CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch VOLTALIA - VLTSA CFD

17.22
0.35%
0.12
Thấp: 17.18
Cao: 17.3
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 16:30

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.12
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán France
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 17.32
Mở* 17.3
Thay đổi trong 1 năm* 0.23%
Vùng giá trong ngày* 17.18 - 17.3
Vùng giá trong 52 tuần 12.67-20.94
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 120.75K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 983.46K
Giá trị vốn hóa thị trường 2.31B
Tỷ số P/E 116.24
Cổ phiếu đang lưu hành 101.65M
Doanh thu 507.39M
EPS 0.15
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.38
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 17.32 -0.10 -0.57% 17.42 17.44 17.26
Feb 7, 2023 17.18 -0.16 -0.92% 17.34 17.42 17.12
Feb 6, 2023 17.50 -0.14 -0.79% 17.64 17.76 17.38
Feb 3, 2023 17.70 0.18 1.03% 17.52 17.76 17.36
Feb 2, 2023 17.74 0.36 2.07% 17.38 17.76 17.18
Feb 1, 2023 17.20 -0.18 -1.04% 17.38 17.46 17.08
Jan 31, 2023 17.34 0.14 0.81% 17.20 17.38 17.08
Jan 30, 2023 17.34 -0.34 -1.92% 17.68 17.76 17.30
Jan 27, 2023 17.84 -0.04 -0.22% 17.88 17.98 17.70
Jan 26, 2023 18.04 0.26 1.46% 17.78 18.06 17.50
Jan 25, 2023 17.32 0.00 0.00% 17.32 17.50 17.20
Jan 24, 2023 17.42 -0.10 -0.57% 17.52 17.56 17.34
Jan 23, 2023 17.64 0.08 0.46% 17.56 17.68 17.24
Jan 20, 2023 17.46 -0.10 -0.57% 17.56 17.70 17.42
Jan 19, 2023 17.80 -0.04 -0.22% 17.84 17.96 17.58
Jan 18, 2023 17.90 0.08 0.45% 17.82 18.16 17.76
Jan 17, 2023 17.86 0.06 0.34% 17.80 17.92 17.72
Jan 16, 2023 17.86 -0.06 -0.33% 17.92 17.94 17.62
Jan 13, 2023 17.86 0.32 1.82% 17.54 18.06 17.54
Jan 12, 2023 17.60 -0.18 -1.01% 17.78 17.88 17.54

VOLTALIA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 126.966 180.047 180.66 175.47 233.457 461.324
Doanh thu 108.164 147.027 248.86 274.77 299.557 543.933
Other Revenue, Total 18.802 33.02 -68.2 -99.3 -66.1 -82.609
Chi phí tổng doanh thu 31.818 37.701 27.282 9.574 31.749 119.74
Tổng chi phí hoạt động 92.785 134.3 133.426 139.833 189.711 399.442
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 35.151 70.734 75.257 93.699 104.587 144.184
Depreciation / Amortization 17.943 27.771 28.028 37.09 43.498 61.187
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.64 8.351 7.355
Other Operating Expenses, Total 5.233 -1.906 2.859 -0.53 1.526 66.976
Thu nhập hoạt động 34.181 45.747 47.234 35.637 43.746 61.882
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -27.73 -36.555 -32.336 -32.46 -34.477 -48.867
Khác, giá trị ròng -1.318 0.069 2.392 4.643 1.733 5.014
Thu nhập ròng trước thuế 5.133 9.261 17.29 7.82 11.002 18.029
Thu nhập ròng sau thuế 0.553 3.291 5.81 2.85 7.399 0.663
Lợi ích thiểu số 1.058 -2.929 2.565 1.828 0.687 -2.548
Equity In Affiliates 0.024 0.203 0.151 -0.051 -0.162 0.562
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1.635 0.565 8.526 4.627 7.924 -1.323
Thu nhập ròng 1.635 0.565 8.526 4.627 7.924 -1.323
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1.635 0.566 8.525 4.627 7.924 -1.323
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1.635 0.566 8.525 4.627 7.924 -1.323
Điều chỉnh pha loãng -0.00021
Thu nhập ròng pha loãng 1.63479 0.566 8.525 4.627 7.924 -1.323
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 32.7705 52.0395 52.4245 69.689 95.4812 95.2286
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.04989 0.01088 0.16261 0.0664 0.08299 -0.01389
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.10225 0.01088 0.16261 0.0664 0.14181 0.03631
Total Adjustments to Net Income 0.001 -0.001
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 152.055 309.269
Doanh thu 149.252 394.681
Other Revenue, Total 2.803 -85.412
Chi phí tổng doanh thu 51.134 68.606
Tổng chi phí hoạt động 152.242 247.2
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 68.138 76.046
Depreciation / Amortization 27.377 33.81
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.437 4.918
Other Operating Expenses, Total 3.156 63.82
Thu nhập hoạt động -0.187 62.069
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -19.742 -29.125
Khác, giá trị ròng 1.683 3.331
Thu nhập ròng trước thuế -18.246 36.275
Thu nhập ròng sau thuế -22.297 22.96
Lợi ích thiểu số 0.88 -3.428
Equity In Affiliates -0.007 0.569
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -21.424 20.101
Thu nhập ròng -21.424 20.101
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -21.424 20.101
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -21.424 20.101
Thu nhập ròng pha loãng -21.424 20.101
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 95.0211 95.4361
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.22547 0.21062
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.2088 0.24324
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 169.126 157.217 211.034 397.761 401.279 504.368
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 103.043 78.004 111.663 274.823 226.404 302.197
Cash 78.871 58.375 80.557 149.744 132.634 229.652
Tiền mặt và các khoản tương đương 22.482 12.872 28.051 120 87.487 61.752
Đầu tư ngắn hạn 1.69 6.757 3.055 5.079 6.283 10.793
Tổng các khoản phải thu, ròng 51.02 46.087 42.798 60.012 103.248 94.955
Accounts Receivable - Trade, Net 49.113 44.974 41.439 58.669 95.552 72.156
Total Inventory 2.542 14.197 30.868 40.951 39.703 63.038
Other Current Assets, Total 12.521 18.929 25.705 21.975 31.924 44.178
Total Assets 966.853 912.245 986.622 1577.83 1777.3 2112.96
Property/Plant/Equipment, Total - Net 662.377 618.575 608.228 938.038 1118.58 1299.2
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 730.431 707.86 717.31 1098.78 1311.69 1544.75
Accumulated Depreciation, Total -68.055 -89.286 -109.082 -160.739 -193.114 -245.545
Goodwill, Net 45.413 46.08 46.033 86.472 80.155 77.767
Intangibles, Net 64.655 70.053 96.418 128.559 154.889 210.691
Long Term Investments 24.258 18.756 24.315 24.641 18.352 19.411
Other Long Term Assets, Total 1.024 1.564 0.594 2.36 4.048 1.521
Total Current Liabilities 207.718 154.316 166.008 185.518 340.299 454.66
Accounts Payable 40.022 45.623 48.677 75.962 125.458 231.731
Accrued Expenses 9.022 1.31 1.332 3.562 13.443 5.792
Notes Payable/Short Term Debt 0.031 7.992 0.102 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 100.676 68.897 69.22 61.552 135.311 167.4
Other Current Liabilities, Total 57.967 30.494 46.677 44.442 66.087 49.737
Total Liabilities 617.035 590.28 668.998 845.918 1136.93 1441.16
Total Long Term Debt 322.448 339.177 435.342 592.561 703.974 882.632
Long Term Debt 309.995 327.977 426.011 592.561 703.974 882.632
Capital Lease Obligations 12.453 11.2 9.331
Deferred Income Tax 2.721 1.776 1.658 2.687 16.015 16.648
Minority Interest 74.935 67.232 54.747 51.31 55.82 62.404
Other Liabilities, Total 9.213 27.779 11.243 13.842 20.819 24.82
Total Equity 349.818 321.965 317.624 731.913 640.375 671.796
Common Stock 278.976 279.011 279.177 543.083 543.477 543.639
Additional Paid-In Capital 96.439 96.455 96.482 235.073 235.058 235.121
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -17.401 -16.113 7.056 24.829 23.77 41.717
Other Equity, Total -8.196 -37.388 -65.091 -71.072 -161.93 -148.681
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 966.853 912.245 986.622 1577.83 1777.3 2112.96
Total Common Shares Outstanding 52.0329 52.0329 52.0705 95.244 95.3131 95.244
Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 512.419 504.368
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 334.64 302.197
Cash 84.689 229.652
Tiền mặt và các khoản tương đương 244.725 61.752
Đầu tư ngắn hạn 5.226 10.793
Tổng các khoản phải thu, ròng 91.608 94.955
Accounts Receivable - Trade, Net 82.78 72.156
Total Inventory 55.011 63.038
Other Current Assets, Total 31.16 44.178
Total Assets 2069.45 2112.96
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1251.58 1299.2
Goodwill, Net 77.768 77.767
Intangibles, Net 200.684 210.691
Long Term Investments 21.072 19.411
Other Long Term Assets, Total 5.925 1.521
Total Current Liabilities 360.938 454.66
Accounts Payable 147.172 231.731
Accrued Expenses 6.913 5.792
Notes Payable/Short Term Debt 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 148.172 167.4
Other Current Liabilities, Total 58.681 49.737
Total Liabilities 1408.52 1441.16
Total Long Term Debt 946.973 882.632
Long Term Debt 946.973 882.632
Deferred Income Tax 16.689 16.648
Minority Interest 61.818 62.404
Other Liabilities, Total 22.104 24.82
Total Equity 660.923 671.796
Common Stock 543.58 543.639
Additional Paid-In Capital 235.098 235.121
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 18.181 41.717
Other Equity, Total -135.936 -148.681
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2069.45 2112.96
Total Common Shares Outstanding 95.3231 95.244
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1544.75
Accumulated Depreciation, Total -245.545
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 34.181 45.747 47.234 35.637 43.746 61.882
Tiền từ hoạt động kinh doanh 14.971 65.87 59.552 47.863 85.567 131.819
Tiền từ hoạt động kinh doanh 13.196 27.132 29.078 28.984 46.602 71.243
Khoản mục phi tiền mặt 0.708 -3.311 2.284 -21.955 -16.175 -66.509
Cash Taxes Paid 4.878 5.702 6.999 9.78 8.17 13.678
Lãi suất đã trả 21.678 30.228 29.988 32.912 27.808 32.008
Thay đổi vốn lưu động -33.114 -3.698 -19.044 5.197 11.394 65.203
Tiền từ hoạt động đầu tư -137.002 -78.536 -109.24 -248.211 -315.884 -286.062
Chi phí vốn -131.563 -61.604 -72.164 -233.896 -278.131 -350.093
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -5.439 -16.932 -37.076 -14.315 -37.753 64.031
Tiền từ các hoạt động tài chính 171.994 -10.177 93.844 351.347 202.199 236.12
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -38.645 -30.631 -20.178 -35.778 -25.786 -39.027
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 164.843 0 0.077 370.402 25.764 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 45.796 20.454 113.945 16.723 202.221 275.147
Ảnh hưởng của ngoại hối 7.936 -7.262 -6.793 10.136 -21.505 -10.595
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 57.899 -30.105 37.363 161.135 -49.623 71.282
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line -0.189 61.882
Cash From Operating Activities 13.188 131.819
Cash From Operating Activities 33.035 71.243
Non-Cash Items -11.594 -66.509
Cash Taxes Paid 4.875 13.678
Cash Interest Paid 16.496 32.008
Changes in Working Capital -8.064 65.203
Cash From Investing Activities -117.153 -286.062
Capital Expenditures -111.765 -350.093
Other Investing Cash Flow Items, Total -5.388 64.031
Cash From Financing Activities 202.901 236.12
Financing Cash Flow Items -20.722 -39.027
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.282 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net 223.341 275.147
Foreign Exchange Effects 10.358 -10.595
Net Change in Cash 109.294 71.282
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Mulliez Family Other Insider Investor 51.851 67997875 0 2022-10-31 LOW
Mirova Investment Advisor 2.6788 3512969 177363 2022-11-30 LOW
Proparco Investment Advisor 1.8197 2386323 2651 2022-10-31 LOW
EBRD (European Bank for Reconstruction and Development) Bank and Trust 1.6238 2129501 -349517 2022-10-31 LOW
Schroder Investment Management (Switzerland) AG Investment Advisor 0.8715 1142867 80686 2022-10-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6562 860591 108678 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.6533 856764 279568 2022-12-31 LOW
La Financière de l'Echiquier Investment Advisor 0.6265 821558 43565 2022-11-30 MED
Sycomore Asset Management Investment Advisor 0.574 752805 -183681 2022-10-31 LOW
Moneta Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.5291 693905 -356095 2022-11-30 MED
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.3677 482247 0 2022-10-31 LOW
Oddo BHF Asset Management S.A.S Investment Advisor/Hedge Fund 0.3661 480165 0 2022-12-31 LOW
DNB Asset Management AS Investment Advisor/Hedge Fund 0.3228 423307 103598 2022-12-31 LOW
Edmond de Rothschild Asset Management (France) S.A. Investment Advisor 0.3125 409766 0 2022-10-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2499 327763 0 2022-10-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.2498 327527 160 2023-01-31 LOW
DNCA Investments Investment Advisor 0.1563 204923 15441 2022-12-31 LOW
BFT Investment Managers Investment Advisor 0.1388 182041 10500 2022-10-31 HIGH
Etoile Gestion S.A. Investment Advisor 0.1368 179438 0 2022-10-31 LOW
BNP Paribas Asset Management UK Limited Investment Advisor 0.103 135081 0 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Alternative Electric Utilities

84 Boulevard de Sebastopol
PARIS
ILE-DE-FRANCE 75003
FR

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,715.30 Price
-1.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,630.40 Price
+0.950% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.42 Price
-1.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0878%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-1.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch