CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Verizon Communications Inc - VZ CFD

41.47
0.84%
0.08
Thấp: 41.12
Cao: 41.62
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.08
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Verizon Communications Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 41.82
Mở* 41.62
Thay đổi trong 1 năm* -22.6%
Vùng giá trong ngày* 41.12 - 41.62
Vùng giá trong 52 tuần 32.79-55.51
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 22.70M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 476.83M
Giá trị vốn hóa thị trường 174.34B
Tỷ số P/E 8.21
Cổ phiếu đang lưu hành 4.20B
Doanh thu 136.84B
EPS 5.06
Tỷ suất cổ tức (%) 6.28764
Hệ số rủi ro beta 0.32
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 25, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 41.47 -0.18 -0.43% 41.65 41.93 41.11
Feb 2, 2023 41.82 0.14 0.34% 41.68 41.89 41.17
Feb 1, 2023 41.65 -0.28 -0.67% 41.93 41.97 41.09
Jan 31, 2023 41.54 0.50 1.22% 41.04 41.54 40.97
Jan 30, 2023 41.02 0.45 1.11% 40.57 41.22 40.57
Jan 27, 2023 40.60 0.46 1.15% 40.14 40.64 39.74
Jan 26, 2023 40.23 -0.15 -0.37% 40.38 40.54 39.90
Jan 25, 2023 40.30 0.03 0.07% 40.27 41.05 39.85
Jan 24, 2023 40.37 -1.31 -3.14% 41.68 42.32 38.50
Jan 23, 2023 39.58 -0.37 -0.93% 39.95 40.31 39.39
Jan 20, 2023 39.97 0.00 0.00% 39.97 40.06 39.43
Jan 19, 2023 40.07 0.35 0.88% 39.72 40.24 39.43
Jan 18, 2023 39.93 -0.91 -2.23% 40.84 40.84 39.79
Jan 17, 2023 40.81 -1.00 -2.39% 41.81 41.88 40.76
Jan 13, 2023 41.81 0.21 0.50% 41.60 41.88 41.33
Jan 12, 2023 41.78 0.51 1.24% 41.27 41.91 41.08
Jan 11, 2023 41.15 -0.86 -2.05% 42.01 42.04 40.99
Jan 10, 2023 41.92 0.59 1.43% 41.33 41.94 41.13
Jan 9, 2023 41.32 -0.10 -0.24% 41.42 41.63 41.28
Jan 6, 2023 42.15 0.25 0.60% 41.90 42.54 41.85

Verizon Communications Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 125980 126034 130863 131868 128292 133613
Doanh thu 125980 126034 130863 131868 128292 133613
Chi phí tổng doanh thu 52701 52892 55205 54726 51201 56301
Lợi nhuận gộp 73279 73142 75658 77142 77091 77312
Tổng chi phí hoạt động 101055 101486 107203 105220 101206 102327
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 28830 28968 28248 29431 30031 28932
Depreciation / Amortization 15928 16730 17380 16682 16720 16206
Chi phí bất thường (thu nhập) 3596 2896 6370 4381 3254 888
Thu nhập hoạt động 24925 24548 23660 26648 27086 31286
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -4415 -4728 -4925 -4624 -4254 -3161
Khác, giá trị ròng 476 774 888 709 1128 1426
Thu nhập ròng trước thuế 20986 20594 19623 22733 23967 29420
Thu nhập ròng sau thuế 13608 13789 16039 19788 18348 22618
Lợi ích thiểu số -481 -449 -511 -523 -547 -553
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 13127 13340 15528 19265 17801 22065
Thu nhập ròng 13127 30101 15528 19265 17801 22065
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 13127 13340 15528 19265 17801 22065
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 13127 30101 15528 19265 17801 22065
Thu nhập ròng pha loãng 13127 30101 15528 19265 17801 22065
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4086 4089 4132 4140 4142 4150
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.21268 3.26241 3.75799 4.65338 4.29768 5.31687
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.2725 2.3225 2.3725 2.4225 2.4725 2.5225
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.78335 3.73662 5.01805 5.57451 4.89781 5.50564
Tổng khoản mục bất thường 16761 0
Gain (Loss) on Sale of Assets 7 -131
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 32867 33764 32915 34067 33554
Doanh thu 32867 33764 32915 34067 33554
Chi phí tổng doanh thu 13522 14255 13528 14996 14350
Lợi nhuận gộp 19345 19509 19387 19071 19204
Tổng chi phí hoạt động 25097 25431 24958 27689 25758
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 7178 7324 6521 7412 7172
Depreciation / Amortization 4174 4020 3961 4051 4236
Chi phí bất thường (thu nhập) 223 -168 948 1230
Thu nhập hoạt động 7770 8333 7957 6378 7796
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1078 -832 -789 -593 -779
Khác, giá trị ròng 386 323 1206 359 -934
Thu nhập ròng trước thuế 7078 7824 8374 6144 6083
Thu nhập ròng sau thuế 5378 5949 6554 4737 4711
Lợi ích thiểu số -133 -149 -147 -124 -131
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 5245 5800 6407 4613 4580
Thu nhập ròng 5245 5800 6407 4613 4580
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 5245 5800 6407 4613 4580
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 5245 5800 6407 4613 4580
Thu nhập ròng pha loãng 5245 5800 6407 4613 4580
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4142 4143 4144 4171 4202
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.2663 1.39995 1.54609 1.10597 1.08996
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.6275 0.6275 0.6275 0.64 0.64
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.3072 1.36912 1.72514 1.33333 1.08996
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 26395 29913 34636 37473 54594 36728
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2880 2079 2745 2594 22171 2921
Tiền mặt và các khoản tương đương 2880 2079 2745 2594 22171 2921
Đầu tư ngắn hạn 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 17513 23493 25859 26277 24650 24585
Accounts Receivable - Trade, Net 17513 23493 25859 26277 24650 24585
Total Inventory 1202 1034 1336 1422 1796 3055
Prepaid Expenses 3918 2614 3649 5959 2310 2641
Other Current Assets, Total 882 693 1047 1221 3667 3526
Total Assets 244180 257143 264829 291727 316481 366596
Property/Plant/Equipment, Total - Net 84751 88568 89286 114609 117364 127579
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 232215 246498 252835 288428 302268 317780
Accumulated Depreciation, Total -147464 -157930 -163549 -173819 -184904 -190201
Goodwill, Net 27205 29172 24614 24389 24773 28603
Intangibles, Net 95570 98664 103905 104557 105510 159296
Long Term Investments 1110 1039 671 558 589 1061
Other Long Term Assets, Total 9149 9787 11471 9839 13447 13134
Total Current Liabilities 30340 33037 37930 44868 39660 47160
Accounts Payable 7084 7063 7232 7725 6667 8040
Accrued Expenses 10993 12686 13786 15571 16044 19028
Notes Payable/Short Term Debt 168 150 150 0 320 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2477 3303 7040 10777 5569 7443
Other Current Liabilities, Total 9618 9835 9722 10795 11060 12649
Total Liabilities 221656 214047 211684 230332 248639 284806
Total Long Term Debt 105433 113642 105873 100712 123173 143425
Long Term Debt 104818 113004 105284 99932 122257 142500
Capital Lease Obligations 615 638 589 780 916 925
Deferred Income Tax 45964 31232 33795 34703 35711 40685
Minority Interest 1508 1591 1565 1440 1430 1410
Other Liabilities, Total 38411 34545 32521 48609 48665 52126
Total Equity 22524 43096 53145 61395 67842 81790
Common Stock 424 424 429 429 429 429
Additional Paid-In Capital 11182 11101 13437 13419 13404 13861
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 15059 35635 43542 53147 60464 71993
Treasury Stock - Common -7263 -7139 -6986 -6820 -6719 -4104
ESOP Debt Guarantee 449 416 353 222 335 538
Unrealized Gain (Loss) 46 32 20 27 25 16
Other Equity, Total 2627 2627 2350 971 -96 -943
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 244180 257143 264829 291727 316481 366596
Total Common Shares Outstanding 4076.73 4079.48 4132.03 4135.83 4138.13 4197.8
Note Receivable - Long Term 246 302 204 195
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 39647 35626 40277 36728 35580
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 10205 4657 9936 2921 1661
Tiền mặt và các khoản tương đương 10205 4657 9936 2921 1661
Tổng các khoản phải thu, ròng 23236 22029 22896 24585 24335
Accounts Receivable - Trade, Net 23236 22029 22896 24585 24335
Total Inventory 1303 1421 2303 3055 3659
Prepaid Expenses 1297 4072 1702 2641 2041
Other Current Assets, Total 3606 3447 3440 3526 3884
Total Assets 345573 349190 353457 366596 365716
Property/Plant/Equipment, Total - Net 117191 122382 123725 127579 127337
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 282742 283654 287421 289897 292568
Accumulated Depreciation, Total -187866 -189452 -191665 -190201 -192725
Goodwill, Net 24837 24915 24887 28603 28629
Intangibles, Net 107316 105036 152789 159296 159515
Long Term Investments 555 560 1100 1061 1074
Note Receivable - Long Term 194 200 177 195 189
Other Long Term Assets, Total 55833 60471 10502 13134 13392
Total Current Liabilities 38730 40078 41358 47160 46585
Payable/Accrued 17219 17328 20153 24833 18169
Accrued Expenses 3536 3881 3606 3859 3847
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 8802 7023 7623 7443 13421
Other Current Liabilities, Total 9173 11846 9976 11025 11148
Total Liabilities 274341 275506 276413 284806 281954
Total Long Term Debt 149700 144894 143352 143425 139961
Long Term Debt 149700 143996 142444 143425 139961
Deferred Income Tax 36747 37534 38481 40685 41341
Minority Interest 1451 1428 1445 1410 1413
Other Liabilities, Total 47713 51572 51777 52126 52654
Total Equity 71232 73684 77044 81790 83762
Common Stock 429 429 429 429 429
Additional Paid-In Capital 13408 13403 13402 13861 13874
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 63107 66310 70062 71993 73891
Treasury Stock - Common -6634 -6632 -6630 -4104 -4023
ESOP Debt Guarantee 282 408 490 538 497
Unrealized Gain (Loss) 20 20 20 16 -2
Other Equity, Total 620 -254 -729 -943 -904
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 345573 349190 353457 366596 365716
Total Common Shares Outstanding 4140.07 4140.12 4140.16 4197.8 4199.64
Capital Lease Obligations 898 908
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 13608 30550 16039 19788 18348 22618
Tiền từ hoạt động kinh doanh 21689 24318 34339 35746 41768 39539
Tiền từ hoạt động kinh doanh 15928 16954 17403 16682 16720 16206
Deferred Taxes -1063 -14463 389 1232 1553 4264
Khoản mục phi tiền mặt 3256 -50 3145 1658 2311 -2566
Cash Taxes Paid 9577 4432 2213 3583 2725 3040
Lãi suất đã trả 4085 4369 4408 4714 4420 3435
Thay đổi vốn lưu động -10040 -8673 -2637 -3614 2836 -983
Tiền từ hoạt động đầu tư -9874 -18456 -17934 -17581 -23512 -67153
Chi phí vốn -17593 -17830 -18087 -18837 -20318 -67882
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 7719 -626 153 1256 -3194 729
Tiền từ các hoạt động tài chính -13376 -6151 -15377 -18164 1325 8277
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -765 -670 -893 -2917 -2712 -3832
Total Cash Dividends Paid -9262 -9472 -9772 -10016 -10232 -10445
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -3349 3991 -4712 -5231 14269 22554
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1561 -289 1028 1 19581 -19337
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 5378 11327 17881 22618 4711
Cash From Operating Activities 9694 20438 31162 39539 6821
Cash From Operating Activities 4174 8194 12155 16206 4236
Deferred Taxes 762 1978 2970 4264 627
Non-Cash Items -10 -1385 -1292 -2566 125
Changes in Working Capital -610 324 -552 -983 -2878
Cash From Investing Activities -49653 -54401 -57018 -67153 -7995
Capital Expenditures -49277 -53994 -60888 -67882 -7659
Other Investing Cash Flow Items, Total -376 -407 3870 729 -336
Cash From Financing Activities 27956 16550 13469 8277 245
Financing Cash Flow Items -792 -1839 -2120 -3832 3956
Total Cash Dividends Paid -2601 -5198 -7797 -10445 -2654
Issuance (Retirement) of Debt, Net 31349 23587 23386 22554 -1057
Net Change in Cash -12003 -17413 -12387 -19337 -929
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.2766 347615894 3823445 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.1065 214471320 7018226 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.9292 165028281 1298454 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8838 79119876 1331397 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.7545 73687365 9909795 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.0261 43096261 2221439 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 1.0035 42147666 -2551268 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.893 37507434 -524839 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 0.8854 37186509 4730 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8666 36396520 3714605 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8637 36276315 -819266 2021-12-31 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.8512 35748758 -1864133 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 0.8384 35211558 -2048908 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7319 30740869 -401912 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7317 30733009 -843096 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.6643 27902586 1506623 2022-09-30 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.645 27089902 -416103 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.6301 26465059 -666439 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.6001 25203421 -53220 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.5193 21812082 321257 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Integrated Telecommunications Services (NEC)

1095 Avenue Of The Americas
NEW YORK
NEW YORK 10036
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,874.50 Price
-2.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch