CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Vesuvius - VSVS CFD

3.965
2.1%
0.020
Thấp: 3.925
Cao: 4.025
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Tuesday at 16:30

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.020
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Vesuvius PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 4.05
Mở* 4.025
Thay đổi trong 1 năm* -11.05%
Vùng giá trong ngày* 3.925 - 4.025
Vùng giá trong 52 tuần 2.82-4.56
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 512.82K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 9.69M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.10B
Tỷ số P/E 7.86
Cổ phiếu đang lưu hành 271.21M
Doanh thu 1.85B
EPS 0.52
Tỷ suất cổ tức (%) 5.30864
Hệ số rủi ro beta 1.66
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 3, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 4.050 -0.030 -0.74% 4.080 4.145 3.870
Feb 3, 2023 4.145 -0.025 -0.60% 4.170 4.210 4.100
Feb 2, 2023 4.205 0.125 3.06% 4.080 4.255 4.025
Feb 1, 2023 4.110 0.065 1.61% 4.045 4.155 4.035
Jan 31, 2023 4.045 -0.070 -1.70% 4.115 4.145 3.965
Jan 30, 2023 4.160 0.085 2.09% 4.075 4.165 4.075
Jan 27, 2023 4.145 -0.020 -0.48% 4.165 4.215 4.130
Jan 26, 2023 4.175 0.000 0.00% 4.175 4.210 4.115
Jan 25, 2023 4.160 -0.120 -2.80% 4.280 4.305 4.135
Jan 24, 2023 4.250 0.050 1.19% 4.200 4.265 4.160
Jan 23, 2023 4.215 0.105 2.55% 4.110 4.215 4.110
Jan 20, 2023 4.125 0.050 1.23% 4.075 4.145 4.075
Jan 19, 2023 4.090 -0.030 -0.73% 4.120 4.125 4.065
Jan 18, 2023 4.120 0.110 2.74% 4.010 4.135 4.005
Jan 17, 2023 4.010 -0.090 -2.20% 4.100 4.145 3.995
Jan 16, 2023 4.105 -0.015 -0.36% 4.120 4.145 4.075
Jan 13, 2023 4.115 0.010 0.24% 4.105 4.145 4.065
Jan 12, 2023 4.115 0.010 0.24% 4.105 4.150 4.040
Jan 11, 2023 4.115 0.050 1.23% 4.065 4.225 4.060
Jan 10, 2023 4.120 0.010 0.24% 4.110 4.125 4.040

Vesuvius Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1401.4 1683.9 1798 1710.4 1458.3 1642.9
Doanh thu 1401.4 1683.9 1798 1710.4 1458.3 1642.9
Chi phí tổng doanh thu 1018.6 1219.8 1291.2 1233.5 1084.7 1222.8
Lợi nhuận gộp 382.8 464.1 506.8 476.9 373.6 420.1
Tổng chi phí hoạt động 1308.5 1574.2 1633.5 1582.9 1384 1510.2
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 244.3 298.6 309.6 295.5 272.2 277.7
Depreciation / Amortization 17.1 19.5 12.9 10 9.9 9.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 28.5 36.3 19.8 43.9 17.2 0
Thu nhập hoạt động 92.9 109.7 164.5 127.5 74.3 132.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -12.1 -11.9 -7.7 -8 -9.4 -5
Khác, giá trị ròng -1.4 -0.7 -0.6 -0.9 -0.4 -0.1
Thu nhập ròng trước thuế 79.4 97.1 156.2 118.6 64.5 127.6
Thu nhập ròng sau thuế 53 67.2 144.6 86.5 45.8 107.9
Lợi ích thiểu số -6.3 -6.4 -6.8 -6.2 -4.5 -5.8
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 46.7 60.8 137.8 80.3 41.3 102.1
Tổng khoản mục bất thường 10.2 -22.8 0.5 0
Thu nhập ròng 56.9 38 138.3 80.3 41.3 102.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 46.7 60.8 137.8 80.3 41.3 102.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 56.9 38 138.3 80.3 41.3 102.1
Thu nhập ròng pha loãng 56.9 38 138.3 80.3 41.3 102.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 270.7 271.6 271.2 271 271.6 272.3
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.17252 0.22386 0.50811 0.29631 0.15206 0.37495
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.1655 0.18 0.198 0.062 0.174 0.212
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.29627 0.42378 0.71903 0.50148 0.23638 0.43445
Điều chỉnh pha loãng 0
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 821 720 738.3 808.1 834.8
Doanh thu 821 720 738.3 808.1 834.8
Chi phí tổng doanh thu 598.2 534.7 550 592.6 630.2
Lợi nhuận gộp 222.8 185.3 188.3 215.5 204.6
Tổng chi phí hoạt động 776.7 680.2 703.8 739.6 770.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 140.3 134.2 138 142.2 135.5
Depreciation / Amortization 5 5 4.9 4.8 4.9
Chi phí bất thường (thu nhập) 33.2 6.3 10.9 0 0
Thu nhập hoạt động 44.3 39.8 34.5 68.5 64.2
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3.8 -5.2 -4.2 -2.9 -2.1
Khác, giá trị ròng -0.5 0 -0.4 -0.1 0
Thu nhập ròng trước thuế 40 34.6 29.9 65.5 62.1
Thu nhập ròng sau thuế 30.7 24.9 20.9 46.3 61.6
Lợi ích thiểu số -2.8 -2.3 -2.2 -3.3 -2.5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 27.9 22.6 18.7 43 59.1
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng 27.9 22.6 18.7 43 59.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 27.9 22.6 18.7 43 59.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 27.9 22.6 18.7 43 59.1
Thu nhập ròng pha loãng 27.9 22.6 18.7 43 59.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 270.9 271.4 271.8 271.9 272.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.10299 0.08327 0.0688 0.15815 0.21672
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.031 0.143 0.062 0.15
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.25692 0.11606 0.12031 0.15557 0.27869
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 750.1 812.2 926.2 824.7 771.7 921.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 144.4 161.9 236.9 229.2 209.7 169.1
Cash 144.4 161.9 236.9 229.2 209.7 169.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 383.2 427.4 423.6 365 354.8 425.2
Accounts Receivable - Trade, Net 336.5 422.2 372.7 306.7 302 352.2
Total Inventory 207.7 222.8 244.3 212.9 187.3 299.4
Prepaid Expenses 14.8 19.6 17.5 18.8 27.6
Other Current Assets, Total 0 0.1 1.8 0.1 1.1 0.1
Total Assets 2078.5 2042.7 2190.1 2104.5 2049.9 2129.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 323.6 301.1 303.7 337.7 337.5 352.5
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 791.4 883 918.7 928
Accumulated Depreciation, Total -467.8 -545.3 -581.2 -575.5
Goodwill, Net 662.2 637.1 620.2 617.6 614.2
Intangibles, Net 119.7 725.6 86.9 88.3 78.5 82.6
Long Term Investments 20.6 18.9 20.1 13.5 12.8 13.3
Note Receivable - Long Term 31.4 31.3 30.1 22.1 18.6 16.2
Other Long Term Assets, Total 170.9 153.6 186 198 213.2 129.3
Total Current Liabilities 436 382.4 394.2 486 368.7 523
Accounts Payable 139.1 197.3 173.8 185.7 253.8
Accrued Expenses 99.8 112.6 98.3 103 119.1
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 23.5 7.1 2.9 6.7
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 133.9 25.7 5.9 164.6 42.1 107.1
Other Current Liabilities, Total 63.2 64.1 54.9 42.2 35 36.3
Total Liabilities 1022.1 1041.6 1099.4 1041.1 970.5 1085.9
Total Long Term Debt 330.8 410.5 455.5 303.2 333.1 329.9
Long Term Debt 328.2 410.5 453.3 281.9 300 294.1
Capital Lease Obligations 2.6 2.2 21.3 33.1 35.8
Deferred Income Tax 48.6 42.7 38.7 43.6 43.9 29.6
Minority Interest 42.1 45.4 50 51 51.4 54.6
Other Liabilities, Total 164.6 160.6 161 157.3 173.4 148.8
Total Equity 1056.4 1001.1 1090.7 1063.4 1079.4 1043.6
Common Stock 27.8 27.8 27.8 27.8 27.8 27.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 905.8 973.3 979.2 1003.1 1039.5 1018.6
Treasury Stock - Common -35.1 -46.1 -39.3 -35.9 -34.5
Other Equity, Total 157.9 129.8 71.8 48 31.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2078.5 2042.7 2190.1 2104.5 2049.9 2129.5
Total Common Shares Outstanding 271.214 271.214 271.214 271.214 271.214 271.214
Payable/Accrued 292.6
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 824.7 1086.8 771.7 811.9 921.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 229.2 500.9 209.7 162.1 169.1
Cash 229.2 500.9 209.7 162.1 169.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 382.5 363.5 373.6 412 452.8
Accounts Receivable - Trade, Net 379.6 361.8 369.9 410.2 445.2
Total Inventory 212.9 222.4 187.3 236.9 299.4
Other Current Assets, Total 0.1 0 1.1 0.9 0.1
Total Assets 2104.5 2415.7 2049.9 2040.8 2129.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 337.7 348.2 337.5 325.1 352.5
Intangibles, Net 708.5 732.3 696.1 675.5 696.8
Long Term Investments 13.5 13.7 12.8 12.5 13.3
Note Receivable - Long Term 22.1 23.3 18.6 17.7 16.2
Other Long Term Assets, Total 198 211.4 213.2 198.1 129.3
Total Current Liabilities 486 673.8 368.7 437.3 523
Payable/Accrued 273.6 265.9 288.7 338.1 372.9
Notes Payable/Short Term Debt 0 9 2.9 4 6.7
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 171.7 369.8 42.1 76.4 107.1
Other Current Liabilities, Total 40.7 29.1 35 18.8 36.3
Total Liabilities 1041.1 1293.7 970.5 973.2 1085.9
Total Long Term Debt 303.2 351.1 333.1 273.1 329.9
Long Term Debt 303.2 326.5 300 239.7 294.1
Deferred Income Tax 43.6 46.3 43.9 49.7 29.6
Minority Interest 51 54 51.4 52.7 54.6
Other Liabilities, Total 157.3 168.5 173.4 160.4 148.8
Total Equity 1063.4 1122 1079.4 1067.6 1043.6
Common Stock 27.8 27.8 27.8 27.8 27.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 963.8 1094.2 1003.6 1039.8 1015.8
Other Equity, Total 71.8 48
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2104.5 2415.7 2049.9 2040.8 2129.5
Total Common Shares Outstanding 271.214 271.214 271.214 271.214 271.214
Capital Lease Obligations 24.6 33.1 33.4 35.8
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 94.1 109.7 164.5 127.5 74.3 132.7
Tiền từ hoạt động kinh doanh 83.9 125.5 141.9 184.1 152.5 45.2
Tiền từ hoạt động kinh doanh 42.3 43.7 41 49.7 50.6 49.8
Amortization 17.1 19.5 12.9 10 9.9 9.7
Khoản mục phi tiền mặt 23.3 38 19.7 43.6 16.6 -2.6
Cash Taxes Paid 34.2 38.2 41.8 44.5 27.5 30.1
Lãi suất đã trả 12.1 12.1 11.5 17.3 18.9 11.9
Thay đổi vốn lưu động -92.9 -85.4 -96.2 -46.7 1.1 -144.4
Tiền từ hoạt động đầu tư -35.4 -35.5 -38.4 -85.7 -38.5 -87
Chi phí vốn -31.3 -39 -41.2 -65.4 -40.5 -45.5
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -4.1 3.5 2.8 -20.3 2 -41.5
Tiền từ các hoạt động tài chính -25 -48.2 -30.2 -77 -127.1 -0.8
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 18.1 -13.9 -0.1 -7.9 -0.5 -2.2
Total Cash Dividends Paid -43.9 -45.6 -50 -53.9 -8.4 -55.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 -13.4 0 0 -1.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0.8 11.3 33.3 -15.2 -118.2 58
Ảnh hưởng của ngoại hối 10.5 -2.8 0.1 -12.7 -2.2 -1.8
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 34 39 73.4 8.7 -15.3 -44.4
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 127.5 39.8 74.3 68.5 132.7
Cash From Operating Activities 184.1 62 152.5 33.1 45.2
Cash From Operating Activities 49.7 25.4 50.6 24.5 49.8
Amortization 10 5 9.9 4.8 9.7
Non-Cash Items 43.6 6.3 16.6 -1.5 -2.6
Cash Taxes Paid 44.5 11.5 27.5 13.7 30.1
Cash Interest Paid 17.3 8.2 18.9 5.5 11.9
Changes in Working Capital -46.7 -14.5 1.1 -63.2 -144.4
Cash From Investing Activities -85.7 -18 -38.5 -16 -87
Capital Expenditures -65.4 -19.4 -40.5 -17.6 -45.5
Other Investing Cash Flow Items, Total -20.3 1.4 2 1.6 -41.5
Cash From Financing Activities -77 219 -127.1 -61.9 -0.8
Financing Cash Flow Items -7.9 1.3 -0.5 -0.7 -2.2
Total Cash Dividends Paid -53.9 0 -8.4 -38.7 -55.5
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0 0 0 -1.1
Issuance (Retirement) of Debt, Net -15.2 217.7 -118.2 -22.5 58
Foreign Exchange Effects -12.7 6.8 -2.2 -4 -1.8
Net Change in Cash 8.7 269.8 -15.3 -48.8 -44.4
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Cevian Capital (UK) LLP Investment Advisor/Hedge Fund 21.1088 57249896 0 2022-03-03 LOW
GLG Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 5.0418 13674194 598468 2022-07-27 MED
Aberforth Partners LLP Investment Advisor 4.9257 13359279 0 2022-03-03 LOW
Martin Currie Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 4.8327 13107000 -1375000 2022-11-22 LOW
Mondrian Investment Partners Ltd. Investment Advisor 4.6779 12687090 -411441 2022-09-28 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.3811 11882202 9004882 2023-01-05 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 3.6382 9867244 -254309 2022-09-28 LOW
Jupiter Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.963 8036049 -773648 2022-09-28 LOW
Phoenix Asset Management Partners Ltd. Investment Advisor 2.9466 7991655 -2843001 2021-08-05 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6341 7143927 -40458 2022-09-28 LOW
Chelverton Asset Management Ltd. Investment Advisor 2.1385 5800000 0 2022-09-28 LOW
Franklin Templeton Fund Management Limited Investment Advisor 2.0648 5600000 0 2022-09-28 LOW
Polar Capital LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.9663 5332841 -764700 2022-09-28 LOW
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.935 5248005 0 2022-09-26 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 1.8207 4938114 0 2022-09-26 LOW
Kempen Capital Management N.V. Investment Advisor/Hedge Fund 1.438 3900090 0 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.4316 3882700 -79726 2023-01-01 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1744 3185093 -139727 2023-01-01 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 1.0742 2913265 421802 2022-09-28 LOW
Unicorn Asset Management Ltd. Investment Advisor 1.0232 2775000 -25000 2023-01-01 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Industrial Process Furnace & Ovens

165 Fleet Street
LONDON
EC4A 2AE
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-0.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00291

Oil - Crude

75.77 Price
+1.460% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0239%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0084%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,019.95 Price
+0.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

Natural Gas

2.49 Price
-1.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1182%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0836%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch