214 28.278
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Minority Interest 62.647 60.19 44.61 24.962 14.367
Other Liabilities, Total 5.22 4.234 2.859 1.754 1.211
Total Equity -56.275 -47.823 -21.545 -9.74 -8.093
Common Stock 0.808 0.834 0.897 0.901 0.901
Additional Paid-In Capital 217.647 224.457 236.557 238.193 238.669
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -274.73 -273.114 -258.999 -248.834 -247.663
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 16.754 21.66 31.434 25.474 20.185
Total Common Shares Outstanding 80.6658 83.2878 89.565 90.0366 90.0366
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -55.353 -54.647 -23.845 -21.938 -12.802 -17.731
Tiền từ hoạt động kinh doanh -48.209 -44.56 -26.856 -23.018 -18 -19.308
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.265 0.197 0.218 0.039 0.094 0.089
Khoản mục phi tiền mặt 2.793 4.853 4.316 0.935 -2.586 -1.701
Lãi suất đã trả 0.242 2.064 2.276 1.295 0.623 0.011
Thay đổi vốn lưu động 4.086 5.037 -7.545 -2.054 -2.706 0.035
Tiền từ hoạt động đầu tư -0.083 -0.025 0.007 0.242 0 0
Chi phí vốn -0.087 -0.057 -0.005 -0.07 0 0
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0.004 0.032 0.012 0.312 0 0
Tiền từ các hoạt động tài chính 11.794 7.5 16.612 22.87 19.47 26.976
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.673 0 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 0 21.5 32.943 24.426 26.804
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 12.467 7.5 -4.888 -10.073 -4.956 0.172
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -36.498 -37.085 -10.237 0.094 1.47 7.668
Cash Taxes Paid 1 0.1 0 0.115
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -5.942 -6.783 -8.248 -17.731 -9.424
Cash From Operating Activities -5.299 -9.297 -12.891 -19.308 -1.021
Cash From Operating Activities 0.023 0.045 0.067 0.089 0.023
Non-Cash Items 2.084 -1.292 -1.063 -1.701 3.218
Changes in Working Capital -1.464 -1.267 -3.647 0.035 5.162
Cash From Financing Activities 8.001 14.385 26.71 26.976 -0.256
Issuance (Retirement) of Stock, Net 8.085 14.469 26.158 26.804 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.084 -0.084 0.552 0.172 -0.256
Net Change in Cash 2.702 5.088 13.819 7.668 -1.277
Cash From Investing Activities 0
Capital Expenditures 0
Other Investing Cash Flow Items, Total 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
MacAndrews & Forbes Holdings, Inc. Holding Company 44.9246 36606212 87000 2022-05-31 LOW
G42 Investments AI Holdings RSC, Ltd. Corporation 12.7465 10386274 10386274 2022-05-31 LOW
Medpace Investors, L.L.C. Corporation 6.6241 5397529 5397529 2022-08-16 LOW
Samsara BioCapital, LLC Venture Capital 2.0072 1635509 0 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1523 938970 0 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3559 290000 -76618 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.1654 134745 -71400 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.0949 77339 -61344 2022-09-30 HIGH
Fry (John Anthony) Individual Investor 0.0749 61000 61000 2022-11-29 LOW
Nelson (Rich S) Individual Investor 0.0736 60000 0 2022-04-04
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.0661 53845 -287 2022-09-30 LOW
Virtu Americas LLC Research Firm 0.0539 43954 5395 2022-09-30 HIGH
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0498 40577 0 2022-09-30 LOW
PGIM Quantitative Solutions LLC Investment Advisor 0.0491 40000 0 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.041 33442 0 2022-09-30 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 0.0405 33012 -4256 2022-09-30 HIGH
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 0.0397 32385 14590 2022-09-30 HIGH
Simon Quick Advisors, LLC Investment Advisor 0.0368 30000 0 2022-12-31 MED
Bridgeway Capital Management, LLC Investment Advisor 0.0332 27018 27018 2022-09-30 LOW
Kozlov (Hersh) Individual Investor 0.0307 25000 0 2022-04-04

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Bio Therapeutic Drugs

3980 Premier Dr
Suite 310
HIGH POINT
NORTH CAROLINA 27265
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,470.45 Price
+0.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch